Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Vũ Hán

Mây
17.8°C64°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 17.8°C64°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 16.7°C62.1°F
  • Độ ẩm hiện tại: 71%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.1°C62.7°F / 19.1°C66.3°F
  • Tốc độ gió: 9.7km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 19:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-28 16:15)

Thời tiết hôm nay ở Vũ Hán

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Vũ Hán

Thời gian hiện tại

03:30

Ngày hiện tại

2026-10-29

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

19.1°C66.3°F

Nhiệt độ thấp nhất

17.1°C62.7°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

19.9°C67.8°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

15.5°C59.9°F

Độ ẩm trung bình

72%

Xác suất mưa

36%

Tổng lượng mưa

0.29mm

Tốc độ gió cao nhất

13.7km/h

Chỉ số tia UV

0.6

Thời tiết theo giờ ở Vũ Hán

3:00
17.8°C64°F / 16.7°C62.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00
17.7°C63.9°F / 16.8°C62.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00
17.4°C63.4°F / 18.3°C64.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00
18.1°C64.6°F / 18.1°C64.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
17.9°C64.3°F / 17°C62.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
17.5°C63.4°F / 16.8°C62.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Vũ Hán

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 29 Tháng 10 19.1°C66.3°F 17.1°C62.7°F 19.9°C67.8°F 15.5°C59.9°F 72% Mưa:36%  Tuyết:0% 0.29mm 13.7km/h 0.6
T6, 30 Tháng 10 24.7°C76.4°F 15.1°C59.2°F 23.9°C75°F 15.8°C60.4°F 60% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 6.8km/h 5.3
T7, 31 Tháng 10 26.3°C79.3°F 19.4°C66.9°F 26.8°C80.2°F 19.3°C66.7°F 61% Mưa:11%  Tuyết:0% 0.02mm 13.3km/h 2.2
CN, 1 Tháng 11 22.9°C73.3°F 13.7°C56.7°F 25°C77°F 9.2°C48.6°F 76% Mưa:83%  Tuyết:0% 7.52mm 29.2km/h 1
T2, 2 Tháng 11 21.8°C71.2°F 13.9°C57.1°F 19.2°C66.6°F 10.5°C50.9°F 52% Mưa:6%  Tuyết:0% 0.01mm 16.6km/h 6
T3, 3 Tháng 11 17.6°C63.7°F 14.6°C58.3°F 17.6°C63.7°F 13.7°C56.7°F 66% Mưa:81%  Tuyết:0% 14.13mm 5km/h 4
T4, 4 Tháng 11 17.7°C63.9°F 13.6°C56.4°F 17.5°C63.5°F 12.8°C55°F 77% Mưa:74%  Tuyết:0% 3.48mm 5.8km/h 5
T5, 5 Tháng 11 19.1°C66.4°F 16°C60.8°F 18.6°C65.5°F 15.8°C60.4°F 78% Mưa:82%  Tuyết:0% 5.49mm 9km/h 4
T6, 6 Tháng 11 21.9°C71.4°F 15.9°C60.7°F 20.8°C69.4°F 15°C59°F 73% Mưa:15%  Tuyết:0% 0mm 11.2km/h 5
T7, 7 Tháng 11 18.7°C65.6°F 14.6°C58.2°F 17.6°C63.7°F 12.7°C54.9°F 70% Mưa:20%  Tuyết:0% 0.05mm 10.1km/h 4
CN, 8 Tháng 11 16.7°C62.1°F 12.3°C54.2°F 16.3°C61.3°F 9.1°C48.4°F 78% Mưa:86%  Tuyết:0% 8.38mm 18km/h 4
T2, 9 Tháng 11 12.3°C54.2°F 9.4°C48.9°F 8.7°C47.7°F 6.7°C44.1°F 62% Mưa:14%  Tuyết:0% 0.02mm 18km/h 3
T3, 10 Tháng 11 13.6°C56.5°F 9.3°C48.8°F 10°C50°F 7.2°C45°F 47% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 14.8km/h 4
T4, 11 Tháng 11 15.6°C60.1°F 10.4°C50.6°F 13.7°C56.7°F 7.7°C45.9°F 50% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 6.8km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Vũ Hán

