Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Trường Xuân

Nắng
11.9°C53.5°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 11.9°C53.5°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 9.4°C48.9°F
  • Độ ẩm hiện tại: 56%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 10.9°C51.7°F / 24.6°C76.2°F
  • Tốc độ gió: 11.2km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-29 21:30)

Thời tiết hôm nay ở Trường Xuân

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Trường Xuân

Thời gian hiện tại

06:46

Ngày hiện tại

2026-10-30

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

24.6°C76.2°F

Nhiệt độ thấp nhất

10.9°C51.7°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

21.4°C70.5°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

9.4°C48.9°F

Độ ẩm trung bình

52%

Xác suất mưa

2%

Tổng lượng mưa

0mm

Tốc độ gió cao nhất

16.2km/h

Chỉ số tia UV

4.8

Thời tiết theo giờ ở Trường Xuân

6:00
11.9°C53.5°F / 9.4°C48.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
12.1°C53.8°F / 9.5°C49.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
13.5°C56.3°F / 11.3°C52.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
17.4°C63.3°F / 14.1°C57.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
19.8°C67.7°F / 16.4°C61.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00
21.7°C71°F / 18.9°C66°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Trường Xuân

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T6, 30 Tháng 10 24.6°C76.2°F 10.9°C51.7°F 21.4°C70.5°F 9.4°C48.9°F 52% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 16.2km/h 4.8
T7, 31 Tháng 10 22.3°C72.1°F 12.2°C53.9°F 18.5°C65.3°F 10.8°C51.4°F 59% Mưa:65%  Tuyết:0% 5.16mm 20.5km/h 2.9
CN, 1 Tháng 11 15.1°C59.1°F 11°C51.7°F 14°C57.2°F 8.2°C46.8°F 90% Mưa:92%  Tuyết:0% 22.07mm 22.7km/h 0.4
T2, 2 Tháng 11 19.6°C67.4°F 8.9°C48.1°F 17.3°C63.1°F 7.8°C46°F 61% Mưa:8%  Tuyết:0% 0mm 10.1km/h 4.7
T3, 3 Tháng 11 18.1°C64.6°F 11.8°C53.3°F 14.3°C57.7°F 9.7°C49.5°F 65% Mưa:65%  Tuyết:0% 2.02mm 16.2km/h 3.6
T4, 4 Tháng 11 15.6°C60.1°F 11.7°C53.1°F 15.2°C59.4°F 10.7°C51.3°F 86% Mưa:60%  Tuyết:0% 0.65mm 10.4km/h 4
T5, 5 Tháng 11 19.9°C67.8°F 11.4°C52.5°F 15.7°C60.3°F 9.2°C48.6°F 64% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 14.8km/h 5
T6, 6 Tháng 11 16.3°C61.3°F 9.1°C48.4°F 11.8°C53.2°F 7°C44.6°F 53% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 15.5km/h 5
T7, 7 Tháng 11 16.1°C61.1°F 10.4°C50.7°F 12.6°C54.7°F 8.5°C47.3°F 61% Mưa:9%  Tuyết:0% 0mm 13.3km/h 5
CN, 8 Tháng 11 16.8°C62.2°F 9.7°C49.5°F 14.8°C58.6°F 8.3°C46.9°F 67% Mưa:12%  Tuyết:0% 0.01mm 9.4km/h 5
T2, 9 Tháng 11 19°C66.3°F 11.8°C53.3°F 16.8°C62.2°F 10.2°C50.4°F 67% Mưa:8%  Tuyết:0% 0.01mm 9.7km/h 5
T3, 10 Tháng 11 16.3°C61.3°F 9.4°C48.9°F 13°C55.4°F 7.6°C45.7°F 60% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 11.9km/h 5
T4, 11 Tháng 11 17.2°C62.9°F 9.2°C48.6°F 14.5°C58.1°F 8°C46.4°F 68% Mưa:14%  Tuyết:0% 0.02mm 11.2km/h 4
T5, 12 Tháng 11 19.8°C67.7°F 10.2°C50.4°F 18.5°C65.3°F 9.2°C48.6°F 70% Mưa:8%  Tuyết:0% 0mm 8.3km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Trường Xuân

