Xếp hạng chỉ số kinh tế toàn cầu

Kinh tế

Tọa độ thế giớiGDP (danh nghĩa)

Xếp hạng Tên quốc gia GDP (danh nghĩa) : USD (danh nghĩa, giá hiện hành) Năm
1 Hoa KỳHoa Kỳ 28.75T 2024
2 Trung QuốcTrung Quốc 18.74T 2024
3 ĐứcĐức 4.69T 2024
4 Nhật BảnNhật Bản 4.03T 2024
5 Ấn ĐộẤn Độ 3.91T 2024
6 Vương quốc AnhVương quốc Anh 3.69T 2024
7 PhápPháp 3.16T 2024
8 ÝÝ 2.38T 2024
9 CanadaCanada 2.24T 2024
10 BrazilBrazil 2.19T 2024

Tọa độ thế giớiGDP bình quân đầu người (danh nghĩa)

Xếp hạng Tên quốc gia GDP bình quân đầu người (danh nghĩa) : USD/người (danh nghĩa, giá hiện hành) Năm
1 monacomonaco 288.00K 2024
2 LiechtensteinLiechtenstein 206.78K 2023
3 luxembourgluxembourg 137.78K 2024
4 Ai-lenAi-len 112.89K 2024
5 Thụy SĩThụy Sĩ 104.00K 2024
6 SingaporeSingapore 90.67K 2024
7 Na UyNa Uy 86.79K 2024
8 IcelandIceland 86.04K 2024
9 Hoa KỳHoa Kỳ 84.53K 2024
10 qatarqatar 76.69K 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ tăng trưởng GDP (thực tế)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ tăng trưởng GDP (thực tế) : % (so với năm trước) Năm
1 GuyanaGuyana 43.82 2024
2 người nigerngười niger 10.30 2024
3 GeorgiaGeorgia 9.68 2024
4 kyrgyzstankyrgyzstan 9.04 2024
5 RwandaRwanda 8.89 2024
6 Ê-ri-tơ-rê-aÊ-ri-tơ-rê-a 8.68 2011
7 monacomonaco 8.51 2024
8 tajikistantajikistan 8.40 2024
9 EthiopiaEthiopia 7.61 2024
10 BéninBénin 7.45 2024

Tọa độ thế giớiGDP bình quân đầu người (PPP)

Xếp hạng Tên quốc gia GDP bình quân đầu người (PPP) : USD quốc tế/người (PPP) Năm
1 luxembourgluxembourg 155.94K 2024
2 SingaporeSingapore 150.69K 2024
3 Ai-lenAi-len 133.44K 2024
4 qatarqatar 126.05K 2024
5 Na UyNa Uy 102.04K 2024
6 Thụy SĩThụy Sĩ 96.50K 2024
7 BruneiBrunei 89.88K 2024
8 Hà LanHà Lan 86.17K 2024
9 Hoa KỳHoa Kỳ 85.81K 2024
10 IcelandIceland 84.26K 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ lạm phát (tăng chỉ số CPI)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ lạm phát (tăng chỉ số CPI) : % (so với năm trước) Năm
1 VenezuelaVenezuela 254.95 2016
2 argentinaargentina 219.88 2024
3 suđansuđan 138.81 2022
4 zimbabwezimbabwe 104.71 2022
5 Nam SudanNam Sudan 91.44 2024
6 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 58.51 2024
7 LibăngLibăng 45.24 2024
8 NigeriaNigeria 33.24 2024
9 IranIran 32.46 2024
10 MalawiMalawi 32.18 2024

Tọa độ thế giớiChỉ số giá tiêu dùng (2010=100)

Xếp hạng Tên quốc gia Chỉ số giá tiêu dùng (2010=100) : Chỉ số (2010=100) Năm
1 Nam SudanNam Sudan 41.28K 2024
2 suđansuđan 38.80K 2022
3 zimbabwezimbabwe 11.08K 2022
4 LibăngLibăng 7.75K 2024
5 IranIran 2.83K 2024
6 VenezuelaVenezuela 2.74K 2016
7 surinamsurinam 1.70K 2024
8 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 1.32K 2024
9 EthiopiaEthiopia 1.04K 2024
10 angolaangola 1.03K 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ thất nghiệp

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ thất nghiệp : % (so với lực lượng lao động) Năm
1 EswatiniEswatini 34.20 2025
2 Nam PhiNam Phi 32.39 2025
3 DjiboutiDjibouti 26.02 2025
4 BotswanaBotswana 24.48 2025
5 GabonGabon 20.15 2025
6 công gôcông gô 19.88 2025
7 namibianamibia 19.29 2025
8 SomaliSomali 18.95 2025
9 LibyaLibya 18.76 2025
10 Saint-Vicent-và-GrenadinesSaint-Vicent-và-Grenadines 18.00 2025

Tọa độ thế giớiNợ chính phủ/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Nợ chính phủ/GDP : % (so với GDP) Năm
1 suđansuđan 865.87 1999
2 SingaporeSingapore 175.61 2024
3 SeychellesSeychelles 174.68 2008
4 Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà 171.07 1995
5 Vương quốc AnhVương quốc Anh 131.07 2024
6 LibăngLibăng 128.64 1999
7 barbadosbarbados 125.13 2016
8 Hoa KỳHoa Kỳ 117.97 2024
9 Ba-ranhBa-ranh 111.60 2020
10 BhutanBhutan 111.01 2020

Tọa độ thế giớiCán cân thanh toán/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Cán cân thanh toán/GDP : % (so với GDP) Năm
1 Cô-oétCô-oét 29.15 2024
2 San MarinoSan Marino 21.99 2023
3 quần đảo marshallquần đảo marshall 21.49 2024
4 SingaporeSingapore 18.00 2024
5 Ai-lenAi-len 17.40 2024
6 qatarqatar 17.29 2024
7 andorraandorra 16.06 2024
8 Na UyNa Uy 15.58 2024
9 papua-new-guineapapua-new-guinea 14.99 2024
10 DjiboutiDjibouti 14.69 2024

