Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở hoài bắc

17.8°C64.1°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 17.8°C64.1°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 16.6°C61.9°F
  • Độ ẩm hiện tại: 63%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.8°C64.1°F / 27.2°C81°F
  • Tốc độ gió: 7.6km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-11 22:45)

Thời tiết hôm nay ở hoài bắc

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

hoài bắc

Thời gian hiện tại

06:13

Ngày hiện tại

2026-10-12

Thời tiết

Nhiệt độ cao nhất

27.2°C81°F

Nhiệt độ thấp nhất

17.8°C64.1°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

26.8°C80.2°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

16.6°C61.9°F

Độ ẩm trung bình

52%

Xác suất mưa

7%

Tổng lượng mưa

0.01mm

Tốc độ gió cao nhất

15.5km/h

Chỉ số tia UV

5.5

Thời tiết theo giờ ở hoài bắc

6:00
17.8°C64.1°F / 16.6°C61.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
18.3°C64.9°F / 17.4°C63.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
20.4°C68.6°F / 19.6°C67.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
22.3°C72.1°F / 21.2°C70.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
24°C75.3°F / 22.5°C72.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00
25.7°C78.3°F / 24.9°C76.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở hoài bắc

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T2, 12 Tháng 10 27.2°C81°F 17.8°C64.1°F 26.8°C80.2°F 16.6°C61.9°F 52% Mưa:7%  Tuyết:0% 0.01mm 15.5km/h 5.5
T3, 13 Tháng 10 26°C78.8°F 17.6°C63.7°F 22.4°C72.3°F 16.3°C61.3°F 54% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 22.3km/h 5.3
T4, 14 Tháng 10 25.9°C78.7°F 15.1°C59.2°F 22.5°C72.5°F 13.7°C56.7°F 56% Mưa:7%  Tuyết:0% 0mm 19.1km/h 5.2
T5, 15 Tháng 10 27°C80.7°F 15°C59.1°F 23.4°C74.1°F 12.7°C54.9°F 50% Mưa:3%  Tuyết:0% 0mm 18km/h 5.3
T6, 16 Tháng 10 19.6°C67.4°F 17.6°C63.7°F 17.7°C63.9°F 16.4°C61.5°F 76% Mưa:50%  Tuyết:0% 0.47mm 21.2km/h 1
T7, 17 Tháng 10 20.2°C68.4°F 18.3°C65°F 22.4°C72.3°F 17.2°C63°F 95% Mưa:94%  Tuyết:0% 57.55mm 18.7km/h 5
CN, 18 Tháng 10 20.4°C68.7°F 17.8°C64.1°F 20.6°C69.1°F 18.1°C64.6°F 87% Mưa:73%  Tuyết:0% 1.68mm 12.2km/h 6
T2, 19 Tháng 10 23.8°C74.9°F 17°C62.6°F 24.4°C75.9°F 16.6°C61.9°F 78% Mưa:44%  Tuyết:0% 0.39mm 11.9km/h 6
T3, 20 Tháng 10 19.6°C67.3°F 14.5°C58.2°F 20.1°C68.2°F 11.2°C52.2°F 78% Mưa:73%  Tuyết:0% 2.39mm 19.1km/h 4
T4, 21 Tháng 10 18.5°C65.4°F 12°C53.6°F 14.9°C58.8°F 8.7°C47.7°F 53% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 20.9km/h 5
T5, 22 Tháng 10 17.5°C63.5°F 12.3°C54.1°F 15.2°C59.4°F 10.1°C50.2°F 68% Mưa:17%  Tuyết:0% 0.05mm 14.4km/h 5
T6, 23 Tháng 10 19.4°C66.9°F 11.6°C52.8°F 15°C59°F 10.4°C50.7°F 52% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 11.9km/h 5
T7, 24 Tháng 10 20.3°C68.6°F 11.8°C53.2°F 17.6°C63.7°F 9°C48.2°F 42% Mưa:9%  Tuyết:0% 0mm 7.9km/h 5
CN, 25 Tháng 10 21°C69.8°F 11.7°C53.1°F 17.7°C63.9°F 10.1°C50.2°F 49% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 10.4km/h 6

