Bảng xếp hạng Kết nối sân bay (Tới trung tâm thành phố) của Úc-Thái Bình Dương
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | suva | Úc-Thái Bình Dương | £13 | |
| 2 | Sydney | Úc-Thái Bình Dương | £13 | |
| 3 | melbourne | Úc-Thái Bình Dương | £12 | |
| 3 | brisbane | Úc-Thái Bình Dương | £12 | |
| 5 | auckland | Úc-Thái Bình Dương | £11 | |
| 6 | adelaide | Úc-Thái Bình Dương | £11 | |
| 7 | canberra | Úc-Thái Bình Dương | £10 | |
| 8 | Wellington | Úc-Thái Bình Dương | £8 | |
| 9 | perth | Úc-Thái Bình Dương | £3 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | perth | Úc-Thái Bình Dương | £3 | |
| 2 | Wellington | Úc-Thái Bình Dương | £8 | |
| 3 | canberra | Úc-Thái Bình Dương | £10 | |
| 4 | adelaide | Úc-Thái Bình Dương | £11 | |
| 5 | auckland | Úc-Thái Bình Dương | £11 | |
| 6 | melbourne | Úc-Thái Bình Dương | £12 | |
| 6 | brisbane | Úc-Thái Bình Dương | £12 | |
| 8 | Sydney | Úc-Thái Bình Dương | £13 | |
| 9 | suva | Úc-Thái Bình Dương | £13 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026