Tọa độ thế giớiFDI dòng vào/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia FDI dòng vào/GDP : % (so với GDP) Năm
1 nước ma-tanước ma-ta 170.54 2024
2 luxembourgluxembourg 113.62 2024
3 GuyanaGuyana 34.99 2024
4 Palau (đảo Palau)Palau (đảo Palau) 28.87 2023
5 SingaporeSingapore 24.68 2024
6 MozambiqueMozambique 15.43 2024
7 namibianamibia 14.47 2024
8 MauritanieMauritanie 13.20 2024
9 Đông TimorĐông Timor 12.09 2024
10 Saint-Vicent-và-GrenadinesSaint-Vicent-và-Grenadines 12.01 2024

Tọa độ thế giớiXuất khẩu/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Xuất khẩu/GDP : % (so với GDP) Năm
1 luxembourgluxembourg 191.53 2024
2 San MarinoSan Marino 185.99 2023
3 SingaporeSingapore 178.78 2024
4 Ai-lenAi-len 143.98 2024
5 DjiboutiDjibouti 126.42 2024
6 nước ma-tanước ma-ta 118.49 2024
7 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 106.85 2023
8 SípSíp 97.02 2024
9 Việt NamViệt Nam 90.15 2024
10 Ba-ranhBa-ranh 87.67 2024

Tọa độ thế giớiNhập khẩu/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Nhập khẩu/GDP : % (so với GDP) Năm
1 luxembourgluxembourg 159.73 2024
2 San MarinoSan Marino 154.99 2023
3 SingaporeSingapore 143.60 2024
4 DjiboutiDjibouti 114.82 2024
5 NauruNauru 110.52 2024
6 GuyanaGuyana 109.73 2005
7 SeychellesSeychelles 103.20 2024
8 Ai-lenAi-len 102.19 2024
9 kiribatikiribati 101.68 2023
10 nước ma-tanước ma-ta 99.68 2024

Tọa độ thế giớiTỷ giá chính thức (so với USD)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ giá chính thức (so với USD) : Tiền địa phương/USD Năm
1 LibăngLibăng 89.50K 2024
2 IranIran 42.00K 2023
3 Việt NamViệt Nam 24.16K 2024
4 SomaliSomali 23.10K 2017
5 LàoLào 20.17K 2024
6 indonesiaindonesia 15.86K 2024
7 UzbekistanUzbekistan 12.65K 2024
8 ghi-nêghi-nê 9.57K 2020
9 paraguayparaguay 7.56K 2024
10 turkmenistanturkmenistan 5.20K 2001

Tọa độ thế giớiLãi suất cho vay (ngân hàng)

Xếp hạng Tên quốc gia Lãi suất cho vay (ngân hàng) : % (tỷ lệ hàng năm) Năm
1 zimbabwezimbabwe 68.89 2024
2 argentinaargentina 61.71 2024
3 madagascarmadagascar 60.00 2024
4 BrazilBrazil 40.23 2024
5 MalawiMalawi 37.06 2024
6 SomaliSomali 33.67 1988
7 Ai CậpAi Cập 24.29 2024
8 tajikistantajikistan 23.55 2019
9 cộng hòa dân chủ congocộng hòa dân chủ congo 23.29 2021
10 UzbekistanUzbekistan 23.13 2024

Tọa độ thế giớiLãi suất gửi (ngân hàng)

Xếp hạng Tên quốc gia Lãi suất gửi (ngân hàng) : % (tỷ lệ hàng năm) Năm
1 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 71.04 2024
2 argentinaargentina 54.25 2024
3 SomaliSomali 25.00 1989
4 Ai CậpAi Cập 19.16 2024
5 UzbekistanUzbekistan 18.12 2024
6 zimbabwezimbabwe 17.93 2024
7 YêmenYêmen 15.25 2013
8 VenezuelaVenezuela 14.73 2017
9 nước Nganước Nga 14.62 2024
10 IranIran 12.80 2016

Tọa độ thế giớiLãi suất thực

Xếp hạng Tên quốc gia Lãi suất thực : % (tỷ lệ hàng năm, ước tính) Năm
1 I-rắcI-rắc 57.63 2015
2 madagascarmadagascar 48.66 2024
3 BrazilBrazil 34.73 2024
4 tajikistantajikistan 19.19 2019
5 người Azerbaijanngười Azerbaijan 16.31 2024
6 LiberiaLiberia 16.29 2017
7 gambiagambia 15.32 2024
8 Ba-ranhBa-ranh 15.25 2015
9 MauritanieMauritanie 15.18 2017
10 ugandauganda 14.75 2018

Tọa độ thế giớiTỷ lệ giá trị gia tăng nông nghiệp

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ giá trị gia tăng nông nghiệp : % (so với GDP) Năm
1 SomaliSomali 55.79 1990
2 SyriaSyria 43.06 2022
3 Guinea-BissauGuinea-Bissau 42.17 2024
4 chadchad 37.70 2024
5 ComorosComoros 36.63 2024
6 BurundiBurundi 34.91 2024
7 EthiopiaEthiopia 34.77 2024
8 afghanistanafghanistan 34.74 2023
9 người nigerngười niger 34.46 2024
10 LiberiaLiberia 33.83 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ giá trị gia tăng công nghiệp

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ giá trị gia tăng công nghiệp : % (so với GDP) Năm
1 GuyanaGuyana 76.03 2024
2 LibyaLibya 73.50 2024
3 BruneiBrunei 61.68 2024
4 qatarqatar 58.24 2024
5 Cô-oétCô-oét 57.13 2024
6 Ô-manÔ-man 54.17 2024
7 GabonGabon 52.90 2024
8 I-rắcI-rắc 51.57 2024
9 VenezuelaVenezuela 48.63 2011
10 Guinea Xích ĐạoGuinea Xích Đạo 45.75 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ thuế/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ thuế/GDP : % (so với GDP) Năm
1 lesotholesotho 37.28 2024
2 Đan MạchĐan Mạch 33.36 2024
3 namibianamibia 32.96 2023
4 New ZealandNew Zealand 29.67 2024
5 luxembourgluxembourg 28.64 2024
6 Hy LạpHy Lạp 27.38 2024
7 Thụy ĐiểnThụy Điển 27.28 2024
8 Vương quốc AnhVương quốc Anh 26.96 2024
9 ÁoÁo 25.78 2024
10 ÝÝ 25.63 2024

