Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở benxi

Có khả năng có mưa rải rác
6.4°C43.5°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 6.4°C43.5°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 4.6°C40.3°F
  • Độ ẩm hiện tại: 77%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 6.4°C43.5°F / 20.9°C69.6°F
  • Tốc độ gió: 8.6km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-14 22:45)

Thời tiết hôm nay ở benxi

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

benxi

Thời gian hiện tại

06:55

Ngày hiện tại

2026-10-15

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

20.9°C69.6°F

Nhiệt độ thấp nhất

6.4°C43.5°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

16.7°C62.1°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

4.6°C40.3°F

Độ ẩm trung bình

52%

Xác suất mưa

36%

Tổng lượng mưa

0.48mm

Tốc độ gió cao nhất

19.8km/h

Chỉ số tia UV

3.1

Thời tiết theo giờ ở benxi

6:00
6.4°C43.5°F / 4.6°C40.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
8.1°C46.6°F / 6.7°C44.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
11.9°C53.4°F / 9.9°C49.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
14.2°C57.6°F / 11.9°C53.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
16.7°C62°F / 14.6°C58.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00
18.9°C66.1°F / 16.5°C61.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở benxi

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 15 Tháng 10 20.9°C69.6°F 6.4°C43.5°F 16.7°C62.1°F 4.6°C40.3°F 52% Mưa:36%  Tuyết:0% 0.48mm 19.8km/h 3.1
T6, 16 Tháng 10 15.4°C59.7°F 5.4°C41.7°F 12.4°C54.3°F 2.2°C36°F 38% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 6.8km/h 2.4
T7, 17 Tháng 10 19.9°C67.8°F 8.1°C46.6°F 16.7°C62.1°F 7.1°C44.8°F 42% Mưa:68%  Tuyết:0% 5.12mm 18.7km/h 2.5
CN, 18 Tháng 10 14.9°C58.8°F 5.4°C41.8°F 12.6°C54.7°F 3°C37.4°F 80% Mưa:84%  Tuyết:0% 11.51mm 32km/h 0.4
T2, 19 Tháng 10 16.7°C62.1°F 3.8°C38.8°F 13°C55.4°F 0.9°C33.6°F 50% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 9km/h 3.1
T3, 20 Tháng 10 10.2°C50.3°F 1.8°C35.3°F 8.4°C47.1°F -0.6°C30.9°F 74% Mưa:76%  Tuyết:0% 5.28mm 12.6km/h 3
T4, 21 Tháng 10 8.2°C46.8°F -0°C32°F 5.3°C41.5°F -2.2°C28°F 48% Mưa:2%  Tuyết:5% 0mm 18.7km/h 3
T5, 22 Tháng 10 14.8°C58.6°F 0.5°C33°F 10°C50°F -2.3°C27.9°F 56% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 15.8km/h 4
T6, 23 Tháng 10 18.1°C64.6°F 4.4°C40°F 15.3°C59.5°F 2°C35.6°F 72% Mưa:8%  Tuyết:0% 0mm 12.2km/h 5
T7, 24 Tháng 10 21°C69.8°F 7.8°C46.1°F 18.6°C65.5°F 6.7°C44.1°F 64% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 7.2km/h 6
CN, 25 Tháng 10 21.8°C71.3°F 9°C48.2°F 18.7°C65.7°F 8.3°C46.9°F 56% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 9km/h 6
T2, 26 Tháng 10 14.3°C57.7°F 10°C50.1°F 12.5°C54.5°F 8.7°C47.7°F 66% Mưa:15%  Tuyết:0% 0mm 10.1km/h 3
T3, 27 Tháng 10 15.5°C59.8°F 4.9°C40.9°F 11.4°C52.5°F 0.7°C33.3°F 56% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 22.3km/h 5
T4, 28 Tháng 10 7.8°C46.1°F 1.1°C33.9°F 6°C42.8°F -2.5°C27.5°F 35% Mưa:2%  Tuyết:6% 0mm 22km/h 3

