Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

  • Cập nhật lần cuối: lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 06:00↑Đông Nam Đông106°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:50↑Tây Tây Nam254°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 18:58↑Bắc Đông55°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 09:29↑Bắc Tây304°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:49:50 (-02:01)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tokyo

tokyo
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 29 Tháng 10, 2026 10:49:50 00:00:00
Hôm Qua 28 Tháng 10, 2026 10:51:51 +00:02:01
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:44:31 -01:05:19
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:34:41 +03:44:51

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trời Tới ở tokyo

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00 16:50 10:49:50 -02:01 11:24 (40.9°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01 16:49 10:47:48 -02:02 11:24 (40.6°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 06:02 16:48 10:45:48 -02:00 11:24 (40.2°) 148.49
CN, 1 Tháng 11, 2026 06:03 16:47 10:43:49 -01:59 11:24 (39.9°) 148.452
T2, 2 Tháng 11, 2026 06:04 16:46 10:41:51 -01:58 11:24 (39.6°) 148.413
T3, 3 Tháng 11, 2026 06:05 16:45 10:39:54 -01:57 11:24 (39.3°) 148.375
T4, 4 Tháng 11, 2026 06:06 16:44 10:37:58 -01:56 11:25 (39°) 148.338

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tokyo

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 29 Tháng 10, 2026 18:58 ↑ (55°) 09:29 ↑ (304°)
01:42 (81.1°) 364,389 91.39%
T6, 30 Tháng 10, 2026 20:04 ↑ (56°) 10:35 ↑ (305°)
02:46 (82.1°) 364,979 81.94%
T7, 31 Tháng 10, 2026 21:16 ↑ (59°) 11:32 ↑ (303°)
03:50 (81°) 366,750 70.09%
CN, 1 Tháng 11, 2026 22:28 ↑ (64°) 12:18 ↑ (298°)
Một Phần Cuối
04:50 (78.1°) 369,400 57.43%
T2, 2 Tháng 11, 2026 23:38 ↑ (71°) 12:55 ↑ (292°)
05:45 (73.6°) 372,615 45.28%
T3, 3 Tháng 11, 2026 13:27 ↑ (285°)
06:36 (68.1°) 376,136 34.38%
T4, 4 Tháng 11, 2026 00:46 ↑ (78°) 13:55 ↑ (278°)
07:23 (62.1°) 379,774 24.97%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE107° 16:38↑WSW253° 18:33↑NE52° 09:44↑NW307° 10:34:19 (-02:28)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 05:53↑ESE108° 16:20↑WSW252° 18:08↑NE51° 09:39↑NW309° 10:27:04 (-02:39)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE108° 16:32↑WSW252° 18:21↑NE51° 09:52↑NW309° 10:26:48 (-02:41)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE108° 16:27↑WSW252° 18:13↑NE50° 09:51↑NW310° 10:24:17 (-02:44)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:15↑ESE106° 17:07↑WSW254° 19:17↑NE56° 09:43↑NW304° 10:51:40 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE106° 17:33↑WSW254° 19:48↑ENE56° 10:02↑WNW303° 10:56:39 (-01:51)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE107° 16:35↑WSW252° 18:26↑NE51° 09:51↑NW309° 10:28:49 (-02:37)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:22↑ESE106° 17:18↑WSW254° 19:31↑NE56° 09:48↑WNW304° 10:55:36 (-01:53)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE107° 16:42↑WSW253° 18:44↑NE54° 09:34↑NW306° 10:42:12 (-02:15)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:35↑ESE106° 17:30↑WSW254° 19:44↑NE56° 10:01↑WNW304° 10:55:32 (-01:53)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:26↑ESE106° 17:20↑WSW254° 19:33↑NE56° 09:52↑WNW304° 10:54:50 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE106° 16:56↑WSW254° 19:04↑NE55° 09:38↑NW305° 10:48:35 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:44↑WSW254° 18:47↑NE54° 09:33↑NW305° 10:43:50 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 05:58↑ESE106° 16:42↑WSW254° 18:45↑NE54° 09:31↑NW306° 10:44:12 (-02:11)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE106° 16:56↑WSW254° 19:06↑NE56° 09:32↑NW304° 10:51:46 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE106° 16:59↑WSW254° 19:09↑NE56° 09:34↑NW304° 10:52:30 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE106° 16:55↑WSW254° 19:01↑NE55° 09:39↑NW305° 10:47:03 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 17:04↑WSW254° 19:14↑NE56° 09:39↑NW304° 10:52:02 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:19↑ESE106° 17:11↑WSW254° 19:22↑NE56° 09:47↑NW304° 10:52:10 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:36↑ESE105° 17:33↑WSW254° 19:49↑ENE57° 10:00↑WNW303° 10:57:45 (-01:49)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:50↑WSW254° 18:58↑NE55° 09:29↑NW304° 10:49:50 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:28↑ESE106° 17:21↑WSW254° 19:33↑NE56° 09:55↑NW304° 10:53:23 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE106° 17:02↑WSW254° 19:11↑NE55° 09:39↑NW304° 10:51:15 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 16:58↑WSW254° 19:04↑NE55° 09:43↑NW305° 10:46:54 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE105° 17:32↑WSW255° 19:50↑ENE57° 09:54↑WNW303° 11:00:47 (-01:44)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE105° 17:50↑WSW255° 20:18↑ENE59° 09:50↑WNW301° 11:13:50 (-01:23)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 17:04↑WSW254° 19:14↑NE56° 09:39↑NW304° 10:52:30 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:14↑ESE106° 17:01↑WSW254° 19:07↑NE55° 09:45↑NW305° 10:47:17 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE106° 16:49↑WSW253° 18:52↑NE54° 09:40↑NW306° 10:43:20 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:40↑ESE106° 17:34↑WSW254° 19:46↑NE56° 10:08↑NW304° 10:53:52 (-01:55)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:50↑WSW254° 18:58↑NE55° 09:28↑NW304° 10:50:14 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE106° 16:53↑WSW254° 19:02↑NE55° 09:30↑NW304° 10:51:02 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:48↑WSW254° 18:54↑NE55° 09:31↑NW305° 10:47:18 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:33↑ESE106° 17:28↑WSW254° 19:41↑NE56° 10:00↑WNW304° 10:54:47 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:22↑ESE106° 17:15↑WSW254° 19:26↑NE56° 09:50↑NW304° 10:52:40 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE108° 16:26↑WSW252° 18:08↑NE49° 10:02↑NW311° 10:18:12 (-02:55)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:17↑ESE106° 17:09↑WSW254° 19:20↑NE56° 09:44↑NW304° 10:52:32 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:16↑ESE106° 17:08↑WSW254° 19:19↑NE56° 09:43↑NW304° 10:52:35 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:51↑WSW254° 18:59↑NE55° 09:29↑NW304° 10:50:28 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE105° 17:30↑WSW255° 19:45↑ENE56° 09:57↑WNW303° 10:57:37 (-01:50)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE106° 16:52↑WSW254° 19:00↑NE55° 09:30↑NW304° 10:50:09 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 07:13 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:51↑WSW254° 18:59↑NE55° 09:28↑NW304° 10:50:56 (-02:01)


Bootstrap