Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở thành phố sapporo

  • Cập nhật lần cuối: lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:31↑Đông93°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 17:19↑Tây267°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 18:47↑Bắc Đông56°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 09:36↑Tây Bắc Tây302°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:48:38 (-02:55)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở thành phố sapporo

thành phố sapporo
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 30 Tháng 9, 2026 11:48:38 00:00:00
Hôm Qua 29 Tháng 9, 2026 11:51:33 +00:02:55
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 08:59:59 -02:48:39
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 15:22:12 +03:33:34

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở thành phố sapporo

thành phố sapporo

7 Ngày Mặt Trời Tới ở thành phố sapporo

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T4, 30 Tháng 9, 2026 05:31 17:19 11:48:38 -02:55 11:24 (44.2°) 149.788
T5, 1 Tháng 10, 2026 05:32 17:17 11:45:44 -02:54 11:24 (43.8°) 149.745
T6, 2 Tháng 10, 2026 05:33 17:16 11:42:50 -02:54 11:23 (43.4°) 149.702
T7, 3 Tháng 10, 2026 05:34 17:14 11:39:56 -02:54 11:23 (43°) 149.659
CN, 4 Tháng 10, 2026 05:35 17:12 11:37:02 -02:54 11:22 (42.6°) 149.616
T2, 5 Tháng 10, 2026 05:36 17:10 11:34:08 -02:54 11:22 (42.3°) 149.573
T3, 6 Tháng 10, 2026 05:38 17:09 11:31:14 -02:54 11:22 (41.9°) 149.53

