Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

  • Cập nhật lần cuối: lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:56↑Đông Nam Đông104°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:56↑Tây Tây Nam256°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 15:33↑Đông84°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 03:32↑Tây273°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:00:07 (-02:05)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở tokyo

tokyo
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 24 Tháng 10, 2026 11:00:07 00:00:00
Hôm Qua 23 Tháng 10, 2026 11:02:12 +00:02:05
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:44:31 -01:15:36
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:34:41 +03:34:34

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trời Tới ở tokyo

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56 16:56 11:00:07 -02:05 11:24 (42.6°) 148.769
CN, 25 Tháng 10, 2026 05:57 16:54 10:58:01 -02:06 11:24 (42.3°) 148.729
T2, 26 Tháng 10, 2026 05:58 16:53 10:55:57 -02:04 11:24 (41.9°) 148.688
T3, 27 Tháng 10, 2026 05:59 16:52 10:53:54 -02:03 11:24 (41.6°) 148.648
T4, 28 Tháng 10, 2026 05:59 16:51 10:51:51 -02:03 11:25 (41.2°) 148.608
T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00 16:50 10:49:50 -02:01 11:24 (40.9°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01 16:49 10:47:48 -02:02 11:24 (40.6°) 148.529

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở tokyo

tokyo

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở tokyo

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T7, 24 Tháng 10, 2026 15:33 ↑ (84°) 03:32 ↑ (273°)
22:02 (61.3°) 375,870 96.56%
CN, 25 Tháng 10, 2026 16:01 ↑ (76°) 04:38 ↑ (281°)
22:51 (67.6°) 371,131 99.36%
T2, 26 Tháng 10, 2026 16:34 ↑ (68°) 05:48 ↑ (289°)
Mặt Trăng Tròn
23:43 (73.4°) 367,485 99.87%
T3, 27 Tháng 10, 2026 17:13 ↑ (62°) 07:01 ↑ (296°)
Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh.
T4, 28 Tháng 10, 2026 18:00 ↑ (57°) 08:16 ↑ (301°)
00:40 (78°) 365,202 97.4%
T5, 29 Tháng 10, 2026 18:58 ↑ (55°) 09:29 ↑ (304°)
01:42 (81.1°) 364,389 91.39%
T6, 30 Tháng 10, 2026 20:04 ↑ (56°) 10:35 ↑ (305°)
02:46 (82.1°) 364,979 81.94%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:58↑ESE105° 16:45↑WSW255° 15:26↑E83° 03:29↑W273° 10:46:46 (-02:32)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:47↑ESE105° 16:27↑WSW255° 15:09↑E83° 03:14↑W273° 10:40:32 (-02:45)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE105° 16:39↑WSW255° 15:22↑E83° 03:27↑W273° 10:40:18 (-02:46)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE105° 16:34↑WSW254° 15:17↑E83° 03:23↑W273° 10:38:08 (-02:50)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE104° 17:12↑WSW256° 15:49↑E83° 03:48↑W273° 11:01:42 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:33↑ESE103° 17:39↑WSW257° 16:15↑E84° 04:13↑W273° 11:06:00 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE105° 16:42↑WSW255° 15:24↑E83° 03:29↑W273° 10:42:02 (-02:42)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:18↑ESE104° 17:23↑WSW256° 15:59↑E84° 03:57↑W273° 11:05:06 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:55↑ESE104° 16:48↑WSW256° 15:27↑E83° 03:28↑W273° 10:53:33 (-02:19)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:31↑ESE104° 17:35↑WSW256° 16:12↑E84° 04:10↑W273° 11:05:02 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:21↑ESE104° 17:26↑WSW256° 16:02↑E84° 04:01↑W273° 11:04:26 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE104° 17:02↑WSW256° 15:40↑E84° 03:39↑W273° 10:59:03 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:55↑ESE104° 16:50↑WSW256° 15:29↑E83° 03:29↑W273° 10:54:58 (-02:16)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:53↑ESE104° 16:48↑WSW256° 15:27↑E84° 03:27↑W273° 10:55:16 (-02:16)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE104° 17:02↑WSW256° 15:39↑E84° 03:37↑W273° 11:01:48 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE104° 17:05↑WSW256° 15:42↑E84° 03:40↑W273° 11:02:26 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE104° 17:01↑WSW256° 15:39↑E84° 03:39↑W273° 10:57:44 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE104° 17:09↑WSW256° 15:46↑E84° 03:45↑W273° 11:02:02 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:15↑ESE104° 17:17↑WSW256° 15:54↑E84° 03:53↑W273° 11:02:08 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE103° 17:38↑WSW256° 16:15↑E84° 04:12↑W273° 11:06:57 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE104° 16:56↑WSW256° 15:33↑E84° 03:32↑W273° 11:00:07 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:23↑ESE104° 17:26↑WSW256° 16:03↑E83° 04:02↑W273° 11:03:11 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE104° 17:07↑WSW256° 15:45↑E84° 03:44↑W273° 11:01:21 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE104° 17:04↑WSW256° 15:42↑E83° 03:43↑W273° 10:57:36 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:28↑ESE103° 17:37↑WSW257° 16:13↑E84° 04:09↑W273° 11:09:34 (-01:47)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:34↑ESE103° 17:54↑WSW257° 16:27↑E84° 04:20↑W273° 11:20:51 (-01:25)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE104° 17:10↑WSW256° 15:46↑E84° 03:45↑W273° 11:02:25 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:09↑ESE104° 17:07↑WSW256° 15:45↑E83° 03:45↑W273° 10:57:56 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE104° 16:55↑WSW256° 15:34↑E83° 03:35↑W273° 10:54:32 (-02:16)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:36↑ESE104° 17:39↑WSW256° 16:16↑E83° 04:15↑W273° 11:03:36 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE104° 16:56↑WSW256° 15:33↑E84° 03:32↑W273° 11:00:28 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE104° 16:58↑WSW256° 15:35↑E84° 03:34↑W273° 11:01:10 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE104° 16:54↑WSW256° 15:32↑E84° 03:31↑W273° 10:57:57 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:29↑ESE104° 17:33↑WSW256° 16:10↑E83° 04:09↑W273° 11:04:23 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:18↑ESE104° 17:20↑WSW256° 15:57↑E84° 03:56↑W273° 11:02:34 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:34↑WSW254° 15:19↑E83° 03:26↑W273° 10:32:56 (-03:00)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:13↑ESE104° 17:15↑WSW256° 15:52↑E84° 03:51↑W273° 11:02:27 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE104° 17:14↑WSW256° 15:51↑E84° 03:49↑W273° 11:02:30 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE104° 16:56↑WSW256° 15:34↑E84° 03:33↑W273° 11:00:40 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 06:28↑ESE103° 17:35↑WSW257° 16:11↑E84° 04:09↑W273° 11:06:50 (-01:53)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE104° 16:57↑WSW256° 15:34↑E84° 03:33↑W273° 11:00:24 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 17:11 T7, 24 Tháng 10, 2026 05:55↑ESE104° 16:56↑WSW256° 15:33↑E84° 03:32↑W273° 11:01:05 (-02:03)


Bootstrap