Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở benxi

Nắng
4.7°C40.4°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 4.7°C40.4°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 2.1°C35.8°F
  • Độ ẩm hiện tại: 48%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 0.6°C33.1°F / 14.7°C58.5°F
  • Tốc độ gió: 10.8km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 16:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-29 16:45)

Thời tiết hôm nay ở benxi

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

benxi

Thời gian hiện tại

00:57

Ngày hiện tại

2026-10-30

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

14.7°C58.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

0.6°C33.1°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

9.3°C48.7°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

-2.7°C27.1°F

Độ ẩm trung bình

40%

Xác suất mưa

1%

Tổng lượng mưa

0mm

Tốc độ gió cao nhất

22km/h

Chỉ số tia UV

2.6

Thời tiết theo giờ ở benxi

0:00
4.7°C40.4°F / 2.1°C35.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00
4.6°C40.2°F / 2°C35.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00
4.8°C40.6°F / 2.2°C36°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00
3.9°C39°F / 1.2°C34.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00
3.5°C38.3°F / 1°C33.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00
3.4°C38.1°F / 0.8°C33.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở benxi

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T6, 30 Tháng 10 14.7°C58.5°F 0.6°C33.1°F 9.3°C48.7°F -2.7°C27.1°F 40% Mưa:1%  Tuyết:0% 0mm 22km/h 2.6
T7, 31 Tháng 10 4.5°C40.1°F -3.2°C26.2°F 3.3°C37.9°F -6.6°C20.1°F 29% Mưa:2%  Tuyết:8% 0mm 10.8km/h 2.6
CN, 1 Tháng 11 7°C44.7°F 0.1°C32.1°F 5.2°C41.4°F -3.6°C25.5°F 64% Mưa:60%  Tuyết:12% 1.78mm 19.4km/h 0.3
T2, 2 Tháng 11 7.8°C46°F -3.3°C26°F 6.4°C43.5°F -6.6°C20.1°F 53% Mưa:3%  Tuyết:12% 0mm 11.9km/h 2.3
T3, 3 Tháng 11 11.3°C52.4°F -0.3°C31.4°F 8.4°C47.1°F -3.5°C25.7°F 57% Mưa:3%  Tuyết:5% 0mm 9.7km/h 4
T4, 4 Tháng 11 13°C55.4°F 0.1°C32.2°F 9.3°C48.7°F -3°C26.6°F 65% Mưa:62%  Tuyết:0% 2.66mm 18km/h 4
T5, 5 Tháng 11 6.8°C44.2°F -4.3°C24.2°F 5.3°C41.5°F -9.2°C15.4°F 85% Mưa:85%  Tuyết:56% 4.81mm 17.3km/h 2
T6, 6 Tháng 11 0.5°C32.9°F -5.9°C21.3°F 0°C27.3°F -10.4°C13.3°F 55% Mưa:4%  Tuyết:18% 0mm 11.9km/h 2
T7, 7 Tháng 11 1.3°C34.3°F -4.9°C23.1°F 0°C28.2°F -8.3°C17.1°F 47% Mưa:2%  Tuyết:15% 0mm 11.2km/h 2
CN, 8 Tháng 11 6.3°C43.3°F -5.4°C22.2°F 4.1°C39.4°F -9.2°C15.4°F 51% Mưa:6%  Tuyết:9% 0.03mm 14km/h 3
T2, 9 Tháng 11 2.9°C37.2°F -3°C26.6°F 1°C33.8°F -6.3°C20.7°F 71% Mưa:11%  Tuyết:20% 0.03mm 6.8km/h 2
T3, 10 Tháng 11 5.6°C42.1°F -3.3°C26.1°F 4.7°C40.5°F -6.7°C19.9°F 64% Mưa:5%  Tuyết:10% 0mm 7.6km/h 3
T4, 11 Tháng 11 9.6°C49.4°F 0°C32.1°F 9°C48.2°F -2.4°C27.7°F 68% Mưa:10%  Tuyết:0% 0.01mm 8.6km/h 3
T5, 12 Tháng 11 7.6°C45.6°F 2.8°C37.1°F 6.6°C43.9°F 0.2°C32.4°F 85% Mưa:33%  Tuyết:0% 0.22mm 6.1km/h 3

