Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây17.5°C63.5°F
- Nhiệt độ hiện tại: 17.5°C63.5°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 17.8°C64°F
- Độ ẩm hiện tại: 75%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.5°C63.5°F / 29.5°C85.2°F
- Tốc độ gió: 3.2km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Nam
(Thời gian dữ liệu 05:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-09 04:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
06:27
Ngày hiện tại
2026-10-09
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
29.5°C85.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.5°C63.5°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.7°C76.5°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
17.8°C64°F
Độ ẩm trung bình
45%
Xác suất mưa
4%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
21.6km/h
Chỉ số tia UV
12.2
Thời tiết theo giờ ở Burundi
6:00

17.5°C63.5°F / 17.8°C64°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00

18.8°C65.9°F / 18.5°C65.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00

21.9°C71.4°F / 19.3°C66.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00

23.7°C74.7°F / 20.4°C68.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00

25.2°C77.4°F / 22.3°C72.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00

27.1°C80.8°F / 23.7°C74.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
29.5°C85.2°F | 17.5°C63.5°F | 24.7°C76.5°F | 17.8°C64°F | 45% | Mưa:4% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 12.2 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.7°C81.8°F | 19.4°C66.8°F | 24.2°C75.6°F | 18.4°C65.1°F | 47% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.71mm | 22.7km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.3°C81.2°F | 18.2°C64.7°F | 23.9°C75°F | 18.4°C65.1°F | 47% | Mưa:19% Tuyết:0% | 0.18mm | 20.5km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.2°C84.6°F | 18.5°C65.4°F | 24.4°C75.9°F | 18°C64.4°F | 36% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.7°C65.7°F | 24.6°C76.3°F | 15.9°C60.6°F | 39% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0.03mm | 18km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.4°F | 18.8°C65.8°F | 24°C75.2°F | 18.5°C65.3°F | 44% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 15.5km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.4°F | 19.2°C66.5°F | 24.7°C76.5°F | 18.2°C64.8°F | 46% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0.01mm | 13.7km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
25.6°C78.1°F | 18.3°C64.9°F | 24.2°C75.6°F | 17.9°C64.2°F | 57% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0.01mm | 11.9km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
22.8°C73°F | 16.7°C62.1°F | 21.6°C70.9°F | 16.6°C61.9°F | 69% | Mưa:78% Tuyết:0% | 6.67mm | 17.3km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
22.8°C73°F | 16.3°C61.3°F | 21.7°C71.1°F | 16.7°C62.1°F | 68% | Mưa:21% Tuyết:0% | 0.05mm | 7.9km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
27°C80.6°F | 17.2°C62.9°F | 24.6°C76.3°F | 17.6°C63.7°F | 53% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.09mm | 16.2km/h | 8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
28.2°C82.8°F | 18.5°C65.4°F | 26°C78.8°F | 18.6°C65.5°F | 55% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 13km/h | 8 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
21.9°C71.4°F | 17.9°C64.2°F | 22.1°C71.8°F | 18.3°C64.9°F | 72% | Mưa:68% Tuyết:0% | 2.78mm | 9.4km/h | 7 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
23.1°C73.6°F | 16.9°C62.4°F | 21.7°C71.1°F | 15.6°C60.1°F | 76% | Mưa:83% Tuyết:0% | 7.67mm | 16.2km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25°C76.9°F | 24.9°C76.8°F | 28.4°C83.1°F | 24.8°C76.7°F | 14km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-09 04:00 | |
| muyinga | ![]() |
15.1°C59.2°F | 15.9°C60.6°F | 30.2°C86.4°F | 14.9°C58.9°F | 0.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-09 04:00 | |
| rutana | ![]() |
20.4°C68.7°F | 21.6°C70.9°F | 30.2°C86.4°F | 19.1°C66.4°F | 1.8km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-09 04:00 | |
| gitega | ![]() |
17.5°C63.5°F | 17.8°C64°F | 29.5°C85.2°F | 17.5°C63.5°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-09 04:00 | |
| ngozi | ![]() |
16°C60.9°F | 17°C62.6°F | 26.8°C80.3°F | 16°C60.7°F | 2.2km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-09 04:00 | |
| Ruigi | ![]() |
19°C66.3°F | 19.4°C66.9°F | 34.7°C94.5°F | 18.7°C65.7°F | 2.9km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-09 04:00 |



