Trung Quốc

Thời tiết hiện tại ở bao đầu

Nắng
23.8°C74.8°F
  • Nhiệt độ hiện tại: 23.8°C74.8°F
  • Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 27.2°C81°F
  • Độ ẩm hiện tại: 90%
  • Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 23.7°C74.6°F / 30.9°C87.6°F
  • Tốc độ gió: 6.8km/h
  • Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Nam Tây
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-12 22:45)

Thời tiết hôm nay ở bao đầu

Thời tiết hôm nay

Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia

Trung Quốc

Tên thành phố

bao đầu

Thời gian hiện tại

05:47

Ngày hiện tại

2026-10-13

Thời tiết

Nắng

Nhiệt độ cao nhất

30.9°C87.6°F

Nhiệt độ thấp nhất

23.7°C74.6°F

Cảm giác nhiệt độ cao nhất

35.8°C96.4°F

Cảm giác nhiệt độ thấp nhất

27°C80.6°F

Độ ẩm trung bình

82%

Xác suất mưa

64%

Tổng lượng mưa

2.34mm

Tốc độ gió cao nhất

13km/h

Chỉ số tia UV

9.7

Thời tiết theo giờ ở bao đầu

5:00
23.8°C74.8°F / 27.2°C81°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00
23.7°C74.6°F / 27°C80.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00
23.9°C74.9°F / 27.2°C81°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00
25.8°C78.5°F / 28.8°C83.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00
27.6°C81.6°F / 30.3°C86.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00
29.1°C84.3°F / 32.3°C90.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ

Dự báo thời tiết 7 ngày ở bao đầu

Ngày tháng Thời tiết Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Nhiệt độ cảm giác cao nhất Nhiệt độ cảm giác thấp nhất Độ ẩm trung bình Khả năng mưa Lượng mưa tổng Tốc độ gió lớn nhất Chỉ số tia cực tím
T3, 13 Tháng 10 30.9°C87.6°F 23.7°C74.6°F 35.8°C96.4°F 27°C80.6°F 82% Mưa:64%  Tuyết:0% 2.34mm 13km/h 9.7
T4, 14 Tháng 10 30.2°C86.4°F 23.1°C73.5°F 33.6°C92.5°F 26.4°C79.5°F 81% Mưa:29%  Tuyết:0% 0.09mm 16.6km/h 9.4
T5, 15 Tháng 10 29.4°C84.9°F 22.1°C71.8°F 32.2°C90°F 24.4°C75.9°F 80% Mưa:27%  Tuyết:0% 0.2mm 13.7km/h 9.2
T6, 16 Tháng 10 30.3°C86.5°F 22.4°C72.3°F 33.8°C92.8°F 24.9°C76.8°F 79% Mưa:36%  Tuyết:0% 0.38mm 12.2km/h 9.7
T7, 17 Tháng 10 30.2°C86.4°F 22.7°C72.9°F 33.9°C93°F 25.5°C77.9°F 82% Mưa:10%  Tuyết:0% 0mm 16.2km/h 9.6
CN, 18 Tháng 10 29.9°C85.8°F 23.7°C74.6°F 34.4°C93.9°F 27.1°C80.8°F 84% Mưa:68%  Tuyết:0% 4.37mm 14km/h 7
T2, 19 Tháng 10 29.4°C85°F 23.1°C73.5°F 33.1°C91.6°F 26.4°C79.5°F 84% Mưa:36%  Tuyết:0% 0.33mm 8.6km/h 7
T3, 20 Tháng 10 29.7°C85.5°F 23.3°C73.9°F 33°C91.4°F 26.8°C80.2°F 85% Mưa:78%  Tuyết:0% 10.79mm 8.3km/h 7
T4, 21 Tháng 10 30.4°C86.8°F 22.9°C73.3°F 34°C93.2°F 26°C78.8°F 80% Mưa:17%  Tuyết:0% 0.07mm 16.9km/h 8
T5, 22 Tháng 10 29.2°C84.5°F 22.4°C72.3°F 32.3°C90.1°F 24.8°C76.6°F 81% Mưa:50%  Tuyết:0% 0.82mm 18km/h 7
T6, 23 Tháng 10 29°C84.1°F 23.1°C73.6°F 32°C89.6°F 26.3°C79.3°F 83% Mưa:68%  Tuyết:0% 1.78mm 13.7km/h 6
T7, 24 Tháng 10 27.8°C82°F 22.9°C73.3°F 31.4°C88.5°F 26.7°C80.1°F 86% Mưa:80%  Tuyết:0% 4.82mm 11.5km/h 6
CN, 25 Tháng 10 29.2°C84.6°F 22.9°C73.3°F 32.5°C90.5°F 26°C78.8°F 81% Mưa:29%  Tuyết:0% 0.08mm 12.2km/h 7
T2, 26 Tháng 10 29.2°C84.6°F 22.1°C71.8°F 30.1°C86.2°F 23.5°C74.3°F 70% Mưa:17%  Tuyết:0% 0mm 11.2km/h 6

