Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở xinmi

Mây
14.7°C58.4°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 14.7°C58.4°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 13.7°C56.7°F
  • Độ ẩm hiện tại: 78%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 10.9°C51.6°F / 18.6°C65.5°F
  • Tốc độ gió: 6.5km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 03:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-02 22:45)

Thời tiết hôm nay ở xinmi

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

xinmi

Thời gian hiện tại

10:52

Ngày hiện tại

2026-10-03

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

18.6°C65.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

10.9°C51.6°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

17.7°C63.9°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

9.9°C49.8°F

Độ ẩm trung bình

77%

Xác suất mưa

85%

Tổng lượng mưa

18mm

Tốc độ gió cao nhất

12.6km/h

Chỉ số tia UV

4.5

Thời tiết theo giờ ở xinmi

10:00
14.7°C58.4°F / 13.7°C56.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00
16.2°C61.2°F / 14.5°C58.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
12:00
17.1°C62.8°F / 15.3°C59.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
13:00
17.9°C64.1°F / 16.2°C61.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
14:00
18.2°C64.7°F / 17°C62.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
15:00
18.4°C65.1°F / 17.4°C63.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở xinmi

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T7, 3 Tháng 10 18.6°C65.5°F 10.9°C51.6°F 17.7°C63.9°F 9.9°C49.8°F 77% Mưa:85%  Tuyết:0% 18mm 12.6km/h 4.5
CN, 4 Tháng 10 20.3°C68.5°F 14.5°C58°F 17.3°C63.1°F 12°C53.6°F 44% Mưa:9%  Tuyết:0% 0mm 23.8km/h 6
T2, 5 Tháng 10 20.5°C68.8°F 13.9°C57°F 16.8°C62.2°F 11.9°C53.4°F 35% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 12.2km/h 6.1
T3, 6 Tháng 10 24.5°C76.1°F 15.9°C60.6°F 22°C71.6°F 12.3°C54.1°F 34% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 10.8km/h 5.8
T4, 7 Tháng 10 23.7°C74.7°F 17.2°C62.9°F 19.5°C67.1°F 15.9°C60.6°F 45% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 16.2km/h 6
T5, 8 Tháng 10 23.4°C74.1°F 16.2°C61.2°F 19.4°C66.9°F 14.5°C58.1°F 50% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 17.6km/h 5
T6, 9 Tháng 10 23°C73.4°F 16°C60.8°F 19°C66.2°F 14.3°C57.7°F 44% Mưa:3%  Tuyết:0% 0mm 15.5km/h 6
T7, 10 Tháng 10 23.6°C74.5°F 15.9°C60.7°F 21°C69.8°F 14.2°C57.6°F 43% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 10.1km/h 6
CN, 11 Tháng 10 22.9°C73.1°F 17.3°C63.1°F 20.4°C68.7°F 16.5°C61.7°F 52% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 15.5km/h 6
T2, 12 Tháng 10 23.4°C74°F 17.3°C63.2°F 22.9°C73.2°F 16.8°C62.2°F 58% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 10.8km/h 6
T3, 13 Tháng 10 20.6°C69.1°F 10°C50°F 19°C66.2°F 7°C44.6°F 70% Mưa:58%  Tuyết:0% 0.91mm 27.7km/h 4
T4, 14 Tháng 10 17.6°C63.8°F 9.1°C48.3°F 15.1°C59.2°F 7.1°C44.8°F 62% Mưa:12%  Tuyết:0% 0.04mm 11.5km/h 5
T5, 15 Tháng 10 20.6°C69°F 13.3°C55.9°F 17.1°C62.8°F 11.6°C52.9°F 42% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 16.6km/h 6
T6, 16 Tháng 10 17.3°C63.2°F 11.3°C52.3°F 14.5°C58.1°F 8.5°C47.3°F 34% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 13.7km/h 4

