Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở xinmi

Mây
17.3°C63.2°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 17.3°C63.2°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 15.2°C59.4°F
  • Độ ẩm hiện tại: 51%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 12.7°C54.8°F / 18.8°C65.8°F
  • Tốc độ gió: 7.6km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 11:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-02 10:45)

Thời tiết hôm nay ở xinmi

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

xinmi

Thời gian hiện tại

18:08

Ngày hiện tại

2026-10-02

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

18.8°C65.8°F

Nhiệt độ thấp nhất

12.7°C54.8°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

15.2°C59.4°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

11.4°C52.5°F

Độ ẩm trung bình

46%

Xác suất mưa

63%

Tổng lượng mưa

8.18mm

Tốc độ gió cao nhất

15.5km/h

Chỉ số tia UV

6.2

Thời tiết theo giờ ở xinmi

18:00
17.3°C63.2°F / 15.2°C59.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00
17.2°C63°F / 15.2°C59.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00
16.9°C62.4°F / 14.8°C58.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00
15.5°C59.9°F / 13.8°C56.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00
15.3°C59.6°F / 14.3°C57.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00
12.7°C54.8°F / 12°C53.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở xinmi

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T6, 2 Tháng 10 18.8°C65.8°F 12.7°C54.8°F 15.2°C59.4°F 11.4°C52.5°F 46% Mưa:63%  Tuyết:0% 8.18mm 15.5km/h 6.2
T7, 3 Tháng 10 17.2°C63°F 12°C53.6°F 16.9°C62.4°F 11.3°C52.3°F 86% Mưa:90%  Tuyết:0% 19.75mm 11.9km/h 4.5
CN, 4 Tháng 10 19.9°C67.9°F 14.7°C58.4°F 17°C62.6°F 12°C53.6°F 51% Mưa:10%  Tuyết:0% 0mm 21.6km/h 6
T2, 5 Tháng 10 20.6°C69.1°F 14.3°C57.8°F 17.8°C64°F 10.2°C50.4°F 35% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 14.8km/h 6.1
T3, 6 Tháng 10 25.5°C77.9°F 15.4°C59.7°F 22.2°C72°F 12°C53.6°F 34% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 10.1km/h 5.8
T4, 7 Tháng 10 22.4°C72.4°F 17.4°C63.3°F 18.8°C65.8°F 15.7°C60.3°F 44% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 14.8km/h 6
T5, 8 Tháng 10 22.2°C71.9°F 15.9°C60.7°F 18.7°C65.7°F 14.1°C57.4°F 52% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 20.2km/h 6
T6, 9 Tháng 10 20.7°C69.3°F 14.9°C58.8°F 18.5°C65.3°F 11.2°C52.2°F 58% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 16.9km/h 6
T7, 10 Tháng 10 20.2°C68.3°F 13.8°C56.8°F 17.5°C63.5°F 12.5°C54.5°F 59% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 14.4km/h 6
CN, 11 Tháng 10 16.9°C62.4°F 13.4°C56.1°F 15°C59°F 11.1°C52°F 77% Mưa:63%  Tuyết:0% 1.69mm 19.4km/h 4
T2, 12 Tháng 10 20.9°C69.6°F 13.5°C56.3°F 18.7°C65.7°F 12.6°C54.7°F 65% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 10.4km/h 6
T3, 13 Tháng 10 20.1°C68.3°F 15.5°C59.9°F 15.9°C60.6°F 11.8°C53.2°F 31% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 10.4km/h 6
T4, 14 Tháng 10 17.6°C63.8°F 14.5°C58°F 14.4°C57.9°F 11.9°C53.4°F 35% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 7.9km/h 5
T5, 15 Tháng 10 19.5°C67.1°F 14.1°C57.3°F 16.1°C61°F 11.4°C52.5°F 39% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 10.1km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở xinmi