Thời tiết theo thành phố ở bao đầu

Tên quốc gia Tên thành phố Thời tiết hiện tại Nhiệt độ hiện tại Nhiệt độ cảm giác hiện tại Nhiệt độ cao nhất Nhiệt độ thấp nhất Tốc độ gió Hướng gió Thời gian thu thập dữ liệu
Trung QuốcTrung Quốc an sơn 19°C66.2°F 20.7°C69.3°F 28.8°C83.8°F 18.8°C65.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hotan 18.5°C65.4°F 19.9°C67.8°F 29.7°C85.5°F 18.4°C65.1°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thẩm dương 12.9°C55.3°F 12.6°C54.7°F 28.8°C83.8°F 12.7°C54.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc baoding 18.3°C65°F 18.9°C66°F 26.8°C80.2°F 18.2°C64.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc hoài bắc 19.6°C67.2°F 18°C64.4°F 26.6°C79.8°F 17.9°C64.2°F 14km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thâm quyến 16.6°C61.9°F 17.2°C63°F 26.6°C79.9°F 16.5°C61.7°F 4km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc bao đầu 23.8°C74.8°F 27.2°C81°F 30.9°C87.6°F 23.7°C74.6°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hoài Nam 20.2°C68.4°F 19.5°C67.1°F 26.8°C80.2°F 18.7°C65.7°F 10.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc shigatse 2.5°C36.5°F 0.2°C32.4°F 13.9°C57°F 1.6°C34.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc con gái 19.7°C67.5°F 19.8°C67.6°F 29.1°C84.4°F 19.3°C66.7°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hulunbuir 29.8°C85.7°F 33.7°C92.7°F 30.8°C87.5°F 20.7°C69.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thạch gia trang 20°C68°F 20.1°C68.2°F 25°C77.1°F 19.9°C67.8°F 12.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Bắc Kinh 17.4°C63.3°F 13.2°C55.8°F 21.3°C70.3°F 16.6°C61.9°F 11.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc gia mộc tư 9.9°C49.8°F 8.7°C47.7°F 12.8°C55°F 6.7°C44.1°F 6.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Tô Châu 19.4°C66.9°F 18.7°C65.7°F 26.7°C80°F 18.1°C64.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc benxi 11.2°C52.1°F 9.7°C49.5°F 15.4°C59.8°F 6°C42.8°F 8.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cát Lâm 12.2°C54°F 10°C50°F 14.2°C57.6°F 5.8°C42.5°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thái nguyên 16.2°C61.1°F 16.6°C61.9°F 26.5°C79.7°F 16°C60.8°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chamdo -0.9°C30.4°F -4.3°C24.3°F 12.6°C54.7°F -0.9°C30.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc tế nam 13.6°C56.6°F 13.9°C57°F 30.3°C86.6°F 13.4°C56.2°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đường Sơn 20.6°C69.1°F 20°C68°F 27.1°C80.9°F 19.7°C67.5°F 9.7km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Xuân 19.7°C67.4°F 18.4°C65.1°F 26.7°C80.1°F 17.9°C64.2°F 11.5km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Cẩm Châu 11.2°C52.2°F 9.8°C49.6°F 14°C57.1°F 5.1°C41.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Thiên Tân 15.1°C59.1°F 13.7°C56.7°F 21.7°C71°F 14.3°C57.8°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường đức 22.2°C71.9°F 21.8°C71.2°F 27.4°C81.3°F 21.2°C70.1°F 11.5km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc kashgar 13.9°C57.1°F 11.4°C52.5°F 22.3°C72.1°F 12.3°C54.2°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thiên thủy 10.3°C50.6°F 8.9°C48°F 17.9°C64.2°F 9.9°C49.9°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Trường Sa 18.6°C65.5°F 18.9°C66°F 26.7°C80.1°F 18.4°C65.1°F 4.7km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc korla 14.3°C57.7°F 9.2°C48.6°F 21.2°C70.2°F 12.8°C55°F 15.8km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc cây turpan 17.6°C63.6°F 14.7°C58.5°F 27°C80.7°F 16.5°C61.7°F 4.3km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thường châu 19.6°C67.3°F 21.1°C70°F 27.2°C80.9°F 19.3°C66.7°F 6.1km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Côn Minh 17.1°C62.8°F 17.6°C63.7°F 22.9°C73.3°F 16.9°C62.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Ürümqi 29.8°C85.7°F 33.7°C92.7°F 30.8°C87.5°F 20.7°C69.