Nhật Bản

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở kushiro

  • Cập nhật lần cuối: lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 05:48↑Đông Nam Đông106°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 16:26↑Tây Tây Nam254°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 15:32↑Đông Bắc Đông74°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 04:26↑Tây Bắc Tây282°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:37:49 (-02:43)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở kushiro

kushiro
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 25 Tháng 10, 2026 10:37:49 00:00:00
Hôm Qua 24 Tháng 10, 2026 10:40:32 +00:02:43
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 09:00:27 -01:37:22
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 15:21:42 +04:43:53

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở kushiro

kushiro

7 Ngày Mặt Trời Tới ở kushiro

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
CN, 25 Tháng 10, 2026 05:48 16:26 10:37:49 -02:43 11:06 (35°) 148.729
T2, 26 Tháng 10, 2026 05:49 16:24 10:35:06 -02:43 11:06 (34.6°) 148.688
T3, 27 Tháng 10, 2026 05:50 16:23 10:32:24 -02:42 11:06 (34.3°) 148.648
T4, 28 Tháng 10, 2026 05:52 16:21 10:29:43 -02:41 11:06 (33.9°) 148.608
T5, 29 Tháng 10, 2026 05:53 16:20 10:27:04 -02:39 11:06 (33.6°) 148.569
T6, 30 Tháng 10, 2026 05:54 16:18 10:24:25 -02:39 11:06 (33.3°) 148.529
T7, 31 Tháng 10, 2026 05:56 16:17 10:21:48 -02:37 11:06 (33°) 148.49

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở kushiro

kushiro

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở kushiro

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
CN, 25 Tháng 10, 2026 15:32 ↑ (74°) 04:26 ↑ (282°)
22:32 (60.2°) 371,185 99.34%
T2, 26 Tháng 10, 2026 15:59 ↑ (66°) 05:42 ↑ (291°)
Mặt Trăng Tròn
23:24 (66°) 367,523 99.88%
T3, 27 Tháng 10, 2026 16:32 ↑ (59°) 07:02 ↑ (299°)
Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh.
T4, 28 Tháng 10, 2026 17:14 ↑ (53°) 08:22 ↑ (305°)
00:21 (70.7°) 365,221 97.45%
T5, 29 Tháng 10, 2026 18:08 ↑ (51°) 09:39 ↑ (309°)
01:23 (73.7°) 364,391 91.48%
T6, 30 Tháng 10, 2026 19:15 ↑ (51°) 10:46 ↑ (310°)
02:27 (74.8°) 364,963 82.08%
T7, 31 Tháng 10, 2026 20:30 ↑ (55°) 11:39 ↑ (307°)
03:30 (73.8°) 366,720 70.26%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Nhật Bản

