Giá cả tại Sendai
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): £744
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): £534(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại Sendai
Chọn quốc gia
Danh sách giá cả theo thành phố của Nhật Bản
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| tokyo | £1 | £5 | £58 | £11 | £647 | £5 | |
| osaka | £1 | £5 | £58 | £10 | £647 | £5 | |
| nagoya | £1 | £5 | £43 | £10 | £647 | £5 | |
| fukuoka | £1 | £5 | £43 | £9 | £647 | £5 | |
| thành phố sapporo | £1 | £5 | £43 | £10 | £647 | £5 | |
| Sendai | £1 | £5 | £43 | £10 | £647 | £5 | |
| Hiroshima | £1 | £5 | £43 | £10 | £647 | £5 | |
| Kyoto | £1 | £5 | £48 | £10 | £647 | £5 | |
| kobe | £1 | £5 | £43 | £10 | £647 | £5 | |
| không | £1 | £5 | £43 | £10 | £647 | £4 |