Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở klaipėda
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 17:49 CN, 10 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 11:34↑Bắc Đông56°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 03:32↑Bắc Tây304°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 09:37↑Đông Nam Đông119°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 18:53↑Tây Tây Nam245°
- Số Giờ Ban Ngày: 15:57:20 (+03:54)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở klaipėda
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| CN, 10 Tháng 5, 2026 | 11:34 | 03:32 | 15:57:20 | +03:54 | 19:32 (52°) | 151.083 |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 11:33 | 03:33 | 16:01:12 | +03:52 | 19:32 (52.2°) | 151.117 |
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 11:31 | 03:35 | 16:05:02 | +03:50 | 19:31 (52.5°) | 151.15 |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:29 | 03:37 | 16:08:48 | +03:46 | 19:31 (52.7°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:27 | 03:39 | 16:12:32 | +03:44 | 19:32 (53°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 11:25 | 03:41 | 16:16:13 | +03:41 | 19:31 (53.2°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 11:23 | 03:43 | 16:19:51 | +03:38 | 19:32 (53.5°) | 151.28 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở klaipėda
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| CN, 10 Tháng 5, 2026 | 09:37 ↑ (119°) | 18:53 ↑ (245°) | 14:14 (19.6°) | 391,600 | 42.16% | ||
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 09:45 ↑ (108°) | 20:17 ↑ (256°) | 14:59 (25.3°) | 385,737 | 32.74% | ||
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 09:52 ↑ (98°) | 21:42 ↑ (268°) | 15:43 (31.5°) | 379,406 | 23.99% | ||
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 09:59 ↑ (86°) | 23:10 ↑ (280°) | 16:29 (38.2°) | 373,055 | 16.02% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:06 ↑ (75°) | 00:44 ↑ (293°) | 17:17 (44.9°) | 367,228 | 9.07% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:15 ↑ (63°) | 02:23 ↑ (305°) | 18:09 (51.2°) | 362,483 | 3.6% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:29 ↑ (52°) | 04:07 ↑ (316°) | Mặt Trăng Mới |
19:05 (56.6°) | 359,323 | 0% | |
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Litva
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaunas | lúc 17:49 CN, 10 Tháng 5, 2026 | 11:27↑ENE57° | 03:17↑WNW304° | 09:23↑ESE118° | 18:44↑WSW246° | 15:49:48 (+03:46) | |
| vilnius | lúc 17:49 CN, 10 Tháng 5, 2026 | 11:23↑ENE57° | 03:10↑WNW303° | 09:17↑ESE118° | 18:39↑WSW246° | 15:47:49 (+03:43) | |
| klaipėda | lúc 17:49 CN, 10 Tháng 5, 2026 | 11:34↑NE56° | 03:32↑NW304° | 09:37↑ESE119° | 18:53↑WSW245° | 15:57:20 (+03:54) | |
| Šiauliai | lúc 17:49 CN, 10 Tháng 5, 2026 | 11:25↑NE56° | 03:24↑NW305° | 09:30↑ESE119° | 18:43↑WSW245° | 15:59:35 (+03:58) |