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 16.9°C62.4°F 18.7°C65.7°F 26.2°C79.1°F 16.9°C62.4°F 1.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc hotan 18.4°C65°F 19.6°C67.3°F 27°C80.6°F 17.6°C63.6°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 12.5°C54.5°F 12.4°C54.3°F 25.8°C78.4°F 12.2°C54°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 14°C57.2°F 13.1°C55.6°F 23.8°C74.8°F 13.2°C55.8°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 11.1°C52°F 9°C48.2°F 24.5°C76.2°F 10.5°C50.8°F 10.1km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 16.3°C61.3°F 16.9°C62.4°F 23.4°C74.1°F 14.4°C57.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 24.6°C76.2°F 27.6°C81.7°F 29.7°C85.5°F 24.1°C75.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 12.8°C55.1°F 10.9°C51.6°F 23.5°C74.3°F 11.8°C53.3°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 3.5°C38.3°F 1.2°C34.2°F 14.9°C58.8°F 3.5°C38.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 13.1°C55.5°F 12.8°C55°F 24.5°C76.1°F 12.5°C54.6°F 2.5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 28.2°C82.8°F 27.4°C81.3°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 17.8°C64.1°F 17.4°C63.3°F 22°C71.6°F 17.1°C62.8°F 9km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 12.4°C54.3°F 9.5°C49.1°F 19.9°C67.8°F 9.2°C48.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư -3.3°C26°F -5.4°C22.3°F 9.9°C49.9°F -4.2°C24.5°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 11.1°C52°F 9.2°C48.6°F 23.9°C75°F 10.3°C50.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 3.3°C38°F 0.5°C32.9°F 15.5°C59.9°F 0.7°C33.2°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 1.9°C35.3°F -1°C30.2°F 11.1°C52.1°F 0.3°C32.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 13.1°C55.6°F 12.8°C55°F 24.5°C76°F 12.1°C53.8°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo 0.2°C32.3°F -3.1°C26.4°F 14.2°C57.6°F 0.2°C32.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 12.9°C55.2°F 13.4°C56.1°F 26.8°C80.2°F 12.5°C54.5°F 0.7km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 12.7°C54.9°F 10.7°C51.3°F 23.6°C74.5°F 11.7°C53°F 7.9km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 11.9°C53.5°F 9.4°C48.9°F 24.6°C76.2°F 10.9°C51.7°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 3°C37.4°F -0.5°C31.1°F 11.1°C51.9°F -0.2°C31.6°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 10.5°C50.9°F 8.4°C47.1°F 21.1°C69.9°F 8.5°C47.3°F 9.4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 15.5°C59.8°F 15.5°C59.9°F 23.8°C74.8°F 15°C58.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 5.6°C42.1°F 2.2°C36°F 17.4°C63.3°F 4.6°C40.4°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 5.8°C42.4°F 2.3°C36.1°F 15.9°C60.7°F 3.4°C38.1°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 14.7°C58.4°F 14.2°C57.6°F 23.4°C74.1°F 13.9°C57°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc korla 3.5°C38.2°F 0.7°C33.3°F 12.1°C53.8°F 0.8°C33.5°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 5.6°C42.1°F 2.3°C36.1°F 16.9°C62.4°F 5.4°C41.7°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 14.5°C58.2°F 13.8°C56.8°F 23.7°C74.7°F 13.6°C56.5°F 5km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 16.7°C62.1°F 16.1°C61°F 24.7°C76.4°F 15.7°C60.3°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 28.2°C82.8°F 27.4°C81.3°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 14.5°C58.2°F 14°C57.2°F 22.6°C72.7°F 13°C55.4°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 4.3°C39.8°F 0.3°C32.5°F 15.2°C59.3°F 2.4°C36.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 12.6°C54.7°F 11.7°C53.1°F 22.2°C71.9°F 12.3°C54.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 16.5°C61.8°F 17.2°C63°F 20.5°C69°F 14.6°C58.2°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 11°C51.9°F 9.3°C48.7°F 20.8°C69.4°F 8.2°C46.8°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 16.4°C61.5°F 16.3°C61.3°F 24.5°C76.1°F 15°C59°F 3.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 15.2°C59.3°F 15.8°C60.4°F 24.9°C76.8°F 15°C59°F 2.5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 3.2°C37.7°F -0.9°C30.4°F 10.1°C50.2°F -0.6°C31°F 18km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 13.9°C57°F 13.2°C55.8°F 23.9°C74.9°F 13.1°C55.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 15.3°C59.5°F 16.3°C61.3°F 21.9°C71.4°F 15.1°C59.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 1°C33.7°F -1.8°C28.8°F 13.7°C56.6°F 1°C33.7°F 3.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza -2.4°C27.7°F -6°C21.2°F 8.2°C46.7°F -2.4°C27.7°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.2°C68.4°F 18.5°C65.3°F 20.8°C69.5°F 19.3°C66.8°F 18.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 14.4°C57.9°F 15°C59°F 23.3°C74°F 13.9°C57°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 28.2°C82.8°F 27.4°C81.3°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 12.8°C55.1°F 11.2°C52.2°F 23.4°C74.1°F 11.5°C52.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang -0.4°C31.2°F -2.9°C26.8°F 13°C55.4°F -1°C30.