Thời tiết theo thành phố ở xinmi

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 15.8°C60.4°F 16.7°C62.1°F 16.8°C62.2°F 13.6°C56.5°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 21°C69.8°F 23.5°C74.3°F 21.5°C70.7°F 19.5°C67.1°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 12.3°C54.1°F 9.2°C48.6°F 15.2°C59.3°F 7.1°C44.8°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 17.8°C64°F 16.4°C61.5°F 18.3°C64.9°F 16.9°C62.4°F 18.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 16.3°C61.3°F 15.8°C60.4°F 18.2°C64.8°F 15.4°C59.7°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 23°C73.4°F 24.4°C75.9°F 26.1°C79°F 18.9°C66°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 29.4°C85°F 34.2°C93.6°F 30.1°C86.2°F 24.9°C76.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 15.6°C60°F 14.8°C58.6°F 17.5°C63.6°F 15.5°C60°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 14.1°C57.4°F 11.6°C52.9°F 17.2°C63°F 7.7°C45.9°F 1.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 18.3°C65°F 20°C68°F 18.7°C65.6°F 17.2°C63°F 3.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 27.2°C81°F 29.5°C85.1°F 32.5°C90.5°F 23.9°C75°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 21.7°C71.1°F 18.7°C65.7°F 22.5°C72.5°F 20.5°C68.9°F 28.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 17.2°C62.9°F 14.9°C58.8°F 23.1°C73.7°F 12.5°C54.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 9.3°C48.8°F 7.5°C45.5°F 14.6°C58.3°F 4.5°C40.1°F 11.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 16.2°C61.2°F 15.2°C59.4°F 17.5°C63.4°F 15.1°C59.2°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 15.3°C59.6°F 12.3°C54.1°F 17.4°C63.3°F 7.3°C45.1°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 8.5°C47.2°F 5.7°C42.3°F 11.9°C53.4°F 5.3°C41.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 18°C64.5°F 20.1°C68.2°F 18°C64.5°F 16.8°C62.2°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 10.2°C50.4°F 8.3°C46.9°F 13.8°C56.9°F 2.6°C36.7°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 22.6°C72.7°F 18.4°C65.1°F 25.5°C78°F 17.9°C64.2°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 16.4°C61.6°F 15.2°C59.4°F 17.4°C63.3°F 16.4°C61.5°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 16.1°C60.9°F 14.8°C58.6°F 17°C62.6°F 15.4°C59.7°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 10.4°C50.8°F 7.8°C46°F 12.5°C54.5°F 6.1°C43°F 14km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 21°C69.8°F 15.8°C60.4°F 26.4°C79.5°F 14.6°C58.2°F 17.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 14.3°C57.7°F 14.2°C57.6°F 15.2°C59.4°F 13.6°C56.5°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 17.2°C63°F 15.3°C59.5°F 25.1°C77.1°F 15.1°C59.2°F 3.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 13.6°C56.6°F 5.1°C41.2°F 15.8°C60.5°F 10.4°C50.8°F 31.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 17.8°C64°F 19.3°C66.7°F 18.1°C64.5°F 16.9°C62.4°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 15.9°C60.5°F 8.4°C47.1°F 21.9°C71.4°F 14.3°C57.7°F 31.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 21.6°C70.8°F 18.5°C65.3°F 26.2°C79.1°F 19.3°C66.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 16.9°C62.5°F 15.6°C60.1°F 18.2°C64.8°F 16.6°C61.9°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 21.8°C71.3°F 20.6°C69.1°F 25°C76.9°F 17.4°C63.3°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 27.2°C81°F 29.5°C85.1°F 32.5°C90.5°F 23.9°C75°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 17°C62.5°F 16.9°C62.4°F 24.1°C75.4°F 15.9°C60.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 12.2°C54°F 8.6°C47.5°F 16.2°C61.2°F 10.9°C51.7°F 10.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 18.5°C65.4°F 17.9°C64.2°F 20.1°C68.2°F 17.1°C62.8°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 18.8°C65.8°F 20.8°C69.4°F 19.2°C66.6°F 18.4°C65°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 19.5°C67°F 16.1°C61°F 23.9°C75.1°F 12°C53.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 16.9°C62.5°F 17.6°C63.7°F 17.8°C64°F 16.9°C62.5°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 23.2°C73.8°F 25.3°C77.5°F 24.6°C76.3°F 18.2°C64.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 9.3°C48.8°F 6.9°C44.4°F 11.5°C52.8°F 3.5°C38.2°F 14.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 17.7°C63.9°F 16.1°C61°F 18.5°C65.3°F 17°C62.7°F 20.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 11.9°C53.4°F 11.6°C52.9°F 12.4°C54.3°F 10.7°C51.3°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 10.6°C51.1°F 7.5°C45.5°F 11.9°C53.4°F 3.7°C38.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza 4.8°C40.7°F 2.9°C37.2°F 6.1°C43°F 0.6°C33.1°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 23.7°C74.6°F 22.8°C73°F 24.9°C76.8°F 23.2°C73.8°F 14.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 19°C66.1°F 20.7°C69.3°F 22.9°C73.2°F 16.5°C61.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 27.2°C81°F 29.5°C85.1°F 32.5°C90.5°F 23.9°C75°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 17.4°C63.4°F 16.8°C62.2°F 17.8°C64°F 16°C60.7°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 6.3°C43.3°F 5.3°C41.5°F 12.8°C55°F 2.8°C37.