Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Vũ Hán

Mây
19.3°C66.8°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 19.3°C66.8°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 18°C64.4°F
  • Độ ẩm hiện tại: 61%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 16.8°C62.3°F / 20.1°C68.2°F
  • Tốc độ gió: 9.7km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 16:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-29 09:30)

Thời tiết hôm nay ở Vũ Hán

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Vũ Hán

Thời gian hiện tại

00:08

Ngày hiện tại

2026-10-30

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

20.1°C68.2°F

Nhiệt độ thấp nhất

16.8°C62.3°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

19.3°C66.7°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

16.2°C61.2°F

Độ ẩm trung bình

71%

Xác suất mưa

27%

Tổng lượng mưa

0.14mm

Tốc độ gió cao nhất

14.4km/h

Chỉ số tia UV

1.2

Thời tiết theo giờ ở Vũ Hán

0:00
19.3°C66.8°F / 18°C64.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00
18.6°C65.6°F / 17.1°C62.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00
17.2°C63°F / 17.1°C62.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00
18°C64.4°F / 16.9°C62.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00
17.8°C64.1°F / 16.8°C62.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00
17.3°C63.1°F / 17.7°C63.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Vũ Hán

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 29 Tháng 10 20.1°C68.2°F 16.8°C62.3°F 19.3°C66.7°F 16.2°C61.2°F 71% Mưa:27%  Tuyết:0% 0.14mm 14.4km/h 1.2
T6, 30 Tháng 10 24.5°C76.2°F 15°C58.9°F 23.9°C75°F 15.7°C60.3°F 62% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 6.8km/h 5.3
T7, 31 Tháng 10 26.2°C79.2°F 18.9°C66°F 26.9°C80.4°F 18.5°C65.3°F 63% Mưa:17%  Tuyết:0% 0.09mm 12.2km/h 4.1
CN, 1 Tháng 11 23.3°C73.9°F 12.9°C55.2°F 25.6°C78.1°F 8.3°C46.9°F 77% Mưa:84%  Tuyết:0% 7.77mm 29.2km/h 0.5
T2, 2 Tháng 11 21.1°C69.9°F 13.5°C56.4°F 19.5°C67.1°F 10.2°C50.4°F 52% Mưa:5%  Tuyết:0% 0.01mm 15.8km/h 5.4
T3, 3 Tháng 11 18.3°C64.9°F 14.6°C58.3°F 17.7°C63.9°F 13.6°C56.5°F 73% Mưa:84%  Tuyết:0% 11.34mm 9.7km/h 4
T4, 4 Tháng 11 17.5°C63.4°F 14.5°C58.1°F 17.4°C63.3°F 13.7°C56.7°F 80% Mưa:85%  Tuyết:0% 7.72mm 8.6km/h 4
T5, 5 Tháng 11 21.2°C70.1°F 14.2°C57.6°F 20.3°C68.5°F 13.6°C56.5°F 71% Mưa:12%  Tuyết:0% 0mm 6.5km/h 5
T6, 6 Tháng 11 19.7°C67.5°F 16°C60.9°F 18°C64.4°F 15.6°C60.1°F 69% Mưa:51%  Tuyết:0% 0.69mm 9.7km/h 4
T7, 7 Tháng 11 16.8°C62.3°F 15.1°C59.2°F 16.6°C61.9°F 13.2°C55.8°F 74% Mưa:74%  Tuyết:0% 2.64mm 9.7km/h 4
CN, 8 Tháng 11 15.4°C59.8°F 11.8°C53.2°F 12.8°C55°F 8.4°C47.1°F 68% Mưa:24%  Tuyết:0% 0.13mm 20.9km/h 4
T2, 9 Tháng 11 13.9°C57°F 9.8°C49.6°F 10.5°C50.9°F 7.2°C45°F 59% Mưa:9%  Tuyết:0% 0mm 17.6km/h 4
T3, 10 Tháng 11 15.7°C60.2°F 10°C50°F 13.7°C56.7°F 8°C46.4°F 57% Mưa:11%  Tuyết:0% 0mm 7.6km/h 5
T4, 11 Tháng 11 15.5°C59.9°F 12.2°C54°F 13.9°C57°F 10.6°C51.1°F 66% Mưa:68%  Tuyết:0% 4.17mm 7.2km/h 4

