Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Xinyang

Mây
15.3°C59.6°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 15.3°C59.6°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 14.7°C58.5°F
  • Độ ẩm hiện tại: 93%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 15.3°C59.6°F / 17.5°C63.5°F
  • Tốc độ gió: 10.1km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 16:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-20 10:30)

Thời tiết hôm nay ở Xinyang

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Xinyang

Thời gian hiện tại

23:15

Ngày hiện tại

2026-10-20

Thời tiết

Có khả năng có mưa rải rác

Nhiệt độ cao nhất

17.5°C63.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

15.3°C59.6°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

18.5°C65.3°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

14.7°C58.5°F

Độ ẩm trung bình

93%

Xác suất mưa

91%

Tổng lượng mưa

5.97mm

Tốc độ gió cao nhất

16.2km/h

Chỉ số tia UV

0.9

Thời tiết theo giờ ở Xinyang

23:00
15.3°C59.6°F / 14.7°C58.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00
15.2°C59.3°F / 14.3°C57.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00
15.2°C59.3°F / 14.3°C57.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00
15.1°C59.3°F / 14°C57.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00
14.9°C58.9°F / 12.5°C54.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00
14.2°C57.6°F / 10.9°C51.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Xinyang

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T3, 20 Tháng 10 17.5°C63.5°F 15.3°C59.6°F 18.5°C65.3°F 14.7°C58.5°F 93% Mưa:91%  Tuyết:0% 5.97mm 16.2km/h 0.9
T4, 21 Tháng 10 16°C60.9°F 10.5°C50.9°F 14.3°C57.7°F 8.4°C47.1°F 63% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 25.9km/h 5.6
T5, 22 Tháng 10 18°C64.4°F 9.8°C49.7°F 13.7°C56.7°F 7.8°C46°F 62% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 19.4km/h 5.6
T6, 23 Tháng 10 20°C68.1°F 13.8°C56.8°F 17.5°C63.5°F 11.6°C52.9°F 71% Mưa:12%  Tuyết:0% 0.01mm 20.2km/h 5.1
T7, 24 Tháng 10 24.3°C75.7°F 15.2°C59.3°F 24.7°C76.5°F 14.5°C58.1°F 86% Mưa:53%  Tuyết:0% 0.64mm 18.4km/h 2.3
CN, 25 Tháng 10 20.5°C68.9°F 19.4°C66.9°F 21.1°C70°F 16.2°C61.2°F 96% Mưa:94%  Tuyết:0% 47.32mm 31.7km/h 5
T2, 26 Tháng 10 21.4°C70.5°F 18.2°C64.7°F 24.3°C75.7°F 16.6°C61.9°F 96% Mưa:80%  Tuyết:0% 1.27mm 24.8km/h 5
T3, 27 Tháng 10 17.8°C64°F 10.9°C51.7°F 16.1°C61°F 8.9°C48°F 77% Mưa:50%  Tuyết:0% 0.73mm 21.6km/h 5
T4, 28 Tháng 10 15.1°C59.3°F 8.6°C47.4°F 12.1°C53.8°F 6.7°C44.1°F 57% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 12.2km/h 4
T5, 29 Tháng 10 18.2°C64.7°F 10.6°C51°F 14.3°C57.7°F 9.4°C48.9°F 61% Mưa:7%  Tuyết:0% 0mm 14km/h 5
T6, 30 Tháng 10 20.6°C69.1°F 11.6°C52.8°F 17.3°C63.1°F 10.1°C50.2°F 65% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 10.8km/h 6
T7, 31 Tháng 10 19.8°C67.6°F 11.8°C53.3°F 15.8°C60.4°F 10.6°C51.1°F 60% Mưa:11%  Tuyết:0% 0mm 18km/h 5
CN, 1 Tháng 11 16.6°C61.9°F 14°C57.1°F 15.4°C59.7°F 13.3°C55.9°F 87% Mưa:85%  Tuyết:0% 4.11mm 14.8km/h 4
T2, 2 Tháng 11 21°C69.8°F 12.7°C54.9°F 19.9°C67.8°F 11.8°C53.2°F 82% Mưa:58%  Tuyết:0% 0.59mm 12.2km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Xinyang

