Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở Nam Ninh

22.8°C73°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 22.8°C73°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 24.5°C76.1°F
  • Độ ẩm hiện tại: 74%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 22.5°C72.5°F / 32.5°C90.5°F
  • Tốc độ gió: 5.4km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-11 22:45)

Thời tiết hôm nay ở Nam Ninh

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

Nam Ninh

Thời gian hiện tại

05:53

Ngày hiện tại

2026-10-12

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

32.5°C90.5°F

Nhiệt độ thấp nhất

22.5°C72.5°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

34.7°C94.5°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

24.4°C75.9°F

Độ ẩm trung bình

64%

Xác suất mưa

6%

Tổng lượng mưa

0.01mm

Tốc độ gió cao nhất

13km/h

Chỉ số tia UV

8.1

Thời tiết theo giờ ở Nam Ninh

5:00
22.8°C73°F / 24.5°C76.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00
22.5°C72.6°F / 24.4°C75.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
22.5°C72.5°F / 24.5°C76.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
24.7°C76.4°F / 27°C80.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
26.8°C80.3°F / 28.4°C83.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
28.8°C83.8°F / 30.6°C87.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở Nam Ninh

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T2, 12 Tháng 10 32.5°C90.5°F 22.5°C72.5°F 34.7°C94.5°F 24.4°C75.9°F 64% Mưa:6%  Tuyết:0% 0.01mm 13km/h 8.1
T3, 13 Tháng 10 34.2°C93.5°F 23.2°C73.7°F 36.1°C97°F 26.1°C79°F 61% Mưa:4%  Tuyết:0% 0mm 10.1km/h 8
T4, 14 Tháng 10 34.5°C94.2°F 24.4°C76°F 36°C96.8°F 27.4°C81.3°F 62% Mưa:6%  Tuyết:0% 0mm 19.4km/h 7.7
T5, 15 Tháng 10 31.2°C88.1°F 23.8°C74.8°F 32.9°C91.2°F 25.6°C78.1°F 71% Mưa:41%  Tuyết:0% 0.68mm 22km/h 5.2
T6, 16 Tháng 10 30.7°C87.2°F 22.5°C72.6°F 33.2°C91.8°F 24.9°C76.8°F 76% Mưa:57%  Tuyết:0% 1.39mm 23km/h 7.2
T7, 17 Tháng 10 31.7°C89.1°F 23.3°C73.9°F 34.1°C93.4°F 25.9°C78.6°F 76% Mưa:57%  Tuyết:0% 1.18mm 23km/h 8
CN, 18 Tháng 10 32.3°C90.2°F 23.5°C74.3°F 35.4°C95.7°F 26.7°C80.1°F 75% Mưa:58%  Tuyết:0% 1.49mm 19.1km/h 7
T2, 19 Tháng 10 31.5°C88.7°F 23.5°C74.2°F 34.4°C93.9°F 26.8°C80.2°F 75% Mưa:36%  Tuyết:0% 0.48mm 17.3km/h 7
T3, 20 Tháng 10 33.4°C92.1°F 23.4°C74.2°F 35.5°C95.9°F 26.9°C80.4°F 70% Mưa:5%  Tuyết:0% 0mm 15.8km/h 8
T4, 21 Tháng 10 33.8°C92.9°F 22.8°C73.1°F 32.7°C90.9°F 25.3°C77.5°F 59% Mưa:3%  Tuyết:0% 0mm 16.6km/h 8
T5, 22 Tháng 10 33°C91.4°F 22.6°C72.6°F 34°C93.2°F 24.2°C75.6°F 66% Mưa:17%  Tuyết:0% 0.19mm 22km/h 8
T6, 23 Tháng 10 32.6°C90.8°F 22.6°C72.6°F 34°C93.2°F 24.9°C76.8°F 67% Mưa:7%  Tuyết:0% 0mm 18.4km/h 8
T7, 24 Tháng 10 31.3°C88.3°F 24.4°C75.9°F 32.8°C91°F 26.9°C80.4°F 67% Mưa:63%  Tuyết:0% 3.29mm 14.4km/h 7
CN, 25 Tháng 10 28.2°C82.8°F 23°C73.3°F 30.1°C86.2°F 25.1°C77.2°F 78% Mưa:75%  Tuyết:0% 3.03mm 14.8km/h 6