Thời tiết theo thành phố ở hoài bắc

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 16.4°C61.6°F 17.3°C63.1°F 30°C86°F 16.4°C61.6°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 17°C62.6°F 16.9°C62.4°F 28.9°C83.9°F 17°C62.6°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 11°C51.7°F 10.3°C50.5°F 27.7°C81.8°F 11°C51.7°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 17.1°C62.8°F 17°C62.6°F 26.5°C79.6°F 17.1°C62.8°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 17.8°C64.1°F 16.6°C61.9°F 27.2°C81°F 17.8°C64.1°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 16.1°C60.9°F 16.9°C62.4°F 25.2°C77.3°F 16.1°C60.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 23.6°C74.4°F 26.9°C80.4°F 30.4°C86.6°F 23.6°C74.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 18.1°C64.6°F 17.2°C63°F 27.2°C81°F 18.1°C64.6°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 2.3°C36.2°F 0.6°C33.1°F 15.1°C59.1°F 2.3°C36.2°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 17.8°C64°F 17.5°C63.5°F 29°C84.2°F 17.8°C64°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 30°C86°F 30.5°C86.9°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 18.5°C65.3°F 18.3°C64.9°F 24.3°C75.7°F 18.5°C65.3°F 13km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 18°C64.4°F 16.9°C62.4°F 23.1°C73.6°F 18°C64.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 6.3°C43.4°F 3.9°C39°F 21°C69.9°F 6.2°C43.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 17°C62.6°F 16.1°C61°F 27.8°C82.1°F 17°C62.6°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 11.4°C52.5°F 10°C50°F 24.6°C76.2°F 11.4°C52.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 10.1°C50.2°F 8.8°C47.8°F 22.8°C73.1°F 9.9°C49.7°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 14.8°C58.6°F 15.4°C59.7°F 26.9°C80.4°F 14.8°C58.6°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -0.4°C31.3°F -3.6°C25.5°F 11.7°C53.1°F -1.5°C29.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 11.9°C53.4°F 11.2°C52.2°F 28.9°C84°F 11.9°C53.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 18.3°C64.9°F 17°C62.6°F 27.4°C81.3°F 18.3°C64.9°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 17.7°C63.8°F 16.5°C61.7°F 27.3°C81.2°F 17.7°C63.8°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 10.8°C51.5°F 8.8°C47.8°F 22.6°C72.7°F 10.8°C51.5°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 18.6°C65.6°F 16.8°C62.2°F 25.7°C78.2°F 17.6°C63.7°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 20.2°C68.4°F 21.6°C70.9°F 30.4°C86.7°F 20.2°C68.4°F 1.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 13.5°C56.4°F 10.8°C51.4°F 22.5°C72.6°F 12.6°C54.7°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 13.1°C55.7°F 9.4°C48.9°F 15.2°C59.3°F 12.6°C54.6°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 16.9°C62.4°F 16.2°C61.2°F 27.2°C80.9°F 16.9°C62.4°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 12.9°C55.2°F 10.5°C50.9°F 22.2°C71.9°F 12.5°C54.5°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 17.2°C62.9°F 13.8°C56.8°F 26.8°C80.3°F 15.5°C59.8°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 16.8°C62.2°F 16.9°C62.4°F 26.3°C79.4°F 16.8°C62.2°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 15.5°C59.8°F 15.3°C59.5°F 26.3°C79.3°F 15.5°C59.8°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 30°C86°F 30.5°C86.9°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 17.9°C64.1°F 18.6°C65.5°F 26°C78.8°F 17.8°C64°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 11.6°C52.8°F 9.4°C48.9°F 16.8°C62.2°F 10.2°C50.3°F 4.7km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.6°C67.3°F 19.3°C66.7°F 23.3°C73.9°F 17.6°C63.7°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 22°C71.6°F 24°C75.2°F 22.7°C72.9°F 21.2°C70.1°F 4.7km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 17.7°C63.8°F 16.8°C62.2°F 24.1°C75.4°F 17.6°C63.6°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 21.7°C71.1°F 20.6°C69.1°F 31.3°C88.3°F 21.7°C71°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 14.2°C57.5°F 14.4°C57.9°F 26.6°C79.9°F 14.2°C57.5°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 11.3°C52.3°F 8.8°C47.8°F 22.3°C72.2°F 11.3°C52.3°F 14km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 17.2°C62.9°F 17.2°C63°F 26.4°C79.5°F 17.2°C62.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 15.5°C60°F 16.5°C61.7°F 30°C86°F 15.5°C60°F 1.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa -3°C26.6°F -6.7°C19.9°F 12.5°C54.4°F -3°C26.6°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza -1.7°C28.9°F -5.2°C22.6°F 6.9°C44.3°F -1.7°C28.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.5°C68.9°F 20.2°C68.4°F 23.9°C75°F 20.5°C68.9°F 14km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 16.8°C62.2°F 16.9°C62.4°F 26.3°C79.3°F 16.8°C62.2°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 30°C86°F 30.5°C86.9°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 17.1°C62.9°F 17°C62.6°F 24.6°C76.3°F 17.1°C62.9°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 8.2°C46.7°F 6.7°C44.1°F 21.3°C70.4°F 7.9°C46.