Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Xinyang

15.9°C60.6°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 15.9°C60.6°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 14.4°C57.9°F
  • Độ ẩm hiện tại: 76%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 13.2°C55.7°F / 17.5°C63.5°F
  • Tốc độ gió: 10.4km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Đông Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 10:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-29 09:45)

Thời tiết hôm nay ở Xinyang

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Xinyang

Thời gian hiện tại

18:58

Ngày hiện tại

2026-10-29

Thời tiết

Mây

Nhiệt độ cao nhất

17.5°C63.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

13.2°C55.7°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

16.1°C61°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

12.1°C53.8°F

Độ ẩm trung bình

84%

Xác suất mưa

78%

Tổng lượng mưa

2.49mm

Tốc độ gió cao nhất

13.3km/h

Chỉ số tia UV

1.2

Thời tiết theo giờ ở Xinyang

18:00
15.9°C60.6°F / 14.4°C57.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00
15.7°C60.2°F / 14.6°C58.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00
14.7°C58.5°F / 14°C57.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00
14.2°C57.6°F / 12.9°C55.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00
13.7°C56.7°F / 12.3°C54.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00
13.2°C55.7°F / 12.1°C53.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Xinyang

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 29 Tháng 10 17.5°C63.5°F 13.2°C55.7°F 16.1°C61°F 12.1°C53.8°F 84% Mưa:78%  Tuyết:0% 2.49mm 13.3km/h 1.2
T6, 30 Tháng 10 22.2°C72°F 10.9°C51.7°F 17.8°C64°F 9.9°C49.8°F 65% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 18.4km/h 4.7
T7, 31 Tháng 10 23°C73.3°F 11.6°C52.9°F 18.9°C66°F 10.5°C50.9°F 58% Mưa:6%  Tuyết:0% 0.01mm 24.1km/h 4.6
CN, 1 Tháng 11 17.9°C64.3°F 14.7°C58.5°F 17.8°C64°F 10.4°C50.7°F 87% Mưa:91%  Tuyết:0% 18.75mm 33.5km/h 1.5
T2, 2 Tháng 11 19.5°C67°F 11.6°C52.8°F 16.3°C61.3°F 10°C50°F 65% Mưa:9%  Tuyết:0% 0mm 16.2km/h 4.7
T3, 3 Tháng 11 19.5°C67°F 10.6°C51°F 16.9°C62.4°F 9.5°C49.1°F 59% Mưa:43%  Tuyết:0% 0.58mm 11.9km/h 4
T4, 4 Tháng 11 15.6°C60°F 13.6°C56.4°F 14.9°C58.8°F 12.2°C54°F 85% Mưa:90%  Tuyết:0% 6.98mm 11.2km/h 4
T5, 5 Tháng 11 19.5°C67.2°F 13.7°C56.6°F 18.4°C65.1°F 10.8°C51.4°F 82% Mưa:64%  Tuyết:0% 1.86mm 14.4km/h 5
T6, 6 Tháng 11 16.4°C61.5°F 11.7°C53.1°F 12.2°C54°F 9.5°C49.1°F 61% Mưa:8%  Tuyết:0% 0mm 17.3km/h 5
T7, 7 Tháng 11 15.1°C59.2°F 11.5°C52.6°F 11.9°C53.4°F 9.6°C49.3°F 68% Mưa:19%  Tuyết:0% 0.12mm 13.3km/h 4
CN, 8 Tháng 11 12.9°C55.1°F 8.3°C47°F 9.7°C49.5°F 6.5°C43.7°F 68% Mưa:63%  Tuyết:0% 2.19mm 22.3km/h 3
T2, 9 Tháng 11 12.2°C54°F 6.4°C43.5°F 9.6°C49.3°F 5.1°C41.2°F 64% Mưa:8%  Tuyết:0% 0.01mm 12.6km/h 4
T3, 10 Tháng 11 13.7°C56.6°F 4.7°C40.4°F 10.3°C50.5°F 3.2°C37.8°F 56% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 7.2km/h 4
T4, 11 Tháng 11 15.9°C60.6°F 5.4°C41.8°F 12.9°C55.2°F 2.6°C36.7°F 61% Mưa:19%  Tuyết:0% 0.22mm 8.3km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Xinyang

