Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Nam Ninh

Nắng
23.1°C73.5°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 23.1°C73.5°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23.9°C75°F
  • Độ ẩm hiện tại: 58%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 21.8°C71.2°F / 32.5°C90.5°F
  • Tốc độ gió: 2.9km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Nam
(Thời gian dữ liệu 19:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-11 16:30)

Thời tiết hôm nay ở Nam Ninh

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Nam Ninh

Thời gian hiện tại

02:03

Ngày hiện tại

2026-10-12

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

32.5°C90.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

21.8°C71.2°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

32.9°C91.2°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

22.2°C72°F

Độ ẩm trung bình

51%

Xác suất mưa

2%

Tổng lượng mưa

0mm

Tốc độ gió cao nhất

11.2km/h

Chỉ số tia UV

8.9

Thời tiết theo giờ ở Nam Ninh

2:00
23.1°C73.5°F / 23.9°C75°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00
22.7°C72.9°F / 23.5°C74.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00
22.4°C72.3°F / 23.2°C73.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00
22°C71.7°F / 22.6°C72.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00
21.8°C71.2°F / 22.2°C72°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
21.8°C71.2°F / 22.5°C72.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Nam Ninh

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
CN, 11 Tháng 10 32.5°C90.5°F 21.8°C71.2°F 32.9°C91.2°F 22.2°C72°F 51% Mưa:2%  Tuyết:0% 0mm 11.2km/h 8.9
T2, 12 Tháng 10 32°C89.6°F 22.6°C72.6°F 34.1°C93.4°F 24.6°C76.3°F 65% Mưa:9%  Tuyết:0% 0.03mm 10.1km/h 8.7
T3, 13 Tháng 10 34.1°C93.4°F 23.2°C73.8°F 35.9°C96.6°F 26.1°C79°F 61% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 9.4km/h 8.2
T4, 14 Tháng 10 34.5°C94°F 24.3°C75.7°F 36°C96.8°F 27.2°C81°F 63% Mưa:8%  Tuyết:0% 0.03mm 19.1km/h 8
T5, 15 Tháng 10 30.8°C87.4°F 23.7°C74.6°F 32.8°C91°F 24.8°C76.6°F 69% Mưa:36%  Tuyết:0% 0.58mm 23km/h 8
T6, 16 Tháng 10 31.1°C87.9°F 22.2°C72°F 33.7°C92.7°F 24.2°C75.6°F 74% Mưa:57%  Tuyết:0% 1.05mm 21.6km/h 8
T7, 17 Tháng 10 31.5°C88.7°F 23.3°C74°F 34.7°C94.5°F 26.4°C79.5°F 78% Mưa:65%  Tuyết:0% 2.15mm 23.4km/h 7
CN, 18 Tháng 10 31.9°C89.4°F 23.6°C74.4°F 35.6°C96.1°F 26.5°C79.7°F 76% Mưa:39%  Tuyết:0% 0.59mm 23km/h 7
T2, 19 Tháng 10 30.3°C86.5°F 23.6°C74.5°F 34.2°C93.6°F 26.9°C80.4°F 79% Mưa:46%  Tuyết:0% 0.68mm 15.5km/h 7
T3, 20 Tháng 10 32.7°C90.8°F 23.7°C74.6°F 36°C96.8°F 27.3°C81.1°F 75% Mưa:57%  Tuyết:0% 1.04mm 15.5km/h 7
T4, 21 Tháng 10 33.6°C92.5°F 23.6°C74.5°F 32.9°C91.2°F 25°C77°F 60% Mưa:3%  Tuyết:0% 0mm 16.9km/h 8
T5, 22 Tháng 10 33°C91.4°F 22.2°C72°F 32.6°C90.7°F 23.5°C74.3°F 58% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 16.2km/h 8
T6, 23 Tháng 10 32.9°C91.2°F 22.8°C73.1°F 34.1°C93.4°F 23.5°C74.3°F 62% Mưa:7%  Tuyết:0% 0mm 27.7km/h 8
T7, 24 Tháng 10 24.6°C76.2°F 19.2°C66.5°F 22.9°C73.2°F 17.4°C63.3°F 46% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 16.6km/h 6

