Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Xinyang

Nắng
14.9°C58.9°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 14.9°C58.9°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 10.1°C50.2°F
  • Độ ẩm hiện tại: 40%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 10.5°C50.8°F / 16.6°C61.9°F
  • Tốc độ gió: 15.8km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Nam
(Thời gian dữ liệu 09:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-21 04:30)

Thời tiết hôm nay ở Xinyang

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Xinyang

Thời gian hiện tại

16:37

Ngày hiện tại

2026-10-21

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

16.6°C61.9°F

Nhiệt độ thấp nhất

10.5°C50.8°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

15.8°C60.4°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

8.3°C46.9°F

Độ ẩm trung bình

63%

Xác suất mưa

5%

Tổng lượng mưa

0mm

Tốc độ gió cao nhất

30.2km/h

Chỉ số tia UV

5.6

Thời tiết theo giờ ở Xinyang

16:00
14.9°C58.9°F / 10.1°C50.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00
13.2°C55.7°F / 9.5°C49.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00
11.8°C53.3°F / 9.1°C48.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00
11.3°C52.3°F / 9°C48.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00
11°C51.8°F / 9°C48.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00
10.8°C51.5°F / 9.3°C48.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Xinyang

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T4, 21 Tháng 10 16.6°C61.9°F 10.5°C50.8°F 15.8°C60.4°F 8.3°C46.9°F 63% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 30.2km/h 5.6
T5, 22 Tháng 10 18°C64.5°F 9.7°C49.4°F 13.8°C56.8°F 7.9°C46.2°F 62% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 19.1km/h 5.6
T6, 23 Tháng 10 18.8°C65.9°F 14.1°C57.4°F 15.7°C60.3°F 12.4°C54.3°F 75% Mưa:14%  Tuyết:0% 0mm 19.8km/h 5.1
T7, 24 Tháng 10 23.4°C74.2°F 14.8°C58.7°F 22.2°C72°F 14°C57.2°F 88% Mưa:38%  Tuyết:0% 0.21mm 21.6km/h 2.3
CN, 25 Tháng 10 20.1°C68.2°F 19.2°C66.6°F 21.2°C70.2°F 15.7°C60.3°F 94% Mưa:94%  Tuyết:0% 28.62mm 34.6km/h 5
T2, 26 Tháng 10 19.8°C67.6°F 15.2°C59.4°F 18.4°C65.1°F 11.7°C53.1°F 90% Mưa:91%  Tuyết:0% 11.08mm 36.7km/h 4
T3, 27 Tháng 10 18°C64.4°F 10.1°C50.2°F 13.3°C55.9°F 7.8°C46°F 66% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 27.4km/h 5
T4, 28 Tháng 10 16.7°C62.1°F 9°C48.3°F 13.8°C56.8°F 7.4°C45.3°F 59% Mưa:8%  Tuyết:0% 0mm 13.3km/h 5
T5, 29 Tháng 10 19.1°C66.5°F 10.9°C51.7°F 16.1°C61°F 9.2°C48.6°F 66% Mưa:13%  Tuyết:0% 0mm 14.4km/h 5
T6, 30 Tháng 10 22.4°C72.3°F 13.7°C56.6°F 21.6°C70.9°F 12°C53.6°F 74% Mưa:18%  Tuyết:0% 0mm 12.6km/h 6
T7, 31 Tháng 10 22.7°C72.9°F 16.1°C61°F 22.2°C72°F 15.6°C60.1°F 76% Mưa:18%  Tuyết:0% 0.01mm 12.6km/h 6
CN, 1 Tháng 11 21.2°C70.2°F 17.8°C64°F 21.7°C71.1°F 18.1°C64.6°F 91% Mưa:91%  Tuyết:0% 8.07mm 14.4km/h 5
T2, 2 Tháng 11 18°C64.4°F 11.6°C52.9°F 17.8°C64°F 7.3°C45.1°F 77% Mưa:68%  Tuyết:0% 1.47mm 28.8km/h 4
T3, 3 Tháng 11 11.3°C52.3°F 6.5°C43.6°F 7.1°C44.8°F 3.3°C37.9°F 55% Mưa:12%  Tuyết:0% 0mm 31.3km/h 3

