Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

  • Cập nhật lần cuối: lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:50↑Đông101°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 17:03↑Tây259°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 12:39↑Đông Nam Đông122°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 22:24↑Tây Tây Nam240°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:12:50 (-02:10)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tokyo

tokyo
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 18 Tháng 10, 2026 11:12:50 00:00:00
Hôm Qua 17 Tháng 10, 2026 11:15:00 +00:02:10
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:44:31 -01:28:19
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:34:41 +03:21:51

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trời Tới ở tokyo

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
CN, 18 Tháng 10, 2026 05:50 17:03 11:12:50 -02:10 11:26 (44.7°) 149.018
T2, 19 Tháng 10, 2026 05:51 17:02 11:10:42 -02:08 11:26 (44.4°) 148.976
T3, 20 Tháng 10, 2026 05:52 17:00 11:08:34 -02:08 11:26 (44°) 148.934
T4, 21 Tháng 10, 2026 05:53 16:59 11:06:27 -02:07 11:25 (43.7°) 148.893
T5, 22 Tháng 10, 2026 05:54 16:58 11:04:20 -02:07 11:25 (43.3°) 148.852
T6, 23 Tháng 10, 2026 05:55 16:57 11:02:12 -02:08 11:25 (43°) 148.81
T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56 16:56 11:00:07 -02:05 11:24 (42.6°) 148.769

