Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Xinyang

Một phần có mây
18.6°C65.4°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 18.6°C65.4°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 15.2°C59.4°F
  • Độ ẩm hiện tại: 50%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 9.1°C48.4°F / 19.2°C66.5°F
  • Tốc độ gió: 14.8km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Tây
(Thời gian dữ liệu 04:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-22 04:45)

Thời tiết hôm nay ở Xinyang

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Xinyang

Thời gian hiện tại

11:50

Ngày hiện tại

2026-10-22

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

19.2°C66.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

9.1°C48.4°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

15.8°C60.4°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

7.9°C46.2°F

Độ ẩm trung bình

61%

Xác suất mưa

6%

Tổng lượng mưa

0.01mm

Tốc độ gió cao nhất

19.1km/h

Chỉ số tia UV

5.5

Thời tiết theo giờ ở Xinyang

11:00
18.6°C65.4°F / 15.2°C59.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
12:00
18.9°C65.9°F / 15.2°C59.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
13:00
19°C66.3°F / 15.4°C59.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
14:00
19.2°C66.5°F / 15.8°C60.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
15:00
18.3°C64.9°F / 14.1°C57.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00
17.3°C63.1°F / 13.3°C55.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Xinyang

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 22 Tháng 10 19.2°C66.5°F 9.1°C48.4°F 15.8°C60.4°F 7.9°C46.2°F 61% Mưa:6%  Tuyết:0% 0.01mm 19.1km/h 5.5
T6, 23 Tháng 10 20.7°C69.3°F 13.3°C55.9°F 18.1°C64.6°F 11.5°C52.7°F 73% Mưa:11%  Tuyết:0% 0mm 21.2km/h 4.7
T7, 24 Tháng 10 22.2°C72°F 15.7°C60.2°F 21.7°C71.1°F 14.9°C58.8°F 88% Mưa:57%  Tuyết:0% 0.65mm 20.9km/h 3.1
CN, 25 Tháng 10 21.1°C69.9°F 18°C64.5°F 19.1°C66.4°F 15.6°C60.1°F 91% Mưa:86%  Tuyết:0% 6.89mm 24.8km/h 0.6
T2, 26 Tháng 10 20.6°C69.2°F 15.7°C60.2°F 18.9°C66°F 13.2°C55.8°F 86% Mưa:84%  Tuyết:0% 5.39mm 22.3km/h 1
T3, 27 Tháng 10 18°C64.3°F 10.7°C51.3°F 12.3°C54.1°F 8.4°C47.1°F 60% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 27km/h 5
T4, 28 Tháng 10 17.2°C63°F 10.1°C50.2°F 15.4°C59.7°F 8.2°C46.8°F 60% Mưa:7%  Tuyết:0% 0mm 11.5km/h 5
T5, 29 Tháng 10 19.6°C67.2°F 13°C55.4°F 16.9°C62.4°F 11.3°C52.3°F 69% Mưa:56%  Tuyết:0% 0.96mm 14.4km/h 4
T6, 30 Tháng 10 21.1°C69.9°F 11.9°C53.4°F 17.9°C64.2°F 10.5°C50.9°F 61% Mưa:7%  Tuyết:0% 0mm 12.6km/h 6
T7, 31 Tháng 10 16.7°C62.1°F 9°C48.2°F 14.1°C57.4°F 6.6°C43.9°F 56% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 14.8km/h 5
CN, 1 Tháng 11 17°C62.7°F 8°C46.4°F 14.2°C57.6°F 5.9°C42.6°F 66% Mưa:57%  Tuyết:0% 1.73mm 9.7km/h 5
T2, 2 Tháng 11 17.8°C64.1°F 9.7°C49.4°F 15°C59°F 8°C46.4°F 69% Mưa:17%  Tuyết:0% 0.1mm 10.4km/h 5
T3, 3 Tháng 11 18.8°C65.8°F 8.5°C47.2°F 16.3°C61.3°F 6.8°C44.2°F 61% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 6.5km/h 5
T4, 4 Tháng 11 17°C62.7°F 11.1°C51.9°F 14.1°C57.4°F 9.8°C49.6°F 66% Mưa:16%  Tuyết:0% 0.05mm 10.4km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Xinyang

