Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở kaunas
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 06:04 T2, 11 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 11:25↑Đông Bắc Đông56°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 03:18↑Bắc Tây304°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 09:32↑Đông Nam Đông108°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 20:06↑Tây Tây Nam256°
- Số Giờ Ban Ngày: 15:53:32 (+03:44)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở kaunas
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:25 | 03:18 | 15:53:32 | +03:44 | 19:20 (53°) | 151.117 |
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 11:23 | 03:20 | 15:57:12 | +03:40 | 19:20 (53.3°) | 151.15 |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:21 | 03:22 | 16:00:50 | +03:38 | 19:20 (53.5°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:20 | 03:24 | 16:04:26 | +03:36 | 19:20 (53.8°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 11:18 | 03:26 | 16:07:57 | +03:31 | 19:21 (54°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 11:16 | 03:27 | 16:11:25 | +03:28 | 19:20 (54.3°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 11:14 | 03:29 | 16:14:51 | +03:26 | 19:21 (54.5°) | 151.311 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở kaunas
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 09:32 ↑ (108°) | 20:06 ↑ (256°) | 14:47 (26°) | 385,787 | 32.82% | ||
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 09:40 ↑ (98°) | 21:30 ↑ (268°) | 15:32 (32.3°) | 379,453 | 24.05% | ||
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 09:48 ↑ (86°) | 22:57 ↑ (280°) | 16:17 (38.9°) | 373,105 | 16.08% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 09:56 ↑ (75°) | 00:29 ↑ (292°) | 17:05 (45.6°) | 367,271 | 9.12% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:07 ↑ (63°) | 02:07 ↑ (304°) | 17:57 (51.9°) | 362,515 | 3.64% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:22 ↑ (53°) | 03:49 ↑ (315°) | Mặt Trăng Mới |
18:54 (57.4°) | 359,340 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:45 ↑ (43°) | 05:26 ↑ (322°) | 19:56 (61.2°) | 358,093 | 0.52% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Litva
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaunas | lúc 06:04 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:25↑ENE56° | 03:18↑NW304° | 09:32↑ESE108° | 20:06↑WSW256° | 15:53:32 (+03:44) | |
| vilnius | lúc 06:04 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:21↑ENE57° | 03:12↑NW304° | 09:26↑ESE108° | 20:01↑WSW257° | 15:51:30 (+03:41) | |
| klaipėda | lúc 06:04 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:33↑NE56° | 03:33↑NW305° | 09:45↑ESE108° | 20:17↑WSW256° | 16:01:12 (+03:52) | |
| Šiauliai | lúc 06:04 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:23↑NE56° | 03:26↑NW305° | 09:37↑ESE109° | 20:07↑WSW256° | 16:03:30 (+03:55) |