Bảng xếp hạng Chi phí thuê bao di động (Dữ liệu di động 1GB) của Úc-Thái Bình Dương
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington | Úc-Thái Bình Dương | $14 | |
| 2 | Sydney | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 2 | melbourne | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 2 | brisbane | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 2 | perth | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 6 | auckland | Úc-Thái Bình Dương | $9 | |
| 7 | adelaide | Úc-Thái Bình Dương | $7 | |
| 7 | canberra | Úc-Thái Bình Dương | $7 | |
| 9 | suva | Úc-Thái Bình Dương | $2 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | suva | Úc-Thái Bình Dương | $2 | |
| 2 | adelaide | Úc-Thái Bình Dương | $7 | |
| 2 | canberra | Úc-Thái Bình Dương | $7 | |
| 4 | auckland | Úc-Thái Bình Dương | $9 | |
| 5 | Sydney | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 5 | melbourne | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 5 | brisbane | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 5 | perth | Úc-Thái Bình Dương | $10 | |
| 9 | Wellington | Úc-Thái Bình Dương | $14 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026