Nhật Bản

Tiền tệ của Nhật Bản

  • Tên tiền tệ: Yên
  • Mã ISO 4217: JPY
  • Tỷ giá hối đoái(Yên): 0.0048Bảng Anh (lúc 22:45 26 tháng 10, 2026)
  • Đơn vị phụ: Sen,Rin
  • Tiền xu(Yên): 1,5,10,50,100,500
  • Tiền giấy(Yên): 1000,5000,10000

Thông tin tiền tệ

Tên mục Giá trị
Mã tiền tệ JPY
Ký hiệu tiền tệ ¥
Quốc gia sử dụng Nhật Bản
Đơn vị phụ Sen,Rin
Tiền giấy Yên:1000,5000,10000
Tiền xu Yên:1,5,10,50,100,500

Quy đổi tiền tệ

Bảng quy đổi tiền tệ

種類 Yên Bảng Anh
Tiền xu 1Yên 0Bảng Anh
Tiền xu 5Yên 0.02Bảng Anh
Tiền xu 10Yên 0.05Bảng Anh
Tiền xu 50Yên 0.24Bảng Anh
Tiền xu 100Yên 0.48Bảng Anh
Tiền xu 500Yên 2.38Bảng Anh
Tiền giấy 1000Yên 4.76Bảng Anh
Tiền giấy 5000Yên 23.79Bảng Anh
Tiền giấy 10000Yên 47.58Bảng Anh

Tỷ giá hối đoái(USD)

Tỷ giá hối đoái(GBP)

Tỷ lệ lạm phát

Nguồn: Tập dữ liệu của Ngân hàng thế giới, Giấy phép:CC BY 4.0

So sánh chi phí



Bootstrap