Thời tiết theo thành phố ở benxi

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 18°C64.4°F 19.3°C66.7°F 23.5°C74.3°F 17.5°C63.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 19.3°C66.7°F 19.2°C66.6°F 24.8°C76.7°F 18.7°C65.7°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 5.9°C42.5°F 3°C37.4°F 15.9°C60.5°F 5.5°C41.9°F 14km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 17.6°C63.8°F 17.2°C63°F 22.3°C72.2°F 17.6°C63.8°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 15.1°C59.3°F 12.9°C55.2°F 27.8°C82.1°F 15.1°C59.3°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 14.8°C58.7°F 14.3°C57.7°F 24.9°C76.7°F 14.3°C57.7°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 22.3°C72.2°F 24.7°C76.5°F 29.8°C85.6°F 22.3°C72.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 16.9°C62.4°F 15°C59°F 24.6°C76.3°F 16.9°C62.4°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 1.5°C34.6°F -0.8°C30.6°F 14.9°C58.8°F 1.5°C34.6°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 18.7°C65.7°F 17.9°C64.2°F 23.3°C73.9°F 18.2°C64.7°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 30.1°C86.2°F 30.7°C87.3°F 32.5°C90.5°F 21.9°C71.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 19.9°C67.8°F 16.3°C61.3°F 22.7°C72.9°F 19.9°C67.8°F 24.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 15°C58.9°F 11.8°C53.2°F 26°C78.8°F 15°C58.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 0.5°C32.9°F -2.9°C26.8°F 10.5°C50.8°F 0.2°C32.3°F 10.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 14.9°C58.8°F 12.8°C55°F 27.2°C81°F 14.9°C58.8°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 6.4°C43.5°F 4.6°C40.3°F 20.9°C69.6°F 6.4°C43.5°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 2.6°C36.7°F 1.2°C34.2°F 9.4°C48.9°F 1.2°C34.1°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 17.1°C62.8°F 17.8°C64°F 25.3°C77.6°F 16.4°C61.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -1°C30.2°F -4°C24.8°F 12°C53.6°F -1.8°C28.7°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 19.7°C67.4°F 15°C59°F 28.9°C84°F 19.7°C67.4°F 21.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 17.6°C63.7°F 16°C60.8°F 24.5°C76.1°F 17.6°C63.7°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 16.5°C61.7°F 14.8°C58.6°F 27.1°C80.8°F 16.5°C61.7°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 4.3°C39.7°F 1.3°C34.3°F 16.4°C61.4°F 3.5°C38.2°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 14.1°C57.3°F 12.4°C54.3°F 25.8°C78.5°F 14.1°C57.3°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 17.4°C63.4°F 18.8°C65.8°F 18.9°C66°F 17.1°C62.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 13°C55.3°F 10.2°C50.4°F 24.6°C76.2°F 12.8°C55°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 10.4°C50.7°F 7.3°C45.1°F 17.8°C64.1°F 10.2°C50.4°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 18.6°C65.5°F 19.1°C66.4°F 23.2°C73.7°F 18.5°C65.3°F 2.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 10.6°C51.2°F 8.1°C46.6°F 19.9°C67.8°F 10.3°C50.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 16.3°C61.3°F 11.8°C53.2°F 24.4°C76°F 15.2°C59.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 18.1°C64.6°F 16.5°C61.7°F 24.1°C75.3°F 17.9°C64.2°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 14.8°C58.7°F 15°C59°F 24.6°C76.3°F 14.8°C58.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 30.1°C86.2°F 30.7°C87.3°F 32.5°C90.5°F 21.9°C71.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 21.3°C70.3°F 21.9°C71.4°F 26.5°C79.6°F 21.2°C70.2°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 11.3°C52.4°F 8.3°C46.9°F 14.6°C58.3°F 8.5°C47.3°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 15.8°C60.5°F 14°C57.2°F 22.1°C71.7°F 15.1°C59.1°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 20.9°C69.6°F 23.1°C73.6°F 25.1°C77.2°F 20.7°C69.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 13.6°C56.4°F 11.4°C52.5°F 25.7°C78.3°F 13.6°C56.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 19.8°C67.7°F 20.5°C68.9°F 23.4°C74.1°F 19.7°C67.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 16°C60.7°F 16°C60.8°F 26.5°C79.7°F 15°C58.9°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn -2.5°C27.4°F -6.3°C20.7°F 8.8°C47.8°F -2.5°C27.4°F 4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 17.5°C63.5°F 16.5°C61.7°F 22.7°C72.9°F 17.5°C63.5°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 16.9°C62.4°F 18.4°C65.1°F 25.8°C78.4°F 16.9°C62.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa -5.1°C22.9°F -9.2°C15.4°F 12.6°C54.7°F -5.1°C22.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza -1.4°C29.5°F -4.6°C23.7°F 6.8°C44.3°F -1.4°C29.5°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 21°C69.8°F 20.2°C68.4°F 22.3°C72.1°F 20.9°C69.6°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 15°C58.9°F 15.7°C60.3°F 19.4°C67°F 14.9°C58.9°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 30.1°C86.2°F 30.7°C87.3°F 32.5°C90.5°F 21.9°C71.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 15.7°C60.2°F 14.1°C57.4°F 22.3°C72.2°F 15.7°C60.2°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang -0.6°C30.9°F -3.2°C26.2°F 9.6°C49.3°F -1.1°C30.