Thời tiết theo thành phố ở Nam Ninh

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 15.7°C60.2°F 16.1°C61°F 28.3°C82.9°F 14.5°C58°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hotan 18.7°C65.7°F 19.9°C67.8°F 28.9°C83.9°F 17.7°C63.8°F 2.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 12.1°C53.8°F 11.7°C53.1°F 27.2°C80.9°F 11.3°C52.3°F 3.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 19.1°C66.3°F 19.7°C67.5°F 26.3°C79.3°F 17.8°C64°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 19.1°C66.4°F 18.5°C65.3°F 28.5°C83.3°F 17.8°C64.1°F 3.2km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 18.5°C65.3°F 20.8°C69.4°F 23.9°C75.1°F 17.2°C62.9°F 2.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 22.5°C72.5°F 24.8°C76.6°F 30.7°C87.2°F 21.7°C71°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 19.6°C67.3°F 19.4°C66.9°F 26.8°C80.2°F 17.7°C63.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 5.4°C41.8°F 3°C37.4°F 13.7°C56.6°F 3.4°C38.2°F 0.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 18.9°C66°F 19.1°C66.4°F 29.5°C85.1°F 17.4°C63.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 30.7°C87.2°F 30.7°C87.3°F 31.3°C88.3°F 19.2°C66.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 22.1°C71.8°F 23.5°C74.3°F 23.5°C74.3°F 21°C69.7°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 19.5°C67°F 17.9°C64.2°F 27.1°C80.8°F 17.4°C63.3°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 5.1°C41.1°F 1.9°C35.4°F 16.7°C62.1°F 3.6°C38.5°F 2.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 18.6°C65.4°F 17.9°C64.2°F 28.1°C82.7°F 17.2°C62.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc benxi 11.4°C52.4°F 10.3°C50.5°F 24°C75.2°F 10.2°C50.3°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 8.5°C47.4°F 6.8°C44.2°F 21.8°C71.3°F 7°C44.6°F 1.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 16°C60.9°F 16.5°C61.7°F 26°C78.9°F 15°C59.1°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -0.8°C30.5°F -3.9°C25°F 10.2°C50.3°F -1.6°C29.1°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 20.7°C69.2°F 18.4°C65.1°F 29.8°C85.6°F 19.4°C66.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 20.1°C68.2°F 19.9°C67.8°F 27.5°C81.5°F 18.9°C66.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 19.5°C67.1°F 18.9°C66°F 28°C82.4°F 18°C64.4°F 7.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 10.1°C50.2°F 8.9°C48°F 22°C71.6°F 8.6°C47.4°F 1.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 19°C66.3°F 18.7°C65.7°F 27.8°C82°F 17.4°C63.2°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 20.5°C68.9°F 20.1°C68.2°F 30.1°C86.2°F 19°C66.2°F 6.5km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 15.6°C60°F 12°C53.6°F 22.5°C72.5°F 12.1°C53.8°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 13.2°C55.7°F 8.1°C46.6°F 19.9°C67.9°F 11.6°C52.9°F 19.4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 18.2°C64.7°F 18.4°C65.1°F 26.5°C79.7°F 17°C62.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 13.9°C56.9°F 9.2°C48.6°F 21.9°C71.4°F 12.2°C53.9°F 13km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 17.8°C64.1°F 15.6°C60.1°F 26.8°C80.2°F 15.9°C60.6°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 20.2°C68.4°F 21.3°C70.3°F 26.2°C79.1°F 19°C66.3°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 16.8°C62.2°F 16.6°C61.9°F 23.9°C75.1°F 15.4°C59.7°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 30.7°C87.2°F 30.7°C87.3°F 31.3°C88.3°F 19.2°C66.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 17°C62.6°F 18°C64.4°F 22.3°C72.2°F 16.8°C62.3°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 13°C55.4°F 10.2°C50.4°F 19.4°C67°F 10.9°C51.6°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.3°C66.8°F 20.8°C69.4°F 23.3°C73.9°F 18°C64.3°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 20.6°C69°F 21.5°C70.7°F 27°C80.6°F 20.3°C68.6°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 17.7°C63.8°F 16.3°C61.3°F 28°C82.4°F 16.1°C60.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 23.8°C74.9°F 22.7°C72.9°F 31.4°C88.5°F 22°C71.6°F 5km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 15.6°C60°F 16°C60.8°F 26.8°C80.2°F 14.6°C58.2°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 3.2°C37.7°F 0.8°C33.4°F 16.3°C61.4°F 2.3°C36.1°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 19°C66.3°F 20.3°C68.5°F 26.4°C79.6°F 17.9°C64.1°F 1.4km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 15.6°C60°F 16.2°C61.2°F 27.6°C81.7°F 14.3°C57.7°F 1.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa 3.8°C38.8°F 2.5°C36.5°F 10°C49.9°F -4.8°C23.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza -4.3°C24.2°F -7.6°C18.3°F 4.3°C39.7°F -5.9°C21.4°F 2.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 23.2°C73.7°F 23.1°C73.6°F 23.5°C74.2°F 21.6°C71°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 14.1°C57.4°F 14.3°C57.7°F 25.9°C78.6°F 13.5°C56.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 30.7°C87.2°F 30.7°C87.3°F 31.3°C88.3°F 19.2°C66.