Bảng xếp hạng SIM trả trước (10GB, Dành cho khách du lịch) của Úc-Thái Bình Dương
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney | Úc-Thái Bình Dương | £21 | |
| 1 | brisbane | Úc-Thái Bình Dương | £21 | |
| 3 | melbourne | Úc-Thái Bình Dương | £19 | |
| 4 | auckland | Úc-Thái Bình Dương | £17 | |
| 5 | perth | Úc-Thái Bình Dương | £16 | |
| 5 | adelaide | Úc-Thái Bình Dương | £16 | |
| 5 | canberra | Úc-Thái Bình Dương | £16 | |
| 8 | suva | Úc-Thái Bình Dương | £15 | |
| 9 | Wellington | Úc-Thái Bình Dương | £15 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington | Úc-Thái Bình Dương | £15 | |
| 2 | suva | Úc-Thái Bình Dương | £15 | |
| 3 | perth | Úc-Thái Bình Dương | £16 | |
| 3 | adelaide | Úc-Thái Bình Dương | £16 | |
| 3 | canberra | Úc-Thái Bình Dương | £16 | |
| 6 | auckland | Úc-Thái Bình Dương | £17 | |
| 7 | melbourne | Úc-Thái Bình Dương | £19 | |
| 8 | Sydney | Úc-Thái Bình Dương | £21 | |
| 8 | brisbane | Úc-Thái Bình Dương | £21 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026