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 21.8°C71.3°F 22.7°C72.9°F 27.3°C81.1°F 21.8°C71.3°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 13.2°C55.7°F 10.1°C50.2°F 20.6°C69.1°F 13.2°C55.7°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -3.4°C25.9°F -7.5°C18.5°F 8.6°C47.4°F -3.4°C25.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 15°C58.9°F 15.7°C60.3°F 19.4°C67°F 14.9°C58.9°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 20.1°C68.2°F 22.3°C72.1°F 26.1°C78.9°F 18.2°C64.8°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 14.3°C57.8°F 13.3°C55.9°F 25°C76.9°F 13.4°C56.2°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 30.1°C86.2°F 30.7°C87.3°F 32.5°C90.5°F 21.9°C71.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -1.2°C29.8°F -6.3°C20.7°F 5.2°C41.4°F -2.9°C26.8°F 16.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 18.9°C66°F 21.7°C71.1°F 28°C82.4°F 18.9°C66°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -3.5°C25.7°F -7.3°C18.9°F 5°C41.1°F -3.5°C25.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 0.5°C32.8°F -2.2°C28°F 11.1°C52°F 0.5°C32.8°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 23.8°C74.8°F 26.4°C79.5°F 31.8°C89.3°F 23.6°C74.5°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 15.9°C60.6°F 13.9°C57°F 22.1°C71.7°F 15.3°C59.6°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 30.1°C86.2°F 30.7°C87.3°F 32.5°C90.5°F 21.9°C71.5°F 15.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 16.1°C60.9°F 14.3°C57.7°F 22.6°C72.6°F 15.7°C60.2°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 15.1°C59.2°F 13.1°C55.6°F 26.2°C79.1°F 15.1°C59.2°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 3.5°C38.3°F -0.2°C31.6°F 11.5°C52.7°F 3.5°C38.3°F 15.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 15.9°C60.6°F 15.4°C59.7°F 25.4°C77.8°F 15.3°C59.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 13.6°C56.4°F 11.3°C52.3°F 23.2°C73.8°F 13.6°C56.4°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.1°C79°F 27.8°C82°F 30°C85.9°F 26.1°C79°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 19.1°C66.4°F 19.8°C67.6°F 24.6°C76.4°F 19.1°C66.4°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 15.9°C60.6°F 13.4°C56.1°F 28°C82.4°F 15.9°C60.6°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 16°C60.7°F 16.9°C62.4°F 27.4°C81.4°F 16°C60.7°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 13°C55.4°F 9.6°C49.3°F 21.4°C70.5°F 12.5°C54.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 18.1°C64.6°F 16.7°C62.1°F 26.6°C79.9°F 18°C64.4°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 17.7°C63.8°F 19.7°C67.5°F 22.1°C71.9°F 15.1°C59.1°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 20.4°C68.8°F 14.9°C58.8°F 22.1°C71.9°F 20.4°C68.7°F 32.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 12.9°C55.3°F 9.2°C48.6°F 19.7°C67.5°F 12.9°C55.2°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 18.3°C64.9°F 18.1°C64.6°F 22.5°C72.5°F 18.3°C64.9°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 11.7°C53.1°F 10.5°C50.9°F 24.9°C76.8°F 11.7°C53.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 10.3°C50.6°F 7.2°C45°F 15.9°C60.5°F 10.1°C50.2°F 2.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 12.2°C54°F 8.8°C47.8°F 20.1°C68.1°F 11.7°C53.1°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 0.8°C33.4°F -1.7°C28.9°F 9.7°C49.4°F 0.8°C33.4°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 16.4°C61.5°F 17.9°C64.2°F 18.6°C65.5°F 15.5°C60°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 18.4°C65.2°F 16.8°C62.2°F 30°C86°F 18.4°C65.2°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -10.9°C12.5°F -17.4°C0.7°F -4.2°C24.4°F -10.9°C12.5°F 13.3km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 7.4°C45.4°F 6.2°C43.2°F 18.6°C65.5°F 7.4°C45.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 18.2°C64.8°F 18.2°C64.8°F 23.6°C74.5°F 18.2°C64.7°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 20.3°C68.5°F 23.1°C73.6°F 29.5°C85.1°F 20.3°C68.5°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 23°C73.5°F 26.7°C80.1°F 31.8°C89.2°F 23°C73.5°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 2.5°C36.6°F 0.6°C33.1°F 10.1°C50.2°F 2°C35.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 18.4°C65.2°F 17.2°C63°F 23.3°C73.9°F 17.9°C64.3°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 19.6°C67.2°F 17.7°C63.9°F 28.2°C82.8°F 19.6°C67.2°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 18.5°C65.3°F 17.6°C63.7°F 22.1°C71.8°F 18.5°C65.3°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 17.5°C63.5°F 18.5°C65.3°F 19.6°C67.3°F 16.7°C62°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 26.4°C79.4°F 27.3°C81.1°F 28.3°C82.9°F 26.3°C79.4°F 23.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 7.5°C45.5°F 4°C39.2°F 16.9°C62.4°F 7.2°C45°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 16.9°C62.5°F 17.1°C62.8°F 26°C78.8°F 16.4°C61.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-14 22:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 19.9°C67.8°F 15.4°C59.7°F 28.9°C83.9°F 19.9°C67.8°F 20.5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-14 22:45


Bootstrap