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 14.9°C58.8°F 15.4°C59.7°F 15.2°C59.4°F 13.9°C57°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 20.5°C68.9°F 22.1°C71.8°F 21.8°C71.2°F 19.4°C67°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 13.9°C57.1°F 10.8°C51.4°F 15.6°C60.1°F 4.7°C40.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 17.1°C62.8°F 15°C59°F 18.6°C65.5°F 16.4°C61.5°F 17.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 19.4°C67°F 17.6°C63.7°F 23.4°C74.1°F 13.1°C55.5°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 20°C68°F 20.8°C69.4°F 22°C71.5°F 19.7°C67.5°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 27.9°C82.3°F 32.1°C89.8°F 30°C86°F 24.6°C76.2°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 18°C64.4°F 17.1°C62.8°F 19.6°C67.2°F 15.5°C60°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 16.1°C60.9°F 12.1°C53.8°F 18.8°C65.9°F 7.4°C45.3°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 17.7°C63.9°F 18.9°C66°F 18.1°C64.5°F 16.2°C61.1°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 24.3°C75.7°F 29.1°C84.4°F 32°C89.6°F 23.9°C75°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 21.6°C70.9°F 19.1°C66.4°F 22.5°C72.6°F 21.2°C70.2°F 22.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 20.7°C69.3°F 16.7°C62.1°F 22.7°C72.8°F 13.3°C55.9°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 11.7°C53.1°F 8.1°C46.6°F 13.2°C55.7°F 4.6°C40.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 19°C66.1°F 17.1°C62.8°F 23.3°C74°F 13.8°C56.8°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 11°C51.8°F 8.5°C47.3°F 14.6°C58.2°F 6°C42.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 11.4°C52.6°F 9.2°C48.6°F 12.4°C54.4°F 3°C37.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 17°C62.7°F 16.3°C61.3°F 17.9°C64.2°F 16.3°C61.4°F 12.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 10.4°C50.6°F 9.2°C48.6°F 18°C64.5°F 3.7°C38.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 18.1°C64.5°F 19.3°C66.7°F 19.5°C67.2°F 17.4°C63.3°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 17.5°C63.4°F 16.6°C61.9°F 18.9°C66°F 15.4°C59.7°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 17.8°C64°F 15.9°C60.6°F 21°C69.8°F 14.9°C58.8°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 11.1°C52°F 8.8°C47.8°F 12.2°C53.9°F 3.8°C38.8°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 18.9°C66°F 14.5°C58.1°F 23.3°C74°F 11.9°C53.5°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.3°C59.5°F 14.4°C57.9°F 16.3°C61.4°F 12.7°C54.9°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 29.1°C84.4°F 23.4°C74.1°F 29.1°C84.4°F 17.8°C64°F 16.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 16.2°C61.2°F 12.7°C54.9°F 18°C64.3°F 11.2°C52.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 17°C62.5°F 15.5°C59.9°F 18.2°C64.7°F 16.1°C60.9°F 16.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 25.4°C77.8°F 21.2°C70.2°F 26.1°C79.1°F 17.5°C63.5°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 29.1°C84.3°F 24.3°C75.7°F 29.4°C85°F 20.1°C68.1°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 19.4°C67°F 18.8°C65.8°F 20.2°C68.4°F 18.3°C64.9°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 23.8°C74.8°F 20.5°C68.9°F 27.4°C81.2°F 17.2°C63°F 22km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 24.3°C75.7°F 29.1°C84.4°F 32°C89.6°F 23.9°C75°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 20.5°C68.8°F 19.2°C66.6°F 22.4°C72.3°F 16.8°C62.3°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 18°C64.5°F 15.9°C60.6°F 19°C66.1°F 13°C55.4°F 9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.3°C66.8°F 17.2°C63°F 21.8°C71.2°F 19.1°C66.3°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 18.5°C65.3°F 20.1°C68.2°F 18.9°C66°F 17.8°C64.1°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 18.9°C66.1°F 14.9°C58.8°F 22.9°C73.2°F 11.3°C52.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 17.4°C63.4°F 17.3°C63.1°F 18°C64.4°F 15°C59°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 18.6°C65.5°F 20.1°C68.2°F 19.3°C66.8°F 18.4°C65.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 8°C46.4°F 6.9°C44.4°F 11°C51.8°F 4.2°C39.5°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 17.4°C63.4°F 15.3°C59.5°F 19°C66.3°F 16.7°C62.1°F 18km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 11.2°C52.1°F 10.7°C51.3°F 11.9°C53.5°F 10.8°C51.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 10°C49.9°F 8.9°C48°F 13.9°C57.1°F 3.2°C37.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza 7.8°C46.1°F 5.1°C41.2°F 10.9°C51.5°F 1.4°C34.5°F 16.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 23.3°C73.9°F 19.6°C67.3°F 24°C75.2°F 23.3°C73.9°F 30.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 18.2°C64.8°F 20°C68°F 19.3°C66.7°F 17.3°C63.1°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 24.3°C75.7°F 29.1°C84.4°F 32°C89.6°F 23.9°C75°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 18.8°C65.9°F 17.9°C64.2°F 20.9°C69.7°F 16.9°C62.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 10.1°C50.1°F 7.2°C45°F 11°C51.9°F 3.2°C37.7°F 16.9km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 26.1°C79°F 27.6°C81.7°F 29.1°C84.3°F 25°C76.9°F 23.