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 21°C69.8°F 21.6°C70.9°F 26.1°C79°F 19°C66.2°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 8°C46.4°F 6.4°C43.5°F 18.5°C65.2°F 6.2°C43.2°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 22.3°C72.2°F 24.8°C76.6°F 27.8°C82.1°F 21.8°C71.3°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 16.3°C61.4°F 11.9°C53.4°F 21.1°C69.9°F 14.3°C57.7°F 11.5km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -4.3°C24.3°F -7.3°C18.9°F 4.6°C40.2°F -5.6°C21.9°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 14.1°C57.4°F 14.3°C57.7°F 25.9°C78.6°F 13.5°C56.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc chó 17.7°C63.8°F 18.8°C65.8°F 29.5°C85.1°F 16.9°C62.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 18°C64.4°F 20°C68°F 23.9°C74.9°F 16.4°C61.5°F 2.2km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 30.7°C87.2°F 30.7°C87.3°F 31.3°C88.3°F 19.2°C66.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 2.7°C36.8°F 0.1°C32.2°F 12.9°C55.3°F 2.7°C36.8°F 9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 16.9°C62.4°F 17°C62.6°F 32°C89.6°F 16.2°C61.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 1.6°C34.8°F -1.5°C29.3°F 10.3°C50.6°F -0.1°C31.8°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 8.4°C47.2°F 7.1°C44.8°F 20.9°C69.7°F 7.4°C45.3°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 23.1°C73.5°F 23.9°C75°F 32.5°C90.5°F 21.8°C71.2°F 2.9km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 18.7°C65.6°F 20.4°C68.7°F 23.5°C74.4°F 17.9°C64.3°F 1.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 30.7°C87.2°F 30.7°C87.3°F 31.3°C88.3°F 19.2°C66.5°F 10.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 18.7°C65.7°F 19.8°C67.6°F 24.9°C76.8°F 17°C62.6°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 18.4°C65.2°F 17.6°C63.7°F 26.3°C79.3°F 16.8°C62.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 5.3°C41.6°F 0.2°C32.4°F 11°C51.8°F 4.4°C39.9°F 33.5km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 20.4°C68.7°F 23.3°C73.9°F 24°C75.2°F 18.3°C64.9°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 17.8°C64.1°F 18.6°C65.5°F 26.6°C79.8°F 16.6°C62°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.7°C80.1°F 28.4°C83.1°F 33.5°C92.3°F 25.6°C78.1°F 3.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 20.6°C69.1°F 22.4°C72.3°F 28°C82.4°F 19.5°C67.1°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 19.4°C66.9°F 18.1°C64.6°F 29°C84.2°F 18.3°C64.9°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 14.4°C58°F 15.1°C59.2°F 27.2°C80.9°F 13.3°C56°F 0.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 16.6°C61.9°F 12.2°C54°F 24.1°C75.4°F 14.8°C58.7°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 19.7°C67.5°F 19°C66.2°F 28.9°C83.9°F 18.3°C65°F 8.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 19.1°C66.4°F 21.5°C70.7°F 24.5°C76.1°F 17.2°C62.9°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 20.6°C69.1°F 22°C71.6°F 21.3°C70.3°F 20.2°C68.3°F 2.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 16.4°C61.6°F 13.3°C55.9°F 22.7°C72.9°F 14.7°C58.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc haikou 21.1°C69.9°F 22.4°C72.3°F 26.2°C79.2°F 20.1°C68.1°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 13.8°C56.8°F 12.1°C53.8°F 26°C78.9°F 12.9°C55.2°F 6.5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 12°C53.5°F 8.2°C46.8°F 13.5°C56.3°F 10.1°C50.2°F 14.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 16.5°C61.7°F 11.9°C53.4°F 21.5°C70.7°F 13.3°C55.9°F 12.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 7°C44.5°F 4.6°C40.3°F 20.3°C68.6°F 5.7°C42.2°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 15.9°C60.7°F 15.8°C60.4°F 29.5°C85.1°F 14.7°C58.5°F 1.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 19.7°C67.5°F 18.6°C65.5°F 30.7°C87.2°F 18.6°C65.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -7.5°C18.5°F -11°C12.2°F -2.9°C26.8°F -7.5°C18.5°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 12.3°C54.2°F 9.4°C48.9°F 21.8°C71.2°F 11°C51.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 20.2°C68.4°F 21.6°C70.9°F 27.1°C80.8°F 18.9°C66.1°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc tam á 20.6°C69°F 23.3°C73.9°F 28.2°C82.7°F 19.9°C67.8°F 4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 22.6°C72.7°F 23.8°C74.8°F 31.7°C89°F 20.7°C69.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 8.6°C47.5°F 8.2°C46.8°F 20.1°C68.2°F 7°C44.6°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 20.2°C68.4°F 21.9°C71.4°F 26.3°C79.4°F 19.8°C67.6°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 22.3°C72.2°F 21.4°C70.5°F 28.2°C82.8°F 20.5°C68.9°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 19.7°C67.4°F 19.6°C67.3°F 26.5°C79.7°F 18.2°C64.8°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 14.4°C58°F 15.1°C59.2°F 27.2°C80.9°F 13.3°C56°F 0.7km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 26°C78.7°F 28.1°C82.6°F 29.2°C84.6°F 25.4°C77.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 12.4°C54.4°F 10.2°C50.4°F 20.8°C69.4°F 11.1°C52°F 1.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 18.5°C65.3°F 19.7°C67.5°F 26.8°C80.3°F 17.5°C63.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-11 16:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 19.6°C67.2°F 19.2°C66.6°F 28.5°C83.3°F 18.7°C65.6°F 2.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 16:45


Bootstrap