Thời tiết theo thành phố ở Xinyang

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 18.7°C65.6°F 16.3°C61.3°F 19.1°C66.4°F 14.7°C58.4°F 13.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hotan 20.4°C68.7°F 20.7°C69.3°F 21.2°C70.1°F 19°C66.2°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 18.3°C65°F 18.6°C65.5°F 22.9°C73.2°F 15.4°C59.7°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 19°C66.3°F 15.5°C59.9°F 20.1°C68.1°F 13.5°C56.3°F 17.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 16.3°C61.4°F 12.2°C54°F 16.6°C61.9°F 10.8°C51.4°F 9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 18.2°C64.7°F 16.7°C62.1°F 21.7°C71°F 14.4°C58°F 15.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 28.6°C83.5°F 33.1°C91.6°F 30.7°C87.3°F 24°C75.3°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 16.5°C61.8°F 12°C53.6°F 17.1°C62.7°F 11.6°C52.9°F 14.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 12.9°C55.2°F 9.1°C48.4°F 13.1°C55.6°F -0.3°C31.4°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc con gái 21.4°C70.5°F 20°C68°F 21.8°C71.3°F 16.6°C61.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 12.9°C55.2°F 10.4°C50.7°F 27.8°C82°F 12.9°C55.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 20°C67.9°F 15.7°C60.3°F 20.4°C68.7°F 16.1°C60.9°F 25.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 16.6°C62°F 10.4°C50.7°F 16.6°C62°F 9.1°C48.4°F 15.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 5.5°C42°F 2.2°C36°F 6.2°C43.2°F -0.8°C30.6°F 16.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 16.3°C61.4°F 12°C53.6°F 16.7°C62°F 10.2°C50.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 6.6°C43.9°F 3.6°C38.5°F 7.4°C45.4°F 1.2°C34.2°F 15.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 4.7°C40.4°F 0.1°C32.2°F 5.1°C41.2°F -1.1°C30°F 24.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 18.1°C64.6°F 16.7°C62.1°F 19.2°C66.5°F 11.8°C53.3°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 9°C48.2°F 5.7°C42.3°F 11.3°C52.3°F -1.5°C29.4°F 23.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 20.1°C68.3°F 19.9°C67.8°F 24°C75.1°F 16.2°C61.2°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 17.5°C63.5°F 13.1°C55.6°F 17.8°C64.1°F 12.3°C54.2°F 14.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 16.7°C62°F 12.2°C54°F 17.2°C63°F 11°C51.7°F 13.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 4.8°C40.7°F 0.3°C32.5°F 5.1°C41.2°F -1.6°C29.2°F 25.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 14.4°C57.8°F 8.5°C47.3°F 14.7°C58.4°F 6°C42.7°F 15.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 16.1°C61°F 14.7°C58.5°F 17°C62.6°F 15°C59°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 24°C75.3°F 19.8°C67.6°F 24.1°C75.3°F 9.9°C49.9°F 5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 12.5°C54.5°F 6.9°C44.4°F 12.7°C54.8°F 1°C33.8°F 22.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 19.1°C66.4°F 15.4°C59.7°F 20.5°C68.9°F 13.5°C56.3°F 21.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc korla 15.9°C60.7°F 5.8°C42.4°F 16.2°C61.2°F 5.7°C42.3°F 38.9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 16.8°C62.2°F 12.9°C55.2°F 17°C62.7°F 5.8°C42.4°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 18.8°C65.9°F 15.2°C59.4°F 20°C67.9°F 12.9°C55.2°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 20.6°C69.1°F 20.2°C68.4°F 22.3°C72.1°F 15.8°C60.4°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 12.9°C55.2°F 10.4°C50.7°F 27.8°C82°F 12.9°C55.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 17.8°C64.1°F 16.1°C61°F 22.2°C71.9°F 15.8°C60.4°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 11.8°C53.2°F 9.2°C48.6°F 11.8°C53.2°F 4.3°C39.7°F 9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 16.2°C61.1°F 11.1°C52°F 18.6°C65.5°F 13.5°C56.3°F 24.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 19.5°C67.1°F 20.3°C68.5°F 20.2°C68.3°F 19°C66.2°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 14.5°C58.1°F 8.7°C47.7°F 14.9°C58.9°F 6.1°C43°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 19.9°C67.8°F 16.1°C61°F 20.1°C68.2°F 16.9°C62.4°F 16.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 17.7°C63.8°F 18°C64.4°F 22.8°C73.1°F 14.1°C57.4°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 2.2°C35.9°F -0.7°C30.7°F 3.4°C38.1°F -3.1°C26.4°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 18.9°C66.1°F 15.9°C60.6°F 19.9°C67.9°F 13.5°C56.4°F 15.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 12°C53.5°F 10.6°C51.1°F 16.3°C61.3°F 10.9°C51.6°F 9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 11.4°C52.6°F 9°C48.2°F 11.4°C52.6°F -5.1°C22.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza 4.6°C40.2°F -1.4°C29.5°F 5.4°C41.7°F -4°C24.7°F 41.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.7°C69.3°F 13.4°C56.1°F 24°C75.1°F 20°C68°F 48.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 18.8°C65.8°F 15.2°C59.4°F 19.9°C67.9°F 12.8°C55.1°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 12.9°C55.2°F 10.4°C50.7°F 27.8°C82°F 12.9°C55.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 16.5°C61.6°F 11.7°C53.1°F 17.2°C62.9°F 11.5°C52.7°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 4.5°C40.1°F -0.4°C31.3°F 5.7°C42.2°F 0.1°C32.2°F 28.