Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Ninh Ba

Mưa rào
20.8°C69.4°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 20.8°C69.4°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 21.4°C70.5°F
  • Độ ẩm hiện tại: 89%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 20.6°C69°F / 23.2°C73.8°F
  • Tốc độ gió: 13.3km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Nam Tây
(Thời gian dữ liệu 13:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-01 10:30)

Thời tiết hôm nay ở Ninh Ba

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Ninh Ba

Thời gian hiện tại

20:39

Ngày hiện tại

2026-10-01

Thời tiết

Có khả năng có mưa rải rác

Nhiệt độ cao nhất

23.2°C73.8°F

Nhiệt độ thấp nhất

20.6°C69°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

26.6°C79.9°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

21.4°C70.5°F

Độ ẩm trung bình

89%

Xác suất mưa

86%

Tổng lượng mưa

4.42mm

Tốc độ gió cao nhất

16.2km/h

Chỉ số tia UV

2.1

Thời tiết theo giờ ở Ninh Ba

20:00
20.8°C69.4°F / 21.4°C70.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00
20.8°C69.4°F / 21.7°C71.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00
20.6°C69.1°F / 21.9°C71.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00
20.6°C69°F / 22.1°C71.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00
20.4°C68.7°F / 21.9°C71.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00
20.3°C68.5°F / 21.6°C70.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Ninh Ba

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 1 Tháng 10 23.2°C73.8°F 20.6°C69°F 26.6°C79.9°F 21.4°C70.5°F 89% Mưa:86%  Tuyết:0% 4.42mm 16.2km/h 2.1
T6, 2 Tháng 10 22°C71.5°F 20.3°C68.5°F 22.8°C73°F 20.9°C69.6°F 76% Mưa:40%  Tuyết:0% 0.29mm 10.8km/h 3.6
T7, 3 Tháng 10 23.2°C73.7°F 19.9°C67.9°F 23.9°C75°F 21.3°C70.3°F 75% Mưa:31%  Tuyết:0% 0.14mm 6.8km/h 7.5
CN, 4 Tháng 10 20.4°C68.6°F 18°C64.4°F 21.3°C70.3°F 16.9°C62.4°F 92% Mưa:91%  Tuyết:0% 9.28mm 20.5km/h 0.9
T2, 5 Tháng 10 21.7°C71.1°F 15.2°C59.4°F 17.9°C64.2°F 13.3°C55.9°F 69% Mưa:38%  Tuyết:0% 0.62mm 25.2km/h 7.5
T3, 6 Tháng 10 21.5°C70.7°F 13.1°C55.5°F 18.4°C65.1°F 11.7°C53.1°F 61% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 14.4km/h 6
T4, 7 Tháng 10 22°C71.5°F 13.4°C56.1°F 19.7°C67.5°F 12.1°C53.8°F 60% Mưa:3%  Tuyết:0% 0mm 14.4km/h 6
T5, 8 Tháng 10 22.8°C73°F 14.1°C57.3°F 20.5°C68.9°F 12.8°C55°F 64% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 16.2km/h 6
T6, 9 Tháng 10 23.1°C73.6°F 14.9°C58.8°F 22.1°C71.8°F 14°C57.2°F 64% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 12.2km/h 6
T7, 10 Tháng 10 25.6°C78.1°F 15.3°C59.6°F 24.9°C76.8°F 15.3°C59.5°F 69% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 15.1km/h 7
CN, 11 Tháng 10 26.5°C79.8°F 16.7°C62°F 26.7°C80.1°F 17.4°C63.3°F 71% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 14.4km/h 7
T2, 12 Tháng 10 24.6°C76.2°F 17.4°C63.4°F 24°C75.2°F 18.2°C64.8°F 72% Mưa:9%  Tuyết:0% 0.01mm 16.9km/h 6
T3, 13 Tháng 10 20.7°C69.3°F 17.3°C63.1°F 19.7°C67.5°F 17.7°C63.9°F 76% Mưa:69%  Tuyết:0% 2.02mm 14km/h 5
T4, 14 Tháng 10 21.5°C70.8°F 16.4°C61.5°F 19°C66.2°F 15°C59°F 66% Mưa:18%  Tuyết:0% 0.06mm 15.8km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Ninh Ba

