israel

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở Hadera

  • Cập nhật lần cuối: lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 12:41↑Đông97°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:14↑Tây262°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 12:18↑Đông99°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 23:54↑Tây Tây Nam258°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:33:47 (-01:57)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở Hadera

Hadera
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 10 Tháng 10, 2026 11:33:47 00:00:00
Hôm Qua 9 Tháng 10, 2026 11:35:44 +00:01:57
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 10:01:15 -01:32:32
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:17:02 +02:43:15

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở Hadera

Hadera

7 Ngày Mặt Trời Tới ở Hadera

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41 00:14 11:33:47 -01:57 18:27 (50.9°) 149.358
CN, 11 Tháng 10, 2026 12:42 00:13 11:31:51 -01:56 18:26 (50.5°) 149.315
T2, 12 Tháng 10, 2026 12:42 00:12 11:29:55 -01:56 18:26 (50.1°) 149.273
T3, 13 Tháng 10, 2026 12:43 00:11 11:27:58 -01:57 18:26 (49.7°) 149.23
T4, 14 Tháng 10, 2026 12:44 00:10 11:26:03 -01:55 18:26 (49.4°) 149.187
T5, 15 Tháng 10, 2026 12:44 00:08 11:24:08 -01:55 18:26 (49°) 149.145
T6, 16 Tháng 10, 2026 12:45 00:07 11:22:12 -01:56 18:26 (48.6°) 149.102

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở Hadera

Hadera

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở Hadera

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T7, 10 Tháng 10, 2026 12:18 ↑ (99°) 23:54 ↑ (258°)
Mặt Trăng Mới
18:06 (48.8°) 386,577 0%
CN, 11 Tháng 10, 2026 13:19 ↑ (106°) 00:24 ↑ (251°)
18:51 (43.1°) 390,530 0.35%
T2, 12 Tháng 10, 2026 14:20 ↑ (112°) 00:57 ↑ (246°)
19:38 (38.1°) 394,484 2.59%
T3, 13 Tháng 10, 2026 15:21 ↑ (117°) 01:34 ↑ (241°)
20:27 (34.1°) 398,163 7%
T4, 14 Tháng 10, 2026 16:21 ↑ (121°) 02:16 ↑ (238°)
21:18 (31.3°) 401,263 13.6%
T5, 15 Tháng 10, 2026 17:19 ↑ (123°) 03:03 ↑ (236°)
22:10 (29.9°) 403,490 22.17%
T6, 16 Tháng 10, 2026 18:11 ↑ (124°) 03:55 ↑ (237°)
23:03 (29.8°) 404,595 32.18%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở israel

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
israelisrael mẫu Anh lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:13↑W262° 12:18↑E99° 23:53↑WSW258° 11:33:11 (-02:00)
israelisrael haifa lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:14↑W263° 12:18↑E99° 23:53↑WSW258° 11:33:19 (-01:58)
israelisrael ra'anana lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:05 (-01:56)
israelisrael arad lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:39↑E97° 00:14↑W263° 12:16↑E99° 23:54↑WSW258° 11:35:13 (-01:52)
israelisrael Herzliya lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:07 (-01:56)
israelisrael ramat-gan lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:15 (-01:54)
israelisrael tro tàn lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:42↑E97° 00:16↑W263° 12:18↑E99° 23:56↑WSW258° 11:34:33 (-01:55)
israelisrael holon lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:18 (-01:55)
israelisrael rehovot lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:27 (-01:54)
israelisrael ashkelon lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:42↑E97° 00:16↑W263° 12:19↑E99° 23:56↑WSW258° 11:34:43 (-01:54)
israelisrael jerusalem lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:39↑E97° 00:14↑W263° 12:16↑E99° 23:53↑WSW258° 11:34:35 (-01:54)
israelisrael rishon-lezion lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:21 (-01:56)
israelisrael khoai mỡ lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:18 (-01:55)
israelisrael karmiel (thần dược) lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:40↑E97° 00:13↑W263° 12:17↑E99° 23:52↑WSW258° 11:33:11 (-02:00)
israelisrael đã được an toàn lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:39↑E97° 00:12↑W263° 12:16↑E99° 23:51↑WSW258° 11:33:07 (-02:00)
israelisrael bia-sê-ba lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:16↑W263° 12:17↑E99° 23:56↑WSW258° 11:35:14 (-01:51)
israelisrael kfar saba lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:54↑WSW258° 11:34:07 (-01:56)
israelisrael tel aviv lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:13 (-01:56)
israelisrael bnei-brak lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:13 (-01:56)
israelisrael modi'in-maccabim-re'ut lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:40↑E97° 00:14↑W263° 12:17↑E99° 23:54↑WSW258° 11:34:27 (-01:54)
israelisrael tiberia lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:39↑E97° 00:12↑W263° 12:16↑E99° 23:51↑WSW258° 11:33:21 (-01:58)
israelisrael eilat lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:39↑E97° 00:16↑W263° 12:16↑E98° 23:57↑WSW258° 11:37:15 (-01:44)
israelisrael netanya lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:54↑WSW258° 11:33:55 (-01:56)
israelisrael zikhron-ya'akov lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:14↑W262° 12:18↑E99° 23:54↑WSW258° 11:33:37 (-01:58)
israelisrael Hadera lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:14↑W262° 12:18↑E99° 23:54↑WSW258° 11:33:47 (-01:57)
israelisrael petah-tikva lúc 03:13 T7, 10 Tháng 10, 2026 12:41↑E97° 00:15↑W263° 12:18↑E99° 23:55↑WSW258° 11:34:13 (-01:56)


Bootstrap