Bảng xếp hạng Chi phí khởi đầu cho thuê nhà (Tiền đặt cọc, bảo lãnh, v.v.) của Châu phi
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town | Châu phi | £1,276 | |
| 2 | nairobi | Châu phi | £1,028 | |
| 3 | ouagadougou | Châu phi | £989 | |
| 4 | casablanca | Châu phi | £885 | |
| 4 | rabat | Châu phi | £885 | |
| 6 | pretoria | Châu phi | £873 | |
| 7 | Marrakech | Châu phi | £724 | |
| 8 | dar-es-salaam | Châu phi | £681 | |
| 9 | johannesburg | Châu phi | £672 | |
| 9 | thành phố Durban | Châu phi | £672 | |
| 11 | mombasa | Châu phi | £600 | |
| 12 | hồ | Châu phi | £564 | |
| 13 | Abuja | Châu phi | £403 | |
| 14 | tăng tốc | Châu phi | £326 | |
| 15 | cảng harcourt | Châu phi | £269 | |
| 16 | luxor | Châu phi | £250 | |
| 17 | addis-ababa | Châu phi | £236 | |
| 18 | cairo | Châu phi | £222 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | cairo | Châu phi | £222 | |
| 2 | addis-ababa | Châu phi | £236 | |
| 3 | luxor | Châu phi | £250 | |
| 4 | cảng harcourt | Châu phi | £269 | |
| 5 | tăng tốc | Châu phi | £326 | |
| 6 | Abuja | Châu phi | £403 | |
| 7 | hồ | Châu phi | £564 | |
| 8 | mombasa | Châu phi | £600 | |
| 9 | johannesburg | Châu phi | £672 | |
| 9 | thành phố Durban | Châu phi | £672 | |
| 11 | dar-es-salaam | Châu phi | £681 | |
| 12 | Marrakech | Châu phi | £724 | |
| 13 | pretoria | Châu phi | £873 | |
| 14 | casablanca | Châu phi | £885 | |
| 14 | rabat | Châu phi | £885 | |
| 16 | ouagadougou | Châu phi | £989 | |
| 17 | nairobi | Châu phi | £1,028 | |
| 18 | Cape Town | Châu phi | £1,276 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026