Tọa độ thế giớiGNI bình quân đầu người (danh nghĩa)

Xếp hạng Tên quốc gia GNI bình quân đầu người (danh nghĩa) : USD/người (danh nghĩa, giá hiện tại) Năm
1 LiechtensteinLiechtenstein 116.38K 2009
2 Na UyNa Uy 98.17K 2024
3 Thụy SĩThụy Sĩ 95.22K 2024
4 luxembourgluxembourg 84.65K 2024
5 Hoa KỳHoa Kỳ 83.49K 2024
6 IcelandIceland 82.20K 2024
7 Ai-lenAi-len 80.65K 2024
8 qatarqatar 77.29K 2024
9 SingaporeSingapore 74.75K 2024
10 Đan MạchĐan Mạch 72.54K 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ kiều hối/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ kiều hối/GDP : % (so với GDP) Năm
1 tajikistantajikistan 47.89 2024
2 tongatonga 42.61 2023
3 LibăngLibăng 33.35 2023
4 nicaraguanicaragua 26.64 2024
5 kyrgyzstankyrgyzstan 26.58 2022
6 Nê-panNê-pan 26.23 2024
7 HondurasHonduras 25.70 2024
8 SamoaSamoa 24.01 2024
9 el-salvadorel-salvador 24.00 2024
10 quần đảo marshallquần đảo marshall 23.06 2024

Tọa độ thế giớiSố lượng doanh nghiệp mới được đăng ký

Xếp hạng Tên quốc gia Số lượng doanh nghiệp mới được đăng ký : số/năm Năm
1 Vương quốc AnhVương quốc Anh 790.31K 2022
2 BrazilBrazil 767.49K 2022
3 Nam PhiNam Phi 434.02K 2022
4 ÚcÚc 291.05K 2022
5 PhápPháp 278.53K 2021
6 nước Nganước Nga 240.46K 2022
7 Trung QuốcTrung Quốc 232.06K 2020
8 Ấn ĐộẤn Độ 173.11K 2022
9 chi lêchi lê 145.59K 2022
10 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 142.22K 2022

Tọa độ thế giớiChi tiêu quân sự/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Chi tiêu quân sự/GDP : % (so với GDP) Năm
1 UkrainaUkraina 34.48 2024
2 Ê-ri-tơ-rê-aÊ-ri-tơ-rê-a 20.87 2003
3 israelisrael 8.78 2024
4 algériealgérie 7.97 2024
5 Ả Rập SaudiẢ Rập Saudi 7.30 2024
6 nước Nganước Nga 7.05 2024
7 myanmamyanma 6.79 2024
8 qatarqatar 6.50 2022
9 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 5.64 2014
10 Ô-manÔ-man 5.59 2024

Tọa độ thế giớiDự trữ ngoại hối

Xếp hạng Tên quốc gia Dự trữ ngoại hối : USD (danh nghĩa, giá hiện tại) Năm
1 Trung QuốcTrung Quốc 3.46T 2024
2 Nhật BảnNhật Bản 1.23T 2024
3 Hoa KỳHoa Kỳ 0.91T 2024
4 Thụy SĩThụy Sĩ 0.91T 2024
5 Ấn ĐộẤn Độ 0.64T 2024
6 nước Nganước Nga 0.61T 2024
7 Ả Rập SaudiẢ Rập Saudi 0.46T 2024
8 Hàn QuốcHàn Quốc 0.42T 2024
9 SingaporeSingapore 0.38T 2024
10 ĐứcĐức 0.38T 2024

Tọa độ thế giớiLãi suất ngắn hạn

Xếp hạng Tên quốc gia Lãi suất ngắn hạn : % (tỷ lệ hàng năm) Năm
1 ghi-nêghi-nê 11.43 2011
2 Nam PhiNam Phi 9.50 2005
3 ghanaghana 8.73 2010
4 MozambiqueMozambique 6.84 2007
5 LiberiaLiberia 3.00 2008
6 Ma-rốcMa-rốc 0.00 2011
6 công gôcông gô 0.00 2011
6 Ai CậpAi Cập 0.00 2011
6 tunisiatunisia 0.00 2011
6 KenyaKenya 0.00 2011

Tọa độ thế giớiCung tiền (M2/GDP)

Xếp hạng Tên quốc gia Cung tiền (M2/GDP) : % (so với GDP) Năm
1 Nhật BảnNhật Bản 267.08 2024
2 LibăngLibăng 260.62 2017
3 Trung QuốcTrung Quốc 227.50 2024
4 Thụy SĩThụy Sĩ 184.71 2016
5 Ê-ri-tơ-rê-aÊ-ri-tơ-rê-a 176.79 2014
6 Hàn QuốcHàn Quốc 162.71 2024
7 SingaporeSingapore 148.62 2020
8 Vương quốc AnhVương quốc Anh 142.27 2024
9 Thái LanThái Lan 141.75 2024
10 MauritusMauritus 140.50 2024

Tọa độ thế giớiLãi suất chính sách

Xếp hạng Tên quốc gia Lãi suất chính sách : % (hàng năm) Năm
1 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 39.50 2025-10
2 argentinaargentina 29.00 2025-06
3 nước Nganước Nga 16.50 2025-10
4 BrazilBrazil 15.00 2025-10
5 colombiacolombia 9.25 2025-10
6 Mễ Tây CơMễ Tây Cơ 7.50 2025-10
6 IcelandIceland 7.50 2025-10
8 Nam PhiNam Phi 7.00 2025-10
9 hungaryhungary 6.50 2025-10
9 RumaniRumani 6.50 2025-10