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 14.7°C58.5°F 14°C57.2°F 21.7°C71°F 14.3°C57.7°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hotan 21.8°C71.2°F 22.7°C72.9°F 26.4°C79.6°F 20.6°C69°F 13.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 10°C49.9°F 7.7°C45.9°F 14.8°C58.7°F 5.8°C42.5°F 11.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 15.9°C60.6°F 14.1°C57.4°F 20.6°C69.1°F 15°C59°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 14.7°C58.4°F 12.4°C54.3°F 15.5°C59.9°F 13.4°C56.1°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 20.6°C69°F 22.3°C72.1°F 23.5°C74.3°F 20.2°C68.3°F 9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 26.5°C79.6°F 29.4°C84.9°F 30°C86°F 25.7°C78.2°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 14.2°C57.6°F 13.9°C57°F 17.2°C62.9°F 12.4°C54.3°F 3.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 13.8°C56.8°F 9.2°C48.6°F 19.8°C67.6°F 7.6°C45.7°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc con gái 15.3°C59.6°F 14.6°C58.3°F 22°C71.6°F 15.3°C59.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 23.9°C75.1°F 27.8°C82°F 32.6°C90.7°F 23.9°C75.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 21.2°C70.2°F 19.2°C66.6°F 22.1°C71.8°F 20.8°C69.5°F 21.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 19.3°C66.8°F 14.3°C57.7°F 22°C71.6°F 14°C57.2°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 7.4°C45.3°F 4.6°C40.3°F 11.3°C52.3°F 5.2°C41.4°F 15.1km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 14.8°C58.6°F 13.2°C55.8°F 15.7°C60.3°F 13.5°C56.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 9.5°C49.2°F 8.8°C47.8°F 13.9°C57.1°F 6.3°C43.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 8.2°C46.8°F 6.9°C44.4°F 11°C51.9°F 4.9°C40.7°F 7.9km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 15.6°C60°F 15.4°C59.7°F 20.6°C69°F 15.2°C59.3°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 6.8°C44.2°F 5.8°C42.4°F 16.9°C62.5°F 3.9°C39°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 19.4°C67°F 15.4°C59.7°F 24.4°C75.9°F 14.1°C57.3°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 13.4°C56.1°F 12.1°C53.8°F 18.3°C64.9°F 13°C55.4°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 13.7°C56.6°F 13°C55.4°F 16.7°C62°F 12°C53.6°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 8.9°C48.1°F 8.4°C47.1°F 11.2°C52.1°F 4.5°C40.1°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 16.2°C61.2°F 11.5°C52.7°F 21.6°C70.9°F 10.9°C51.7°F 10.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 14.6°C58.3°F 12.5°C54.5°F 22°C71.6°F 14.1°C57.4°F 15.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 24.3°C75.7°F 21.6°C70.9°F 25.7°C78.2°F 16.9°C62.4°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 14.3°C57.7°F 9.1°C48.4°F 19°C66.3°F 8.1°C46.5°F 21.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 16.5°C61.7°F 13.3°C55.9°F 21.2°C70.1°F 15.3°C59.5°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 24.2°C75.5°F 19.2°C66.6°F 26.3°C79.3°F 16.6°C61.9°F 17.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 24.6°C76.2°F 20°C68°F 28.2°C82.7°F 17.2°C62.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 18.1°C64.6°F 16.9°C62.4°F 20°C68°F 17.8°C64.1°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 20.2°C68.4°F 20.2°C68.4°F 25.3°C77.6°F 17.4°C63.3°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 23.9°C75.1°F 27.8°C82°F 32.6°C90.7°F 23.9°C75.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 19°C66.2°F 17.5°C63.5°F 20.5°C68.8°F 17.6°C63.7°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 16.3°C61.3°F 13.6°C56.5°F 18.3°C65°F 7.9°C46.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.8°C67.6°F 17.7°C63.9°F 22.3°C72.1°F 18.9°C66°F 13km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 18.2°C64.8°F 19.3°C66.7°F 22.3°C72.1°F 18°C64.4°F 4.3km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 15.8°C60.4°F 10.8°C51.4°F 22°C71.5°F 10.8°C51.5°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 13.9°C57.1°F 12.1°C53.8°F 22.4°C72.4°F 13.9°C57.1°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 19°C66.2°F 21.1°C70°F 22.6°C72.7°F 18.4°C65.1°F 4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 9.2°C48.5°F 8°C46.4°F 11.4°C52.6°F 4.8°C40.6°F 7.6km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 16.6°C61.8°F 15.3°C59.5°F 20.4°C68.8°F 16.2°C61.2°F 8.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 10.2°C50.4°F 9.2°C48.6°F 19.1°C66.5°F 10.1°C50.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 6.3°C43.3°F 4.1°C39.4°F 14.8°C58.7°F 3.2°C37.7°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza 7.4°C45.3°F 5.8°C42.4°F 12.1°C53.7°F 1.9°C35.4°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 23.9°C75°F 20.6°C69.1°F 25.6°C78.1°F 23.4°C74.1°F 37.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 18.1°C64.6°F 16.8°C62.2°F 19.9°C67.9°F 17.8°C64°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 23.9°C75.1°F 27.8°C82°F 32.6°C90.7°F 23.9°C75.