Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Lạc Dương

Mây
13.9°C57.1°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 13.9°C57.1°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 13.3°C55.9°F
  • Độ ẩm hiện tại: 90%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 11.9°C53.4°F / 20.7°C69.3°F
  • Tốc độ gió: 7.2km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Nam
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-22 16:45)

Thời tiết hôm nay ở Lạc Dương

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Lạc Dương

Thời gian hiện tại

05:28

Ngày hiện tại

2026-10-23

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

20.7°C69.3°F

Nhiệt độ thấp nhất

11.9°C53.4°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

18.7°C65.7°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

10.7°C51.3°F

Độ ẩm trung bình

77%

Xác suất mưa

14%

Tổng lượng mưa

0.04mm

Tốc độ gió cao nhất

13.7km/h

Chỉ số tia UV

7.2

Thời tiết theo giờ ở Lạc Dương

5:00
13.9°C57.1°F / 13.3°C55.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00
13.1°C55.6°F / 12.5°C54.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
13.9°C57°F / 13.3°C55.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
15.2°C59.4°F / 14.5°C58.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
15.4°C59.7°F / 14.8°C58.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
17.2°C63°F / 16.6°C61.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Lạc Dương

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T5, 22 Tháng 10 20.7°C69.3°F 11.9°C53.4°F 18.7°C65.7°F 10.7°C51.3°F 77% Mưa:14%  Tuyết:0% 0.04mm 13.7km/h 7.2
T6, 23 Tháng 10 22°C71.6°F 11.5°C52.8°F 21.2°C70.2°F 10.1°C50.2°F 84% Mưa:57%  Tuyết:0% 0.67mm 17.6km/h 3.7
T7, 24 Tháng 10 18.6°C65.5°F 14.3°C57.7°F 16.9°C62.4°F 12.8°C55°F 95% Mưa:94%  Tuyết:0% 11.03mm 20.5km/h 0.5
CN, 25 Tháng 10 20.6°C69.1°F 15.1°C59.2°F 20.6°C69.1°F 14.5°C58.1°F 91% Mưa:46%  Tuyết:0% 0.18mm 16.6km/h 0.7
T2, 26 Tháng 10 22.9°C73.2°F 14.4°C58°F 25°C77°F 14.1°C57.4°F 86% Mưa:56%  Tuyết:0% 0.54mm 8.3km/h 6.2
T3, 27 Tháng 10 20.4°C68.7°F 11.6°C53°F 18.5°C65.3°F 10.8°C51.4°F 80% Mưa:40%  Tuyết:0% 0.47mm 13km/h 6
T4, 28 Tháng 10 18.5°C65.2°F 9°C48.2°F 16.6°C61.9°F 8.6°C47.5°F 78% Mưa:9%  Tuyết:0% 0mm 7.9km/h 5
T5, 29 Tháng 10 21.7°C71.1°F 9.9°C49.9°F 21.4°C70.5°F 9.5°C49.1°F 81% Mưa:12%  Tuyết:0% 0mm 6.1km/h 6
T6, 30 Tháng 10 22.3°C72.1°F 13.3°C56°F 22.7°C72.9°F 13.4°C56.1°F 80% Mưa:20%  Tuyết:0% 0.03mm 5km/h 5
T7, 31 Tháng 10 17.6°C63.8°F 13.4°C56.1°F 17.7°C63.9°F 12.8°C55°F 90% Mưa:67%  Tuyết:0% 0.68mm 8.3km/h 4
CN, 1 Tháng 11 15.7°C60.2°F 12.7°C54.9°F 15.3°C59.5°F 12.1°C53.8°F 93% Mưa:80%  Tuyết:0% 1.94mm 7.2km/h 4
T2, 2 Tháng 11 20°C67.9°F 13.4°C56.1°F 19.9°C67.8°F 14.1°C57.4°F 87% Mưa:63%  Tuyết:0% 0.97mm 6.5km/h 5
T3, 3 Tháng 11 16.3°C61.4°F 14°C57.2°F 16.2°C61.2°F 14.4°C57.9°F 92% Mưa:81%  Tuyết:0% 2.07mm 7.9km/h 4
T4, 4 Tháng 11 21.7°C71.1°F 13.5°C56.4°F 22.4°C72.3°F 14.1°C57.4°F 88% Mưa:29%  Tuyết:0% 0.04mm 6.8km/h 5

