Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở xinmi

14°C57.2°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 14°C57.2°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 11.8°C53.2°F
  • Độ ẩm hiện tại: 53%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 14°C57.2°F / 19.9°C67.7°F
  • Tốc độ gió: 5km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Tây
(Thời gian dữ liệu 01:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-01 22:45)

Thời tiết hôm nay ở xinmi

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

xinmi

Thời gian hiện tại

08:32

Ngày hiện tại

2026-10-02

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

19.9°C67.7°F

Nhiệt độ thấp nhất

14°C57.2°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

16.6°C61.9°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

11.8°C53.2°F

Độ ẩm trung bình

48%

Xác suất mưa

6%

Tổng lượng mưa

0.03mm

Tốc độ gió cao nhất

16.2km/h

Chỉ số tia UV

6.2

Thời tiết theo giờ ở xinmi

8:00
14°C57.2°F / 11.8°C53.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
15.8°C60.5°F / 12.8°C55°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
17.4°C63.2°F / 13.5°C56.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00
18.4°C65.2°F / 14°C57.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
12:00
19.2°C66.6°F / 14.6°C58.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
13:00
19.6°C67.2°F / 14.7°C58.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở xinmi

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T6, 2 Tháng 10 19.9°C67.7°F 14°C57.2°F 16.6°C61.9°F 11.8°C53.2°F 48% Mưa:6%  Tuyết:0% 0.03mm 16.2km/h 6.2
T7, 3 Tháng 10 18°C64.3°F 11.7°C53.1°F 17.8°C64°F 11.1°C52°F 79% Mưa:87%  Tuyết:0% 11.98mm 7.9km/h 4.5
CN, 4 Tháng 10 20.3°C68.5°F 15°C58.9°F 16.8°C62.2°F 12°C53.6°F 38% Mưa:8%  Tuyết:0% 0mm 25.2km/h 6
T2, 5 Tháng 10 21.4°C70.5°F 14.4°C57.9°F 17.4°C63.3°F 10.2°C50.4°F 31% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 14.4km/h 6.1
T3, 6 Tháng 10 24.6°C76.3°F 16.1°C61°F 21.9°C71.4°F 13°C55.4°F 34% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 9km/h 5.8
T4, 7 Tháng 10 23.6°C74.5°F 17.4°C63.4°F 19.3°C66.7°F 16.5°C61.7°F 45% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 18.7km/h 6
T5, 8 Tháng 10 23.6°C74.4°F 16.5°C61.7°F 19.5°C67.1°F 14.8°C58.6°F 50% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 21.2km/h 6
T6, 9 Tháng 10 24.7°C76.5°F 18.5°C65.3°F 22.3°C72.1°F 17.4°C63.3°F 52% Mưa:6%  Tuyết:0% 0.02mm 23km/h 6
T7, 10 Tháng 10 24.5°C76.1°F 18.1°C64.5°F 22.1°C71.8°F 16.3°C61.3°F 47% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 11.5km/h 6
CN, 11 Tháng 10 24.1°C75.4°F 17.6°C63.7°F 21°C69.8°F 16.2°C61.2°F 51% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 18.7km/h 6
T2, 12 Tháng 10 23.3°C74°F 17.1°C62.8°F 20.1°C68.2°F 16.2°C61.2°F 57% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 17.3km/h 6
T3, 13 Tháng 10 19.5°C67.1°F 12.2°C53.9°F 18.1°C64.6°F 10.7°C51.3°F 77% Mưa:86%  Tuyết:0% 17.89mm 12.2km/h 3
T4, 14 Tháng 10 12.3°C54.1°F 8.5°C47.4°F 10.8°C51.4°F 5.5°C41.9°F 79% Mưa:86%  Tuyết:0% 20.37mm 26.3km/h 3
T5, 15 Tháng 10 15.8°C60.4°F 10.1°C50.2°F 12.7°C54.9°F 7.7°C45.9°F 54% Mưa:3%  Tuyết:0% 0mm 9.7km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở xinmi