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 18.6°C65.4°F 18.3°C64.9°F 28.7°C83.6°F 17.7°C63.8°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hotan 21.1°C70°F 21.8°C71.2°F 32.6°C90.7°F 21.1°C70°F 10.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 17.5°C63.5°F 18.1°C64.6°F 31.1°C87.9°F 15.2°C59.4°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 17.3°C63.2°F 16.1°C61°F 22.3°C72.2°F 17.3°C63.2°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 13.5°C56.4°F 13.1°C55.6°F 16.1°C60.9°F 13.5°C56.4°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 21.8°C71.3°F 22.5°C72.5°F 31.7°C89.1°F 20.4°C68.6°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 25°C77°F 29.4°C84.9°F 30.5°C87°F 23°C73.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 15.5°C59.9°F 15.4°C59.7°F 17.1°C62.8°F 15.5°C59.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 4.9°C40.8°F 2.9°C37.2°F 13.7°C56.7°F 0°C32°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc con gái 16.8°C62.3°F 17.4°C63.3°F 18.7°C65.7°F 16.5°C61.8°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 19.3°C66.7°F 17.2°C63°F 27.5°C81.5°F 12°C53.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 20.3°C68.6°F 18.8°C65.8°F 26.3°C79.4°F 20.3°C68.6°F 23.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 9.9°C49.9°F 7.7°C45.9°F 15.2°C59.4°F 9.9°C49.9°F 11.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 3.4°C38.2°F 0.7°C33.3°F 9°C48.1°F 3.4°C38.2°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 14.3°C57.8°F 14°C57.2°F 16°C60.8°F 14.1°C57.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 4.7°C40.5°F 3.1°C37.6°F 11°C51.9°F 4.7°C40.5°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 2.8°C37°F 0.9°C33.6°F 8.7°C47.7°F 2.8°C37°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 17.2°C62.9°F 17.7°C63.9°F 24.3°C75.7°F 17.2°C62.9°F 8.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 2.1°C35.7°F -1.3°C29.7°F 10.7°C51.3°F -1.1°C29.9°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 12.2°C54°F 9.4°C48.9°F 19.3°C66.8°F 12.2°C54°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 16.1°C61.1°F 16.6°C61.9°F 17.7°C63.8°F 16.1°C61.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 15.1°C59.1°F 14.9°C58.8°F 16.3°C61.3°F 14.8°C58.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 2.6°C36.8°F 0.7°C33.3°F 9.3°C48.8°F 2.2°C36°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 9.6°C49.3°F 5.5°C41.9°F 15.5°C59.9°F 8.4°C47.1°F 30.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.7°C60.3°F 14.6°C58.3°F 16.3°C61.4°F 15.3°C59.6°F 13km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 12.3°C54.2°F 9.1°C48.4°F 18.2°C64.7°F 8.2°C46.8°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 2.8°C37°F -1.3°C29.7°F 9.2°C48.6°F 2.6°C36.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 16.8°C62.2°F 16.3°C61.3°F 22.8°C73°F 16.8°C62.2°F 11.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc korla 8.9°C48°F 8.4°C47.1°F 14.7°C58.5°F 5.6°C42°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 9.3°C48.7°F 5.4°C41.7°F 15.9°C60.6°F 6°C42.8°F 4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 18°C64.5°F 17.8°C64°F 23.4°C74.2°F 18°C64.5°F 13km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 19.1°C66.4°F 19.5°C67.1°F 23.5°C74.4°F 16.3°C61.3°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 19.3°C66.7°F 17.2°C63°F 27.5°C81.5°F 12°C53.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 21.9°C71.4°F 21.8°C71.2°F 26°C78.7°F 17.4°C63.3°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 5.9°C42.6°F 2.6°C36.7°F 9.5°C49.2°F 4.4°C39.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 18.2°C64.8°F 16.6°C61.9°F 23.9°C75.1°F 18.2°C64.8°F 20.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 18.9°C66°F 20.5°C68.9°F 20°C68°F 18.8°C65.9°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 9°C48.2°F 6.7°C44.1°F 14°C57.3°F 8.9°C48.1°F 14.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 17.5°C63.4°F 16°C60.8°F 18.2°C64.8°F 16.7°C62.1°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 22.8°C73°F 24.9°C76.8°F 32.2°C89.9°F 19.4°C66.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 2.6°C36.6°F 0.9°C33.6°F 9.3°C48.7°F 2.5°C36.5°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 17.6°C63.6°F 16.3°C61.3°F 22.8°C73°F 17.6°C63.6°F 17.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 17.3°C63.2°F 17.7°C63.9°F 25.3°C77.6°F 17.2°C63°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa -2.1°C28.2°F -5.6°C21.9°F 12.4°C54.3°F -5.4°C22.3°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza -1°C30.3°F -4.8°C23.4°F 5.4°C41.6°F -4.1°C24.7°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 23.9°C75°F 24.8°C76.6°F 25.1°C77.2°F 23.9°C75°F 19.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 18°C64.4°F 17.7°C63.9°F 23.4°C74.1°F 18°C64.4°F 13km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 19.3°C66.7°F 17.2°C63°F 27.5°C81.5°F 12°C53.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 16.2°C61.1°F 14.6°C58.3°F 17.9°C64.2°F 16.2°C61.1°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 3.5°C38.4°F 0.2°C32.4°F 12.3°C54.2°F 2.2°C36°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 25.5°C78°F 29.4°C84.9°F 29.4°C84.9°F 23.7°C74.6°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 6.4°C43.5°F 3.3°C37.9°F 13.9°C57°F 2.8°C37.1°F 16.