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 19°C66.1°F 19.3°C66.7°F 24.1°C75.4°F 11.9°C53.5°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 21.7°C71°F 21.7°C71.1°F 27.3°C81.1°F 15.7°C60.3°F 9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 7.7°C45.9°F 6.2°C43.2°F 11.6°C52.8°F 3.1°C37.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 18.2°C64.7°F 17.7°C63.9°F 22°C71.6°F 15.4°C59.7°F 7.9km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 16.7°C62°F 15.6°C60.1°F 19.4°C66.9°F 12.4°C54.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 18.1°C64.6°F 18.2°C64.8°F 24.5°C76.2°F 12.5°C54.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 26.7°C80°F 29°C84.2°F 30.6°C87°F 23.5°C74.3°F 18km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 18.1°C64.6°F 16.9°C62.4°F 20.9°C69.6°F 13.6°C56.6°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 12°C53.6°F 8.7°C47.7°F 14.6°C58.3°F 2.3°C36.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 17.8°C64.1°F 17.4°C63.3°F 20.1°C68.2°F 15.3°C59.5°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 17.9°C64.3°F 18.5°C65.3°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 20.4°C68.8°F 19.8°C67.6°F 21.7°C71.1°F 17.7°C63.8°F 14km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 17.9°C64.3°F 13.1°C55.6°F 19.8°C67.6°F 8°C46.4°F 9.7km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 2°C35.6°F 0.4°C32.7°F 4°C39.2°F -5.8°C21.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 16.6°C61.8°F 15.7°C60.3°F 19.8°C67.6°F 12.6°C54.6°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 7.6°C45.6°F 5.9°C42.6°F 14.4°C57.9°F 5°C41°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 9.8°C49.7°F 6.2°C43.2°F 13.6°C56.5°F 3.2°C37.7°F 22.7km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 16.3°C61.4°F 16.5°C61.7°F 23°C73.3°F 11.9°C53.4°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 5.8°C42.5°F 2.4°C36.3°F 12.3°C54.1°F -1.3°C29.6°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 17.6°C63.7°F 18.3°C64.9°F 26.3°C79.4°F 9.8°C49.6°F 1.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 18.3°C64.9°F 16.9°C62.4°F 21.1°C70.1°F 13.7°C56.6°F 9.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 17°C62.5°F 14.4°C57.9°F 21.1°C70°F 12.6°C54.6°F 9.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 6.4°C43.6°F 3.8°C38.8°F 12.5°C54.6°F 3.8°C38.9°F 13.3km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 15.8°C60.5°F 12.8°C55°F 19.6°C67.2°F 8°C46.4°F 1.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.5°C59.9°F 15.6°C60.1°F 18°C64.4°F 14.6°C58.3°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 13.2°C55.7°F 10.1°C50.2°F 13.9°C57.1°F 3.6°C38.5°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 9.4°C48.9°F 8.5°C47.3°F 12°C53.6°F 1.4°C34.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 18.7°C65.6°F 17.9°C64.2°F 23.1°C73.6°F 14.7°C58.4°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 12.2°C53.9°F 7.4°C45.3°F 12.3°C54.1°F 1.5°C34.8°F 18.7km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 15.4°C59.6°F 11.5°C52.7°F 15.8°C60.4°F 3.6°C38.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 18.1°C64.5°F 16.9°C62.4°F 21°C69.8°F 15.9°C60.7°F 12.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 20°C68°F 19°C66.2°F 23.1°C73.5°F 14.9°C58.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 17.9°C64.3°F 18.5°C65.3°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 18.6°C65.6°F 17°C62.6°F 20.9°C69.7°F 15°C59°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 11.4°C52.5°F 9.5°C49.1°F 12.8°C55°F 0.9°C33.6°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 16.8°C62.2°F 15.9°C60.6°F 19.8°C67.6°F 14.4°C58°F 10.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 16.6°C61.9°F 17.1°C62.8°F 18°C64.4°F 16.2°C61.2°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 15.7°C60.2°F 11.8°C53.2°F 19.3°C66.7°F 8.4°C47.2°F 5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 18.6°C65.6°F 18.1°C64.6°F 20.1°C68.2°F 16.8°C62.3°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 18.8°C65.8°F 20°C68°F 25.3°C77.5°F 12.4°C54.4°F 0.7km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn -0.4°C31.2°F -5°C23°F 2°C35.6°F -5.3°C22.4°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 18.5°C65.2°F 17.6°C63.7°F 22.4°C72.4°F 15°C59°F 9.7km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 16.7°C62.1°F 17.4°C63.3°F 19.8°C67.6°F 12.8°C55°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 6.8°C44.2°F 3.2°C37.8°F 13.6°C56.5°F -2.3°C27.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza 2.8°C37.1°F -1.3°C29.7°F 8°C46.5°F -5°C23°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.7°C69.3°F 20.3°C68.5°F 21.2°C70.2°F 18.5°C65.3°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 17.3°C63.1°F 18.2°C64.8°F 23.3°C73.9°F 10.1°C50.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 17.9°C64.3°F 18.5°C65.3°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 16.8°C62.2°F 16.5°C61.7°F 19.6°C67.2°F 13.9°C57°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 9.5°C49.1°F 5.7°C42.3°F 11.8°C53.2°F -2.1°C28.2°F 27.