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 28.9°C84°F 31.5°C88.7°F 30°C86°F 24°C75.3°F 35.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 16.2°C61.2°F 9.2°C48.6°F 16.9°C62.4°F 4.3°C39.7°F 21.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 5.1°C41.3°F 0.9°C33.6°F 7°C44.6°F -3.8°C25.1°F 23.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 18.4°C65.2°F 18.6°C65.5°F 24.8°C76.7°F 14.6°C58.3°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc chó 23.3°C74°F 25.2°C77.4°F 30.6°C87.2°F 20.7°C69.2°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 17.4°C63.4°F 16.2°C61.2°F 20.5°C68.9°F 12.9°C55.1°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 12.9°C55.2°F 10.4°C50.7°F 27.8°C82°F 12.9°C55.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 2°C35.6°F -1.4°C29.5°F 2.9°C37.2°F -2.9°C26.8°F 11.9km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 25.7°C78.2°F 26.3°C79.3°F 27.3°C81.2°F 16.5°C61.6°F 12.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -0.6°C31°F -3.8°C25.2°F 1.3°C34.3°F -11.4°C11.4°F 4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 3°C37.3°F -1.1°C30°F 3.7°C38.6°F -3.8°C25.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 31.5°C88.6°F 32.8°C91°F 32.4°C90.3°F 23.5°C74.3°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 16.6°C61.9°F 11.5°C52.7°F 19.2°C66.5°F 13.9°C57°F 25.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 12.9°C55.2°F 10.4°C50.7°F 27.8°C82°F 12.9°C55.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 16.6°C62°F 11.9°C53.4°F 19.2°C66.5°F 12.1°C53.8°F 23km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 16.2°C61.1°F 11.6°C52.9°F 16.2°C61.2°F 8.3°C46.9°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc golmud 10.5°C50.9°F 8.2°C46.8°F 11.4°C52.5°F 1.3°C34.4°F 9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 18.7°C65.6°F 15.5°C59.9°F 21.3°C70.4°F 15.8°C60.5°F 22km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 14.9°C58.9°F 10.1°C50.2°F 16.6°C61.9°F 10.5°C50.8°F 15.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 34.7°C94.4°F 33.9°C93°F 35°C95°F 26.7°C80.1°F 18.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 22.9°C73.2°F 23.1°C73.6°F 25.1°C77.1°F 20.6°C69°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 16.1°C61.1°F 11.3°C52.3°F 16.4°C61.6°F 10.7°C51.3°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 19.5°C67.2°F 20.3°C68.5°F 21.5°C70.8°F 17.7°C63.9°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 22.1°C71.7°F 14°C57.2°F 22.3°C72.1°F 7.3°C45.1°F 26.3km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 17.1°C62.8°F 12.7°C54.9°F 17.5°C63.5°F 11.6°C52.8°F 14.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 23.9°C75°F 23.9°C75°F 26.2°C79.1°F 16.5°C61.7°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 14.5°C58.1°F 6.8°C44.2°F 16°C60.8°F 11.9°C53.5°F 29.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 11.6°C53°F 9.4°C48.9°F 11.8°C53.2°F 3.8°C38.8°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc haikou 20.9°C69.6°F 16.7°C62.1°F 24.1°C75.3°F 18.4°C65.1°F 31.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 13°C55.4°F 8.1°C46.6°F 13.2°C55.7°F 1.8°C35.3°F 15.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 12.6°C54.7°F 8.8°C47.8°F 14.1°C57.4°F 1.3°C34.3°F 4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 14.7°C58.5°F 10.4°C50.7°F 15°C59.1°F 7.5°C45.4°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 4.7°C40.5°F 2.7°C36.9°F 5.3°C41.6°F -2°C28.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 13.8°C56.8°F 13.2°C55.8°F 15.4°C59.7°F 12.6°C54.7°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 16.9°C62.4°F 11.2°C52.2°F 17.3°C63.1°F 8.2°C46.8°F 16.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-21 04:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -5.6°C21.9°F -9.9°C14.2°F -5.1°C22.9°F -12.5°C9.4°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 9.5°C49.1°F 6.4°C43.5°F 9.8°C49.7°F 2°C35.6°F 19.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 19.4°C66.9°F 17.1°C62.8°F 20.7°C69.3°F 15.1°C59.1°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 28.5°C83.3°F 31.5°C88.7°F 29.2°C84.6°F 21.7°C71°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 32.6°C90.7°F 34.2°C93.6°F 32.7°C90.9°F 23°C73.4°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 4.8°C40.6°F 0.6°C33.1°F 4.8°C40.7°F -0.4°C31.2°F 21.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 19.8°C67.7°F 16°C60.8°F 21°C69.8°F 15.8°C60.4°F 19.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 17.6°C63.7°F 13.3°C55.9°F 17.9°C64.1°F 10.7°C51.2°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 17.9°C64.2°F 13.8°C56.8°F 18.9°C65.9°F 13.1°C55.6°F 18km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 17.1°C62.7°F 17.5°C63.5°F 19.6°C67.3°F 15°C58.9°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 32.8°C91.1°F 35.2°C95.4°F 33.4°C92.2°F 26.4°C79.4°F 13km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 7.2°C45°F 4.5°C40.1°F 7.2°C45°F -0.9°C30.3°F 14.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 17.6°C63.6°F 16.5°C61.7°F 20.7°C69.3°F 14.6°C58.3°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-21 04:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 15.5°C59.9°F 10.1°C50.2°F 15.6°C60.1°F 8.6°C47.5°F 11.5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-21 04:45


Bootstrap