Dân số & Xã hội

Tọa độ thế giớiTổng dân số

Xếp hạng Tên quốc gia Tổng dân số : người Năm
1 Ấn ĐộẤn Độ 1.45B 2024
2 Trung QuốcTrung Quốc 1.41B 2024
3 Hoa KỳHoa Kỳ 0.34B 2024
4 indonesiaindonesia 0.28B 2024
5 PakistanPakistan 0.25B 2024
6 NigeriaNigeria 0.23B 2024
7 BrazilBrazil 0.21B 2024
8 bangladeshbangladesh 0.17B 2024
9 nước Nganước Nga 0.14B 2024
10 EthiopiaEthiopia 0.13B 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ tăng dân số

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ tăng dân số : % (so với năm trước) Năm
1 qatarqatar 7.32 2024
2 chadchad 4.95 2024
3 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 4.68 2024
4 Ả Rập SaudiẢ Rập Saudi 4.63 2024
5 Ô-manÔ-man 4.50 2024
6 SyriaSyria 4.47 2024
7 Nam SudanNam Sudan 3.93 2024
8 SomaliSomali 3.48 2024
9 Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi 3.40 2024
10 người nigerngười niger 3.28 2024

Tọa độ thế giớiMật độ dân số

Xếp hạng Tên quốc gia Mật độ dân số : người/km² Năm
1 monacomonaco 18.69K 2023
2 SingaporeSingapore 8.24K 2023
3 Ba-ranhBa-ranh 1.97K 2023
4 nước ma-tanước ma-ta 1.73K 2023
5 bangladeshbangladesh 1.32K 2023
6 barbadosbarbados 0.66K 2023
7 MauritusMauritus 0.63K 2023
8 NauruNauru 0.59K 2023
9 RwandaRwanda 0.57K 2023
10 LibăngLibăng 0.56K 2023

Tọa độ thế giớiTỷ lệ dân số thành phố

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ dân số thành phố : % (so với tổng dân số) Năm
1 Ba-ranhBa-ranh 100.00 2024
1 Cô-oétCô-oét 100.00 2024
1 SingaporeSingapore 100.00 2024
1 NauruNauru 100.00 2024
1 monacomonaco 100.00 2024
6 qatarqatar 99.32 2024
7 San MarinoSan Marino 97.16 2024
8 nước ma-tanước ma-ta 95.65 2024
9 Hà LanHà Lan 95.64 2024
10 uruguayuruguay 95.60 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ dân số trên 65 tuổi

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ dân số trên 65 tuổi : % (so với tổng dân số) Năm
1 monacomonaco 36.17 2024
2 Nhật BảnNhật Bản 29.78 2024
3 ÝÝ 24.62 2024
4 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 24.53 2024
5 Hy LạpHy Lạp 23.94 2024
6 Phần LanPhần Lan 23.90 2024
7 ĐứcĐức 23.20 2024
8 CroatiaCroatia 23.19 2024
9 người Serbiangười Serbia 22.69 2024
10 San MarinoSan Marino 22.41 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ sinh tổng hợp

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ sinh tổng hợp : sinh/ phụ nữ (trong đời) Năm
1 chadchad 6.03 2024
2 SomaliSomali 6.01 2024
3 cộng hòa dân chủ congocộng hòa dân chủ congo 5.98 2024
4 Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi 5.95 2024
5 người nigerngười niger 5.94 2024
6 ma-lima-li 5.51 2024
7 angolaangola 5.05 2024
8 BurundiBurundi 4.79 2024
9 afghanistanafghanistan 4.76 2024
10 MozambiqueMozambique 4.69 2024

Tọa độ thế giớiTuổi thọ trung bình

Xếp hạng Tên quốc gia Tuổi thọ trung bình : năm Năm
1 monacomonaco 86.50 2024
2 San MarinoSan Marino 85.82 2024
3 Cô-oétCô-oét 84.58 2024
4 Thụy SĩThụy Sĩ 84.41 2024
5 LiechtensteinLiechtenstein 84.20 2024
6 andorraandorra 84.19 2024
7 Thụy ĐiểnThụy Điển 84.06 2024
8 Nhật BảnNhật Bản 84.04 2024
9 ÝÝ 83.95 2024
10 tây ban nhatây ban nha 83.89 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh : số ca tử vong trên 1,000 trẻ sinh Năm
1 Nam SudanNam Sudan 71.90 2024
2 NigeriaNigeria 69.80 2024
3 người nigerngười niger 65.60 2024
4 SomaliSomali 65.40 2024
5 LiberiaLiberia 63.20 2024
6 zimbabwezimbabwe 62.40 2024
7 ghi-nêghi-nê 59.80 2024
8 Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi 58.80 2024
9 cộng hòa dân chủ congocộng hòa dân chủ congo 56.40 2024
10 chadchad 56.30 2024

Tọa độ thế giớiHệ số Gini

Xếp hạng Tên quốc gia Hệ số Gini : Chỉ số (0~100) Năm
1 namibianamibia 59.10 2015
2 BotswanaBotswana 54.90 2015
3 EswatiniEswatini 54.60 2016
4 colombiacolombia 54.40 2024
5 Nam PhiNam Phi 54.10 2022
6 zambiazambia 51.50 2022
7 angolaangola 51.30 2018
8 zimbabwezimbabwe 50.30 2019
8 BrazilBrazil 50.30 2024
10 PanamaPanama 49.70 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ này còn thiếu dinh dưỡng

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ này còn thiếu dinh dưỡng : % (tỷ lệ dân số) Năm
1 haitihaiti 54.20 2023
2 SomaliSomali 53.20 2023
3 Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên 47.00 2018
4 madagascarmadagascar 39.50 2023
4 YêmenYêmen 39.50 2022
6 SyriaSyria 39.00 2023
7 cộng hòa dân chủ congocộng hòa dân chủ congo 38.50 2023
8 zambiazambia 37.20 2023
9 KenyaKenya 36.80 2023
10 LiberiaLiberia 35.50 2023