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 14°C57.3°F 13.9°C57°F 15°C59°F 13.9°C57°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 21.3°C70.3°F 22.4°C72.3°F 22.6°C72.7°F 19.7°C67.4°F 9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 17.2°C62.9°F 18.6°C65.5°F 18.1°C64.6°F 16.9°C62.3°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 15.4°C59.7°F 13.5°C56.3°F 17.1°C62.7°F 15.4°C59.7°F 16.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 16.9°C62.4°F 14.1°C57.4°F 24.2°C75.5°F 14.1°C57.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 20.4°C68.7°F 22.5°C72.5°F 21.8°C71.3°F 19.2°C66.6°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 26.4°C79.5°F 29.4°C84.9°F 30.4°C86.7°F 24.5°C76.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 15.3°C59.5°F 14.6°C58.3°F 18.3°C64.9°F 14.5°C58.2°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 10.6°C51.2°F 9.5°C49.1°F 19°C66.1°F 7.4°C45.3°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 16.7°C62°F 17.8°C64°F 18.5°C65.4°F 16.4°C61.5°F 4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 29.4°C84.9°F 34.7°C94.5°F 32.5°C90.5°F 24.1°C75.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 22°C71.5°F 19.4°C66.9°F 22.8°C73.1°F 21°C69.8°F 24.1km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 14.5°C58.1°F 10.2°C50.4°F 22.7°C72.8°F 13.3°C55.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 5.1°C41.2°F 1.3°C34.3°F 13.3°C55.9°F 4.8°C40.6°F 19.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 16.8°C62.3°F 13.8°C56.8°F 23.7°C74.7°F 15.3°C59.6°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 8.8°C47.8°F 6°C42.8°F 14.3°C57.8°F 6.1°C42.9°F 2.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 2.9°C37.3°F 0.8°C33.4°F 12.4°C54.3°F 2.8°C37.1°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 15.7°C60.2°F 14.8°C58.6°F 17.1°C62.9°F 15.2°C59.4°F 13.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 10°C50.1°F 8.3°C46.9°F 17.7°C63.8°F 3.6°C38.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 17.2°C62.9°F 13.5°C56.3°F 26°C78.8°F 14.3°C57.7°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 14.9°C58.8°F 14.3°C57.7°F 17.8°C64°F 13.2°C55.7°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 15.5°C59.9°F 14.6°C58.3°F 18.9°C66°F 14.1°C57.3°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 4°C39.2°F 2.5°C36.5°F 12.1°C53.8°F 3.5°C38.3°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 15°C59.1°F 12.3°C54.1°F 23.7°C74.7°F 12°C53.5°F 1.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-01 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.6°C60.1°F 14.6°C58.3°F 20.2°C68.4°F 14.8°C58.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 17.4°C63.3°F 14.8°C58.6°F 29.2°C84.5°F 17.1°C62.8°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 11.9°C53.4°F 7.9°C46.2°F 19.9°C67.7°F 11.2°C52.2°F 20.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 15.8°C60.5°F 13.5°C56.3°F 16.3°C61.3°F 15.6°C60°F 20.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 17.6°C63.7°F 13.4°C56.1°F 25.5°C77.8°F 17.6°C63.7°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 19.8°C67.6°F 15.6°C60.1°F 29.1°C84.3°F 19.8°C67.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 17.3°C63.1°F 16.9°C62.4°F 18.6°C65.5°F 17.3°C63.1°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 19.5°C67.2°F 19.4°C66.9°F 27.5°C81.4°F 17.4°C63.4°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-01 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 29.4°C84.9°F 34.7°C94.5°F 32.5°C90.5°F 24.1°C75.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 17.1°C62.8°F 17.6°C63.7°F 22.3°C72.1°F 17.1°C62.7°F 2.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 13.7°C56.6°F 11.5°C52.7°F 21.3°C70.3°F 13°C55.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.6°C67.3°F 17.7°C63.9°F 22°C71.5°F 19.3°C66.8°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 18.7°C65.7°F 20.8°C69.4°F 19.3°C66.7°F 18.5°C65.3°F 2.5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 13.6°C56.5°F 10.4°C50.7°F 23.2°C73.7°F 11.1°C51.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 15°C59°F 14.4°C57.9°F 17.6°C63.7°F 14.2°C57.5°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 19.5°C67.2°F 21.9°C71.4°F 19.6°C67.3°F 17.9°C64.2°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 4.3°C39.7°F 2.6°C36.7°F 12.3°C54.2°F 3.7°C38.7°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 15.6°C60°F 13.6°C56.5°F 18.1°C64.5°F 15.6°C60°F 17.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 11.7°C53.1°F 11.4°C52.5°F 12.8°C55.1°F 11.5°C52.6°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 7.4°C45.4°F 6.6°C43.9°F 14.1°C57.3°F 3.2°C37.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza 4.9°C40.9°F 3.7°C38.7°F 11.1°C51.9°F 1.2°C34.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 23.6°C74.5°F 20.5°C68.9°F 24.2°C75.5°F 23.4°C74°F 30.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 17.2°C63°F 16.8°C62.2°F 18.6°C65.5°F 17.2°C63°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 29.4°C84.9°F 34.7°C94.5°F 32.5°C90.5°F 24.1°C75.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 17.3°C63.1°F 16°C60.8°F 20.9°C69.5°F 16.9°C62.5°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 4.1°C39.3°F 0.5°C32.9°F 10.5°C51°F 3.6°C38.4°F 15.