Bảng xếp hạng Phí vào cửa điểm tham quan chính (Người lớn) của Châu phi
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town | Châu phi | $18 | |
| 2 | casablanca | Châu phi | $14 | |
| 3 | luxor | Châu phi | $9 | |
| 4 | johannesburg | Châu phi | $9 | |
| 4 | thành phố Durban | Châu phi | $9 | |
| 4 | pretoria | Châu phi | $9 | |
| 7 | nairobi | Châu phi | $8 | |
| 7 | mombasa | Châu phi | $8 | |
| 9 | Marrakech | Châu phi | $8 | |
| 10 | cairo | Châu phi | $8 | |
| 11 | dar-es-salaam | Châu phi | $6 | |
| 12 | rabat | Châu phi | $5 | |
| 13 | ouagadougou | Châu phi | $4 | |
| 14 | hồ | Châu phi | $4 | |
| 15 | tăng tốc | Châu phi | $3 | |
| 16 | addis-ababa | Châu phi | $2 | |
| 17 | cảng harcourt | Châu phi | $1 | |
| 18 | Abuja | Châu phi | $1 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Abuja | Châu phi | $1 | |
| 2 | cảng harcourt | Châu phi | $1 | |
| 3 | addis-ababa | Châu phi | $2 | |
| 4 | tăng tốc | Châu phi | $3 | |
| 5 | hồ | Châu phi | $4 | |
| 6 | ouagadougou | Châu phi | $4 | |
| 7 | rabat | Châu phi | $5 | |
| 8 | dar-es-salaam | Châu phi | $6 | |
| 9 | cairo | Châu phi | $8 | |
| 10 | Marrakech | Châu phi | $8 | |
| 11 | nairobi | Châu phi | $8 | |
| 11 | mombasa | Châu phi | $8 | |
| 13 | johannesburg | Châu phi | $9 | |
| 13 | thành phố Durban | Châu phi | $9 | |
| 13 | pretoria | Châu phi | $9 | |
| 16 | luxor | Châu phi | $9 | |
| 17 | casablanca | Châu phi | $14 | |
| 18 | Cape Town | Châu phi | $18 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026