Tọa độ thế giớiTỷ lệ nghèo

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ nghèo : % (tỷ lệ dân số) Năm
1 cộng hòa dân chủ congocộng hòa dân chủ congo 85.30 2020
2 MozambiqueMozambique 81.40 2022
3 Nam SudanNam Sudan 76.50 2016
4 MalawiMalawi 75.40 2019
5 BurundiBurundi 74.20 2020
6 zambiazambia 71.70 2022
7 Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi 71.60 2021
8 madagascarmadagascar 69.20 2021
9 người nigerngười niger 60.50 2021
10 ugandauganda 59.80 2019

Tọa độ thế giớiTỷ lệ nữ nghị sĩ

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ nữ nghị sĩ : % (tỷ lệ ghế) Năm
1 RwandaRwanda 63.75 2025
2 cubacuba 55.74 2025
3 nicaraguanicaragua 54.95 2025
4 BôliviaBôlivia 50.77 2025
5 Mễ Tây CơMễ Tây Cơ 50.20 2025
6 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 50.00 2025
6 andorraandorra 50.00 2025
8 costa ricacosta rica 49.12 2025
9 IcelandIceland 46.03 2025
10 ÚcÚc 46.00 2025

Tọa độ thế giớiTỷ lệ tiếp cận nước uống an toàn

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ tiếp cận nước uống an toàn : % (tỷ lệ dân số) Năm
1 Cô-oétCô-oét 100.00 2024
1 SingaporeSingapore 100.00 2024
1 New ZealandNew Zealand 100.00 2024
1 hungaryhungary 100.00 2024
1 IcelandIceland 100.00 2024
1 LiechtensteinLiechtenstein 100.00 2024
1 monacomonaco 100.00 2024
8 San MarinoSan Marino 100.00 2024
9 Hà LanHà Lan 99.96 2024
10 Đan MạchĐan Mạch 99.92 2024

Năng lượng & Môi trường

Tọa độ thế giớiTỷ lệ điện năng tái tạo

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ điện năng tái tạo : % (so với tổng sản lượng điện) Năm
1 BhutanBhutan 100.00 2021
2 paraguayparaguay 100.00 2012
3 IcelandIceland 99.99 2016
4 lesotholesotho 99.79 2021
5 costa ricacosta rica 99.37 2021
6 Na UyNa Uy 99.10 2021
7 AlbaniaAlbania 98.61 2011
8 Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi 96.47 2021
9 el-salvadorel-salvador 95.56 2021
10 EthiopiaEthiopia 95.43 2020

Tọa độ thế giớiTỷ lệ năng lượng tái tạo trong tiêu thụ năng lượng cuối cùng

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tiêu thụ năng lượng cuối cùng : % (so với tổng tiêu thụ) Năm
1 cộng hòa dân chủ congocộng hòa dân chủ congo 96.30 2021
2 SomaliSomali 95.40 2022
3 LiberiaLiberia 92.80 2022
4 GabonGabon 91.30 2021
5 Cộng hòa Trung PhiCộng hòa Trung Phi 90.90 2022
5 ugandauganda 90.90 2022
7 EthiopiaEthiopia 90.60 2021
8 Guinea-BissauGuinea-Bissau 87.40 2022
9 madagascarmadagascar 83.10 2022
10 BurundiBurundi 83.00 2022

Tọa độ thế giớiTiêu thụ điện năng (bình quân đầu người)

Xếp hạng Tên quốc gia Tiêu thụ điện năng (bình quân đầu người) : kWh/người Năm
1 IcelandIceland 49.00K 2024
2 Na UyNa Uy 23.67K 2024
3 Ba-ranhBa-ranh 23.12K 2023
4 qatarqatar 19.96K 2023
5 Cô-oétCô-oét 16.50K 2023
6 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 15.28K 2023
7 Phần LanPhần Lan 14.82K 2024
8 CanadaCanada 14.08K 2024
9 Hoa KỳHoa Kỳ 12.84K 2024
10 Thụy ĐiểnThụy Điển 12.23K 2024

Tọa độ thế giớiTiêu thụ năng lượng (quy đổi dầu thô)

Xếp hạng Tên quốc gia Tiêu thụ năng lượng (quy đổi dầu thô) : kgOE/người Năm
1 qatarqatar 16.34K 2023
2 IcelandIceland 16.00K 2024
3 trinidad-và-tobagotrinidad-và-tobago 10.59K 2023
4 Ba-ranhBa-ranh 10.51K 2023
5 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 9.14K 2023
6 Cô-oétCô-oét 8.95K 2023
7 BruneiBrunei 8.66K 2023
8 CanadaCanada 7.16K 2024
9 Ả Rập SaudiẢ Rập Saudi 7.15K 2023
10 Hoa KỳHoa Kỳ 6.36K 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ điện khí hóa (truy cập điện)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ điện khí hóa (truy cập điện) : % (so với tổng dân số) Năm
1 algériealgérie 100.00 2023
1 MauritusMauritus 100.00 2023
1 Ma-rốcMa-rốc 100.00 2023
1 SeychellesSeychelles 100.00 2023
1 Ai CậpAi Cập 100.00 2023
1 tunisiatunisia 100.00 2023
1 Hoa KỳHoa Kỳ 100.00 2023
1 antigua và barbudaantigua và barbuda 100.00 2023
1 the-bahamasthe-bahamas 100.00 2023
1 barbadosbarbados 100.00 2023

Tọa độ thế giớiSự tiếp xúc với PM2.5

Xếp hạng Tên quốc gia Sự tiếp xúc với PM2.5 : μg/m³ (trung bình hàng năm) Năm
1 người nigerngười niger 85.12 2020
2 qatarqatar 75.66 2020
3 MauritanieMauritanie 70.82 2020
4 senegalsenegal 63.74 2020
5 Ba-ranhBa-ranh 58.50 2020
6 burkina fasoburkina faso 58.47 2020
7 gambiagambia 58.36 2020
8 ma-lima-li 56.78 2020
9 NigeriaNigeria 56.53 2020
10 Ai CậpAi Cập 54.86 2020