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc thành đô 20.6°C69.1°F 20.9°C69.6°F 27.5°C81.5°F 20.3°C68.5°F 4.3km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lanchow 12.3°C54.1°F 10.1°C50.2°F 19.7°C67.4°F 11.4°C52.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Uy Hải 19.2°C66.5°F 20.2°C68.4°F 25.7°C78.2°F 18.8°C65.9°F 10.8km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc trùng khánh 22°C71.6°F 24.1°C75.4°F 26.7°C80.1°F 21.8°C71.3°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc lang phường 14.5°C58°F 14.6°C58.3°F 21.5°C70.8°F 14.3°C57.8°F 4km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Vũ Hán 23°C73.5°F 21.2°C70.2°F 28.6°C83.4°F 22.3°C72.2°F 15.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Liên 15.4°C59.7°F 16°C60.8°F 28.1°C82.6°F 15.2°C59.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Sơn 10.8°C51.5°F 9°C48.2°F 14°C57.2°F 5.6°C42.1°F 7.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc vũ hồ 18°C64.4°F 18.5°C65.3°F 26.9°C80.4°F 17.9°C64.2°F 3.6km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đan Đông 18.7°C65.7°F 19.6°C67.3°F 26.6°C79.8°F 18.3°C65°F 5.8km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc la-sa -4.9°C23.3°F -7.1°C19.2°F 12°C53.5°F -5.1°C22.9°F 5km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc xainza -0.4°C31.2°F -3.1°C26.4°F 6.2°C43.1°F -0.6°C30.8°F 7.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Đại Khánh 21.3°C70.3°F 21.1°C70°F 24.9°C76.9°F 21.1°C70°F 12.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Lạc Dương 15°C59.1°F 14.9°C58.8°F 27.4°C81.3°F 15°C58.9°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây An 29.8°C85.7°F 33.7°C92.7°F 30.8°C87.5°F 20.7°C69.2°F 17.3km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đại Đồng 19°C66.2°F 19.2°C66.6°F 25.8°C78.4°F 18.5°C65.3°F 7.6km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc mẫu đơn giang 12.4°C54.3°F 11.2°C52.2°F 13.1°C55.5°F 5.3°C41.6°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc Hạ Môn 22.6°C72.7°F 25.2°C77.4°F 27.3°C81.2°F 22.4°C72.4°F 3.6km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 22:30
Trung QuốcTrung Quốc Đôn Hoàng 11.6°C52.8°F 6.9°C44.4°F 22.2°C72°F 11.1°C52°F 21.2km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc thị trấn nagqu -3.9°C25°F -6.4°C20.5°F 8°C46.3°F -4°C24.9°F 5.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm dương 15°C59.1°F 14.9°C58.8°F 27.4°C81.3°F 15°C58.9°F 5km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 22:45
Trung QuốcTrung Quốc chó 17.4°C63.4°F 19.1°C66.4°F 29.9°C85.8°F 17.4°C63.2°F 3.2km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Xương 15.9°C60.6°F 16.5°C61.7°F 24.2°C75.6°F 15.8°C60.4°F 5km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xilinhot 29.1°C84.3°F 32.3°C90.1°F 29.8°C85.6°F 20.7°C69.2°F 15.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Phật Sơn 5.2°C41.3°F 2.7°C36.9°F 7.8°C46°F 0.5°C32.9°F 11.2km/h ↑ Từ phía Đông Bắc Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Kinh 17.7°C63.8°F 18.7°C65.7°F 31.8°C89.2°F 17.5°C63.4°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc xilinji 1.6°C34.8°F -1°C30.2°F 5.2°C41.4°F 0.8°C33.5°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc phủ thuận 7.9°C46.2°F 6.8°C44.2°F 21°C69.8°F 7.4°C45.4°F 6.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Nam Ninh 22.7°C72.8°F 24.2°C75.6°F 33.6°C92.4°F 22.4°C72.3°F 5.4km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tây Ninh 19.7°C67.5°F 19.5°C67.1°F 22.4°C72.3°F 17.8°C64°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc gerzê 29.1°C84.3°F 32.3°C90.1°F 29.8°C85.6°F 20.7°C69.2°F 15.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Nam Thông 16.3°C61.3°F 15.8°C60.4°F 23.5°C74.3°F 16.3°C61.3°F 10.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc xinmi 18.1°C64.5°F 18.7°C65.7°F 22.8°C73.1°F 15.6°C60°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc golmud 5.2°C41.3°F 3.5°C38.3°F 14.2°C57.6°F 5.2°C41.3°F 7.6km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Ninh Ba 17.2°C62.9°F 18.1°C64.6°F 24.6°C76.2°F 16.9°C62.5°F 6.