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 13°C55.3°F 13.1°C55.6°F 22.3°C72.1°F 12.3°C54.1°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hotan 16.2°C61.2°F 15.1°C59.2°F 27.5°C81.5°F 15.6°C60.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 9.3°C48.8°F 8.8°C47.8°F 25.4°C77.7°F 8.6°C47.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc baoding 15.6°C60.2°F 15.2°C59.4°F 21.9°C71.4°F 15°C59.1°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 12.9°C55.3°F 11.5°C52.7°F 20.1°C68.2°F 12.5°C54.6°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 13.6°C56.4°F 12.8°C55°F 24.8°C76.7°F 12.5°C54.5°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 23.7°C74.7°F 26.5°C79.7°F 30.5°C86.9°F 23.5°C74.2°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 14.3°C57.7°F 13.4°C56.1°F 21.5°C70.6°F 13.2°C55.8°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 2.7°C36.9°F -0.8°C30.6°F 14.3°C57.7°F 2.4°C36.2°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc con gái 16°C60.7°F 15.6°C60.1°F 20.1°C68.2°F 15.4°C59.7°F 1.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 29°C84.2°F 29.1°C84.4°F 29.4°C84.9°F 18.1°C64.6°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 18.3°C65°F 15.3°C59.5°F 22.4°C72.3°F 17.7°C63.9°F 20.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 10.8°C51.4°F 9.2°C48.6°F 19.4°C66.9°F 8.2°C46.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư -4.6°C23.7°F -7°C19.4°F 3.2°C37.8°F -6.1°C21°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 12.9°C55.2°F 12.4°C54.3°F 20.5°C68.9°F 12.8°C55°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc benxi 6.9°C44.4°F 4.6°C40.3°F 14.3°C57.7°F 4.5°C40.2°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 5.5°C41.9°F 1.3°C34.3°F 13°C55.5°F 2.7°C36.9°F 23.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 13.9°C56.9°F 13°C55.4°F 23°C73.4°F 11.7°C53.1°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -0.8°C30.6°F -4°C24.8°F 12.9°C55.2°F -1.4°C29.5°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 10.7°C51.2°F 10.3°C50.5°F 26.4°C79.6°F 9.7°C49.5°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 14.4°C58°F 13.3°C55.9°F 21.6°C70.9°F 14°C57.2°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 14°C57.2°F 13.2°C55.8°F 21.5°C70.8°F 12.8°C55°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 6.5°C43.8°F 2.5°C36.5°F 12.3°C54.2°F 3.6°C38.4°F 25.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 10.9°C51.6°F 8.4°C47.1°F 18.8°C65.8°F 8°C46.4°F 10.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.6°C60.2°F 15.1°C59.2°F 18.1°C64.6°F 14.7°C58.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 5.9°C42.5°F 2.2°C36°F 12.9°C55.2°F 3.2°C37.8°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 3.7°C38.7°F 0.4°C32.7°F 12°C53.7°F 1.1°C34.1°F 13.7km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 15.2°C59.4°F 14.6°C58.3°F 22.4°C72.3°F 14.4°C58°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc korla 2.2°C36°F 0.5°C32.9°F 11.7°C53°F -0.1°C31.8°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 4°C39.2°F 0.3°C32.5°F 14.3°C57.7°F 3°C37.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 17.3°C63.2°F 16.1°C61°F 22.4°C72.2°F 16.2°C61.2°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 15.7°C60.3°F 15.5°C59.9°F 22.9°C73.3°F 15.1°C59.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 29°C84.2°F 29.1°C84.4°F 29.4°C84.9°F 18.1°C64.6°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 15.9°C60.6°F 15.8°C60.4°F 21.5°C70.6°F 15.2°C59.4°F 2.5km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 7.1°C44.7°F 3.5°C38.3°F 12.8°C55°F 0.9°C33.6°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 15.8°C60.5°F 15.1°C59.2°F 19.7°C67.5°F 14.7°C58.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 16.2°C61.1°F 16.8°C62.2°F 18°C64.5°F 16.2°C61.1°F 5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 10°C50°F 8.5°C47.3°F 18.9°C66°F 8.4°C47.1°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 17.8°C64°F 16.7°C62.1°F 19.1°C66.3°F 17.1°C62.7°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 12.8°C55.1°F 12.2°C54°F 25.2°C77.4°F 12.3°C54.1°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn -4.7°C23.6°F -9.6°C14.7°F 2.3°C36.1°F -5°C23.1°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 16.1°C60.9°F 15.9°C60.6°F 22.4°C72.3°F 15.2°C59.4°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 14.3°C57.7°F 14.9°C58.8°F 19°C66.1°F 13°C55.5°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 1.5°C34.8°F -1.8°C28.8°F 12.1°C53.8°F -2°C28.4°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc xainza -4.6°C23.8°F -8.6°C16.5°F 7.8°C46°F -4.9°C23.2°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.4°C68.7°F 18.1°C64.6°F 21.4°C70.5°F 19.2°C66.5°F 16.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 10.4°C50.6°F 10.2°C50.4°F 22.9°C73.3°F 10.3°C50.6°F 0.7km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 29°C84.2°F 29.1°C84.4°F 29.4°C84.9°F 18.1°C64.6°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 14.5°C58.1°F 13.7°C56.7°F 20°C68°F 14.3°C57.8°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 0.6°C33.1°F -3.9°C25°F 11.8°C53.2°F -2.1°C28.2°F 16.