Kỹ thuật số & Công nghiệp

Tọa độ thế giớiTỷ lệ sử dụng Internet

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ sử dụng Internet : % (so với tổng dân số) Năm
1 Ba-ranhBa-ranh 100.00 2024
1 Cô-oétCô-oét 100.00 2025
1 Ả Rập SaudiẢ Rập Saudi 100.00 2024
1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 100.00 2024
5 Đan MạchĐan Mạch 99.77 2024
6 luxembourgluxembourg 99.13 2025
7 monacomonaco 99.04 2024
8 Na UyNa Uy 99.00 2024
9 LiechtensteinLiechtenstein 98.26 2024
10 IcelandIceland 98.21 2024

Tọa độ thế giớiSố hợp đồng băng thông rộng cố định

Xếp hạng Tên quốc gia Số hợp đồng băng thông rộng cố định : số hợp đồng/100 người Năm
1 monacomonaco 55.68 2024
2 andorraandorra 52.36 2024
3 LiechtensteinLiechtenstein 50.01 2024
4 PhápPháp 48.93 2024
5 Hàn QuốcHàn Quốc 47.80 2024
6 Trung QuốcTrung Quốc 47.19 2024
7 Thụy SĩThụy Sĩ 47.02 2024
8 Saint-Kitts-và-NevisSaint-Kitts-và-Nevis 46.74 2022
9 ĐứcĐức 45.61 2024
10 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 45.24 2024

Tọa độ thế giớiSố lượng hợp đồng di động

Xếp hạng Tên quốc gia Số lượng hợp đồng di động : số hợp đồng/100 người Năm
1 FijiFiji 574.15 2024
2 người Montenegrongười Montenegro 221.69 2024
3 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 203.21 2024
4 antigua và barbudaantigua và barbuda 200.54 2022
5 LibyaLibya 192.97 2022
6 nước Nganước Nga 186.10 2024
7 Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà 183.88 2024
8 Nam PhiNam Phi 179.34 2024
9 Nhật BảnNhật Bản 178.43 2023
10 israelisrael 177.39 2024

Tọa độ thế giớiChi phí nghiên cứu và phát triển/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Chi phí nghiên cứu và phát triển/GDP : % (so với GDP) Năm
1 israelisrael 6.35 2023
2 LiechtensteinLiechtenstein 6.01 2023
3 Hàn QuốcHàn Quốc 4.94 2023
4 Thụy ĐiểnThụy Điển 3.60 2023
5 Hoa KỳHoa Kỳ 3.45 2023
6 Nhật BảnNhật Bản 3.44 2023
7 nước Bỉnước Bỉ 3.27 2023
8 ÁoÁo 3.26 2023
9 Thụy SĩThụy Sĩ 3.22 2023
10 ĐứcĐức 3.15 2023

Tọa độ thế giớiTỷ lệ xuất khẩu công nghệ cao

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ xuất khẩu công nghệ cao : % (so với xuất khẩu ngành chế tạo) Năm
1 SamoaSamoa 76.67 2024
2 philippinphilippin 60.98 2024
3 SingaporeSingapore 59.43 2024
4 malaysiamalaysia 58.63 2024
5 IcelandIceland 53.97 2024
6 Ai-lenAi-len 53.52 2024
7 Palau (đảo Palau)Palau (đảo Palau) 51.68 2018
8 nước ma-tanước ma-ta 45.18 2024
9 Việt NamViệt Nam 44.26 2023
10 kazakhstankazakhstan 42.20 2024

Giáo dục & Y tế

Tọa độ thế giớiTỷ lệ biết chữ của người lớn

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ biết chữ của người lớn : % (15 tuổi trở lên) Năm
1 Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên 100.00 2008
1 UzbekistanUzbekistan 100.00 2022
1 tuvalutuvalu 100.00 2022
4 nước Nganước Nga 99.93 2021
5 San MarinoSan Marino 99.91 2022
6 turkmenistanturkmenistan 99.90 2022
6 LátviaLátvia 99.90 2011
8 EstoniaEstonia 99.89 2011
9 BêlarutBêlarut 99.87 2019
10 Palau (đảo Palau)Palau (đảo Palau) 99.84 2020

Tọa độ thế giớiTỷ lệ nhập học (tiểu học)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ nhập học (tiểu học) : % (tổng tỷ lệ nhập học) Năm
1 haitihaiti 183.99 2016
2 sierra-leonesierra-leone 162.12 2024
3 RwandaRwanda 149.57 2024
4 MalawiMalawi 139.02 2024
5 madagascarmadagascar 132.74 2024
6 Nê-panNê-pan 128.56 2025
7 Saint-Kitts-và-NevisSaint-Kitts-và-Nevis 121.12 2023
8 papua-new-guineapapua-new-guinea 121.09 2023
9 UzbekistanUzbekistan 120.86 2025
10 namibianamibia 120.72 2024

Tọa độ thế giớiTỷ lệ nhập học (trung học)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ nhập học (trung học) : % (tổng tỷ lệ nhập học) Năm
1 monacomonaco 158.55 2024
2 nước Bỉnước Bỉ 142.96 2023
3 Phần LanPhần Lan 142.40 2024
4 Hà LanHà Lan 137.51 2023
5 Saint-Kitts-và-NevisSaint-Kitts-và-Nevis 137.51 2023
6 vanuatuvanuatu 134.67 2023
7 Thụy ĐiểnThụy Điển 131.96 2024
8 ÚcÚc 131.93 2024
9 Ai-lenAi-len 130.60 2022
10 Đan MạchĐan Mạch 125.63 2024

