Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở Litva(vilnius)
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 04:06 T4, 13 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 11:17↑Bắc Đông56°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 03:16↑Bắc Tây305°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 09:42↑Đông86°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 22:51↑Tây280°
- Số Giờ Ban Ngày: 15:58:44 (+03:35)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở Litva(vilnius)
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:17 | 03:16 | 15:58:44 | +03:35 | 19:15 (53.8°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:15 | 03:17 | 16:02:16 | +03:32 | 19:15 (54°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 11:14 | 03:19 | 16:05:47 | +03:31 | 19:15 (54.2°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 11:12 | 03:21 | 16:09:13 | +03:26 | 19:15 (54.5°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 11:10 | 03:22 | 16:12:36 | +03:23 | 19:15 (54.7°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 11:08 | 03:24 | 16:15:55 | +03:19 | 19:15 (54.9°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 11:07 | 03:26 | 16:19:12 | +03:17 | 19:15 (55.1°) | 151.372 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở Litva(vilnius)
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 09:42 ↑ (86°) | 22:51 ↑ (280°) | 16:12 (39.1°) | 373,125 | 16.1% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 09:51 ↑ (75°) | 00:23 ↑ (292°) | 17:00 (45.8°) | 367,289 | 9.14% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:02 ↑ (64°) | 02:00 ↑ (304°) | 17:51 (52.1°) | 362,531 | 3.65% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:17 ↑ (53°) | 03:41 ↑ (314°) | Mặt Trăng Mới |
18:48 (57.5°) | 359,349 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:41 ↑ (43°) | 05:18 ↑ (322°) | 19:50 (61.4°) | 358,094 | 0.51% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 11:20 ↑ (37°) | 20:55 (63.3°) | 358,880 | 4.63% | |||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 12:23 ↑ (36°) | 06:36 ↑ (324°) | 22:01 (62.8°) | 361,556 | 12.59% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Litva
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaunas | lúc 04:06 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:21↑Bắc Đông55° | 03:22↑Bắc Tây305° | 09:48↑Đông86° | 22:57↑Tây280° | 16:00:50 (+03:38) | |
| vilnius | lúc 04:06 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:17↑Bắc Đông56° | 03:16↑Bắc Tây305° | 09:42↑Đông86° | 22:51↑Tây280° | 15:58:44 (+03:35) | |
| klaipėda | lúc 04:06 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:29↑Bắc Đông55° | 03:37↑Bắc Tây306° | 09:59↑Đông86° | 23:10↑Tây280° | 16:08:48 (+03:46) | |
| Šiauliai | lúc 04:06 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:19↑Bắc Đông54° | 03:30↑Bắc Tây306° | 09:50↑Đông86° | 23:01↑Tây280° | 16:11:11 (+03:49) |