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
Nhật BảnNhật Bản aomori lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:59↑ESE105° 16:43↑WSW255° 15:50↑ENE75° 04:39↑WNW282° 10:44:15 (-02:31)
Nhật BảnNhật Bản kushiro lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:48↑ESE106° 16:26↑WSW254° 15:32↑ENE74° 04:26↑WNW282° 10:37:49 (-02:43)
Nhật BảnNhật Bản thành phố sapporo lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:00↑ESE106° 16:38↑WSW254° 15:44↑ENE74° 04:39↑WNW282° 10:37:35 (-02:43)
Nhật BảnNhật Bản asahikawa lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE106° 16:32↑WSW254° 15:39↑ENE74° 04:36↑WNW282° 10:35:21 (-02:47)
Nhật BảnNhật Bản Kyoto lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE104° 17:11↑WSW256° 16:18↑ENE76° 04:54↑W281° 10:59:40 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản sasebo lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:34↑ESE104° 17:37↑WSW256° 16:45↑ENE76° 05:18↑W281° 11:04:06 (-01:54)
Nhật BảnNhật Bản ngày lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE106° 16:40↑WSW254° 15:47↑ENE74° 04:41↑WNW282° 10:39:22 (-02:40)
Nhật BảnNhật Bản kochi lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:19↑ESE104° 17:22↑WSW256° 16:29↑ENE76° 05:02↑W281° 11:03:10 (-01:56)
Nhật BảnNhật Bản Sendai lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE105° 16:47↑WSW255° 15:54↑ENE75° 04:36↑W281° 10:51:15 (-02:18)
Nhật BảnNhật Bản fukuoka lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:31↑ESE104° 17:34↑WSW256° 16:42↑ENE76° 05:15↑W281° 11:03:07 (-01:55)
Nhật BảnNhật Bản matsuyama lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:22↑ESE104° 17:24↑WSW256° 16:32↑ENE76° 05:05↑W281° 11:02:29 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản shiojiri lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE104° 17:01↑WSW256° 16:08↑ENE76° 04:46↑W281° 10:56:55 (-02:08)
Nhật BảnNhật Bản fukushima lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE105° 16:49↑WSW255° 15:56↑ENE75° 04:37↑W281° 10:52:43 (-02:15)
Nhật BảnNhật Bản minamisōma lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:54↑ESE105° 16:47↑WSW255° 15:54↑ENE75° 04:35↑W281° 10:53:01 (-02:15)
Nhật BảnNhật Bản shizuoka lúc 18:13 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:01↑ESE104° 17:01↑WSW256° 16:08↑ENE76° 04:43↑W281° 10:59:45 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản hamamatsu lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE104° 17:04↑WSW256° 16:11↑ENE76° 04:46↑W281° 11:00:25 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản nagano lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:04↑ESE104° 16:59↑WSW255° 16:06↑ENE75° 04:46↑W281° 10:55:34 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản suzuka lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE104° 17:08↑WSW256° 16:15↑ENE76° 04:50↑W281° 11:00:00 (-02:02)
Nhật BảnNhật Bản Himeji lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:16↑ESE104° 17:16↑WSW256° 16:23↑ENE76° 04:58↑W281° 11:00:07 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản Nagasaki-thành phố lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:32↑ESE104° 17:37↑WSW256° 16:45↑ENE76° 05:17↑W281° 11:05:05 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản tokyo lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE104° 16:54↑WSW256° 16:01↑ENE76° 04:38↑W281° 10:58:01 (-02:06)
Nhật BảnNhật Bản Hiroshima lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:24↑ESE104° 17:25↑WSW256° 16:33↑ENE76° 05:07↑W281° 11:01:12 (-01:59)
Nhật BảnNhật Bản nagoya lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:07↑ESE104° 17:06↑WSW256° 16:14↑ENE76° 04:49↑W281° 10:59:18 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản toyama lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE104° 17:03↑WSW255° 16:10↑ENE75° 04:50↑W281° 10:55:26 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản kagoshima lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:28↑ESE104° 17:36↑WSW256° 16:44↑ENE76° 05:13↑W280° 11:07:47 (-01:47)
Nhật BảnNhật Bản không lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:34↑ESE103° 17:53↑WSW257° 17:02↑ENE77° 05:20↑W280° 11:19:25 (-01:26)
Nhật BảnNhật Bản tsu lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:08↑ESE104° 17:08↑WSW256° 16:16↑ENE76° 04:51↑W281° 11:00:25 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản Kanazawa lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:10↑ESE104° 17:06↑WSW256° 16:13↑ENE76° 04:52↑W281° 10:55:47 (-02:09)
Nhật BảnNhật Bản nigata-ni ... lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:02↑ESE105° 16:54↑WSW255° 16:01↑ENE75° 04:43↑W281° 10:52:16 (-02:16)
Nhật BảnNhật Bản tsushima lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:37↑ESE104° 17:38↑WSW256° 16:46↑ENE76° 05:20↑W281° 11:01:38 (-01:58)
Nhật BảnNhật Bản xe máy kawasaki lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE104° 16:55↑WSW256° 16:02↑ENE76° 04:38↑W281° 10:58:25 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản odawara lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:58↑ESE104° 16:57↑WSW256° 16:04↑ENE76° 04:40↑W281° 10:59:07 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản utsunomiya lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE104° 16:53↑WSW256° 16:00↑ENE76° 04:38↑W281° 10:55:47 (-02:10)
Nhật BảnNhật Bản kitakyushu lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:30↑ESE104° 17:32↑WSW256° 16:40↑ENE76° 05:14↑W281° 11:02:26 (-01:57)
Nhật BảnNhật Bản được rồi lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:19↑ESE104° 17:19↑WSW256° 16:26↑ENE76° 05:01↑W281° 11:00:33 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản wakkanai lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:03↑ESE106° 16:32↑WSW253° 15:39↑ENE74° 04:41↑WNW283° 10:29:57 (-02:59)
Nhật BảnNhật Bản kobe lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:13↑ESE104° 17:14↑WSW256° 16:21↑ENE76° 04:56↑W281° 11:00:27 (-02:00)
Nhật BảnNhật Bản osaka lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:12↑ESE104° 17:12↑WSW256° 16:20↑ENE76° 04:55↑W281° 11:00:29 (-02:01)
Nhật BảnNhật Bản yokohama lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:57↑ESE104° 16:55↑WSW256° 16:02↑ENE76° 04:39↑W281° 10:58:37 (-02:03)
Nhật BảnNhật Bản kumamoto lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 06:29↑ESE104° 17:34↑WSW256° 16:42↑ENE76° 05:13↑W281° 11:04:58 (-01:52)
Nhật BảnNhật Bản sagamihara lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:58↑ESE104° 16:56↑WSW256° 16:03↑ENE76° 04:39↑W281° 10:58:19 (-02:05)
Nhật BảnNhật Bản yokosuka lúc 18:14 CN, 25 Tháng 10, 2026 05:56↑ESE104° 16:55↑WSW256° 16:02↑ENE76° 04:38↑W281° 10:59:01 (-02:04)


Bootstrap