Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở vilnius
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 07:54 T2, 11 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 11:21↑Đông Bắc Đông57°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 03:12↑Bắc Tây304°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 09:26↑Đông Nam Đông108°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 20:01↑Tây Tây Nam257°
- Số Giờ Ban Ngày: 15:51:30 (+03:41)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở vilnius
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:21 | 03:12 | 15:51:30 | +03:41 | 19:15 (53.3°) | 151.117 |
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 11:19 | 03:14 | 15:55:09 | +03:39 | 19:15 (53.5°) | 151.15 |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:17 | 03:16 | 15:58:44 | +03:35 | 19:15 (53.8°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:15 | 03:17 | 16:02:16 | +03:32 | 19:15 (54°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 11:14 | 03:19 | 16:05:47 | +03:31 | 19:15 (54.2°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 11:12 | 03:21 | 16:09:13 | +03:26 | 19:15 (54.5°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 11:10 | 03:22 | 16:12:36 | +03:23 | 19:15 (54.7°) | 151.311 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở vilnius
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 09:26 ↑ (108°) | 20:01 ↑ (257°) | 14:41 (26.2°) | 385,812 | 32.86% | ||
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 09:35 ↑ (98°) | 21:24 ↑ (268°) | 15:26 (32.5°) | 379,479 | 24.09% | ||
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 09:42 ↑ (86°) | 22:51 ↑ (280°) | 16:12 (39.1°) | 373,125 | 16.1% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 09:51 ↑ (75°) | 00:23 ↑ (292°) | 17:00 (45.8°) | 367,289 | 9.14% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:02 ↑ (64°) | 02:00 ↑ (304°) | 17:51 (52.1°) | 362,531 | 3.65% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:17 ↑ (53°) | 03:41 ↑ (314°) | Mặt Trăng Mới |
18:48 (57.5°) | 359,349 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:41 ↑ (43°) | 05:18 ↑ (322°) | 19:50 (61.4°) | 358,094 | 0.51% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Litva
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaunas | lúc 07:54 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:25↑ENE56° | 03:18↑NW304° | 09:32↑ESE108° | 20:06↑WSW256° | 15:53:32 (+03:44) | |
| vilnius | lúc 07:54 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:21↑ENE57° | 03:12↑NW304° | 09:26↑ESE108° | 20:01↑WSW257° | 15:51:30 (+03:41) | |
| klaipėda | lúc 07:54 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:33↑NE56° | 03:33↑NW305° | 09:45↑ESE108° | 20:17↑WSW256° | 16:01:12 (+03:52) | |
| Šiauliai | lúc 07:54 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:23↑NE56° | 03:26↑NW305° | 09:37↑ESE109° | 20:07↑WSW256° | 16:03:30 (+03:55) |