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 22.9°C73.3°F 23°C73.4°F 26.6°C79.9°F 19.3°C66.7°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 8.1°C46.6°F 4.8°C40.6°F 13.7°C56.7°F 0.5°C32.9°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 0.7°C33.2°F -2.2°C28°F 9°C48.2°F -5.2°C22.7°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 17.3°C63.1°F 18.2°C64.8°F 23.3°C73.9°F 10.1°C50.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 18.6°C65.5°F 19.3°C66.7°F 28°C82.4°F 14.1°C57.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 16.8°C62.3°F 17.5°C63.5°F 24.2°C75.6°F 12.5°C54.4°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 17.9°C64.3°F 18.5°C65.3°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -3.1°C26.4°F -8.7°C16.3°F -1.3°C29.6°F -10.1°C13.8°F 17.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 23.4°C74.1°F 25°C77°F 31.1°C88°F 16.4°C61.6°F 0.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -7.1°C19.2°F -13.6°C7.5°F -4.6°C23.8°F -10°C13.9°F 16.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 3.8°C38.8°F 0.9°C33.6°F 9.8°C49.6°F -2.9°C26.7°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 28.1°C82.6°F 29.9°C85.8°F 31.3°C88.4°F 21.6°C70.9°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 16.8°C62.3°F 15.5°C59.9°F 20.6°C69.1°F 14.6°C58.2°F 13km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 17.9°C64.3°F 18.5°C65.3°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 17.3°C63.2°F 15.8°C60.4°F 20.9°C69.6°F 15.1°C59.2°F 13km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 14°C57.1°F 10.9°C51.6°F 19.7°C67.4°F 10°C50°F 7.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 5°C41°F 2.4°C36.3°F 12.3°C54.2°F -0.9°C30.3°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 18.7°C65.7°F 19.4°C66.9°F 24.3°C75.8°F 13.8°C56.9°F 4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 15.9°C60.6°F 14.4°C57.9°F 17.5°C63.5°F 13.2°C55.7°F 10.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 30.3°C86.5°F 30.9°C87.6°F 31.2°C88.2°F 25°C77.1°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 21.6°C70.8°F 21.9°C71.4°F 25.3°C77.5°F 14.7°C58.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 17.1°C62.8°F 15.1°C59.2°F 19.6°C67.3°F 12.8°C55°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 19.6°C67.3°F 20.2°C68.4°F 25.1°C77.3°F 11.9°C53.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 12.6°C54.7°F 8.8°C47.8°F 12.6°C54.7°F 0.3°C32.5°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 16.5°C61.6°F 13.4°C56.1°F 21.8°C71.2°F 12.7°C54.9°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 22.5°C72.4°F 24.1°C75.4°F 22.5°C72.4°F 14°C57.1°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 19°C66.1°F 17.5°C63.5°F 19.2°C66.6°F 13°C55.4°F 7.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 12.6°C54.7°F 8.8°C47.8°F 14.5°C58.2°F 5.1°C41.2°F 9.7km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 19.8°C67.6°F 20.5°C68.9°F 21.8°C71.2°F 17.1°C62.7°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 10.7°C51.3°F 8.1°C46.6°F 17.5°C63.4°F 6.2°C43.2°F 10.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 7.6°C45.7°F 6.9°C44.4°F 12.4°C54.3°F -0.1°C31.9°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 11.5°C52.7°F 8.5°C47.3°F 11.7°C53.1°F 1.3°C34.4°F 10.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 2.4°C36.3°F -1°C30.2°F 6.5°C43.7°F -4.2°C24.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 14.4°C58°F 14.9°C58.8°F 15.9°C60.7°F 12.6°C54.6°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 18.7°C65.7°F 14.3°C57.7°F 23.6°C74.5°F 10.9°C51.6°F 9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -4.2°C24.4°F -7.3°C18.9°F -0.6°C31°F -10.5°C13°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 7.9°C46.2°F 5.2°C41.4°F 12.4°C54.4°F -0.1°C31.8°F 15.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 20.9°C69.5°F 20.5°C68.9°F 24°C75.3°F 14.6°C58.2°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 24°C75.2°F 26.6°C79.9°F 29.1°C84.4°F 21.6°C70.9°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 28.4°C83.2°F 29.9°C85.8°F 31.6°C88.9°F 20.7°C69.2°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 7°C44.5°F 4.7°C40.5°F 8.8°C47.8°F -0.8°C30.6°F 11.5km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 21.4°C70.5°F 20.1°C68.2°F 23.3°C73.9°F 16.6°C61.8°F 10.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 20.2°C68.4°F 15.6°C60.1°F 22.9°C73.3°F 13.5°C56.3°F 12.6km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 18.4°C65.1°F 16.7°C62.1°F 21.2°C70.2°F 14.5°C58°F 11.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 19.6°C67.3°F 20.2°C68.4°F 25.1°C77.3°F 11.9°C53.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.9°C78.5°F 27.1°C80.8°F 28.4°C83.1°F 25.2°C77.4°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 7.7°C45.8°F 5.2°C41.4°F 10.9°C51.7°F -1.4°C29.4°F 14km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 19.6°C67.3°F 19.5°C67.1°F 25°C77°F 14°C57.2°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 17.6°C63.6°F 13.6°C56.5°F 20.5°C68.9°F 12.6°C54.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45


Bootstrap