Thời tiết theo thành phố ở benxi

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 17.9°C64.3°F 19°C66.2°F 27.1°C80.7°F 15.4°C59.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 18.3°C64.9°F 19.4°C66.9°F 27.5°C81.5°F 17.3°C63.2°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 13.8°C56.9°F 14.2°C57.6°F 25.9°C78.7°F 12.1°C53.8°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 16.7°C62°F 16.2°C61.2°F 24°C75.3°F 13.4°C56.1°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 13.5°C56.3°F 10.5°C50.9°F 24.4°C75.9°F 10.5°C50.9°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 17.8°C64.1°F 18.5°C65.3°F 23.8°C74.9°F 14.4°C57.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 24.6°C76.4°F 27.3°C81.1°F 29.8°C85.7°F 24.2°C75.5°F 13km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 14.9°C58.8°F 12.8°C55°F 23.4°C74.2°F 11.8°C53.3°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 7.6°C45.7°F 7°C44.6°F 14.7°C58.5°F 4.8°C40.6°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 15.6°C60°F 15.3°C59.5°F 24.6°C76.3°F 12.7°C54.9°F 2.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 24.8°C76.6°F 24.7°C76.5°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 18.6°C65.5°F 18.4°C65.1°F 21.7°C71.1°F 17°C62.5°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 14.1°C57.5°F 10.1°C50.2°F 19.5°C67.1°F 9.2°C48.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư -1.1°C30°F -3.2°C26.2°F 9.6°C49.3°F -4.1°C24.5°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 13.4°C56.1°F 11°C51.8°F 23.8°C74.8°F 10.3°C50.6°F 9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 4.7°C40.4°F 2.1°C35.8°F 14.7°C58.5°F 0.6°C33.1°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 2.6°C36.6°F -0.3°C31.5°F 10.1°C50.3°F 0.1°C32.2°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 16°C60.8°F 16.2°C61.2°F 24.5°C76.1°F 11.6°C52.9°F 3.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 2°C35.6°F -1.5°C29.3°F 13.6°C56.5°F 0.4°C32.7°F 3.2km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 14.7°C58.4°F 14.9°C58.8°F 27°C80.6°F 12.4°C54.3°F 4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 14.9°C58.9°F 13°C55.4°F 23.6°C74.5°F 11.7°C53°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 13.8°C56.8°F 10.9°C51.6°F 24.3°C75.7°F 10.9°C51.7°F 9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 3.7°C38.6°F 0.8°C33.4°F 9.9°C49.9°F -0.5°C31.1°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 12.2°C54°F 8.7°C47.7°F 20.6°C69°F 8.3°C46.9°F 11.9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.3°C59.6°F 15°C59°F 22.3°C72.2°F 14.7°C58.5°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 9.7°C49.4°F 6.1°C43°F 13.8°C56.8°F 3.6°C38.5°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 7.5°C45.5°F 6.4°C43.5°F 16°C60.7°F 3.3°C38°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 17.7°C63.8°F 18.3°C64.9°F 23.5°C74.3°F 13.8°C56.9°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 5.8°C42.4°F 4.1°C39.4°F 12.3°C54.1°F 1.5°C34.8°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 9.2°C48.5°F 8.6°C47.5°F 15.8°C60.4°F 3.6°C38.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 16.6°C61.8°F 16.2°C61.2°F 23.8°C74.8°F 13.5°C56.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 19°C66.1°F 17.6°C63.7°F 24.5°C76.1°F 15.7°C60.3°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 24.8°C76.6°F 24.7°C76.5°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 15.9°C60.7°F 15.7°C60.3°F 22.4°C72.3°F 13°C55.4°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 6.8°C44.2°F 3.1°C37.6°F 15.1°C59.1°F 2.2°C36°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 13.9°C56.9°F 12.5°C54.5°F 22.3°C72.2°F 12.4°C54.3°F 10.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 16.6°C61.8°F 17.2°C63°F 19.8°C67.6°F 14.9°C58.8°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 12.1°C53.7°F 8.9°C48°F 20.4°C68.7°F 8.1°C46.6°F 10.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 18.3°C64.9°F 18°C64.4°F 24.5°C76.2°F 15.1°C59.3°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 18°C64.4°F 18.8°C65.8°F 25.2°C77.3°F 14.7°C58.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 3.7°C38.6°F 0.4°C32.7°F 9°C48.3°F -0.4°C31.2°F 13.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 16.7°C62°F 16.2°C61.2°F 24°C75.2°F 13.2°C55.8°F 6.5km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 15.3°C59.6°F 15.9°C60.6°F 22.8°C73°F 15.2°C59.3°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 2.2°C36°F -0.4°C31.3°F 13.5°C56.2°F 1.3°C34.4°F 2.