Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở aomori

  • Cập nhật lần cuối: lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 06:05↑Đông Nam Đông108°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:37↑Tây Tây Nam252°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 19:40↑Bắc Đông53°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 10:51↑Bắc Tây308°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:31:52 (-02:27)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở aomori

aomori
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 30 Tháng 10, 2026 10:31:52 00:00:00
Hôm Qua 29 Tháng 10, 2026 10:34:19 +00:02:27
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:14:41 -01:17:11
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 15:06:27 +04:34:35

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở aomori

aomori

7 Ngày Mặt Trời Tới ở aomori

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T6, 30 Tháng 10, 2026 06:05 16:37 10:31:52 -02:27 11:20 (35.4°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 06:06 16:35 10:29:27 -02:25 11:20 (35.1°) 148.49
CN, 1 Tháng 11, 2026 06:07 16:34 10:27:03 -02:24 11:19 (34.8°) 148.452
T2, 2 Tháng 11, 2026 06:09 16:33 10:24:39 -02:24 11:20 (34.5°) 148.413
T3, 3 Tháng 11, 2026 06:10 16:32 10:22:18 -02:21 11:20 (34.2°) 148.375
T4, 4 Tháng 11, 2026 06:11 16:31 10:19:57 -02:21 11:20 (33.8°) 148.338
T5, 5 Tháng 11, 2026 06:12 16:30 10:17:38 -02:19 11:20 (33.5°) 148.3

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở aomori

aomori

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở aomori

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T6, 30 Tháng 10, 2026 19:40 ↑ (53°) 10:51 ↑ (308°)
02:42 (77°) 364,975 81.97%
T7, 31 Tháng 10, 2026 20:54 ↑ (56°) 11:46 ↑ (306°)
03:45 (75.9°) 366,743 70.14%
CN, 1 Tháng 11, 2026 22:10 ↑ (62°) 12:29 ↑ (301°)
Một Phần Cuối
04:45 (73°) 369,390 57.47%
T2, 2 Tháng 11, 2026 23:24 ↑ (69°) 13:02 ↑ (294°)
05:40 (68.5°) 372,603 45.32%
T3, 3 Tháng 11, 2026 13:30 ↑ (286°)
06:31 (63°) 376,124 34.42%
T4, 4 Tháng 11, 2026 00:35 ↑ (77°) 13:54 ↑ (278°)
07:18 (57°) 379,761 24.99%
T5, 5 Tháng 11, 2026 01:44 ↑ (86°) 14:17 ↑ (270°)
08:02 (50.6°) 383,404 17.04%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE108° 16:37↑WSW252° 19:40↑NE53° 10:51↑NW308° 10:31:52 (-02:27)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 05:54↑ESE108° 16:18↑WSW252° 19:15↑NE51° 10:46↑NW310° 10:24:25 (-02:39)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE108° 16:31↑WSW252° 19:27↑NE51° 10:59↑NW310° 10:24:10 (-02:38)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE108° 16:25↑WSW252° 19:20↑NE51° 10:58↑NW310° 10:21:34 (-02:43)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:16↑ESE106° 17:06↑WSW254° 20:23↑NE56° 10:49↑NW305° 10:49:42 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:38↑ESE106° 17:32↑WSW254° 20:54↑ENE57° 11:08↑WNW304° 10:54:50 (-01:49)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE108° 16:33↑WSW252° 19:32↑NE52° 10:58↑NW309° 10:26:14 (-02:35)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:23↑ESE106° 17:17↑WSW254° 20:37↑ENE57° 10:54↑NW304° 10:53:44 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE107° 16:41↑WSW253° 19:50↑NE54° 10:41↑NW306° 10:39:58 (-02:14)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:36↑ESE106° 17:29↑WSW254° 20:50↑ENE57° 11:07↑NW304° 10:53:40 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:27↑ESE106° 17:19↑WSW254° 20:39↑ENE57° 10:58↑NW304° 10:52:58 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:09↑ESE106° 16:55↑WSW253° 20:10↑NE56° 10:44↑NW305° 10:46:32 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE107° 16:43↑WSW253° 19:53↑NE55° 10:40↑NW306° 10:41:40 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE107° 16:41↑WSW253° 19:52↑NE55° 10:37↑NW306° 10:42:02 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE106° 16:55↑WSW254° 20:12↑NE56° 10:38↑NW305° 10:49:48 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE106° 16:58↑WSW254° 20:16↑NE56° 10:40↑NW304° 10:50:34 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:09↑ESE107° 16:54↑WSW253° 20:07↑NE55° 10:45↑NW305° 10:44:58 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:13↑ESE106° 17:03↑WSW254° 20:20↑NE56° 10:45↑NW305° 10:50:04 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:20↑ESE106° 17:10↑WSW254° 20:28↑NE56° 10:53↑NW305° 10:50:12 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE106° 17:32↑WSW254° 20:55↑ENE57° 11:06↑WNW304° 10:55:58 (-01:47)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:49↑WSW254° 20:04↑NE56° 10:35↑NW305° 10:47:48 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:29↑ESE106° 17:20↑WSW254° 20:39↑ENE56° 11:01↑NW304° 10:51:28 (-01:55)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 17:01↑WSW254° 20:18↑NE56° 10:45↑NW305° 10:49:16 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:13↑ESE107° 16:57↑WSW253° 20:11↑NE55° 10:49↑NW305° 10:44:48 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE106° 17:31↑WSW254° 20:56↑ENE58° 11:00↑WNW303° 10:59:04 (-01:43)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE105° 17:49↑WSW255° 21:24↑ENE59° 10:56↑WNW301° 11:12:28 (-01:22)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:13↑ESE106° 17:03↑WSW254° 20:21↑NE56° 10:45↑NW304° 10:50:33 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:15↑ESE107° 17:00↑WSW253° 20:14↑NE55° 10:51↑NW305° 10:45:12 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE107° 16:48↑WSW253° 19:59↑NE55° 10:46↑NW306° 10:41:08 (-02:12)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:41↑ESE106° 17:33↑WSW254° 20:53↑ENE57° 11:14↑NW304° 10:51:58 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:49↑WSW254° 20:05↑NE56° 10:35↑NW305° 10:48:14 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE106° 16:52↑WSW254° 20:08↑NE56° 10:36↑NW305° 10:49:03 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE107° 16:47↑WSW253° 20:00↑NE55° 10:38↑NW305° 10:45:14 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:34↑ESE106° 17:27↑WSW254° 20:47↑ENE57° 11:06↑NW304° 10:52:54 (-01:53)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:23↑ESE106° 17:14↑WSW254° 20:32↑ENE56° 10:56↑NW304° 10:50:44 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:10↑ESE109° 16:25↑WSW251° 19:14↑NE49° 11:09↑NW312° 10:15:19 (-02:53)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:18↑ESE106° 17:08↑WSW254° 20:26↑NE56° 10:51↑NW305° 10:50:36 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:17↑ESE106° 17:07↑WSW254° 20:25↑NE56° 10:49↑NW304° 10:50:38 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE106° 16:50↑WSW254° 20:05↑NE56° 10:35↑NW305° 10:48:28 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:33↑ESE106° 17:29↑WSW254° 20:51↑ENE57° 11:03↑WNW304° 10:55:50 (-01:47)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE106° 16:50↑WSW254° 20:06↑NE56° 10:36↑NW305° 10:48:08 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 02:32 T6, 30 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:50↑WSW254° 20:06↑NE56° 10:34↑NW305° 10:48:58 (-01:58)


Bootstrap