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 27.6°C81.8°F 30°C86°F 28.3°C82.9°F 24.5°C76.1°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 19.6°C67.3°F 11.2°C52.2°F 22.3°C72.2°F 14.7°C58.5°F 28.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 8.5°C47.4°F 7.2°C45°F 10.5°C50.9°F -0.3°C31.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 19°C66.1°F 20.7°C69.3°F 22.9°C73.2°F 16.5°C61.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 23.8°C74.8°F 26.9°C80.4°F 25.7°C78.3°F 22°C71.7°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 21.6°C70.9°F 22.1°C71.8°F 24.8°C76.7°F 18.6°C65.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 27.2°C81°F 29.5°C85.1°F 32.5°C90.5°F 23.9°C75°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 4.9°C40.9°F 2.3°C36.1°F 8.4°C47.1°F 0.7°C33.2°F 11.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 21.9°C71.3°F 25.7°C78.3°F 25°C76.9°F 21°C69.9°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 5°C41°F 3.6°C38.5°F 8.8°C47.8°F 0.4°C32.7°F 6.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 8°C46.3°F 5.2°C41.4°F 13.5°C56.3°F 2.1°C35.9°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 29.1°C84.4°F 33.4°C92.1°F 33°C91.4°F 25.1°C77.1°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 18.6°C65.5°F 18.7°C65.7°F 19.8°C67.6°F 16.5°C61.6°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 27.2°C81°F 29.5°C85.1°F 32.5°C90.5°F 23.9°C75°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 18.4°C65.1°F 17.1°C62.8°F 18.8°C65.8°F 16.2°C61.2°F 14km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 14.7°C58.4°F 13.7°C56.7°F 18.6°C65.5°F 10.9°C51.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 15.2°C59.4°F 6.6°C43.9°F 17.2°C63°F 8.2°C46.7°F 30.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 23.4°C74.1°F 23.6°C74.5°F 25.2°C77.3°F 19.9°C67.9°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 22.1°C71.8°F 20°C68°F 22.1°C71.8°F 15.4°C59.7°F 16.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 28°C82.4°F 31.7°C89.1°F 30.1°C86.1°F 25.8°C78.4°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 25.4°C77.7°F 26.7°C80.1°F 25.7°C78.3°F 22°C71.6°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 18°C64.5°F 16.5°C61.7°F 20.3°C68.6°F 15.7°C60.3°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 18.3°C65°F 20°C68°F 18.7°C65.7°F 17.2°C63°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 17.1°C62.9°F 8.5°C47.3°F 25.3°C77.5°F 16.4°C61.5°F 28.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 16.1°C61°F 15.5°C59.9°F 17°C62.6°F 15.8°C60.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 23.4°C74°F 26.4°C79.5°F 26°C78.9°F 20.3°C68.5°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 21.1°C70°F 16.9°C62.4°F 21.6°C70.8°F 20.5°C68.9°F 24.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 16.6°C61.8°F 11.7°C53.1°F 20.1°C68.3°F 12.6°C54.7°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 23.5°C74.3°F 23.9°C75°F 25.2°C77.3°F 20.9°C69.5°F 13km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 20.1°C68.2°F 16.4°C61.5°F 22.3°C72.1°F 11.4°C52.6°F 19.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 12.2°C54°F 7.4°C45.3°F 15°C59°F 8.3°C46.9°F 17.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 14.4°C57.9°F 10°C50°F 22.2°C72°F 13.5°C56.2°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 12.1°C53.8°F 8.4°C47.1°F 14.9°C58.8°F 6.1°C42.9°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.4°C54.3°F 12°C53.6°F 13.2°C55.7°F 12.2°C54°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 22.7°C72.8°F 17.6°C63.7°F 26.3°C79.4°F 16.6°C61.9°F 20.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -0.2°C31.7°F -3.5°C25.7°F 1.4°C34.5°F -6.1°C21°F 2.9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 8.9°C48.1°F 6.5°C43.7°F 13.9°C57°F 3.9°C39.1°F 16.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 19.8°C67.6°F 20.5°C68.9°F 23.7°C74.6°F 17.9°C64.1°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 22:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 27.8°C82.1°F 29.6°C85.3°F 31.3°C88.3°F 23.5°C74.3°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 28.8°C83.8°F 32.4°C90.3°F 31.5°C88.7°F 25.1°C77.1°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 8.7°C47.7°F 7°C44.6°F 15°C59°F 6.8°C44.3°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 18°C64.5°F 17.3°C63.1°F 19.2°C66.5°F 17.6°C63.8°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 17.8°C64°F 16.7°C62.1°F 21.6°C70.8°F 14.5°C58.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 17.1°C62.7°F 15.8°C60.4°F 17.3°C63.1°F 16.4°C61.4°F 17.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 18.3°C65°F 20°C68°F 18.7°C65.7°F 17.2°C63°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 26.3°C79.4°F 28.9°C84°F 27.9°C82.1°F 25.1°C77.2°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 13.5°C56.2°F 6.2°C43.2°F 15.6°C60°F 7.8°C46.1°F 28.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 20.9°C69.6°F 22.8°C73°F 25.1°C77.2°F 18.7°C65.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 22:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 22°C71.7°F 17.7°C63.9°F 25.3°C77.5°F 17.8°C64°F 13.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 22:45


Bootstrap