Bảng xếp hạng Chi phí khởi đầu cho thuê nhà (Tiền đặt cọc, bảo lãnh, v.v.) của Châu phi
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town | Châu phi | £1,304 | |
| 2 | nairobi | Châu phi | £1,037 | |
| 3 | ouagadougou | Châu phi | £982 | |
| 4 | pretoria | Châu phi | £892 | |
| 5 | casablanca | Châu phi | £863 | |
| 5 | rabat | Châu phi | £863 | |
| 7 | Marrakech | Châu phi | £706 | |
| 8 | johannesburg | Châu phi | £686 | |
| 8 | thành phố Durban | Châu phi | £686 | |
| 10 | dar-es-salaam | Châu phi | £677 | |
| 11 | mombasa | Châu phi | £605 | |
| 12 | hồ | Châu phi | £590 | |
| 13 | Abuja | Châu phi | £422 | |
| 14 | tăng tốc | Châu phi | £325 | |
| 15 | cảng harcourt | Châu phi | £281 | |
| 16 | luxor | Châu phi | £258 | |
| 17 | addis-ababa | Châu phi | £232 | |
| 18 | cairo | Châu phi | £229 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | cairo | Châu phi | £229 | |
| 2 | addis-ababa | Châu phi | £232 | |
| 3 | luxor | Châu phi | £258 | |
| 4 | cảng harcourt | Châu phi | £281 | |
| 5 | tăng tốc | Châu phi | £325 | |
| 6 | Abuja | Châu phi | £422 | |
| 7 | hồ | Châu phi | £590 | |
| 8 | mombasa | Châu phi | £605 | |
| 9 | dar-es-salaam | Châu phi | £677 | |
| 10 | johannesburg | Châu phi | £686 | |
| 10 | thành phố Durban | Châu phi | £686 | |
| 12 | Marrakech | Châu phi | £706 | |
| 13 | casablanca | Châu phi | £863 | |
| 13 | rabat | Châu phi | £863 | |
| 15 | pretoria | Châu phi | £892 | |
| 16 | ouagadougou | Châu phi | £982 | |
| 17 | nairobi | Châu phi | £1,037 | |
| 18 | Cape Town | Châu phi | £1,304 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026