israel

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở arad

  • Cập nhật lần cuối: lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 12:33↑Đông93°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:25↑Tây267°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 03:36↑Đông Bắc Đông57°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 17:37↑Tây Bắc Tây302°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:52:05 (-01:53)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở arad

arad
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 1 Tháng 10, 2026 11:52:05 00:00:00
Hôm Qua 30 Tháng 9, 2026 11:53:58 +00:01:53
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 10:06:56 -01:45:09
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 14:11:04 +02:18:59

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở arad

arad

7 Ngày Mặt Trời Tới ở arad

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 1 Tháng 10, 2026 12:33 00:25 11:52:05 -01:53 18:29 (55.5°) 149.745
T6, 2 Tháng 10, 2026 12:34 00:24 11:50:12 -01:53 18:28 (55.1°) 149.702
T7, 3 Tháng 10, 2026 12:34 00:22 11:48:19 -01:53 18:28 (54.7°) 149.659
CN, 4 Tháng 10, 2026 12:35 00:21 11:46:26 -01:53 18:27 (54.3°) 149.616
T2, 5 Tháng 10, 2026 12:36 00:20 11:44:33 -01:53 18:27 (53.9°) 149.573
T3, 6 Tháng 10, 2026 12:36 00:19 11:42:41 -01:52 18:27 (53.5°) 149.53
T4, 7 Tháng 10, 2026 12:37 00:18 11:40:49 -01:52 18:26 (53.2°) 149.487

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở arad

arad

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở arad

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 1 Tháng 10, 2026 03:36 ↑ (57°) 17:37 ↑ (302°)
10:06 (84.8°) 369,526 79.17%
T6, 2 Tháng 10, 2026 04:38 ↑ (57°) 18:43 ↑ (303°)
11:08 (86.6°) 369,315 67.17%
T7, 3 Tháng 10, 2026 05:45 ↑ (59°) 19:43 ↑ (302°)
Một Phần Cuối
12:11 (86.3°) 369,760 53.73%
CN, 4 Tháng 10, 2026 20:34 ↑ (299°)
13:12 (84.1°) 370,757 40.4%
T2, 5 Tháng 10, 2026 06:55 ↑ (63°) 21:17 ↑ (294°)
14:09 (80.2°) 372,238 28.49%
T3, 6 Tháng 10, 2026 08:03 ↑ (69°) 21:54 ↑ (287°)
15:02 (75.1°) 374,182 18.64%
T4, 7 Tháng 10, 2026 09:10 ↑ (76°) 22:26 ↑ (280°)
15:50 (69.1°) 376,597 11.02%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở israel

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
israelisrael mẫu Anh lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:34↑E93° 00:25↑W267° 03:31↑ENE57° 17:42↑WNW303° 11:51:11 (-02:01)
israelisrael haifa lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:34↑E93° 00:25↑W267° 03:32↑ENE57° 17:42↑WNW303° 11:51:13 (-02:01)
israelisrael ra'anana lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:35 (-01:57)
israelisrael arad lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:33↑E93° 00:25↑W267° 03:36↑ENE57° 17:37↑WNW302° 11:52:05 (-01:53)
israelisrael Herzliya lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:35 (-01:57)
israelisrael ramat-gan lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:39 (-01:57)
israelisrael tro tàn lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:36↑E93° 00:27↑W267° 03:37↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:47 (-01:55)
israelisrael holon lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:27↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:41 (-01:55)
israelisrael rehovot lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:36↑ENE57° 17:40↑WNW302° 11:51:45 (-01:55)
israelisrael ashkelon lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:36↑E93° 00:27↑W267° 03:37↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:51 (-01:55)
israelisrael jerusalem lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:33↑E93° 00:25↑W267° 03:34↑ENE57° 17:38↑WNW302° 11:51:48 (-01:56)
israelisrael rishon-lezion lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:40↑WNW302° 11:51:41 (-01:57)
israelisrael khoai mỡ lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:27↑W267° 03:36↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:41 (-01:55)
israelisrael karmiel (thần dược) lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:33↑E93° 00:24↑W267° 03:30↑ENE57° 17:41↑WNW303° 11:51:11 (-02:01)
israelisrael đã được an toàn lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:33↑E93° 00:23↑W267° 03:29↑ENE57° 17:41↑WNW303° 11:51:09 (-02:01)
israelisrael bia-sê-ba lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:27↑W267° 03:38↑ENE57° 17:38↑WNW302° 11:52:05 (-01:53)
israelisrael kfar saba lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:34↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:35 (-01:57)
israelisrael tel aviv lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:39 (-01:55)
israelisrael bnei-brak lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:39 (-01:55)
israelisrael modi'in-maccabim-re'ut lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:34↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:39↑WNW302° 11:51:45 (-01:55)
israelisrael tiberia lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:32↑E93° 00:23↑W267° 03:30↑ENE57° 17:40↑WNW303° 11:51:15 (-01:59)
israelisrael eilat lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:34↑E93° 00:27↑W267° 03:42↑ENE58° 17:33↑WNW301° 11:52:59 (-01:47)
israelisrael netanya lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:34↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:29 (-01:59)
israelisrael zikhron-ya'akov lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:33↑ENE57° 17:42↑WNW302° 11:51:23 (-01:59)
israelisrael Hadera lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:34↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:27 (-01:57)
israelisrael petah-tikva lúc 17:09 T5, 1 Tháng 10, 2026 12:35↑E93° 00:26↑W267° 03:35↑ENE57° 17:41↑WNW302° 11:51:39 (-01:55)


Bootstrap