Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

  • Cập nhật lần cuối: lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:59↑Đông Nam Đông105°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:51↑Tây Tây Nam254°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 18:00↑Đông Bắc Đông57°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 08:16↑Tây Bắc Tây301°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:51:51 (-02:03)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tokyo

tokyo
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 28 Tháng 10, 2026 10:51:51 00:00:00
Hôm Qua 27 Tháng 10, 2026 10:53:54 +00:02:03
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:44:31 -01:07:20
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:34:41 +03:42:50

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trời Tới ở tokyo

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59 16:51 10:51:51 -02:03 11:25 (41.2°) 148.608
T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00 16:50 10:49:50 -02:01 11:24 (40.9°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01 16:49 10:47:48 -02:02 11:24 (40.6°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 06:02 16:48 10:45:48 -02:00 11:24 (40.2°) 148.49
CN, 1 Tháng 11, 2026 06:03 16:47 10:43:49 -01:59 11:24 (39.9°) 148.452
T2, 2 Tháng 11, 2026 06:04 16:46 10:41:51 -01:58 11:24 (39.6°) 148.413
T3, 3 Tháng 11, 2026 06:05 16:45 10:39:54 -01:57 11:24 (39.3°) 148.375

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tokyo

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T4, 28 Tháng 10, 2026 18:00 ↑ (57°) 08:16 ↑ (301°)
00:40 (78°) 365,202 97.4%
T5, 29 Tháng 10, 2026 18:58 ↑ (55°) 09:29 ↑ (304°)
01:42 (81.1°) 364,389 91.39%
T6, 30 Tháng 10, 2026 20:04 ↑ (56°) 10:35 ↑ (305°)
02:46 (82.1°) 364,979 81.94%
T7, 31 Tháng 10, 2026 21:16 ↑ (59°) 11:32 ↑ (303°)
03:50 (81°) 366,750 70.09%
CN, 1 Tháng 11, 2026 22:28 ↑ (64°) 12:18 ↑ (298°)
Một Phần Cuối
04:50 (78.1°) 369,400 57.43%
T2, 2 Tháng 11, 2026 23:38 ↑ (71°) 12:55 ↑ (292°)
05:45 (73.6°) 372,615 45.28%
T3, 3 Tháng 11, 2026 13:27 ↑ (285°)
06:36 (68.1°) 376,136 34.38%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE107° 16:39↑WSW253° 17:38↑NE55° 08:29↑NW304° 10:36:47 (-02:28)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:52↑ESE107° 16:21↑WSW253° 17:14↑NE53° 08:22↑NW305° 10:29:43 (-02:41)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE107° 16:33↑WSW253° 17:26↑NE53° 08:35↑NW305° 10:29:29 (-02:41)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE107° 16:28↑WSW253° 17:19↑NE53° 08:34↑NW306° 10:27:01 (-02:46)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:14↑ESE105° 17:08↑WSW255° 18:19↑ENE58° 08:30↑WNW301° 10:53:39 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:36↑ESE105° 17:34↑WSW255° 18:50↑ENE58° 08:50↑WNW300° 10:58:30 (-01:51)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE107° 16:36↑WSW253° 17:31↑NE54° 08:35↑NW305° 10:31:26 (-02:38)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:21↑ESE105° 17:19↑WSW255° 18:33↑ENE58° 08:35↑WNW300° 10:57:29 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE106° 16:43↑WSW254° 17:47↑NE56° 08:20↑WNW302° 10:44:27 (-02:15)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:34↑ESE105° 17:31↑WSW255° 18:46↑ENE58° 08:49↑WNW300° 10:57:25 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:25↑ESE105° 17:21↑WSW255° 18:35↑ENE58° 08:39↑WNW300° 10:56:44 (-01:55)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE106° 16:58↑WSW254° 18:06↑ENE57° 08:25↑WNW301° 10:50:39 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE106° 16:45↑WSW254° 17:50↑ENE56° 08:19↑WNW302° 10:46:03 (-02:12)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE106° 16:43↑WSW254° 17:49↑ENE57° 08:17↑WNW302° 10:46:23 (-02:12)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE105° 16:57↑WSW254° 18:08↑ENE58° 08:19↑WNW301° 10:53:45 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE105° 17:00↑WSW255° 18:12↑ENE58° 08:21↑WNW301° 10:54:27 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE106° 16:56↑WSW254° 18:04↑ENE57° 08:25↑WNW302° 10:49:10 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE105° 17:05↑WSW255° 18:16↑ENE58° 08:27↑WNW301° 10:54:01 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:18↑ESE105° 17:12↑WSW255° 18:24↑ENE58° 08:34↑WNW301° 10:54:08 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:35↑ESE105° 17:34↑WSW255° 18:50↑ENE58° 08:48↑WNW300° 10:59:34 (-01:49)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE105° 16:51↑WSW254° 18:00↑ENE57° 08:16↑WNW301° 10:51:51 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:27↑ESE105° 17:22↑WSW255° 18:35↑ENE58° 08:42↑WNW301° 10:55:19 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:10↑ESE105° 17:03↑WSW255° 18:14↑ENE58° 08:26↑WNW301° 10:53:15 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE106° 17:00↑WSW254° 18:07↑ENE57° 08:30↑WNW302° 10:49:01 (-02:08)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:31↑ESE105° 17:33↑WSW255° 18:51↑ENE59° 08:42↑WNW300° 11:02:31 (-01:44)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:36↑ESE104° 17:51↑WSW256° 19:18↑ENE61° 08:40↑WNW298° 11:15:13 (-01:24)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE105° 17:05↑WSW255° 18:17↑ENE58° 08:26↑WNW301° 10:54:27 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:13↑ESE106° 17:02↑WSW254° 18:10↑ENE57° 08:32↑WNW302° 10:49:23 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE106° 16:51↑WSW254° 17:56↑ENE56° 08:26↑WNW302° 10:45:33 (-02:14)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:39↑ESE105° 17:35↑WSW255° 18:48↑ENE58° 08:55↑WNW301° 10:55:47 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE105° 16:51↑WSW254° 18:01↑ENE57° 08:15↑WNW301° 10:52:16 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE105° 16:54↑WSW255° 18:04↑ENE58° 08:17↑WNW301° 10:53:02 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:49↑WSW254° 17:57↑ENE57° 08:18↑WNW302° 10:49:25 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:33↑ESE105° 17:29↑WSW255° 18:43↑ENE58° 08:48↑WNW301° 10:56:41 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:21↑ESE105° 17:16↑WSW255° 18:28↑ENE58° 08:37↑WNW301° 10:54:37 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE108° 16:28↑WSW252° 17:14↑NE51° 08:44↑NW307° 10:21:07 (-02:56)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:16↑ESE105° 17:10↑WSW255° 18:22↑ENE58° 08:32↑WNW301° 10:54:29 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:15↑ESE105° 17:09↑WSW255° 18:21↑ENE58° 08:30↑WNW301° 10:54:32 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:52↑WSW254° 18:02↑ENE58° 08:16↑WNW301° 10:52:29 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE105° 17:31↑WSW255° 18:47↑ENE59° 08:45↑WNW300° 10:59:27 (-01:50)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:53↑WSW254° 18:02↑ENE57° 08:17↑WNW301° 10:52:11 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 13:50 T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE105° 16:52↑WSW255° 18:02↑ENE58° 08:15↑WNW301° 10:52:57 (-02:00)


Bootstrap