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 23.7°C74.7°F 19.1°C66.4°F 27°C80.5°F 17.6°C63.6°F 12.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 5°C40.9°F 3.2°C37.8°F 13.7°C56.6°F 0.8°C33.4°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 18.2°C64.8°F 20°C68°F 19.3°C66.7°F 17.3°C63.1°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 23.2°C73.7°F 25.9°C78.6°F 28.1°C82.6°F 22.4°C72.3°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 19.5°C67.2°F 20.1°C68.2°F 21.6°C70.8°F 19.2°C66.6°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 24.3°C75.7°F 29.1°C84.4°F 32°C89.6°F 23.9°C75°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 7°C44.6°F 4.6°C40.3°F 9°C48.2°F 0.2°C32.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 23.3°C73.9°F 27.7°C81.9°F 25.6°C78.1°F 22°C71.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 4.9°C40.9°F 3.9°C39°F 7.1°C44.8°F -1.5°C29.3°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 8.5°C47.3°F 6.4°C43.5°F 8.9°C48.1°F 2.2°C36°F 4.7km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 29.9°C85.9°F 33.3°C91.9°F 34°C93.2°F 25°C77°F 20.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 19.6°C67.4°F 17.9°C64.2°F 21.5°C70.6°F 18.9°C66.1°F 13km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 24.3°C75.7°F 29.1°C84.4°F 32°C89.6°F 23.9°C75°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 19°C66.1°F 17.8°C64°F 21°C69.9°F 17.8°C64.1°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 17.3°C63.2°F 15.2°C59.4°F 18.8°C65.8°F 12.7°C54.8°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 16.9°C62.3°F 11.6°C52.9°F 20°C67.9°F 11.6°C52.9°F 11.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 21°C69.9°F 20.8°C69.4°F 23.1°C73.6°F 20.6°C69°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 17.3°C63.1°F 14.9°C58.8°F 23.8°C74.8°F 14.9°C58.8°F 12.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 29.8°C85.6°F 33.7°C92.7°F 32.3°C90.2°F 27.3°C81.2°F 15.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 22.9°C73.2°F 23.7°C74.7°F 24.6°C76.2°F 21.6°C70.9°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:30
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 20.8°C69.4°F 18.5°C65.3°F 24.1°C75.3°F 13.7°C56.7°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 18.4°C65.2°F 19.2°C66.6°F 19.8°C67.7°F 17.2°C62.9°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 29.1°C84.4°F 22.9°C73.2°F 29.5°C85.2°F 15.8°C60.4°F 19.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 16.8°C62.3°F 15.1°C59.2°F 20.1°C68.1°F 14.5°C58.1°F 13.7km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 21.8°C71.3°F 25.1°C77.2°F 24.9°C76.8°F 19.7°C67.5°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 20.2°C68.3°F 16.9°C62.4°F 20.7°C69.2°F 16.8°C62.3°F 15.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 22.9°C73.3°F 20.7°C69.3°F 23.6°C74.4°F 14.3°C57.7°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 21.9°C71.4°F 20.6°C69.1°F 23.8°C74.9°F 20.6°C69.1°F 20.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 13.2°C55.7°F 11.5°C52.7°F 20.1°C68.1°F 10.4°C50.7°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 15.7°C60.3°F 7.7°C45.9°F 21.6°C70.8°F 10.5°C50.8°F 27km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 21.7°C71°F 17.2°C63°F 24.5°C76.1°F 15°C59°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 12.1°C53.8°F 9.7°C49.5°F 14.5°C58.1°F 5.8°C42.5°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.1°C53.8°F 11.7°C53.1°F 14.5°C58.2°F 11.9°C53.4°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 22.4°C72.3°F 17.7°C63.9°F 26.3°C79.3°F 13.2°C55.7°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -2.9°C26.7°F -6.6°C20.1°F 0.8°C33.5°F -7.6°C18.3°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 15.6°C60.1°F 10.7°C51.3°F 15.8°C60.5°F 7.1°C44.7°F 15.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 19.8°C67.6°F 20°C68°F 20°C68°F 19.1°C66.4°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 29.1°C84.4°F 34.2°C93.6°F 30.3°C86.6°F 23.6°C74.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 29.6°C85.2°F 34.7°C94.5°F 31.7°C89°F 25.4°C77.6°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 13.5°C56.3°F 8.4°C47.1°F 14.4°C57.9°F 4.5°C40.1°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 21.2°C70.2°F 20.1°C68.2°F 23.5°C74.3°F 20.8°C69.4°F 10.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 20.9°C69.7°F 17.5°C63.5°F 23.1°C73.5°F 15.2°C59.4°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-02 10:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 17°C62.6°F 16.5°C61.7°F 18.4°C65.1°F 15.7°C60.2°F 9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 18.4°C65.2°F 19.2°C66.6°F 19.8°C67.7°F 17.2°C62.9°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 28.9°C84.1°F 32.5°C90.5°F 29.6°C85.4°F 27.1°C80.9°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 17.6°C63.7°F 11.6°C52.9°F 20.6°C69°F 8.2°C46.7°F 18.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 19.1°C66.5°F 19.7°C67.5°F 20.2°C68.4°F 18.6°C65.5°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-02 10:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 22.4°C72.4°F 17.4°C63.3°F 25.3°C77.6°F 14.9°C58.8°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-02 10:45


Bootstrap