Giá cả tại tokyo
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): $1,283
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): $853(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại tokyo
Chọn quốc gia
Danh sách giá cả theo thành phố của Nhật Bản
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| tokyo | $1 | $6 | $75 | $14 | $845 | $7 | |
| osaka | $1 | $6 | $75 | $13 | $845 | $7 | |
| nagoya | $1 | $6 | $56 | $13 | $845 | $6 | |
| fukuoka | $1 | $6 | $56 | $11 | $845 | $6 | |
| thành phố sapporo | $1 | $6 | $56 | $13 | $845 | $7 | |
| Sendai | $1 | $6 | $56 | $13 | $845 | $6 | |
| Hiroshima | $1 | $6 | $56 | $13 | $845 | $6 | |
| Kyoto | $1 | $6 | $63 | $13 | $845 | $6 | |
| kobe | $1 | $6 | $56 | $13 | $845 | $6 | |
| không | $1 | $6 | $56 | $13 | $845 | $6 |