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza -1.2°C29.8°F -3.6°C25.5°F 8.5°C47.3°F -2.3°C27.8°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.1°C68.1°F 20.7°C69.3°F 20.9°C69.6°F 19.5°C67°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 16°C60.8°F 17°C62.6°F 22.6°C72.6°F 13.7°C56.6°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 24.8°C76.6°F 24.7°C76.5°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 14.9°C58.8°F 13.8°C56.8°F 23.4°C74°F 11.7°C53°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 2.3°C36.1°F -0.8°C30.6°F 12.3°C54.1°F -1.2°C29.9°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 21.6°C70.9°F 23.5°C74.3°F 26.4°C79.5°F 20.5°C68.8°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 4.9°C40.8°F 1.7°C35.1°F 13.3°C56°F 2.4°C36.4°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -1.3°C29.6°F -4.8°C23.4°F 9°C48.2°F -2.3°C27.9°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 16°C60.8°F 17°C62.6°F 22.6°C72.6°F 13.7°C56.6°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 16.8°C62.2°F 18.2°C64.8°F 28.6°C83.5°F 15.6°C60.1°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 17.2°C62.9°F 17.9°C64.2°F 22.8°C73.1°F 14.5°C58.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 24.8°C76.6°F 24.7°C76.5°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -4.7°C23.5°F -10.9°C12.4°F 0.8°C33.4°F -5.6°C21.9°F 18.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 19.7°C67.5°F 19.9°C67.8°F 33°C91.4°F 16.1°C61.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -10.2°C13.7°F -18°C-0.4°F -9.3°C15.2°F -15.7°C3.7°F 19.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 0.5°C32.9°F -2.9°C26.8°F 11.8°C53.2°F -1.9°C28.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 23.8°C74.9°F 26°C78.8°F 32.1°C89.8°F 22.9°C73.2°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 14.7°C58.5°F 13.5°C56.3°F 22.1°C71.8°F 12.5°C54.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 24.8°C76.6°F 24.7°C76.5°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 15.2°C59.3°F 13.9°C57°F 22.6°C72.6°F 13.3°C55.9°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 11.4°C52.6°F 9.4°C48.9°F 23.7°C74.7°F 9°C48.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 1.7°C35°F -1.1°C30°F 15.3°C59.6°F -0.2°C31.6°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 17.7°C63.8°F 18.1°C64.6°F 22.9°C73.3°F 15.4°C59.7°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 13.1°C55.5°F 11.8°C53.2°F 22.6°C72.7°F 10.7°C51.2°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 27.7°C81.9°F 28.9°C84°F 33.5°C92.3°F 24.3°C75.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 20°C68°F 21.6°C70.9°F 25.4°C77.8°F 16.7°C62°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 14.5°C58°F 11.5°C52.7°F 24.4°C75.9°F 11.6°C52.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 17.1°C62.8°F 18.4°C65.1°F 25.6°C78.1°F 14.3°C57.7°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 7.1°C44.8°F 5.4°C41.7°F 12.8°C55°F 0.3°C32.5°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 14.1°C57.4°F 11.2°C52.2°F 24.5°C76°F 10.6°C51.1°F 7.9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 18.8°C65.8°F 20.6°C69.1°F 24.2°C75.5°F 16.4°C61.5°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 17.3°C63.1°F 14.3°C57.7°F 21.6°C70.8°F 13.9°C57°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 9.7°C49.4°F 5.8°C42.4°F 15.2°C59.4°F 3.7°C38.6°F 4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 18.8°C65.8°F 19.6°C67.3°F 22.8°C73°F 18°C64.5°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 8.6°C47.4°F 7.2°C45°F 19.6°C67.4°F 6.1°C42.9°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 3.6°C38.6°F -0°C32°F 12.9°C55.3°F 2.2°C36°F 2.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 7.7°C45.9°F 6.6°C43.9°F 11.7°C53.1°F 1.3°C34.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 1.9°C35.4°F -1.3°C29.7°F 3.1°C37.5°F -4.8°C23.3°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 14.4°C57.9°F 15.1°C59.2°F 20.4°C68.6°F 11.9°C53.5°F 2.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 15.3°C59.6°F 10.5°C50.9°F 25°C77.1°F 12.5°C54.5°F 11.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -6.1°C21°F -10.2°C13.6°F -0.3°C31.4°F -9.2°C15.4°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 4.7°C40.4°F 2.6°C36.7°F 11.6°C52.9°F -0.2°C31.7°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 18.9°C66°F 19.9°C67.8°F 23.9°C75.1°F 16.6°C61.8°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 22.1°C71.8°F 25.6°C78.1°F 28.5°C83.2°F 21.6°C70.9°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 26.5°C79.7°F 28°C82.4°F 32.1°C89.7°F 23.4°C74.1°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 3.7°C38.7°F 0.4°C32.7°F 6°C42.8°F -1.6°C29.2°F 14km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 18.7°C65.6°F 18.7°C65.7°F 24.6°C76.3°F 15.8°C60.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 16.8°C62.2°F 13.1°C55.6°F 25.2°C77.4°F 12.8°C55°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 15.6°C60.1°F 14°C57.2°F 22.9°C73.3°F 12.1°C53.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 17.1°C62.8°F 18.4°C65.1°F 25.6°C78.1°F 14.3°C57.7°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.3°C77.5°F 27.5°C81.5°F 28.7°C83.6°F 24.1°C75.4°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 4.3°C39.8°F 2.3°C36.1°F 9.9°C49.7°F -0.6°C30.8°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 18.8°C65.9°F 19.5°C67.1°F 24.1°C75.4°F 16.3°C61.3°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 16:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 14.7°C58.4°F 10.3°C50.5°F 22.7°C72.9°F 12.1°C53.8°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 16:45


Bootstrap