Tọa độ thế giớiChi tiêu giáo dục/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Chi tiêu giáo dục/GDP : % (so với GDP) Năm
1 kiribatikiribati 16.39 2023
2 tuvalutuvalu 12.85 2023
3 micronesiamicronesia 11.56 2020
4 namibianamibia 9.08 2024
5 algériealgérie 8.98 2024
6 cubacuba 8.44 2022
7 quần đảo Solomonquần đảo Solomon 8.29 2023
8 BotswanaBotswana 8.06 2020
9 quần đảo marshallquần đảo marshall 7.70 2022
10 vanuatuvanuatu 7.64 2024

Tọa độ thế giớiChi tiêu y tế/GDP

Xếp hạng Tên quốc gia Chi tiêu y tế/GDP : % (so với GDP) Năm
1 tuvalutuvalu 27.09 2023
2 NauruNauru 18.21 2023
3 Hoa KỳHoa Kỳ 16.69 2023
4 afghanistanafghanistan 14.99 2023
5 quần đảo marshallquần đảo marshall 13.41 2023
6 LiberiaLiberia 13.01 2023
7 micronesiamicronesia 12.88 2023
8 lesotholesotho 12.61 2023
9 ĐứcĐức 12.27 2024
10 ÁoÁo 11.83 2024

Tọa độ thế giớiSố bác sĩ

Xếp hạng Tên quốc gia Số bác sĩ : người/1,000 người Năm
1 cubacuba 9.54 2021
2 monacomonaco 8.61 2020
3 SeychellesSeychelles 6.60 2022
4 Hy LạpHy Lạp 6.58 2022
5 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 5.85 2022
6 GeorgiaGeorgia 5.64 2023
7 ÁoÁo 5.52 2023
8 nước Nganước Nga 5.11 2022
9 argentinaargentina 5.11 2023
10 andorraandorra 5.07 2023

Tọa độ thế giớiSố giường bệnh

Xếp hạng Tên quốc gia Số giường bệnh : giường/1,000 người Năm
1 monacomonaco 21.99 2014
2 Hàn QuốcHàn Quốc 12.81 2022
3 Bắc Triều TiênBắc Triều Tiên 12.80 2018
4 Nhật BảnNhật Bản 12.59 2022
5 BêlarutBêlarut 9.77 2023
6 Mông CổMông Cổ 8.58 2023
7 BungariBungari 8.20 2023
8 ĐứcĐức 7.55 2023
9 RumaniRumani 7.23 2022
10 nước Nganước Nga 6.81 2023

Tọa độ thế giớiTỷ lệ nhập học giáo dục đại học (trường đại học, v.v.)

Xếp hạng Tên quốc gia Tỷ lệ nhập học giáo dục đại học (trường đại học, v.v.) : % (tỷ lệ tổng nhập học) Năm
1 Hy LạpHy Lạp 165.11 2023
2 SípSíp 120.88 2024
3 Hàn QuốcHàn Quốc 111.85 2024
4 Phần LanPhần Lan 110.30 2024
5 chi lêchi lê 110.18 2024
6 ÚcÚc 108.42 2024
7 argentinaargentina 107.82 2023
8 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 105.89 2023
9 GrenadaGrenada 99.99 2018
10 SingaporeSingapore 97.29 2023

Du lịch

Tọa độ thế giớiSố lượt khách du lịch quốc tế đến

Xếp hạng Tên quốc gia Số lượt khách du lịch quốc tế đến : người (năm) Năm
1 PhápPháp 117.11M 2020
2 Ba LanBa Lan 88.52M 2019
3 Mễ Tây CơMễ Tây Cơ 51.13M 2020
4 Hoa KỳHoa Kỳ 45.04M 2020
5 Thái LanThái Lan 39.92M 2019
6 ÝÝ 38.42M 2020
7 cộng hòa séccộng hòa séc 37.20M 2019
8 tây ban nhatây ban nha 36.41M 2020
9 CanadaCanada 32.43M 2019
10 hungaryhungary 31.64M 2020

Tọa độ thế giớiDoanh thu du lịch quốc tế

Xếp hạng Tên quốc gia Doanh thu du lịch quốc tế : USD (năm) Năm
1 Hoa KỳHoa Kỳ 84.21B 2020
2 ĐứcĐức 58.37B 2019
3 PhápPháp 35.96B 2020
4 Vương quốc AnhVương quốc Anh 31.66B 1998
5 tây ban nhatây ban nha 31.59B 1998
6 Trung QuốcTrung Quốc 27.76B 2004
7 ÚcÚc 26.23B 2020
8 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 24.62B 2020
9 ÝÝ 20.46B 2020
10 SingaporeSingapore 20.42B 2018

Tọa độ thế giớiSố lượng hành khách hàng không

Xếp hạng Tên quốc gia Số lượng hành khách hàng không : người/năm Năm
1 Hoa KỳHoa Kỳ 941.56M 2023
2 Trung QuốcTrung Quốc 619.22M 2023
3 Ai-lenAi-len 192.53M 2023
4 Ấn ĐộẤn Độ 180.42M 2023
5 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 125.94M 2023
6 Nhật BảnNhật Bản 120.31M 2023
7 Vương quốc AnhVương quốc Anh 118.95M 2023
8 nước Nganước Nga 98.87M 2023
9 indonesiaindonesia 97.05M 2023
10 BrazilBrazil 95.40M 2023

Tình hình trật tự công cộng và an toàn

Tọa độ thế giớiSố vụ giết người có chủ đích

Xếp hạng Tên quốc gia Số vụ giết người có chủ đích : số/100.000 Năm
1 Saint-Kitts-và-NevisSaint-Kitts-và-Nevis 64.16 2023
2 Saint-Vicent-và-GrenadinesSaint-Vicent-và-Grenadines 51.32 2023
3 JamaicaJamaica 49.44 2023
4 ecuadorecuador 45.72 2023
5 Nam PhiNam Phi 43.72 2022
6 haitihaiti 41.15 2023
7 trinidad-và-tobagotrinidad-và-tobago 40.44 2022
8 thánh luciathánh lucia 39.04 2023
9 lesotholesotho 38.24 2008
10 the-bahamasthe-bahamas 32.20 2022

