israel

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở rishon-lezion

  • Cập nhật lần cuối: lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 12:38↑Đông95°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:21↑Tây265°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 06:55↑Đông Bắc Đông63°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 21:20↑Tây Bắc Tây294°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:43:57 (-01:57)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở rishon-lezion

rishon-lezion
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 5 Tháng 10, 2026 11:42:02 00:00:00
Hôm Qua 4 Tháng 10, 2026 11:43:57 +00:01:55
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 10:03:33 -01:38:29
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:14:36 +02:32:34

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở rishon-lezion

rishon-lezion

7 Ngày Mặt Trời Tới ở rishon-lezion

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38 00:21 11:43:57 -01:57 18:29 (53.2°) 149.573
T3, 6 Tháng 10, 2026 12:38 00:20 11:42:02 -01:55 18:29 (52.8°) 149.53
T4, 7 Tháng 10, 2026 12:39 00:19 11:40:07 -01:55 18:28 (52.5°) 149.487
T5, 8 Tháng 10, 2026 12:40 00:18 11:38:12 -01:55 18:28 (52.1°) 149.444
T6, 9 Tháng 10, 2026 12:40 00:16 11:36:17 -01:55 18:28 (51.7°) 149.401
T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41 00:15 11:34:21 -01:56 18:27 (51.3°) 149.358
CN, 11 Tháng 10, 2026 12:42 00:14 11:32:27 -01:54 18:27 (50.9°) 149.315

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở rishon-lezion

rishon-lezion

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở rishon-lezion

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T2, 5 Tháng 10, 2026 06:55 ↑ (63°) 21:20 ↑ (294°)
14:11 (79.5°) 372,240 28.47%
T3, 6 Tháng 10, 2026 08:04 ↑ (69°) 21:57 ↑ (288°)
15:03 (74.4°) 374,184 18.64%
T4, 7 Tháng 10, 2026 09:10 ↑ (76°) 22:29 ↑ (280°)
15:52 (68.4°) 376,600 11.01%
T5, 8 Tháng 10, 2026 10:15 ↑ (83°) 22:58 ↑ (273°)
16:38 (62°) 379,496 5.47%
T6, 9 Tháng 10, 2026 11:17 ↑ (91°) 23:26 ↑ (265°)
17:22 (55.6°) 382,848 1.88%
T7, 10 Tháng 10, 2026 12:18 ↑ (99°) 23:55 ↑ (258°)
Mặt Trăng Mới
18:07 (49.3°) 386,580 0%
CN, 11 Tháng 10, 2026 13:19 ↑ (106°) 00:25 ↑ (251°)
18:52 (43.5°) 390,533 0.35%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở israel

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
israelisrael mẫu Anh lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:20↑W265° 06:51↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:09 (-02:00)
israelisrael haifa lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:20↑W265° 06:52↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:15 (-01:59)
israelisrael ra'anana lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:47 (-01:57)
israelisrael arad lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:36↑E95° 00:20↑W265° 06:55↑ENE63° 21:17↑WNW294° 11:44:33 (-01:53)
israelisrael Herzliya lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:47 (-01:57)
israelisrael ramat-gan lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:53 (-01:56)
israelisrael tro tàn lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:22↑W265° 06:56↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:44:07 (-01:54)
israelisrael holon lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:55↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:55 (-01:56)
israelisrael rehovot lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:55↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:44:01 (-01:56)
israelisrael ashkelon lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:22↑W265° 06:56↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:44:13 (-01:54)
israelisrael jerusalem lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:36↑E95° 00:20↑W265° 06:53↑ENE63° 21:18↑WNW294° 11:44:07 (-01:55)
israelisrael rishon-lezion lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:55↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:43:57 (-01:57)
israelisrael khoai mỡ lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:22↑W265° 06:55↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:55 (-01:56)
israelisrael karmiel (thần dược) lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:36↑E95° 00:19↑W265° 06:50↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:43:09 (-02:00)
israelisrael đã được an toàn lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:35↑E95° 00:18↑W265° 06:49↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:43:07 (-02:00)
israelisrael bia-sê-ba lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:22↑W265° 06:57↑ENE63° 21:19↑WNW294° 11:44:34 (-01:53)
israelisrael kfar saba lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:43:47 (-01:57)
israelisrael tel aviv lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:55↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:51 (-01:57)
israelisrael bnei-brak lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:43:51 (-01:57)
israelisrael modi'in-maccabim-re'ut lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:19↑WNW294° 11:44:01 (-01:56)
israelisrael tiberia lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:35↑E95° 00:18↑W265° 06:50↑ENE63° 21:19↑WNW294° 11:43:15 (-02:00)
israelisrael eilat lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:36↑E95° 00:22↑W265° 07:00↑ENE64° 21:15↑WNW293° 11:45:59 (-01:44)
israelisrael netanya lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:38↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:39 (-01:57)
israelisrael zikhron-ya'akov lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:20↑W265° 06:53↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:27 (-01:59)
israelisrael Hadera lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:21↑W265° 06:53↑ENE63° 21:21↑WNW294° 11:43:34 (-01:58)
israelisrael petah-tikva lúc 20:10 T2, 5 Tháng 10, 2026 12:37↑E95° 00:21↑W265° 06:54↑ENE63° 21:20↑WNW294° 11:43:51 (-01:57)


Bootstrap