Thời tiết theo thành phố ở Lạc Dương

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 14.6°C58.2°F 14.1°C57.4°F 21.1°C70°F 14.2°C57.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 18°C64.4°F 15.5°C59.9°F 25.1°C77.2°F 16.7°C62°F 16.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 15.6°C60°F 15.3°C59.5°F 22.5°C72.5°F 10°C50°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 12.6°C54.8°F 10°C50°F 19.5°C67.1°F 11.6°C52.9°F 13.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 8.4°C47.1°F 7°C44.6°F 18.4°C65.1°F 8.4°C47.1°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 14.6°C58.2°F 13.7°C56.7°F 22.6°C72.7°F 13°C55.5°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 23.6°C74.4°F 27.4°C81.3°F 30.6°C87.1°F 23.1°C73.6°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 9.8°C49.6°F 8.1°C46.6°F 18°C64.4°F 9.8°C49.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc shigatse -0.5°C31.2°F -2.5°C27.5°F 13.3°C55.9°F -2.9°C26.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc con gái 15.9°C60.6°F 15.4°C59.7°F 20.8°C69.4°F 15.9°C60.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 28.4°C83.1°F 27.2°C81°F 29°C84.1°F 14.3°C57.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 15.6°C60°F 12.5°C54.5°F 20.9°C69.6°F 15.4°C59.6°F 18km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 6.3°C43.4°F 4.1°C39.4°F 16.2°C61.1°F 6.3°C43.4°F 0.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư -1.6°C29.2°F -5.5°C22.1°F 9.2°C48.6°F -2°C28.5°F 11.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 8.2°C46.8°F 6.5°C43.7°F 18.4°C65.2°F 8.2°C46.8°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi -1.4°C29.6°F -3.5°C25.7°F 13.9°C57.1°F -1.4°C29.6°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm -1.8°C28.8°F -4.9°C23.2°F 9.9°C49.8°F -2.2°C28°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 11.7°C53.1°F 10.1°C50.2°F 21.3°C70.4°F 11.7°C53.1°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -2.4°C27.7°F -5.8°C21.6°F 10°C50°F -2.4°C27.7°F 1.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 16.3°C61.4°F 15.7°C60.3°F 23.4°C74.2°F 11.3°C52.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 10.2°C50.4°F 8.1°C46.6°F 17.9°C64.3°F 10.2°C50.4°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 9.4°C48.9°F 7.6°C45.7°F 16.2°C61.2°F 9.4°C48.9°F 10.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu -1.6°C29.1°F -4.5°C23.9°F 11°C51.7°F -2.3°C27.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 6.4°C43.6°F 5.3°C41.5°F 16.5°C61.7°F 6.4°C43.6°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 14.6°C58.2°F 13.1°C55.6°F 17.5°C63.5°F 12.9°C55.2°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 12.3°C54.1°F 8°C46.4°F 26.6°C79.8°F 11.4°C52.4°F 14km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 5.8°C42.5°F 3°C37.4°F 16.3°C61.4°F 5.3°C41.5°F 13.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 13.8°C56.8°F 10.7°C51.3°F 20.1°C68.2°F 12.9°C55.1°F 16.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 6.9°C44.4°F 5°C41°F 17.3°C63.1°F 6.3°C43.3°F 9.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 9.4°C48.9°F 8.2°C46.8°F 16.5°C61.6°F 6.7°C44°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 11.7°C53.1°F 10°C50°F 21.1°C69.9°F 11.7°C53.1°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 15.2°C59.4°F 15.2°C59.4°F 24.9°C76.8°F 15.2°C59.4°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 28.4°C83.1°F 27.2°C81°F 29°C84.1°F 14.3°C57.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 15°C59.1°F 14.3°C57.7°F 17.8°C64°F 15°C59.1°F 8.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 4.1°C39.3°F 1.3°C34.3°F 20.1°C68.2°F 3.4°C38.2°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 15°C58.9°F 12°C53.6°F 19°C66.2°F 14.1°C57.3°F 14km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 17.4°C63.3°F 17.2°C63°F 19.5°C67°F 17.2°C63°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 5.8°C42.5°F 4°C39.2°F 16.3°C61.4°F 5.8°C42.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 16.2°C61.2°F 16.1°C61°F 19°C66.2°F 16.1°C61°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 14.5°C58.2°F 13.6°C56.5°F 23.3°C74°F 11.7°C53.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn -3.1°C26.5°F -6.5°C20.3°F 8°C46.3°F -3.1°C26.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 12.9°C55.2°F 10.1°C50.2°F 20.1°C68.2°F 11.8°C53.3°F 14km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 11.1°C51.9°F 9.7°C49.5°F 18.5°C65.3°F 10.4°C50.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa -5.3°C22.4°F -8.4°C16.9°F 11.6°C52.9°F -5.4°C22.3°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza -2.1°C28.3°F -5.5°C22.1°F 4.2°C39.6°F -4.6°C23.8°F 9km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.1°C68.1°F 14°C57.2°F 21.4°C70.5°F 19.9°C67.9°F 36km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 13.9°C57.1°F 13.3°C55.9°F 20.7°C69.3°F 11.9°C53.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 28.4°C83.1°F 27.2°C81°F 29°C84.1°F 14.3°C57.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 10.6°C51.1°F 8.9°C48°F 19.2°C66.6°F 10.6°C51.1°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang -1.6°C29.1°F -4.7°C23.5°F 8.2°C46.7°F -3.1°C26.5°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 23.7°C74.7°F 21.6°C70.9°F 29°C84.2°F 22.7°C72.9°F 23.