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tokyo

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
CN, 18 Tháng 10, 2026 12:39 ↑ (122°) 22:24 ↑ (240°)
Một Phần Cuối
17:31 (29.6°) 403,432 50.53%
T2, 19 Tháng 10, 2026 13:15 ↑ (118°) 23:24 ↑ (245°)
18:19 (33°) 400,908 60.86%
T3, 20 Tháng 10, 2026 13:47 ↑ (112°)
19:05 (37.4°) 397,146 70.34%
T4, 21 Tháng 10, 2026 14:15 ↑ (106°) 00:25 ↑ (250°)
19:50 (42.6°) 392,380 78.76%
T5, 22 Tháng 10, 2026 14:41 ↑ (99°) 01:26 ↑ (257°)
20:33 (48.5°) 386,960 86.01%
T6, 23 Tháng 10, 2026 15:07 ↑ (91°) 02:28 ↑ (265°)
21:17 (54.8°) 381,299 92%
T7, 24 Tháng 10, 2026 15:33 ↑ (84°) 03:32 ↑ (273°)
22:02 (61.3°) 375,870 96.56%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:52↑ESE102° 16:53↑WSW258° 12:52↑SE124° 22:03↑WSW237° 11:02:08 (-02:36)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:39↑ESE102° 16:36↑WSW258° 12:46↑SE126° 21:39↑SW236° 10:57:10 (-02:48)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:52↑ESE102° 16:48↑WSW258° 12:58↑SE126° 21:52↑SW236° 10:56:58 (-02:50)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:48↑ESE102° 16:43↑WSW257° 12:57↑SE126° 21:45↑SW235° 10:55:14 (-02:54)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:05↑E101° 17:19↑W259° 12:53↑ESE121° 22:42↑WSW240° 11:14:07 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:28↑E101° 17:45↑W259° 13:12↑ESE121° 23:12↑WSW241° 11:17:33 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:53↑ESE102° 16:51↑WSW258° 12:58↑SE125° 21:56↑WSW236° 10:58:22 (-02:45)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:13↑E101° 17:30↑W259° 12:58↑ESE121° 22:55↑WSW241° 11:16:50 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:49↑ESE102° 16:56↑WSW258° 12:43↑ESE123° 22:11↑WSW239° 11:07:34 (-02:23)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:26↑E101° 17:42↑W259° 13:11↑ESE121° 23:08↑WSW241° 11:16:47 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:16↑E101° 17:32↑W259° 13:02↑ESE121° 22:58↑WSW241° 11:16:18 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:58↑ESE101° 17:10↑W259° 12:48↑ESE122° 22:30↑WSW240° 11:11:59 (-02:11)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:49↑ESE101° 16:58↑WSW259° 12:42↑ESE123° 22:14↑WSW239° 11:08:42 (-02:20)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:47↑ESE101° 16:56↑WSW259° 12:40↑ESE123° 22:12↑WSW239° 11:08:58 (-02:18)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:55↑E101° 17:09↑W259° 12:42↑ESE121° 22:31↑WSW240° 11:14:12 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:57↑E101° 17:12↑W259° 12:44↑ESE121° 22:35↑WSW240° 11:14:42 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:57↑E101° 17:08↑WSW259° 12:48↑ESE122° 22:27↑WSW239° 11:10:56 (-02:14)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:02↑E101° 17:16↑W259° 12:49↑ESE121° 22:39↑WSW240° 11:14:22 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:10↑E101° 17:24↑W259° 12:57↑ESE121° 22:47↑WSW240° 11:14:28 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:27↑E101° 17:45↑W259° 13:11↑ESE121° 23:13↑WSW241° 11:18:19 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:50↑E101° 17:03↑W259° 12:39↑ESE122° 22:24↑WSW240° 11:12:50 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:18↑E101° 17:33↑W259° 13:05↑ESE121° 22:58↑WSW240° 11:15:18 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:01↑E101° 17:15↑W259° 12:49↑ESE122° 22:37↑WSW240° 11:13:50 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE101° 17:12↑WSW259° 12:52↑ESE122° 22:31↑WSW239° 11:10:50 (-02:14)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:23↑E101° 17:43↑W259° 13:04↑ESE120° 23:13↑WSW241° 11:20:26 (-01:50)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:30↑E100° 17:59↑W260° 13:02↑ESE118° 23:39↑WSW243° 11:29:31 (-01:28)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:02↑E101° 17:17↑W259° 12:49↑ESE121° 22:40↑WSW240° 11:14:42 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:03↑E101° 17:14↑WSW259° 12:54↑ESE122° 22:34↑WSW240° 11:11:05 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:55↑ESE101° 17:03↑WSW258° 12:49↑ESE123° 22:19↑WSW239° 11:08:22 (-02:20)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:31↑E101° 17:46↑W259° 13:17↑ESE121° 23:11↑WSW240° 11:15:38 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:50↑E101° 17:03↑W259° 12:39↑ESE122° 22:24↑WSW240° 11:13:08 (-02:08)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:52↑E101° 17:06↑W259° 12:40↑ESE122° 22:27↑WSW240° 11:13:41 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:51↑ESE101° 17:01↑WSW259° 12:41↑ESE122° 22:20↑WSW239° 11:11:06 (-02:14)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:24↑E101° 17:40↑W259° 13:10↑ESE121° 23:06↑WSW241° 11:16:16 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:13↑E101° 17:27↑W259° 13:00↑ESE121° 22:51↑WSW240° 11:14:48 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:53↑ESE103° 16:44↑WSW257° 13:07↑SE127° 21:41↑SW234° 10:51:04 (-03:04)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:07↑E101° 17:22↑W259° 12:54↑ESE121° 22:45↑WSW240° 11:14:43 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:06↑E101° 17:21↑W259° 12:53↑ESE121° 22:44↑WSW240° 11:14:45 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:51↑E101° 17:04↑W259° 12:39↑ESE122° 22:25↑WSW240° 11:13:18 (-02:08)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 06:24↑E101° 17:42↑W259° 13:07↑ESE120° 23:09↑WSW241° 11:18:14 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:52↑E101° 17:04↑WSW259° 12:40↑ESE122° 22:25↑WSW240° 11:13:04 (-02:09)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 18:16 CN, 18 Tháng 10, 2026 05:50↑E101° 17:04↑W259° 12:38↑ESE122° 22:25↑WSW240° 11:13:38 (-02:06)


Bootstrap