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 26°C78.8°F 27.7°C81.9°F 29°C84.1°F 25.2°C77.3°F 19.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 21.6°C71°F 16.5°C61.7°F 26.7°C80°F 17.1°C62.9°F 14km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu 6.1°C43.1°F 4.6°C40.3°F 13.7°C56.6°F 0.7°C33.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 18.7°C65.6°F 20.8°C69.4°F 20.6°C69°F 17.7°C63.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 23.5°C74.3°F 27.4°C81.3°F 28.3°C83°F 22.7°C72.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 19.8°C67.6°F 21.8°C71.2°F 21.1°C70°F 18.6°C65.5°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 29.4°C84.9°F 34.7°C94.5°F 32.5°C90.5°F 24.1°C75.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 0.8°C33.4°F -1.9°C28.6°F 9.1°C48.4°F -0.2°C31.7°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 22.6°C72.7°F 25.7°C78.3°F 29.4°C84.9°F 21.8°C71.2°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -0.6°C30.8°F -2.8°C27°F 7°C44.5°F -0.8°C30.5°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 2.1°C35.7°F 0.3°C32.5°F 8.8°C47.9°F 2.1°C35.7°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 26.3°C79.3°F 28.8°C83.8°F 34.1°C93.4°F 25.2°C77.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 19.4°C67°F 18°C64.4°F 22.4°C72.3°F 19°C66.2°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 29.4°C84.9°F 34.7°C94.5°F 32.5°C90.5°F 24.1°C75.4°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 18.3°C65°F 17.4°C63.3°F 21.5°C70.8°F 17.9°C64.2°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 14°C57.2°F 11.8°C53.2°F 19.9°C67.7°F 14°C57.2°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 15.3°C59.6°F 9.6°C49.3°F 20.2°C68.3°F 10.3°C50.6°F 13.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 21°C69.8°F 21.7°C71.1°F 22.3°C72.2°F 20.1°C68.2°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 18.1°C64.6°F 16.6°C61.9°F 23.8°C74.8°F 15.8°C60.5°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 28.2°C82.8°F 32.1°C89.8°F 33°C91.4°F 26.3°C79.4°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 22.5°C72.5°F 25.6°C78.1°F 25.3°C77.5°F 21.9°C71.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 16.8°C62.2°F 13.5°C56.3°F 24.9°C76.7°F 14.5°C58.2°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 18.8°C65.8°F 20°C68°F 19.4°C67°F 17.8°C64.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 14.3°C57.7°F 11.3°C52.3°F 29.2°C84.5°F 14.3°C57.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 14.8°C58.6°F 12.9°C55.2°F 17.3°C63.2°F 13.7°C56.7°F 9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 22.5°C72.5°F 25.9°C78.6°F 26.5°C79.8°F 20.2°C68.3°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 17.1°C62.9°F 13.4°C56.1°F 20.9°C69.5°F 16.9°C62.5°F 13.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 14.9°C58.8°F 12.6°C54.7°F 23.8°C74.8°F 14.3°C57.8°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 21.7°C71.1°F 21.5°C70.7°F 23.6°C74.5°F 21°C69.7°F 20.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 15.8°C60.4°F 11.4°C52.5°F 20°C68.1°F 10.8°C51.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 18.7°C65.7°F 13.6°C56.5°F 22.8°C73°F 9.9°C49.9°F 11.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 20°C68°F 14.2°C57.6°F 23.7°C74.6°F 14.4°C57.9°F 17.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 8.4°C47.2°F 5.7°C42.3°F 15°C59°F 5.9°C42.5°F 17.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.5°C54.6°F 12°C53.6°F 18.2°C64.8°F 11.9°C53.3°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 16.1°C61°F 13.2°C55.8°F 26.5°C79.7°F 13.1°C55.6°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -4°C24.9°F -8.3°C17.1°F 1.1°C33.9°F -7.3°C18.8°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 7.5°C45.5°F 3.6°C38.5°F 15.7°C60.3°F 7.5°C45.5°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 19.2°C66.6°F 20.1°C68.2°F 20.5°C68.9°F 18.6°C65.4°F 8.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 23.7°C74.6°F 27.8°C82°F 30.5°C86.9°F 23.7°C74.6°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 27°C80.6°F 29.6°C85.3°F 32.7°C90.8°F 25.9°C78.7°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 4.6°C40.3°F 1.3°C34.3°F 14.4°C57.9°F 4.6°C40.3°F 14.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 21.7°C71°F 20.7°C69.3°F 23.5°C74.3°F 20.9°C69.6°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 16.5°C61.7°F 13°C55.4°F 24.3°C75.7°F 15.4°C59.7°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 15.2°C59.4°F 13.7°C56.7°F 17.5°C63.5°F 14.2°C57.6°F 13.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 18.8°C65.8°F 20°C68°F 19.4°C67°F 17.8°C64.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 28.7°C83.7°F 32.8°C91°F 31.1°C88.1°F 27.4°C81.3°F 1.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 10.1°C50.2°F 8.3°C46.9°F 20.4°C68.6°F 8.4°C47.1°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 19.7°C67.4°F 20.9°C69.6°F 20.2°C68.4°F 18.5°C65.4°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-01 22:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 17.1°C62.7°F 13.5°C56.3°F 25.3°C77.6°F 14.7°C58.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-01 22:45


Bootstrap