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 16.1°C60.9°F 14°C57.2°F 19.5°C67.2°F 15.8°C60.4°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 7.1°C44.7°F 4.5°C40.1°F 9.7°C49.4°F 3.2°C37.8°F 14km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 26.9°C80.4°F 29.8°C85.6°F 29.8°C85.6°F 25.9°C78.5°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 21.3°C70.3°F 17.8°C64°F 26.3°C79.3°F 12.6°C54.6°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 4.1°C39.4°F 2.3°C36.1°F 14.3°C57.8°F 0.2°C32.3°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 19.9°C67.8°F 22.4°C72.3°F 24.3°C75.7°F 19°C66.1°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 24.1°C75.4°F 27.8°C82°F 31.9°C89.3°F 23.3°C73.9°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 19.6°C67.4°F 20.7°C69.3°F 22.5°C72.5°F 19.4°C67°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 23.9°C75.1°F 27.8°C82°F 32.6°C90.7°F 23.9°C75.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 1.3°C34.3°F -3.2°C26.2°F 6.9°C44.4°F 1.2°C34.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 24.2°C75.6°F 28.7°C83.7°F 32°C89.7°F 23.1°C73.5°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 4.3°C39.7°F 2.3°C36.1°F 6.1°C42.9°F -1.2°C29.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 5.1°C41.2°F 3.1°C37.6°F 7.8°C46.1°F 2.6°C36.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 28.5°C83.3°F 31.9°C89.4°F 34.6°C94.3°F 24.6°C76.3°F 17.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 20°C67.9°F 18.1°C64.6°F 22.3°C72.2°F 19.3°C66.7°F 12.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 23.9°C75.1°F 27.8°C82°F 32.6°C90.7°F 23.9°C75.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 18.9°C66°F 17.5°C63.5°F 22.2°C72°F 18.8°C65.8°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 13.4°C56.2°F 12.4°C54.3°F 16.3°C61.4°F 11.3°C52.4°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 15.1°C59.2°F 9.9°C49.8°F 20.1°C68.1°F 8°C46.4°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 20.8°C69.4°F 21.4°C70.5°F 23.2°C73.8°F 20.6°C69°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 17°C62.6°F 14.9°C58.8°F 19.8°C67.7°F 16.6°C61.8°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 32.4°C90.4°F 37.2°C99°F 37°C98.5°F 29.1°C84.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 22.9°C73.2°F 24.9°C76.8°F 26.5°C79.7°F 22.9°C73.2°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 15.5°C59.9°F 12.6°C54.7°F 17°C62.6°F 14.6°C58.3°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 17.4°C63.4°F 18°C64.4°F 21.1°C70°F 16.8°C62.3°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 24.3°C75.7°F 18.5°C65.3°F 28.7°C83.7°F 15.3°C59.5°F 16.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 12.3°C54.2°F 11.7°C53.1°F 17°C62.7°F 12.2°C54°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 22.2°C71.9°F 25.5°C77.9°F 31.1°C87.9°F 21.4°C70.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 19.7°C67.5°F 13.6°C56.5°F 22.5°C72.5°F 16.8°C62.3°F 25.9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 18.3°C64.9°F 14.9°C58.8°F 20.6°C69°F 10.8°C51.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc haikou 22°C71.6°F 22.3°C72.1°F 24.9°C76.8°F 21.1°C70°F 15.5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 12.5°C54.5°F 9°C48.2°F 20.8°C69.5°F 8.4°C47.1°F 10.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 16.3°C61.3°F 11.8°C53.2°F 20.7°C69.2°F 10.1°C50.1°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 24.7°C76.4°F 21.8°C71.2°F 27°C80.6°F 16.6°C61.9°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 8.5°C47.3°F 5.3°C41.5°F 13.1°C55.7°F 4°C39.1°F 21.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.4°C54.3°F 12.1°C53.8°F 18.5°C65.3°F 12.3°C54.1°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 18.8°C65.8°F 15.1°C59.2°F 24.9°C76.8°F 14.5°C58°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -4.5°C23.9°F -9.1°C15.6°F 1.6°C34.9°F -8.4°C16.8°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 14.3°C57.8°F 11.2°C52.2°F 15.7°C60.2°F 2.4°C36.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 19.6°C67.2°F 20.5°C68.9°F 22.3°C72.1°F 19.3°C66.7°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 27.1°C80.8°F 31.1°C88°F 30.2°C86.4°F 23.9°C75°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 30°C85.9°F 34.3°C93.7°F 33.5°C92.4°F 25.2°C77.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 10.4°C50.8°F 7.2°C45°F 12.5°C54.5°F 4.3°C39.7°F 16.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 21.2°C70.2°F 20.1°C68.2°F 22.5°C72.4°F 21°C69.9°F 12.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 16.3°C61.3°F 12.8°C55°F 21.3°C70.4°F 14.5°C58°F 13km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 12.6°C54.6°F 9.7°C49.5°F 20.4°C68.7°F 12.6°C54.6°F 15.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 17.4°C63.4°F 18°C64.4°F 21.1°C70°F 16.8°C62.3°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 29.1°C84.3°F 33.4°C92.1°F 32.1°C89.8°F 27.8°C82°F 14.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 10.3°C50.5°F 6.3°C43.3°F 14°C57.3°F 3.5°C38.2°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 19.3°C66.8°F 19.7°C67.5°F 22.6°C72.7°F 19.2°C66.6°F 11.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 10:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 18.7°C65.6°F 14.5°C58.1°F 23.2°C73.8°F 13.4°C56.2°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 10:45


Bootstrap