Thời tiết theo thành phố ở Vũ Hán

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 13.6°C56.4°F 14.2°C57.6°F 24.1°C75.4°F 11.9°C53.5°F 1.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 17.2°C63°F 15.7°C60.3°F 27.3°C81.1°F 15.7°C60.3°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 7°C44.7°F 3.6°C38.5°F 11.6°C52.8°F 3.1°C37.6°F 20.5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 15.6°C60.1°F 15.3°C59.5°F 22°C71.6°F 15.4°C59.7°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 13.1°C55.6°F 11.4°C52.5°F 19.4°C66.9°F 12.4°C54.3°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 13.6°C56.5°F 12.7°C54.9°F 24.5°C76.2°F 12.5°C54.6°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 24.2°C75.5°F 27.3°C81.1°F 30.6°C87°F 23.5°C74.3°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 13.9°C56.9°F 12°C53.6°F 20.9°C69.6°F 13.6°C56.6°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 3.8°C38.8°F -0.1°C31.8°F 14.6°C58.3°F 2.3°C36.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 17.3°C63.2°F 17.1°C62.8°F 20.1°C68.2°F 15.3°C59.5°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 24.9°C76.8°F 24.3°C75.7°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 18.6°C65.5°F 14.2°C57.6°F 21.7°C71.1°F 17.7°C63.8°F 27.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 11.9°C53.4°F 9.5°C49.1°F 19.8°C67.6°F 8°C46.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư -2.8°C27°F -6.6°C20.1°F 4°C39.2°F -5.8°C21.5°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 12.7°C54.9°F 12°C53.6°F 19.8°C67.6°F 12.6°C54.6°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 9.1°C48.4°F 6.8°C44.2°F 14.4°C57.9°F 5°C41°F 14.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 4.1°C39.3°F -0.1°C31.8°F 13.6°C56.5°F 3.2°C37.7°F 20.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 14.4°C57.9°F 13.8°C56.8°F 23°C73.3°F 11.9°C53.4°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 0.1°C32.2°F -3.6°C25.5°F 12.3°C54.1°F -1.3°C29.6°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 11.3°C52.4°F 11°C51.8°F 26.3°C79.4°F 9.8°C49.6°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 16°C60.8°F 14.9°C58.8°F 21.1°C70.1°F 13.7°C56.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 14.6°C58.3°F 13.7°C56.7°F 21.1°C70°F 12.6°C54.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 6.4°C43.6°F 2.1°C35.8°F 12.5°C54.6°F 3.8°C38.9°F 27.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 13°C55.4°F 10.4°C50.7°F 19.6°C67.2°F 8°C46.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.8°C60.5°F 16.3°C61.3°F 18°C64.4°F 14.6°C58.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 9.1°C48.3°F 8.6°C47.5°F 13.9°C57.1°F 3.6°C38.5°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 5°C41.1°F 2°C35.6°F 12°C53.6°F 1.4°C34.5°F 13.7km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 16°C60.8°F 15.7°C60.3°F 23.1°C73.6°F 14.7°C58.4°F 4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 5.9°C42.7°F 4.2°C39.6°F 12.3°C54.1°F 1.5°C34.8°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 9.6°C49.2°F 8.7°C47.7°F 15.8°C60.4°F 3.6°C38.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 16.8°C62.3°F 14.3°C57.7°F 21°C69.8°F 15.9°C60.7°F 14.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 16.8°C62.3°F 16°C60.8°F 23.1°C73.5°F 14.9°C58.9°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 24.9°C76.8°F 24.3°C75.7°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 15.9°C60.6°F 14.4°C57.9°F 20.9°C69.7°F 15°C59°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 7.8°C46.1°F 7.1°C44.8°F 12.8°C55°F 0.9°C33.6°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 14.5°C58.1°F 11.8°C53.2°F 19.8°C67.6°F 14.4°C58°F 14.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 16.8°C62.2°F 17.9°C64.2°F 18°C64.4°F 16.2°C61.2°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 11.8°C53.3°F 9.1°C48.4°F 19.3°C66.7°F 8.4°C47.2°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 19.3°C66.8°F 18°C64.4°F 20.1°C68.2°F 16.8°C62.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 13.1°C55.7°F 12.2°C54°F 25.3°C77.5°F 12.4°C54.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn -5.2°C22.6°F -9.7°C14.5°F 2°C35.6°F -5.3°C22.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 15°C59°F 13.8°C56.8°F 22.4°C72.4°F 15°C59°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 12.8°C55°F 12.8°C55°F 19.8°C67.6°F 12.8°C55°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 1.6°C34.8°F -2°C28.4°F 13.6°C56.5°F -2.3°C27.9°F 1.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza -4.1°C24.6°F -8.3°C17.1°F 8°C46.5°F -5°C23°F 3.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.1°C68.2°F 18.3°C64.9°F 21.2°C70.2°F 18.5°C65.3°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 11.2°C52.2°F 10.7°C51.3°F 23.3°C73.9°F 10.1°C50.3°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 24.9°C76.8°F 24.3°C75.7°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 15.4°C59.8°F 14.5°C58.1°F 19.6°C67.2°F 13.9°C57°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang -2.1°C28.2°F -4.9°C23.2°F 11.8°C53.2°F -2.1°C28.