Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây27.2°C81°F
- Nhiệt độ hiện tại: 27.2°C81°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23.6°C74.5°F
- Độ ẩm hiện tại: 27%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.1°C64.6°F / 28.5°C83.2°F
- Tốc độ gió: 14.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 14:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-12 09:45)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
15:19
Ngày hiện tại
2026-10-12
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
28.5°C83.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.9°C76.8°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
43%
Xác suất mưa
7%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
17.3km/h
Chỉ số tia UV
10.8
Thời tiết theo giờ ở Burundi
15:00

27.2°C81°F / 23.6°C74.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

27.5°C81.4°F / 23.5°C74.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

25.6°C78.1°F / 23.1°C73.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

25.4°C77.7°F / 24.1°C75.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

23.5°C74.3°F / 22.6°C72.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

22.2°C71.9°F / 21.5°C70.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.2°F | 18.1°C64.6°F | 24.9°C76.8°F | 18.1°C64.6°F | 43% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 17.3km/h | 10.8 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.3°C81.1°F | 19.3°C66.7°F | 23.8°C74.8°F | 18.3°C64.9°F | 45% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.03mm | 19.8km/h | 8.6 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.3°F | 17.8°C64.1°F | 26.6°C79.9°F | 18°C64.4°F | 48% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.01mm | 18.7km/h | 12.1 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.9°C66.1°F | 25.1°C77.2°F | 19.1°C66.4°F | 48% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.11mm | 17.6km/h | 12.2 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.2°F | 18.8°C65.8°F | 24.8°C76.6°F | 18.4°C65.1°F | 58% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.47mm | 15.1km/h | 11.1 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
23°C73.5°F | 17.5°C63.5°F | 20.6°C69.1°F | 18.2°C64.8°F | 77% | Mưa:85% Tuyết:0% | 12.74mm | 17.6km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
24.3°C75.7°F | 16.6°C61.8°F | 23.2°C73.8°F | 17.2°C63°F | 76% | Mưa:83% Tuyết:0% | 9.46mm | 10.1km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
25.5°C77.9°F | 16.8°C62.2°F | 24.4°C75.9°F | 17.4°C63.3°F | 67% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.3mm | 14.8km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
27°C80.5°F | 17.3°C63.1°F | 26.4°C79.5°F | 17.8°C64°F | 65% | Mưa:74% Tuyết:0% | 5.18mm | 11.5km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.8°F | 16.7°C62.1°F | 23.1°C73.6°F | 17.3°C63.1°F | 78% | Mưa:83% Tuyết:0% | 6.44mm | 10.1km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
25.1°C77.2°F | 16°C60.7°F | 24.9°C76.8°F | 16.8°C62.2°F | 76% | Mưa:85% Tuyết:0% | 16.89mm | 8.3km/h | 7 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
21.5°C70.6°F | 16.1°C61°F | 21.4°C70.5°F | 17.1°C62.8°F | 84% | Mưa:88% Tuyết:0% | 14.02mm | 9.4km/h | 6 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
23.5°C74.3°F | 16.5°C61.7°F | 21.8°C71.2°F | 16.9°C62.4°F | 82% | Mưa:85% Tuyết:0% | 7.16mm | 16.6km/h | 6 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
22.8°C73.1°F | 16.6°C61.9°F | 21.8°C71.2°F | 17°C62.6°F | 78% | Mưa:79% Tuyết:0% | 7.35mm | 13.7km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
28°C82.3°F | 28.9°C84°F | 28.1°C82.6°F | 25.8°C78.4°F | 15.1km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-12 09:45 | |
| muyinga | ![]() |
26.7°C80.1°F | 25.3°C77.5°F | 29.2°C84.5°F | 14.7°C58.4°F | 6.5km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-12 09:45 | |
| rutana | ![]() |
29°C84.2°F | 25.5°C77.9°F | 29.2°C84.5°F | 20.4°C68.8°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-12 10:00 | |
| gitega | ![]() |
27.2°C81°F | 23.6°C74.5°F | 28.5°C83.2°F | 18.1°C64.6°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-12 09:45 | |
| ngozi | ![]() |
26.7°C80.1°F | 24.4°C75.9°F | 27.5°C81.5°F | 16.2°C61.1°F | 9km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-12 10:00 | |
| Ruigi | ![]() |
32.5°C90.5°F | 30.2°C86.4°F | 33.6°C92.5°F | 19.3°C66.8°F | 9km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-12 10:00 |