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 19.5°C67°F 19.2°C66.6°F 21.9°C71.4°F 14.2°C57.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hotan 22.9°C73.2°F 20.8°C69.4°F 25.2°C77.4°F 16.7°C62°F 16.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 21.1°C70°F 19.8°C67.6°F 22.8°C73.1°F 9.9°C49.9°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 18.1°C64.6°F 14.4°C57.9°F 20.3°C68.5°F 11.6°C52.9°F 18.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 15.6°C60°F 11°C51.8°F 18.6°C65.4°F 8.4°C47.1°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 21.6°C70.9°F 18.7°C65.7°F 22.3°C72.1°F 13°C55.5°F 18km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 29.6°C85.3°F 32.4°C90.3°F 30.5°C86.9°F 23.1°C73.6°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 16.5°C61.7°F 12.9°C55.2°F 17.5°C63.4°F 9.8°C49.6°F 14.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 8.6°C47.4°F 4.9°C40.8°F 13.6°C56.4°F -2.9°C26.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc con gái 19.3°C66.7°F 19°C66.2°F 20.4°C68.7°F 15.9°C60.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 18.1°C64.5°F 18.3°C64.9°F 29.5°C85.1°F 15°C58.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 20.4°C68.7°F 16.8°C62.2°F 20.9°C69.6°F 15.4°C59.6°F 22km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 12.6°C54.6°F 10.1°C50.2°F 15.9°C60.6°F 6.3°C43.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 4.1°C39.3°F -0.1°C31.8°F 9.4°C48.9°F -2°C28.5°F 20.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 16.2°C61.2°F 11.8°C53.2°F 18.7°C65.6°F 8.2°C46.8°F 15.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 12.4°C54.4°F 9.2°C48.6°F 14.2°C57.5°F -1.4°C29.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 5.4°C41.7°F 2.7°C36.9°F 9.9°C49.8°F -2.2°C28°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 18.7°C65.7°F 16.5°C61.7°F 21.1°C70°F 11.7°C53.1°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 7.5°C45.5°F 5.8°C42.4°F 10.2°C50.3°F -2.4°C27.7°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 22.1°C71.8°F 20.7°C69.3°F 23.8°C74.8°F 11.1°C52°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 16.6°C62°F 12.9°C55.2°F 18.2°C64.8°F 10.2°C50.4°F 14km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 16.2°C61.2°F 11.8°C53.2°F 16.8°C62.2°F 9.4°C48.9°F 15.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 7.2°C45°F 4.3°C39.7°F 11.1°C52°F -2.3°C27.9°F 16.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 14.4°C57.9°F 10.4°C50.7°F 16.4°C61.6°F 6.4°C43.6°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.7°C60.2°F 15.1°C59.2°F 17.4°C63.3°F 12.9°C55.2°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 16.1°C61°F 11°C51.8°F 26.6°C79.9°F 11.4°C52.4°F 11.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 12°C53.6°F 8.9°C48°F 17.3°C63.2°F 5.3°C41.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 17.5°C63.5°F 14.5°C58.1°F 20.5°C69°F 12.9°C55.1°F 17.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc korla 11.1°C51.9°F 7.5°C45.5°F 17.3°C63.1°F 6.3°C43.3°F 16.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 12.6°C54.7°F 10.1°C50.2°F 16.4°C61.5°F 6.7°C44°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 19.2°C66.6°F 16.3°C61.3°F 21°C69.9°F 11.7°C53.1°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 19.9°C67.8°F 19°C66.2°F 24.3°C75.8°F 15.2°C59.4°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 18.1°C64.5°F 18.3°C64.9°F 29.5°C85.1°F 15°C58.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 16.6°C61.9°F 16.2°C61.2°F 17.8°C64.1°F 15°C59.1°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 13.6°C56.4°F 12.1°C53.8°F 19.5°C67.1°F 3.4°C38.2°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.2°C66.6°F 15.4°C59.7°F 19.2°C66.6°F 14.1°C57.3°F 19.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 18.2°C64.7°F 18.2°C64.8°F 19.2°C66.6°F 17.4°C63.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 14°C57.2°F 9.8°C49.6°F 16.3°C61.3°F 5.8°C42.5°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 18.2°C64.8°F 17.1°C62.8°F 19.2°C66.5°F 16.1°C61°F 9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 21.1°C69.9°F 18.4°C65.1°F 23.1°C73.5°F 11.7°C53.1°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 6.9°C44.4°F 3.7°C38.7°F 10.7°C51.3°F -1.6°C29.1°F 18.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 18.5°C65.4°F 15.1°C59.2°F 20.4°C68.8°F 11.8°C53.3°F 18km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 15°C59°F 14.2°C57.6°F 18.6°C65.5°F 10.4°C50.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 8.9°C48°F 7.2°C45°F 11.5°C52.7°F -5.4°C22.3°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza 2.6°C36.8°F -2.3°C27.9°F 4.5°C40°F -4.6°C23.8°F 23.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 21°C69.8°F 15°C59°F 21.3°C70.4°F 19.9°C67.9°F 36.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 19.6°C67.3°F 17.8°C64°F 21°C69.8°F 11.9°C53.3°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 18.1°C64.5°F 18.3°C64.9°F 29.5°C85.1°F 15°C58.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 17.8°C64°F 14.5°C58.1°F 19.3°C66.8°F 10.6°C51.1°F 15.5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 3.8°C38.8°F 0.2°C32.4°F 8.3°C47°F -3.1°C26.