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 20.6°C69.1°F 19.3°C66.7°F 26.6°C79.9°F 19.3°C66.7°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 2.6°C36.6°F -0.7°C30.7°F 13.7°C56.7°F 0.5°C32.9°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -4.1°C24.6°F -8.4°C16.9°F 9°C48.2°F -5.2°C22.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 11.2°C52.2°F 10.7°C51.3°F 23.3°C73.9°F 10.1°C50.3°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 15°C59.1°F 14.8°C58.6°F 28°C82.4°F 14.1°C57.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 12.9°C55.2°F 11.8°C53.2°F 24.2°C75.6°F 12.5°C54.4°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 24.9°C76.8°F 24.3°C75.7°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -9.8°C14.3°F -13.2°C8.2°F -1.3°C29.6°F -10.1°C13.8°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 20.2°C68.3°F 21.4°C70.5°F 31.1°C88°F 16.4°C61.6°F 1.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -10°C14°F -14°C6.8°F -4.6°C23.8°F -10°C13.9°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 0.2°C32.4°F -4.2°C24.4°F 9.8°C49.6°F -2.9°C26.7°F 15.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 23.9°C75°F 24.2°C75.6°F 31.3°C88.4°F 21.6°C70.9°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 14.7°C58.4°F 12.2°C54°F 20.6°C69.1°F 14.6°C58.2°F 13.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 24.9°C76.8°F 24.3°C75.7°F 28.9°C84.1°F 16.9°C62.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 15.1°C59.2°F 12.6°C54.7°F 20.9°C69.6°F 15.1°C59.2°F 14km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 13.4°C56.1°F 12.7°C54.9°F 19.7°C67.4°F 10°C50°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 0.6°C33.1°F -3.3°C26.1°F 12.3°C54.2°F -0.9°C30.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 14.5°C58.2°F 13.8°C56.8°F 24.3°C75.8°F 13.8°C56.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 14.8°C58.7°F 12.4°C54.3°F 17.5°C63.5°F 13.2°C55.7°F 13km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.9°C80.4°F 28.1°C82.6°F 31.2°C88.2°F 25°C77.1°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 18.4°C65.1°F 18.6°C65.5°F 25.3°C77.5°F 14.7°C58.5°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 14.5°C58.1°F 11.4°C52.5°F 19.6°C67.3°F 12.8°C55°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 13°C55.5°F 12.1°C53.8°F 25.1°C77.3°F 11.9°C53.5°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 7.1°C44.8°F 5.5°C41.9°F 12.6°C54.7°F 0.3°C32.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 14.5°C58°F 13.6°C56.5°F 21.8°C71.2°F 12.7°C54.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 17°C62.6°F 18°C64.4°F 22.5°C72.4°F 14°C57.1°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 17.6°C63.7°F 13.1°C55.6°F 19.2°C66.6°F 13°C55.4°F 20.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 9°C48.2°F 7.1°C44.8°F 14.5°C58.2°F 5.1°C41.2°F 11.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 17.1°C62.7°F 16.6°C61.9°F 21.8°C71.2°F 17.1°C62.7°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 9.2°C48.5°F 8.1°C46.6°F 17.5°C63.4°F 6.2°C43.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 1.7°C35.1°F -0.1°C31.8°F 12.4°C54.3°F -0.1°C31.9°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 8°C46.4°F 7.2°C45°F 11.7°C53.1°F 1.3°C34.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar -3.1°C26.5°F -6.7°C19.9°F 6.5°C43.7°F -4.2°C24.4°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.8°C55.1°F 13°C55.4°F 15.9°C60.7°F 12.6°C54.6°F 0.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 13.9°C57°F 10.9°C51.6°F 23.6°C74.5°F 10.9°C51.6°F 16.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -8.4°C16.8°F -11.6°C11.1°F -0.6°C31°F -10.5°C13°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 4.2°C39.6°F 1.6°C34.9°F 12.4°C54.4°F -0.1°C31.8°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 16.6°C61.9°F 16.1°C61°F 24°C75.3°F 14.6°C58.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 22.4°C72.4°F 26.2°C79.2°F 29.1°C84.4°F 21.6°C70.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 22.5°C72.6°F 24.1°C75.4°F 31.6°C88.9°F 20.7°C69.2°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 0.6°C33.2°F -3.2°C26.2°F 8.8°C47.8°F -0.8°C30.6°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 17.4°C63.4°F 15.4°C59.7°F 23.3°C73.9°F 16.6°C61.8°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 15.4°C59.7°F 13.3°C55.9°F 22.9°C73.3°F 13.5°C56.3°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 16.9°C62.5°F 16.3°C61.3°F 21.2°C70.2°F 14.5°C58°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 13°C55.5°F 12.1°C53.8°F 25.1°C77.3°F 11.9°C53.5°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.6°C78°F 25.7°C78.3°F 28.4°C83.1°F 25.2°C77.4°F 22km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 5°C41°F 2.4°C36.3°F 10.9°C51.7°F -1.4°C29.4°F 11.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 15°C59°F 14.6°C58.3°F 25°C77°F 14°C57.2°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 09:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 16.1°C61°F 11.1°C52°F 20.5°C68.9°F 12.6°C54.6°F 19.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 09:45


Bootstrap