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 21.9°C71.3°F 24.3°C75.7°F 26.6°C79.9°F 21.9°C71.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 12.5°C54.6°F 9.1°C48.4°F 22.5°C72.4°F 12.5°C54.6°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -5.1°C22.8°F -8°C17.6°F 8.2°C46.8°F -5.1°C22.8°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 13.8°C56.9°F 14.6°C58.3°F 25.8°C78.4°F 13.8°C56.9°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 17.3°C63.1°F 18.7°C65.7°F 29.9°C85.9°F 17.3°C63.1°F 4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 15.8°C60.4°F 16.3°C61.3°F 24.4°C75.9°F 15.8°C60.4°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 30°C86°F 30.5°C86.9°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 4.9°C40.8°F 1.8°C35.2°F 13.6°C56.5°F 3.2°C37.7°F 14km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 17.5°C63.5°F 18.6°C65.5°F 31.9°C89.4°F 17.5°C63.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 1.9°C35.4°F -0.7°C30.7°F 3.9°C39.1°F 0.8°C33.5°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 7.5°C45.6°F 6.4°C43.5°F 21.2°C70.2°F 7.5°C45.5°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 22.5°C72.6°F 24.4°C75.9°F 32.5°C90.5°F 22.5°C72.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 19.7°C67.5°F 19.5°C67.1°F 23.4°C74.1°F 17.8°C64°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 30°C86°F 30.5°C86.9°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 16.2°C61.2°F 15.9°C60.6°F 24.5°C76°F 16.2°C61.2°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 18.3°C65°F 19.2°C66.6°F 22.3°C72.2°F 15.8°C60.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 5.5°C41.8°F 3.4°C38.1°F 14.5°C58°F 5.5°C41.8°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 16.9°C62.4°F 17.6°C63.7°F 24.6°C76.3°F 16.9°C62.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 15.5°C59.9°F 15.1°C59.2°F 26.4°C79.5°F 15.5°C59.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.1°C79°F 28.5°C83.3°F 34.4°C94°F 26.1°C79°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 20°C67.9°F 21.9°C71.4°F 27.7°C81.9°F 20°C67.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 17.7°C63.8°F 17.2°C63°F 28°C82.3°F 17.7°C63.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 13.8°C56.8°F 14.4°C57.9°F 27.5°C81.6°F 13.8°C56.8°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 14.3°C57.8°F 10.4°C50.7°F 25.1°C77.2°F 14.1°C57.4°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 17.7°C63.8°F 16.5°C61.7°F 27.7°C81.8°F 17.7°C63.8°F 10.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 18.4°C65.1°F 20.6°C69.1°F 26.3°C79.4°F 17.7°C63.9°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 20.5°C68.9°F 21°C69.8°F 21.8°C71.2°F 20.5°C68.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 16.4°C61.6°F 11.5°C52.7°F 20.2°C68.4°F 15.5°C60°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 19.5°C67.1°F 20.8°C69.4°F 23.9°C75.1°F 19.5°C67.1°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 14°C57.2°F 11.8°C53.2°F 26.9°C80.5°F 14°C57.2°F 8.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 7.7°C45.9°F 5.1°C41.2°F 17.2°C62.9°F 7.5°C45.5°F 1.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 13.3°C55.9°F 8.5°C47.3°F 22.3°C72.2°F 13.2°C55.8°F 15.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 14°C57.3°F 8.4°C47.1°F 16.4°C61.5°F 7.7°C45.8°F 21.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 15.9°C60.6°F 15.9°C60.6°F 29.9°C85.7°F 15.9°C60.6°F 1.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 22.9°C73.2°F 20.3°C68.5°F 24°C75.1°F 17°C62.7°F 16.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -8.5°C16.7°F -14.1°C6.6°F -2.7°C27.1°F -8.5°C16.7°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 12.1°C53.7°F 10.9°C51.6°F 17.9°C64.3°F 10°C50.1°F 0.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 18.2°C64.8°F 19.4°C66.9°F 26.8°C80.2°F 18.2°C64.8°F 4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 21.7°C71°F 25.2°C77.4°F 28.4°C83.1°F 21.4°C70.6°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 22°C71.6°F 24.1°C75.4°F 32.1°C89.8°F 22°C71.6°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 12.8°C55°F 8.6°C47.5°F 21.3°C70.3°F 12.6°C54.7°F 22.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 17.9°C64.2°F 18.3°C64.9°F 27.4°C81.2°F 17.9°C64.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 21.4°C70.6°F 21.7°C71.1°F 24°C75.2°F 19.5°C67.1°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 18.4°C65.1°F 18.1°C64.6°F 25.9°C78.6°F 18.4°C65.1°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 13.8°C56.8°F 14.4°C57.9°F 27.5°C81.6°F 13.8°C56.8°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.8°C78.5°F 28.3°C82.9°F 29°C84.1°F 25.8°C78.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 13.2°C55.8°F 8.1°C46.6°F 17.5°C63.4°F 10°C50.1°F 17.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 17.2°C62.9°F 18.6°C65.5°F 26.4°C79.5°F 17.2°C62.9°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 20.7°C69.2°F 18.6°C65.5°F 27.8°C82.1°F 17.7°C63.8°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45


Bootstrap