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 27.6°C81.8°F 28.1°C82.6°F 29.4°C84.8°F 22.5°C72.5°F 24.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 13.1°C55.6°F 8°C46.4°F 16.7°C62°F 5.6°C42.2°F 15.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 4.8°C40.6°F 0.4°C32.7°F 5.1°C41.2°F -5.4°C22.4°F 23km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 19.6°C67.3°F 17.8°C64°F 21°C69.8°F 11.9°C53.3°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc chó 23.9°C74.9°F 21.2°C70.2°F 25.1°C77.2°F 16.6°C61.9°F 18.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 21.5°C70.7°F 18.5°C65.3°F 21.6°C70.8°F 12.1°C53.8°F 18.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 18.1°C64.5°F 18.3°C64.9°F 29.5°C85.1°F 15°C58.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 2.7°C36.9°F -1.2°C29.8°F 5.8°C42.5°F -5.2°C22.7°F 15.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 24.9°C76.8°F 25.3°C77.5°F 27.9°C82.2°F 14.7°C58.4°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 3.4°C38.1°F 0.7°C33.3°F 5.7°C42.3°F -8°C17.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 5.2°C41.4°F 3.7°C38.7°F 8.3°C46.9°F -4.9°C23.2°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 26.4°C79.4°F 27.3°C81.1°F 30.3°C86.5°F 21.4°C70.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 19.3°C66.8°F 15°C59°F 19.3°C66.8°F 14.2°C57.5°F 22km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 18.1°C64.5°F 18.3°C64.9°F 29.5°C85.1°F 15°C58.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 19.4°C67°F 16.1°C61°F 19.8°C67.6°F 12.3°C54.1°F 16.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 12.8°C55.1°F 10.2°C50.4°F 14.5°C58°F 10.4°C50.8°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 11.5°C52.7°F 8.6°C47.5°F 13.9°C57.1°F 0°C32°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 21.8°C71.2°F 18.6°C65.5°F 21.9°C71.4°F 15.5°C59.9°F 19.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 18.6°C65.4°F 15.2°C59.4°F 19.2°C66.5°F 9.1°C48.4°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 27.7°C81.8°F 28°C82.4°F 31.5°C88.7°F 22.6°C72.6°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 23.1°C73.6°F 20.8°C69.4°F 24.7°C76.4°F 18.7°C65.6°F 14km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 15.4°C59.6°F 11.4°C52.5°F 19.5°C67.1°F 8.3°C46.9°F 12.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 24.8°C76.7°F 26°C78.8°F 25.5°C77.9°F 15.3°C59.5°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 18.4°C65°F 11.5°C52.7°F 25.7°C78.2°F 12.5°C54.4°F 19.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 15.4°C59.8°F 11.8°C53.2°F 16.5°C61.7°F 9.4°C49°F 14.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 19.9°C67.8°F 18.2°C64.8°F 20.7°C69.3°F 14.8°C58.7°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 14.7°C58.5°F 12.1°C53.8°F 16.6°C61.8°F 10.6°C51°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 12.1°C53.7°F 9.8°C49.6°F 16.9°C62.4°F 5.7°C42.2°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc haikou 21.9°C71.4°F 16°C60.8°F 22.5°C72.5°F 17.6°C63.6°F 35.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 14.8°C58.7°F 9.8°C49.6°F 16.2°C61.1°F 4.7°C40.4°F 14.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 12.3°C54.2°F 8.8°C47.8°F 14.3°C57.8°F 4.7°C40.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 8°C46.4°F 4.4°C39.9°F 12.3°C54.2°F 5.9°C42.7°F 24.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 7.2°C45°F 4°C39.2°F 10.6°C51.1°F -1.8°C28.8°F 19.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 16.3°C61.3°F 15.5°C59.9°F 17.7°C63.9°F 12.2°C53.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 14.7°C58.5°F 9.5°C49.1°F 15.8°C60.5°F 8.6°C47.4°F 15.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -7.1°C19.3°F -11.7°C10.9°F -2.3°C27.9°F -13.4°C7.9°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 8.9°C48°F 7.4°C45.3°F 12.3°C54.2°F -0.3°C31.5°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 20.2°C68.4°F 17.8°C64°F 21.5°C70.7°F 13.8°C56.8°F 14.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 29.1°C84.4°F 30.9°C87.6°F 30.6°C87.1°F 20.9°C69.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 25.9°C78.6°F 26.6°C79.9°F 29.8°C85.7°F 19.2°C66.6°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 4.3°C39.8°F 0.6°C33.1°F 9.2°C48.5°F -0.5°C31.1°F 17.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 21.3°C70.3°F 18.1°C64.6°F 21.7°C71°F 14.9°C58.8°F 16.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 14.2°C57.6°F 10.5°C50.9°F 16°C60.8°F 12°C53.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 16.5°C61.7°F 13.1°C55.6°F 19.4°C66.9°F 10.8°C51.4°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 20.6°C69.1°F 18.2°C64.8°F 22.8°C73°F 12.1°C53.8°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 27.9°C82.2°F 28.7°C83.7°F 31.1°C88°F 24.7°C76.5°F 17.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 7.4°C45.2°F 6.5°C43.7°F 13°C55.3°F -0.6°C30.9°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 20.3°C68.6°F 18.1°C64.6°F 21.6°C70.9°F 13.9°C57.1°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 04:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 16.1°C61.1°F 12.3°C54.1°F 19.7°C67.4°F 6.7°C44°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 04:45


Bootstrap