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 19.6°C67.4°F 19.5°C67.1°F 26.8°C80.2°F 19.2°C66.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 2.1°C35.7°F -1°C30.2°F 13.6°C56.5°F 0.5°C32.9°F 0.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -4.7°C23.5°F -8.6°C16.5°F 9.6°C49.3°F -5.2°C22.6°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 10.4°C50.6°F 10.2°C50.4°F 22.9°C73.3°F 10.3°C50.6°F 0.7km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc chó 16.8°C62.2°F 16.8°C62.2°F 28.1°C82.5°F 14.7°C58.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 12.6°C54.6°F 12°C53.6°F 24.3°C75.7°F 12.5°C54.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 29°C84.2°F 29.1°C84.4°F 29.4°C84.9°F 18.1°C64.6°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -10.1°C13.8°F -13.7°C7.3°F -0.6°C30.9°F -10.1°C13.8°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 20.5°C69°F 22.3°C72.1°F 31.3°C88.3°F 16.7°C62.1°F 0.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -9.9°C14.2°F -13.1°C8.4°F -4.4°C24.2°F -10.6°C13°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 1.9°C35.4°F -2.1°C28.2°F 9°C48.2°F -2.7°C27.1°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 22.6°C72.6°F 24.4°C75.9°F 30.6°C87.1°F 21.6°C71°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 15.9°C60.6°F 15°C59°F 22°C71.6°F 14.9°C58.8°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 29°C84.2°F 29.1°C84.4°F 29.4°C84.9°F 18.1°C64.6°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 16°C60.9°F 15.1°C59.2°F 21.8°C71.3°F 15.4°C59.7°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 11.4°C52.5°F 9.4°C48.9°F 19.9°C67.9°F 9.9°C49.9°F 12.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc golmud -0.6°C30.9°F -2.5°C27.5°F 12.4°C54.3°F -0.8°C30.6°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 14.3°C57.8°F 13.6°C56.5°F 24.6°C76.2°F 13.8°C56.8°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 14°C57.3°F 13.3°C55.9°F 18.5°C65.3°F 13.6°C56.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.5°C79.7°F 27.8°C82°F 31.8°C89.3°F 25°C76.9°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 17.7°C63.9°F 17.6°C63.7°F 25.7°C78.3°F 14.6°C58.2°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 13°C55.4°F 11.4°C52.5°F 19.6°C67.4°F 13°C55.4°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 14.6°C58.2°F 14.9°C58.8°F 27.5°C81.5°F 13°C55.4°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 4.6°C40.2°F 2.2°C36°F 12.5°C54.6°F 1.3°C34.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc yanji 14.2°C57.5°F 13.2°C55.8°F 21.8°C71.3°F 12.3°C54.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 15.7°C60.3°F 16.5°C61.7°F 23.2°C73.8°F 13.8°C56.9°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 15.8°C60.5°F 8.1°C46.6°F 19.7°C67.4°F 13.9°C57.1°F 38.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 7.6°C45.7°F 6.6°C43.9°F 14.5°C58.1°F 5°C40.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc haikou 17.8°C64°F 17.7°C63.9°F 22°C71.7°F 17.5°C63.5°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 7°C44.6°F 5.7°C42.3°F 17.3°C63.2°F 6°C42.7°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 0.1°C32.1°F -3.8°C25.2°F 12.3°C54.1°F -0.2°C31.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hami 5.3°C41.6°F 2.4°C36.3°F 10.4°C50.8°F 0.6°C33°F 13.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar -3.2°C26.2°F -7°C19.4°F 7.3°C45.1°F -4.1°C24.6°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 14.6°C58.3°F 14.7°C58.5°F 16.2°C61.1°F 12.6°C54.6°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 13.5°C56.2°F 11.2°C52.2°F 23.3°C73.9°F 11.8°C53.3°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -8.6°C16.5°F -11.4°C11.5°F -0.4°C31.2°F -10.5°C13.1°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 3.3°C37.9°F -0.4°C31.3°F 12.3°C54.2°F -0.3°C31.5°F 15.5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 15.8°C60.5°F 15.4°C59.7°F 24.3°C75.8°F 14.3°C57.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc tam á 22.2°C71.9°F 25.8°C78.4°F 29.1°C84.3°F 21.8°C71.2°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 21.6°C70.9°F 23.5°C74.3°F 30.8°C87.5°F 20.9°C69.6°F 2.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 0.1°C32.1°F -2.1°C28.2°F 7.7°C45.8°F -0.9°C30.4°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 17.5°C63.6°F 16.5°C61.7°F 23.6°C74.5°F 16.5°C61.7°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 15.3°C59.5°F 11.2°C52.2°F 22.6°C72.8°F 13.8°C56.8°F 19.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 16.5°C61.6°F 15.8°C60.4°F 20.8°C69.5°F 14.6°C58.3°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 12.3°C54.1°F 11.6°C52.9°F 25.6°C78.1°F 11.6°C52.9°F 1.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.4°C77.7°F 24.8°C76.6°F 28.2°C82.8°F 25.1°C77.1°F 25.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 2.4°C36.4°F -0.4°C31.3°F 10.6°C51.1°F -1.6°C29°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 14.6°C58.2°F 14.3°C57.7°F 24.8°C76.6°F 13.8°C56.8°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 14°C57.3°F 10.2°C50.4°F 20.7°C69.2°F 12.2°C53.9°F 18.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-28 16:15


Bootstrap