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 9.1°C48.4°F 7.6°C45.7°F 16.4°C61.5°F 5.6°C42.2°F 9.4km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -3.8°C25.1°F -5.9°C21.4°F 5.1°C41.2°F -5.4°C22.4°F 5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 13.9°C57.1°F 13.3°C55.9°F 20.7°C69.3°F 11.9°C53.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 20.7°C69.2°F 20.6°C69.1°F 25.5°C77.9°F 17.4°C63.2°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 13.9°C57.1°F 13.1°C55.6°F 22°C71.5°F 12.1°C53.8°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 28.4°C83.1°F 27.2°C81°F 29°C84.1°F 14.3°C57.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn -2.6°C27.3°F -5.9°C21.4°F 9.7°C49.4°F -3°C26.6°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 17.1°C62.7°F 16.7°C62.1°F 28.1°C82.5°F 14.7°C58.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji -6.7°C19.9°F -10.9°C12.4°F 6.4°C43.5°F -8°C17.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận -3.7°C25.3°F -6.8°C19.8°F 8.8°C47.9°F -4.9°C23.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 21.4°C70.6°F 22.7°C72.9°F 30.5°C86.9°F 21.4°C70.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 16.1°C61°F 12.7°C54.9°F 19.2°C66.5°F 14.2°C57.5°F 16.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 28.4°C83.1°F 27.2°C81°F 29°C84.1°F 14.3°C57.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 12.3°C54.1°F 10.9°C51.6°F 19.7°C67.4°F 12.3°C54.1°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 10.4°C50.8°F 8.2°C46.8°F 14.4°C57.9°F 10.3°C50.5°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc golmud 3.5°C38.3°F 0.5°C32.9°F 13.5°C56.3°F 0°C32°F 11.5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 16.9°C62.4°F 15.7°C60.3°F 22.1°C71.9°F 15.5°C59.9°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 9.1°C48.4°F 7.9°C46.2°F 19°C66.2°F 9.1°C48.4°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 22.6°C72.6°F 21.7°C71.1°F 31.7°C89.1°F 22.6°C72.6°F 14.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 18.9°C65.9°F 17.9°C64.2°F 24.6°C76.3°F 18.7°C65.6°F 9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 8.3°C46.9°F 7°C44.6°F 19.4°C67°F 8.3°C46.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 18.4°C65.1°F 19.8°C67.6°F 25.5°C78°F 15.1°C59.1°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 12.8°C55°F 7.4°C45.3°F 25.3°C77.5°F 12.5°C54.4°F 18km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 10.8°C51.4°F 8.6°C47.5°F 16.2°C61.2°F 9.4°C49°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 16.3°C61.4°F 16.4°C61.5°F 20.7°C69.3°F 14.8°C58.7°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 10.6°C51°F 9.4°C48.9°F 16.5°C61.7°F 10.6°C51°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 5.7°C42.2°F 2.9°C37.2°F 16.2°C61.1°F 5.7°C42.2°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 18.7°C65.6°F 13.8°C56.8°F 22.2°C71.9°F 17.6°C63.6°F 29.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 4.7°C40.4°F 2.9°C37.2°F 16.1°C60.9°F 4.7°C40.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 5.8°C42.4°F 4°C39.2°F 14.4°C57.8°F 4.7°C40.5°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 7.8°C46°F 4.9°C40.8°F 13°C55.4°F 5.9°C42.7°F 16.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar -1.8°C28.8°F -4.5°C23.9°F 10.9°C51.5°F -1.8°C28.8°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 12.2°C53.9°F 11°C51.8°F 16.6°C61.8°F 12.2°C53.9°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 9.4°C48.9°F 8°C46.4°F 16.3°C61.3°F 8.6°C47.4°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -13.4°C7.9°F -19.3°C-2.7°F -2.5°C27.5°F -13.4°C7.9°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu -0.3°C31.5°F -3.8°C25.2°F 12.3°C54.1°F -0.3°C31.5°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 13.8°C56.8°F 12.5°C54.5°F 21.3°C70.3°F 13.8°C56.8°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 20.9°C69.5°F 23.3°C73.9°F 31.1°C87.9°F 20.9°C69.5°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 20.1°C68.2°F 19.5°C67.1°F 30°C86°F 19.2°C66.6°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 0.1°C32.2°F -3.7°C25.3°F 9.2°C48.6°F -0.5°C31.1°F 12.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 15°C59°F 13.7°C56.7°F 21.7°C71.1°F 14.9°C58.8°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 12°C53.5°F 9.8°C49.6°F 16°C60.7°F 12°C53.5°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 10.8°C51.4°F 8.7°C47.7°F 19.3°C66.7°F 10.8°C51.4°F 11.5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 14.1°C57.3°F 13°C55.4°F 22.8°C73.1°F 12.1°C53.8°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.1°C77.2°F 25.1°C77.2°F 31.3°C88.3°F 24.7°C76.5°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-22 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ -0.5°C31°F -4.2°C24.4°F 13°C55.4°F -0.6°C30.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 13.9°C57.1°F 12.9°C55.2°F 21.7°C71.1°F 13.9°C57.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-22 16:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 6.7°C44°F 5.8°C42.4°F 18.7°C65.7°F 6.7°C44°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-22 16:30


Bootstrap