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 20.5°C68.9°F 22.3°C72.1°F 26.4°C79.4°F 20.5°C68.9°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 2.4°C36.2°F -1.3°C29.7°F 12.7°C54.8°F 2.4°C36.2°F 13.7km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -2.4°C27.7°F -4.3°C24.3°F 9.6°C49.3°F -2.4°C27.7°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 14.4°C57.9°F 15°C59°F 23.3°C74°F 13.9°C57°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 15.6°C60.1°F 16.4°C61.5°F 29°C84.2°F 15.6°C60.1°F 3.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 16.7°C62.1°F 17.4°C63.3°F 22.5°C72.5°F 14.7°C58.4°F 4.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 28.2°C82.8°F 27.4°C81.3°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -5.9°C21.3°F -12.4°C9.7°F 1°C33.8°F -8.2°C17.2°F 18.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 17°C62.7°F 17.3°C63.1°F 32.9°C91.2°F 16.1°C60.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -11.4°C11.4°F -19°C-2.2°F -9.1°C15.6°F -16.5°C2.3°F 16.9km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 0.4°C32.6°F -3.8°C25.2°F 11.9°C53.4°F -2°C28.5°F 14km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 22.6°C72.7°F 25.8°C78.4°F 31.2°C88.2°F 22.6°C72.6°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 12.7°C54.9°F 11.8°C53.2°F 22.2°C72°F 12.7°C54.9°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 28.2°C82.8°F 27.4°C81.3°F 28.7°C83.7°F 17.2°C62.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 13.6°C56.5°F 13.3°C55.9°F 22.6°C72.7°F 13.6°C56.5°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 10.4°C50.7°F 8.5°C47.3°F 23.7°C74.7°F 9.1°C48.4°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc golmud -0.2°C31.6°F -2.5°C27.5°F 15.3°C59.6°F -0.2°C31.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 17.4°C63.4°F 18°C64.4°F 22.8°C73.1°F 15.6°C60°F 5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 11.8°C53.2°F 10.5°C50.9°F 22.5°C72.6°F 10.7°C51.3°F 8.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 25.9°C78.5°F 27.9°C82.2°F 33.7°C92.7°F 24.4°C75.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 18.8°C65.8°F 20°C68°F 25.5°C77.9°F 16.6°C61.8°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 12.5°C54.4°F 9.9°C49.8°F 24.6°C76.3°F 11.6°C52.9°F 9.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 13.9°C57°F 14.4°C57.9°F 28°C82.4°F 13.8°C56.8°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 4.7°C40.4°F 2°C35.6°F 14.2°C57.6°F 1.6°C35°F 11.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 12.5°C54.5°F 10.2°C50.4°F 24.6°C76.2°F 10.8°C51.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 17.2°C62.9°F 19°C66.2°F 23.8°C74.9°F 16.3°C61.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 15.9°C60.6°F 11.8°C53.2°F 21.8°C71.2°F 13.7°C56.7°F 13.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 8.4°C47°F 4.4°C39.9°F 15.6°C60.1°F 4°C39.3°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 18.3°C64.9°F 18.8°C65.8°F 23°C73.4°F 18.3°C64.9°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 7.8°C46°F 6.6°C43.9°F 20.1°C68.1°F 6.1°C43°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 2.4°C36.4°F -1.2°C29.8°F 13.1°C55.6°F 2.4°C36.4°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 7.1°C44.8°F 5.8°C42.4°F 12.3°C54.1°F 3.4°C38°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 3°C37.4°F -2°C28.4°F 3°C37.4°F -4.7°C23.5°F 24.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.1°C53.7°F 11.7°C53.1°F 22.1°C71.8°F 11.6°C52.8°F 4.7km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 13.7°C56.7°F 9.4°C48.9°F 25.6°C78.2°F 13°C55.5°F 10.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -6.9°C19.6°F -9.6°C14.7°F -0.7°C30.7°F -8.8°C16.2°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 3.3°C37.9°F 0.9°C33.6°F 11.4°C52.4°F -0.3°C31.5°F 9km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 18.2°C64.8°F 19.2°C66.6°F 23.8°C74.8°F 16.4°C61.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 21.6°C70.8°F 24.9°C76.8°F 28.7°C83.7°F 21.6°C70.8°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 24.4°C75.9°F 27.2°C81°F 32°C89.6°F 23.1°C73.7°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 1.2°C34.2°F -2.6°C27.3°F 6.8°C44.2°F -1.2°C29.9°F 13.3km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 16.8°C62.3°F 16.8°C62.2°F 24.6°C76.3°F 15.7°C60.3°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 15.3°C59.6°F 11.4°C52.5°F 25°C77°F 12.7°C54.9°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 13.3°C56°F 11.7°C53.1°F 23.2°C73.8°F 12.1°C53.8°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 14.6°C58.3°F 15.4°C59.7°F 25.2°C77.3°F 14.3°C57.8°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 21:30
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 24.6°C76.4°F 28.2°C82.8°F 28.6°C83.4°F 23.7°C74.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 2.2°C36°F 0.9°C33.6°F 10.1°C50.2°F -0.4°C31.3°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 17.4°C63.2°F 18.3°C64.9°F 23.9°C75.1°F 16.3°C61.4°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-29 21:45
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 13.3°C55.9°F 9.6°C49.3°F 23.3°C74°F 12.2°C53.9°F 10.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-29 21:45


Bootstrap