Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở kushiro

  • Cập nhật lần cuối: lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:53↑Đông Nam Đông108°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:20↑Tây Tây Nam252°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 18:08↑Bắc Đông51°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 09:39↑Bắc Tây309°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:27:04 (-02:39)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở kushiro

kushiro
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 29 Tháng 10, 2026 10:27:04 00:00:00
Hôm Qua 28 Tháng 10, 2026 10:29:43 +00:02:39
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:00:27 -01:26:37
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 15:21:42 +04:54:38

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở kushiro

kushiro

7 Ngày Mặt Trời Tới ở kushiro

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 29 Tháng 10, 2026 05:53 16:20 10:27:04 -02:39 11:06 (33.6°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 05:54 16:18 10:24:25 -02:39 11:06 (33.3°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 05:56 16:17 10:21:48 -02:37 11:06 (33°) 148.49
CN, 1 Tháng 11, 2026 05:57 16:16 10:19:11 -02:37 11:05 (32.6°) 148.452
T2, 2 Tháng 11, 2026 05:58 16:14 10:16:36 -02:35 11:05 (32.3°) 148.413
T3, 3 Tháng 11, 2026 05:59 16:13 10:14:02 -02:34 11:05 (32°) 148.375
T4, 4 Tháng 11, 2026 06:01 16:12 10:11:30 -02:32 11:06 (31.7°) 148.338

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở kushiro

kushiro

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở kushiro

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 29 Tháng 10, 2026 18:08 ↑ (51°) 09:39 ↑ (309°)
01:23 (73.7°) 364,391 91.48%
T6, 30 Tháng 10, 2026 19:15 ↑ (51°) 10:46 ↑ (310°)
02:27 (74.8°) 364,963 82.08%
T7, 31 Tháng 10, 2026 20:30 ↑ (55°) 11:39 ↑ (307°)
03:30 (73.8°) 366,720 70.26%
CN, 1 Tháng 11, 2026 21:48 ↑ (61°) 12:21 ↑ (302°)
Một Phần Cuối
04:30 (70.8°) 369,360 57.6%
T2, 2 Tháng 11, 2026 23:04 ↑ (69°) 12:53 ↑ (295°)
05:25 (66.4°) 372,569 45.44%
T3, 3 Tháng 11, 2026 13:19 ↑ (287°)
06:16 (60.9°) 376,087 34.52%
T4, 4 Tháng 11, 2026 00:17 ↑ (77°) 13:41 ↑ (278°)
07:02 (54.8°) 379,722 25.09%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE107° 16:38↑WSW253° 18:33↑NE52° 09:44↑NW307° 10:34:19 (-02:28)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 05:53↑ESE108° 16:20↑WSW252° 18:08↑NE51° 09:39↑NW309° 10:27:04 (-02:39)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE108° 16:32↑WSW252° 18:21↑NE51° 09:52↑NW309° 10:26:48 (-02:41)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE108° 16:27↑WSW252° 18:13↑NE50° 09:51↑NW310° 10:24:17 (-02:44)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:15↑ESE106° 17:07↑WSW254° 19:17↑NE56° 09:43↑NW304° 10:51:40 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE106° 17:33↑WSW254° 19:48↑ENE56° 10:02↑WNW303° 10:56:39 (-01:51)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE107° 16:35↑WSW252° 18:26↑NE51° 09:51↑NW309° 10:28:49 (-02:37)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:22↑ESE106° 17:18↑WSW254° 19:31↑NE56° 09:48↑WNW304° 10:55:36 (-01:53)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE107° 16:42↑WSW253° 18:44↑NE54° 09:34↑NW306° 10:42:12 (-02:15)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:35↑ESE106° 17:30↑WSW254° 19:44↑NE56° 10:01↑WNW304° 10:55:32 (-01:53)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:26↑ESE106° 17:20↑WSW254° 19:33↑NE56° 09:52↑WNW304° 10:54:50 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE106° 16:56↑WSW254° 19:04↑NE55° 09:38↑NW305° 10:48:35 (-02:04)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:44↑WSW254° 18:47↑NE54° 09:33↑NW305° 10:43:50 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 05:58↑ESE106° 16:42↑WSW254° 18:45↑NE54° 09:31↑NW306° 10:44:12 (-02:11)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:05↑ESE106° 16:56↑WSW254° 19:06↑NE56° 09:32↑NW304° 10:51:46 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE106° 16:59↑WSW254° 19:09↑NE56° 09:34↑NW304° 10:52:30 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE106° 16:55↑WSW254° 19:01↑NE55° 09:39↑NW305° 10:47:03 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 17:04↑WSW254° 19:14↑NE56° 09:39↑NW304° 10:52:02 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:19↑ESE106° 17:11↑WSW254° 19:22↑NE56° 09:47↑NW304° 10:52:10 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:36↑ESE105° 17:33↑WSW254° 19:49↑ENE57° 10:00↑WNW303° 10:57:45 (-01:49)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:50↑WSW254° 18:58↑NE55° 09:29↑NW304° 10:49:50 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:28↑ESE106° 17:21↑WSW254° 19:33↑NE56° 09:55↑NW304° 10:53:23 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:11↑ESE106° 17:02↑WSW254° 19:11↑NE55° 09:39↑NW304° 10:51:15 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 16:58↑WSW254° 19:04↑NE55° 09:43↑NW305° 10:46:54 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE105° 17:32↑WSW255° 19:50↑ENE57° 09:54↑WNW303° 11:00:47 (-01:44)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE105° 17:50↑WSW255° 20:18↑ENE59° 09:50↑WNW301° 11:13:50 (-01:23)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE106° 17:04↑WSW254° 19:14↑NE56° 09:39↑NW304° 10:52:30 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:14↑ESE106° 17:01↑WSW254° 19:07↑NE55° 09:45↑NW305° 10:47:17 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:06↑ESE106° 16:49↑WSW253° 18:52↑NE54° 09:40↑NW306° 10:43:20 (-02:13)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:40↑ESE106° 17:34↑WSW254° 19:46↑NE56° 10:08↑NW304° 10:53:52 (-01:55)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:50↑WSW254° 18:58↑NE55° 09:28↑NW304° 10:50:14 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE106° 16:53↑WSW254° 19:02↑NE55° 09:30↑NW304° 10:51:02 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:48↑WSW254° 18:54↑NE55° 09:31↑NW305° 10:47:18 (-02:07)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:33↑ESE106° 17:28↑WSW254° 19:41↑NE56° 10:00↑WNW304° 10:54:47 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:22↑ESE106° 17:15↑WSW254° 19:26↑NE56° 09:50↑NW304° 10:52:40 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE108° 16:26↑WSW252° 18:08↑NE49° 10:02↑NW311° 10:18:12 (-02:55)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:17↑ESE106° 17:09↑WSW254° 19:20↑NE56° 09:44↑NW304° 10:52:32 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:16↑ESE106° 17:08↑WSW254° 19:19↑NE56° 09:43↑NW304° 10:52:35 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:51↑WSW254° 18:59↑NE55° 09:29↑NW304° 10:50:28 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE105° 17:30↑WSW255° 19:45↑ENE56° 09:57↑WNW303° 10:57:37 (-01:50)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE106° 16:52↑WSW254° 19:00↑NE55° 09:30↑NW304° 10:50:09 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 15:18 T5, 29 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:51↑WSW254° 18:59↑NE55° 09:28↑NW304° 10:50:56 (-02:01)


Bootstrap