Thời tiết theo thành phố ở Nam Ninh

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 16.6°C61.9°F 17.6°C63.7°F 30°C86°F 16.4°C61.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 17.3°C63.1°F 17.3°C63.1°F 28.9°C83.9°F 17°C62.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 11.1°C52°F 10.4°C50.7°F 27.7°C81.8°F 11°C51.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc baoding 17.3°C63.2°F 17°C62.6°F 26.5°C79.6°F 17.1°C62.8°F 8.3km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 18.2°C64.8°F 17.1°C62.8°F 27.2°C81°F 17.8°C64.1°F 6.5km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 16.2°C61.2°F 17.1°C62.8°F 25.2°C77.3°F 16.1°C60.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 23.6°C74.5°F 27.1°C80.8°F 30.4°C86.6°F 23.6°C74.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 18.4°C65.1°F 17.6°C63.7°F 27.2°C81°F 18.1°C64.6°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 3°C37.4°F 1.4°C34.5°F 15.1°C59.1°F 2.3°C36.2°F 6.1km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc con gái 18.1°C64.7°F 18.1°C64.6°F 29°C84.2°F 17.8°C64°F 5.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 31.3°C88.3°F 31.4°C88.5°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 18.7°C65.6°F 18.5°C65.3°F 24.3°C75.7°F 18.5°C65.3°F 12.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 18.4°C65.1°F 17.2°C63°F 23.1°C73.6°F 18°C64.4°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 6.5°C43.7°F 4°C39.2°F 21°C69.9°F 6.2°C43.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 17.3°C63.1°F 16.7°C62.1°F 27.8°C82.1°F 17°C62.6°F 6.5km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 11.6°C52.8°F 10.2°C50.4°F 24.6°C76.2°F 11.4°C52.5°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 10.4°C50.6°F 8.9°C48°F 22.8°C73.1°F 9.9°C49.7°F 9km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 15°C59°F 15.7°C60.3°F 26.9°C80.4°F 14.8°C58.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -1.5°C29.3°F -4.9°C23.2°F 11.7°C53.1°F -1.5°C29.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 12.1°C53.8°F 11.4°C52.5°F 28.9°C84°F 11.9°C53.4°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 18.7°C65.6°F 17.5°C63.5°F 27.4°C81.3°F 18.3°C64.9°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 18°C64.4°F 16.7°C62.1°F 27.3°C81.2°F 17.7°C63.8°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 11°C51.8°F 9.2°C48.6°F 22.6°C72.7°F 10.8°C51.5°F 10.1km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 18.7°C65.7°F 17.4°C63.3°F 25.7°C78.2°F 17.6°C63.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 20.5°C68.9°F 22°C71.6°F 30.4°C86.7°F 20.2°C68.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 15.1°C59.2°F 11.8°C53.2°F 22.5°C72.6°F 12.6°C54.7°F 5.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 13.4°C56.1°F 8.1°C46.6°F 15.2°C59.3°F 12.6°C54.6°F 18.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 17.2°C62.9°F 16.5°C61.7°F 27.2°C80.9°F 16.9°C62.4°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc korla 13.1°C55.7°F 10.6°C51.1°F 22.2°C71.9°F 12.5°C54.5°F 5km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 17.6°C63.8°F 13.9°C57°F 26.8°C80.3°F 15.5°C59.8°F 8.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 17°C62.7°F 17°C62.6°F 26.3°C79.4°F 16.8°C62.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 15.7°C60.3°F 15.6°C60.1°F 26.3°C79.3°F 15.5°C59.8°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 31.3°C88.3°F 31.4°C88.5°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 17.9°C64.1°F 18.7°C65.7°F 26°C78.8°F 17.8°C64°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 11.4°C52.5°F 9.9°C49.8°F 16.8°C62.2°F 10.2°C50.3°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.1°C66.4°F 18.7°C65.7°F 23.3°C73.9°F 17.6°C63.7°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 22.1°C71.8°F 24°C75.2°F 22.7°C72.9°F 21.2°C70.1°F 4.7km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 18.2°C64.7°F 16.5°C61.7°F 24.1°C75.4°F 17.6°C63.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 22.1°C71.8°F 21°C69.8°F 31.3°C88.3°F 21.7°C71°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 14.4°C58°F 14.5°C58.1°F 26.6°C79.9°F 14.2°C57.5°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 11.5°C52.8°F 9.2°C48.6°F 22.3°C72.2°F 11.3°C52.3°F 12.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 17.3°C63.2°F 17.2°C63°F 26.4°C79.5°F 17.2°C62.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 15.7°C60.3°F 16.7°C62.1°F 30°C86°F 15.5°C60°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa -2.7°C27.1°F -6.4°C20.5°F 12.5°C54.4°F -3°C26.6°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc xainza -1.5°C29.2°F -4.6°C23.7°F 6.9°C44.3°F -1.7°C28.9°F 8.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 20.5°C68.9°F 20.3°C68.5°F 23.9°C75°F 20.5°C68.9°F 13.7km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 17°C62.7°F 17°C62.6°F 26.3°C79.3°F 16.8°C62.2°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 31.3°C88.3°F 31.4°C88.5°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 17.4°C63.3°F 17.1°C62.8°F 24.6°C76.3°F 17.1°C62.9°F 9.4km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 8.3°C47°F 7°C44.6°F 21.3°C70.4°F 7.9°C46.