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -1.5°C29.3°F -5.6°C21.9°F 6.9°C44.4°F -5.1°C22.8°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 18.6°C65.5°F 21°C69.8°F 27.9°C82.2°F 17.3°C63.1°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 22.2°C72°F 26.2°C79.2°F 32.9°C91.2°F 21.4°C70.5°F 1.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 20.4°C68.8°F 21°C69.8°F 32°C89.5°F 19.9°C67.8°F 15.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 19.3°C66.7°F 17.2°C63°F 27.5°C81.5°F 12°C53.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 0.9°C33.6°F -1.7°C28.9°F 5°C41°F -1.9°C28.5°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 21.6°C70.9°F 23.3°C73.9°F 33.4°C92.1°F 18.6°C65.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -9.6°C14.7°F -13.5°C7.7°F -1.1°C30°F -9.6°C14.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 4.5°C40.1°F 1.6°C34.9°F 12.3°C54.2°F 1.7°C35.1°F 12.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 25.2°C77.3°F 27.4°C81.3°F 33.2°C91.7°F 22.8°C73.1°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 19°C66.2°F 17.9°C64.2°F 26.6°C79.9°F 19°C66.2°F 19.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 19.3°C66.7°F 17.2°C63°F 27.5°C81.5°F 12°C53.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 18.5°C65.3°F 18.5°C65.3°F 24.3°C75.8°F 18.5°C65.3°F 14km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 14.5°C58.1°F 6.5°C43.7°F 21.1°C70°F 11.7°C53.1°F 29.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 4.4°C39.9°F 1.2°C34.2°F 9.1°C48.3°F -0.5°C31.1°F 13.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 21.5°C70.6°F 21.5°C70.7°F 30.4°C86.6°F 20.8°C69.4°F 19.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 15.3°C59.6°F 14.7°C58.5°F 17.5°C63.5°F 15.3°C59.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 30°C86°F 32.9°C91.2°F 34.3°C93.7°F 27°C80.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 25.2°C77.4°F 29.6°C85.3°F 30.4°C86.7°F 24.4°C76°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 14.6°C58.4°F 13.8°C56.8°F 16.3°C61.4°F 14.5°C58°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 19.3°C66.8°F 21.2°C70.2°F 30.2°C86.3°F 19.3°C66.8°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 10.8°C51.4°F 7.8°C46°F 18°C64.4°F 7.9°C46.3°F 13km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 15.2°C59.3°F 15.2°C59.4°F 17.5°C63.5°F 14.8°C58.6°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 23.3°C74°F 26.8°C80.2°F 28.4°C83.2°F 19.6°C67.3°F 1.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 15.9°C60.7°F 11.4°C52.5°F 18.9°C66.1°F 15.9°C60.7°F 21.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 6.4°C43.5°F 4.4°C39.9°F 10.7°C51.2°F 6.1°C43°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc haikou 24°C75.2°F 28°C82.4°F 26.3°C79.3°F 23.3°C73.9°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 7.3°C45.2°F 5.7°C42.3°F 14.2°C57.5°F 6.7°C44°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 1.4°C34.5°F -0.7°C30.7°F 6.5°C43.7°F -2.2°C28°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 9.5°C49.1°F 7.8°C46°F 12.3°C54.2°F 3.8°C38.8°F 9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 1°C33.9°F -2.7°C27.1°F 6.9°C44.5°F 0.5°C32.9°F 12.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 14.3°C57.8°F 14.6°C58.3°F 15°C59°F 14°C57.2°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 14.2°C57.5°F 4.7°C40.5°F 20.4°C68.8°F 13.9°C56.9°F 34.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -10.8°C12.6°F -16.7°C1.9°F -5°C23°F -12.4°C9.7°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 2.4°C36.4°F -2.7°C27.1°F 9°C48.2°F 2.4°C36.4°F 24.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 20.6°C69.2°F 20.7°C69.3°F 30.7°C87.2°F 20.6°C69.2°F 14.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 23°C73.4°F 27°C80.6°F 29.8°C85.6°F 20.6°C69.1°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 25.9°C78.6°F 27.8°C82°F 32.6°C90.7°F 21.7°C71.1°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 3.9°C39°F 1°C33.8°F 8.3°C46.9°F 3.6°C38.6°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 21.8°C71.3°F 21.5°C70.7°F 29.9°C85.8°F 21.8°C71.3°F 15.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 18.4°C65.1°F 11.5°C52.7°F 24.3°C75.7°F 16°C60.8°F 21.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 16.8°C62.2°F 15.7°C60.3°F 19°C66.2°F 16.7°C62.1°F 14.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 19.3°C66.8°F 21.2°C70.2°F 30.2°C86.3°F 19.3°C66.8°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 27.3°C81.1°F 30.1°C86.2°F 29.9°C85.8°F 26.1°C79°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 1.4°C34.6°F -2.6°C27.3°F 7.2°C44.9°F 1.4°C34.6°F 14.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-20 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 20.9°C69.6°F 21.6°C70.9°F 32.2°C90°F 20.9°C69.6°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-20 10:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 12.5°C54.6°F 9.7°C49.5°F 18.1°C64.5°F 12.5°C54.6°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-20 10:30


Bootstrap