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở thành phố sapporo

thành phố sapporo

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở thành phố sapporo

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T4, 30 Tháng 9, 2026 18:47 ↑ (56°) 09:36 ↑ (302°)
01:48 (68.2°) 370,963 90.8%
T5, 1 Tháng 10, 2026 19:32 ↑ (52°) 10:54 ↑ (307°)
02:45 (72.2°) 369,731 82.24%
T6, 2 Tháng 10, 2026 20:29 ↑ (50°) 12:05 ↑ (310°)
03:46 (74.5°) 369,304 70.92%
T7, 3 Tháng 10, 2026 21:37 ↑ (52°) 13:06 ↑ (309°)
Một Phần Cuối
04:48 (74.8°) 369,567 57.75%
CN, 4 Tháng 10, 2026 22:52 ↑ (56°) 13:55 ↑ (306°)
05:49 (73.2°) 370,410 44.24%
T2, 5 Tháng 10, 2026 14:32 ↑ (300°)
06:47 (69.7°) 371,752 31.81%
T3, 6 Tháng 10, 2026 00:10 ↑ (63°) 15:02 ↑ (293°)
07:41 (64.9°) 373,559 21.32%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:33↑E93° 17:22↑W267° 18:57↑ENE57° 09:31↑WNW301° 11:49:52 (-02:41)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:19↑E93° 17:07↑W267° 18:34↑NE56° 09:23↑WNW302° 11:48:42 (-02:54)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:31↑E93° 17:19↑W267° 18:47↑NE56° 09:36↑WNW302° 11:48:38 (-02:55)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:27↑E93° 17:15↑W267° 18:40↑NE56° 09:34↑WNW302° 11:48:14 (-02:59)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:51↑E93° 17:44↑W267° 19:36↑ENE60° 09:34↑WNW298° 11:52:47 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:15↑E93° 18:08↑W267° 20:06↑ENE61° 09:55↑WNW298° 11:53:36 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:32↑E93° 17:21↑W267° 18:51↑ENE56° 09:36↑WNW302° 11:48:58 (-02:51)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:00↑E93° 17:53↑W267° 19:50↑ENE61° 09:40↑WNW298° 11:53:27 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:32↑E93° 17:23↑W267° 19:06↑ENE59° 09:23↑WNW299° 11:51:11 (-02:28)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:12↑E93° 18:05↑W267° 20:02↑ENE60° 09:53↑WNW298° 11:53:25 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:03↑E93° 17:56↑W267° 19:52↑ENE60° 09:44↑WNW298° 11:53:18 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:43↑E93° 17:35↑W267° 19:24↑ENE60° 09:28↑WNW298° 11:52:15 (-02:16)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:33↑E93° 17:24↑W267° 19:09↑ENE59° 09:22↑WNW299° 11:51:28 (-02:25)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:31↑E93° 17:22↑W267° 19:07↑ENE59° 09:20↑WNW299° 11:51:32 (-02:23)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:41↑E93° 17:33↑W267° 19:25↑ENE60° 09:23↑WNW298° 11:52:48 (-02:11)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:43↑E93° 17:36↑W267° 19:29↑ENE60° 09:25↑WNW298° 11:52:55 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:42↑E93° 17:33↑W267° 19:21↑ENE59° 09:29↑WNW299° 11:52:00 (-02:19)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:48↑E93° 17:40↑W267° 19:33↑ENE60° 09:31↑WNW298° 11:52:51 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:55↑E93° 17:48↑W267° 19:41↑ENE60° 09:39↑WNW298° 11:52:51 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:14↑E93° 18:08↑W267° 20:07↑ENE61° 09:53↑WNW297° 11:53:48 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:35↑E93° 17:28↑W267° 19:18↑ENE60° 09:20↑WNW298° 11:52:28 (-02:15)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:04↑E93° 17:57↑W267° 19:52↑ENE60° 09:47↑WNW298° 11:53:03 (-02:08)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:47↑E93° 17:39↑W267° 19:31↑ENE60° 09:30↑WNW298° 11:52:43 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:46↑E93° 17:37↑W267° 19:25↑ENE59° 09:33↑WNW299° 11:51:58 (-02:19)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:11↑E93° 18:05↑W267° 20:07↑ENE61° 09:47↑WNW297° 11:54:19 (-01:55)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:22↑E93° 18:18↑W267° 20:33↑ENE63° 09:47↑WNW296° 11:56:38 (-01:32)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:48↑E93° 17:41↑W267° 19:34↑ENE60° 09:31↑WNW298° 11:52:55 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:48↑E93° 17:40↑W267° 19:28↑ENE59° 09:35↑WNW299° 11:52:01 (-02:19)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:39↑E93° 17:30↑W267° 19:14↑ENE59° 09:29↑WNW299° 11:51:22 (-02:25)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:17↑E93° 18:10↑W267° 20:05↑ENE60° 10:00↑WNW298° 11:53:07 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:35↑E93° 17:28↑W267° 19:18↑ENE60° 09:19↑WNW298° 11:52:33 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:37↑E93° 17:30↑W267° 19:21↑ENE60° 09:21↑WNW298° 11:52:41 (-02:12)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:35↑E93° 17:27↑W267° 19:15↑ENE59° 09:22↑WNW299° 11:52:03 (-02:18)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:11↑E93° 18:04↑W267° 20:00↑ENE60° 09:52↑WNW298° 11:53:17 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:58↑E93° 17:51↑W267° 19:45↑ENE60° 09:41↑WNW298° 11:52:56 (-02:09)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:30↑E93° 17:17↑W267° 18:36↑NE55° 09:44↑WNW303° 11:47:14 (-03:10)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:53↑E93° 17:46↑W267° 19:39↑ENE60° 09:36↑WNW298° 11:52:55 (-02:09)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:52↑E93° 17:45↑W267° 19:38↑ENE60° 09:35↑WNW298° 11:52:55 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:36↑E93° 17:28↑W267° 19:19↑ENE60° 09:20↑WNW298° 11:52:35 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 06:11↑E93° 18:04↑W267° 20:03↑ENE61° 09:50↑WNW297° 11:53:46 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:37↑E93° 17:29↑W267° 19:20↑ENE60° 09:21↑WNW298° 11:52:32 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 14:02 T4, 30 Tháng 9, 2026 05:35↑E93° 17:28↑W267° 19:19↑ENE60° 09:19↑WNW298° 11:52:40 (-02:12)


Bootstrap