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Xinyang 15.6°C60.1°F 15.4°C59.7°F 26.3°C79.3°F 15.5°C59.9°F 7.9km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quảng Châu 26.4°C79.4°F 28.5°C83.3°F 33.7°C92.6°F 26.2°C79.1°F 5.8km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc phố đông 20.3°C68.5°F 22.6°C72.7°F 27.9°C82.2°F 20.1°C68.2°F 3.2km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Từ Châu 18°C64.4°F 17.4°C63.3°F 28.2°C82.8°F 17.7°C63.8°F 9km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Quế Lâm 13.9°C57.1°F 14.5°C58.1°F 27.6°C81.7°F 13.7°C56.7°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc qiemo 15.1°C59.2°F 10.9°C51.6°F 25°C77°F 14.8°C58.6°F 10.1km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc yanji 18°C64.4°F 16.7°C62.1°F 28.8°C83.8°F 17.7°C63.9°F 11.2km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Quý Dương 18.6°C65.4°F 20.8°C69.4°F 26.6°C79.8°F 17.7°C63.9°F 1.8km/h ↑ Từ phía Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc thanh đảo 20.3°C68.5°F 21.4°C70.5°F 21.7°C71.1°F 18.9°C65.9°F 3.6km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc ngân xuyên 16.9°C62.5°F 11.8°C53.2°F 20.2°C68.4°F 13.8°C56.9°F 13.3km/h ↑ Từ phía Tây Nam 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc haikou 19.7°C67.5°F 21.2°C70.2°F 23.6°C74.4°F 19.6°C67.2°F 5.4km/h ↑ Từ phía Nam Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Tần Hoàng Đảo 14.9°C58.7°F 12.9°C55.2°F 26.9°C80.4°F 14.2°C57.5°F 7.2km/h ↑ Từ phía Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc ngọc môn 7.7°C45.8°F 5.1°C41.2°F 17.2°C62.9°F 7.7°C45.8°F 1.1km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hami 13.1°C55.6°F 8.6°C47.5°F 22.6°C72.6°F 12.9°C55.2°F 14.8km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc qiqihar 13.5°C56.3°F 8.3°C46.9°F 16.7°C62°F 7.4°C45.3°F 23.4km/h ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Giới 15.9°C60.6°F 15.7°C60.3°F 29.9°C85.8°F 15.7°C60.3°F 1.8km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàm đan 22.4°C72.3°F 20.2°C68.4°F 24°C75.1°F 17.4°C63.3°F 14.4km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc truyện dài -8.6°C16.5°F -14.2°C6.4°F -3.6°C25.5°F -8.7°C16.4°F 11.9km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Trương Gia Khẩu 12.5°C54.6°F 10.7°C51.3°F 18.1°C64.6°F 10.5°C50.9°F 4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc hàng Châu 18.3°C65°F 19.4°C66.9°F 26.7°C80.1°F 18.1°C64.6°F 4.3km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc tam á 21.7°C71°F 25.2°C77.4°F 28.2°C82.7°F 21.6°C70.9°F 4km/h ↑ Từ phía Tây Bắc Tây 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc trạm giang 22.1°C71.8°F 24°C75.2°F 32.2°C89.9°F 21.9°C71.4°F 2.9km/h ↑ Từ phía Bắc Đông 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Cáp Nhĩ Tân 12.9°C55.2°F 8.8°C47.8°F 21.3°C70.4°F 12.6°C54.7°F 22km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Thượng Hải 18.1°C64.5°F 18.5°C65.3°F 24°C75.2°F 17.8°C64.1°F 7.2km/h ↑ Từ phía Nam Đông 2026-10-12 16:45
Trung QuốcTrung Quốc Trịnh Châu 21.8°C71.3°F 21.8°C71.2°F 24.3°C75.7°F 19.3°C66.8°F 6.8km/h ↑ Từ phía Nam Nam Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hợp phỳ 18.6°C65.5°F 18.2°C64.8°F 26°C78.8°F 18.4°C65.1°F 7.9km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc sán đầu 13.9°C57.1°F 14.5°C58.1°F 27.6°C81.7°F 13.7°C56.7°F 1.8km/h ↑ Từ phía Tây Tây Nam 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc chu hải 26°C78.7°F 28.4°C83.1°F 28.9°C84°F 25.9°C78.6°F 10.4km/h ↑ Từ phía Tây 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc hơ hơ 13.7°C56.6°F 8.8°C47.8°F 17.3°C63.1°F 9.8°C49.6°F 14.4km/h ↑ Từ phía Nam 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc Thiệu Hưng 17.3°C63.1°F 18.5°C65.3°F 26.3°C79.3°F 17.1°C62.8°F 2.9km/h ↑ Từ phía Đông Nam Đông 2026-10-12 16:30
Trung QuốcTrung Quốc truy bác 20.9°C69.6°F 19.1°C66.4°F 28.1°C82.7°F 18.2°C64.7°F 4.7km/h ↑ Từ phía Bắc 2026-10-12 16:30


Bootstrap