Bảng xếp hạng Chi phí khám bác sĩ (GP/Khám ngoại trú) của Châu phi
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | johannesburg | Châu phi | £38 | |
| 1 | Cape Town | Châu phi | £38 | |
| 1 | thành phố Durban | Châu phi | £38 | |
| 1 | pretoria | Châu phi | £38 | |
| 5 | casablanca | Châu phi | £32 | |
| 5 | Marrakech | Châu phi | £32 | |
| 5 | rabat | Châu phi | £32 | |
| 8 | ouagadougou | Châu phi | £26 | |
| 9 | dar-es-salaam | Châu phi | £23 | |
| 10 | nairobi | Châu phi | £20 | |
| 11 | mombasa | Châu phi | £17 | |
| 12 | tăng tốc | Châu phi | £16 | |
| 13 | hồ | Châu phi | £13 | |
| 13 | Abuja | Châu phi | £13 | |
| 15 | cairo | Châu phi | £11 | |
| 16 | luxor | Châu phi | £10 | |
| 17 | addis-ababa | Châu phi | £8 | |
| 18 | cảng harcourt | Châu phi | £6 |
| Thứ hạng | Tên quốc gia | Thành phố | Châu lục | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | cảng harcourt | Châu phi | £6 | |
| 2 | addis-ababa | Châu phi | £8 | |
| 3 | luxor | Châu phi | £10 | |
| 4 | cairo | Châu phi | £11 | |
| 5 | hồ | Châu phi | £13 | |
| 5 | Abuja | Châu phi | £13 | |
| 7 | tăng tốc | Châu phi | £16 | |
| 8 | mombasa | Châu phi | £17 | |
| 9 | nairobi | Châu phi | £20 | |
| 10 | dar-es-salaam | Châu phi | £23 | |
| 11 | ouagadougou | Châu phi | £26 | |
| 12 | casablanca | Châu phi | £32 | |
| 12 | Marrakech | Châu phi | £32 | |
| 12 | rabat | Châu phi | £32 | |
| 15 | johannesburg | Châu phi | £38 | |
| 15 | Cape Town | Châu phi | £38 | |
| 15 | thành phố Durban | Châu phi | £38 | |
| 15 | pretoria | Châu phi | £38 |
Nguồn: Khảo sát độc lập bởi AI 2026