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 22°C71.6°F 24.5°C76.1°F 26.6°C79.9°F 21.9°C71.3°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 12.8°C55.1°F 9.1°C48.4°F 22.5°C72.4°F 12.5°C54.6°F 11.9km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -5°C23°F -8.8°C16.2°F 8.2°C46.8°F -5.1°C22.8°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 14°C57.1°F 14.8°C58.6°F 25.8°C78.4°F 13.8°C56.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 17.5°C63.5°F 19.1°C66.4°F 29.9°C85.9°F 17.3°C63.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 15.9°C60.6°F 16.5°C61.7°F 24.4°C75.9°F 15.8°C60.4°F 5.4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 31.3°C88.3°F 31.4°C88.5°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 4.2°C39.6°F 1.3°C34.3°F 13.6°C56.5°F 3.2°C37.7°F 12.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 17.7°C63.9°F 18.8°C65.8°F 31.9°C89.4°F 17.5°C63.5°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 1.7°C35.1°F -1.1°C30°F 3.9°C39.1°F 0.8°C33.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 7.9°C46.2°F 6.8°C44.2°F 21.2°C70.2°F 7.5°C45.5°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 22.8°C73°F 24.5°C76.1°F 32.5°C90.5°F 22.5°C72.5°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 20.2°C68.3°F 19.4°C66.9°F 23.4°C74.1°F 17.8°C64°F 12.2km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 31.3°C88.3°F 31.4°C88.5°F 31.7°C89.1°F 19.2°C66.5°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 16.2°C61.2°F 15.8°C60.4°F 24.5°C76°F 16.2°C61.2°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 17.8°C64°F 18.6°C65.5°F 22.3°C72.2°F 15.8°C60.4°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc golmud 5.6°C42.1°F 4.4°C39.9°F 14.5°C58°F 5.5°C41.8°F 6.1km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 17.2°C62.9°F 17.9°C64.2°F 24.6°C76.3°F 16.9°C62.4°F 6.5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 15.6°C60.1°F 15.3°C59.5°F 26.4°C79.5°F 15.5°C59.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.3°C79.3°F 28.5°C83.3°F 34.4°C94°F 26.1°C79°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 20.1°C68.2°F 22.2°C72°F 27.7°C81.9°F 20°C67.9°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 18°C64.4°F 17.3°C63.1°F 28°C82.3°F 17.7°C63.8°F 9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 13.9°C57.1°F 14.5°C58.1°F 27.5°C81.6°F 13.8°C56.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 14.5°C58.1°F 10.9°C51.6°F 25.1°C77.2°F 14.1°C57.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 18°C64.4°F 16.6°C61.9°F 27.7°C81.8°F 17.7°C63.8°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 18.6°C65.4°F 20.8°C69.4°F 26.3°C79.4°F 17.7°C63.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 20.5°C69°F 21.1°C70°F 21.8°C71.2°F 20.5°C68.9°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 16.9°C62.4°F 11.8°C53.2°F 20.2°C68.4°F 15.5°C60°F 13.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 19.7°C67.4°F 21°C69.8°F 23.9°C75.1°F 19.5°C67.1°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 14.5°C58.1°F 12.6°C54.7°F 26.9°C80.5°F 14°C57.2°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 7.5°C45.5°F 5°C41°F 17.2°C62.9°F 7.5°C45.5°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 13.3°C56°F 8.6°C47.5°F 22.3°C72.2°F 13.2°C55.8°F 15.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 13.7°C56.6°F 8.1°C46.6°F 16.4°C61.5°F 7.7°C45.8°F 24.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 16.1°C60.9°F 16°C60.8°F 29.9°C85.7°F 15.9°C60.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 22.6°C72.7°F 20.1°C68.2°F 24°C75.1°F 17°C62.7°F 15.5km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -8.4°C16.8°F -14°C6.8°F -2.7°C27.1°F -8.5°C16.7°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 12.5°C54.6°F 10.7°C51.3°F 17.9°C64.3°F 10°C50.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 18.4°C65.1°F 19.5°C67.1°F 26.8°C80.2°F 18.2°C64.8°F 4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 21.7°C71.1°F 25.3°C77.5°F 28.4°C83.1°F 21.4°C70.6°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 22.2°C72°F 24.2°C75.6°F 32.1°C89.8°F 22°C71.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 12.9°C55.2°F 8.8°C47.8°F 21.3°C70.3°F 12.6°C54.7°F 22km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 18.1°C64.6°F 18.5°C65.3°F 27.4°C81.2°F 17.9°C64.2°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 21.5°C70.6°F 21.6°C70.9°F 24°C75.2°F 19.5°C67.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 18.7°C65.6°F 18.3°C64.9°F 25.9°C78.6°F 18.4°C65.1°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 13.9°C57.1°F 14.5°C58.1°F 27.5°C81.6°F 13.8°C56.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 25.9°C78.7°F 28.3°C82.9°F 29°C84.1°F 25.8°C78.5°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-11 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 13.6°C56.4°F 8.4°C47.1°F 17.5°C63.4°F 10°C50.1°F 16.6km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 17.3°C63.2°F 18.6°C65.5°F 26.4°C79.5°F 17.2°C62.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-11 22:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 21°C69.9°F 19.1°C66.4°F 27.8°C82.1°F 17.7°C63.8°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-11 22:45


Bootstrap