Tọa độ thế giớiSố người chết do chiến đấu

Xếp hạng Tên quốc gia Số người chết do chiến đấu : người/năm Năm
1 UkrainaUkraina 68.10K 2024
2 israelisrael 21.44K 2024
3 Sri LankaSri Lanka 10.17K 2009
4 bosnia và herzegovinabosnia và herzegovina 8.86K 1995
5 nước Nganước Nga 7.67K 2024
6 suđansuđan 4.68K 2024
7 LibăngLibăng 4.34K 2024
8 EthiopiaEthiopia 2.82K 2024
9 SyriaSyria 2.73K 2024
10 myanmamyanma 2.33K 2024

Tọa độ thế giớiĐộ ổn định chính trị và bạo lực (WGI)

Xếp hạng Tên quốc gia Độ ổn định chính trị và bạo lực (WGI) : Chỉ số (-2.5 đến 2.5) Năm
1 LiechtensteinLiechtenstein 1.61 2023
2 andorraandorra 1.58 2023
3 SingaporeSingapore 1.42 2023
4 BruneiBrunei 1.37 2023
5 New ZealandNew Zealand 1.36 2023
6 dominicadominica 1.29 2023
7 IcelandIceland 1.21 2023
8 tuvalutuvalu 1.19 2023
9 barbadosbarbados 1.19 2023
10 quần đảo marshallquần đảo marshall 1.18 2023

Tọa độ thế giớiSự tuân thủ pháp luật (WGI)

Xếp hạng Tên quốc gia Sự tuân thủ pháp luật (WGI) : Chỉ số (-2.5 đến 2.5) Năm
1 Phần LanPhần Lan 1.97 2023
2 Đan MạchĐan Mạch 1.91 2023
3 Na UyNa Uy 1.83 2023
4 Thụy SĩThụy Sĩ 1.76 2023
5 SingaporeSingapore 1.75 2023
6 luxembourgluxembourg 1.75 2023
7 ÁoÁo 1.75 2023
8 IcelandIceland 1.72 2023
9 LiechtensteinLiechtenstein 1.71 2023
10 New ZealandNew Zealand 1.71 2023

Tọa độ thế giớiKiểm soát tham nhũng (WGI)

Xếp hạng Tên quốc gia Kiểm soát tham nhũng (WGI) : Chỉ số (-2.5 đến 2.5) Năm
1 Đan MạchĐan Mạch 2.38 2023
2 Phần LanPhần Lan 2.22 2023
3 Na UyNa Uy 2.11 2023
4 New ZealandNew Zealand 2.08 2023
5 SingaporeSingapore 2.04 2023
6 Thụy ĐiểnThụy Điển 2.03 2023
7 Thụy SĩThụy Sĩ 2.02 2023
8 luxembourgluxembourg 1.93 2023
9 Hà LanHà Lan 1.87 2023
10 ÚcÚc 1.78 2023

Địa lý

Tọa độ thế giớiDiện tích lãnh thổ

Xếp hạng Tên quốc gia Diện tích lãnh thổ : kilômét vuông Năm
1 nước Nganước Nga 17.13M 2023
2 CanadaCanada 15.63M 2023
3 Hoa KỳHoa Kỳ 9.83M 2023
4 Trung QuốcTrung Quốc 9.56M 2023
5 BrazilBrazil 8.51M 2023
6 ÚcÚc 7.74M 2023
7 Ấn ĐộẤn Độ 3.29M 2023
8 argentinaargentina 2.78M 2023
9 kazakhstankazakhstan 2.72M 2023
10 algériealgérie 2.38M 2023

Tọa độ thế giớiDiện tích đất liền

Xếp hạng Tên quốc gia Diện tích đất liền : kilômét vuông Năm
1 nước Nganước Nga 16.38M 2023
2 Trung QuốcTrung Quốc 9.39M 2023
3 Hoa KỳHoa Kỳ 9.15M 2023
4 CanadaCanada 8.79M 2023
5 BrazilBrazil 8.36M 2023
6 ÚcÚc 7.69M 2023
7 Ấn ĐộẤn Độ 2.97M 2023
8 argentinaargentina 2.74M 2023
9 kazakhstankazakhstan 2.70M 2023
10 algériealgérie 2.38M 2023

Bất động sản

Tọa độ thế giớiChỉ số giá nhà danh nghĩa

Xếp hạng Tên quốc gia Chỉ số giá nhà danh nghĩa : Chỉ số (2010=100 v.v.) Năm
1 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 3866.55 2025-Q2
2 hungaryhungary 376.73 2025-Q2
3 chi lêchi lê 376.73 2025-Q2
4 IcelandIceland 366.71 2025-Q2
5 Ấn ĐộẤn Độ 359.75 2025-Q2
6 EstoniaEstonia 350.11 2025-Q2
7 philippinphilippin 305.21 2025-Q2
8 LitvaLitva 302.28 2025-Q2
9 Mễ Tây CơMễ Tây Cơ 287.24 2025-Q2
10 colombiacolombia 282.17 2025-Q2

Tọa độ thế giớiChỉ số giá nhà thực tế

Xếp hạng Tên quốc gia Chỉ số giá nhà thực tế : Chỉ số (thực tế, 2010=100 v.v.) Năm
1 Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ 223.35 2025-Q2
2 IcelandIceland 204.14 2025-Q2
3 chi lêchi lê 203.93 2025-Q2
4 hungaryhungary 196.49 2025-Q2
5 EstoniaEstonia 194.96 2025-Q2
6 philippinphilippin 189.32 2025-Q2
7 israelisrael 182.51 2025-Q2
8 Bồ Đào NhaBồ Đào Nha 181.86 2025-Q2
9 LitvaLitva 176.66 2025-Q2
10 malaysiamalaysia 167.52 2025-Q2
Nguồn: Tập dữ liệu của Ngân hàng thế giới, Giấy phép:CC BY 4.0
Nguồn: Ngân hàng Thanh toán Quốc tế
Bootstrap