Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây28.5°C83.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 28.5°C83.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 25°C77°F
- Độ ẩm hiện tại: 25%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.5°C63.6°F / 29.6°C85.3°F
- Tốc độ gió: 13.7km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 11:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-06 10:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
12:59
Ngày hiện tại
2026-10-06
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
29.6°C85.3°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.5°C63.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
26°C78.8°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
16°C60.8°F
Độ ẩm trung bình
37%
Xác suất mưa
7%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
19.1km/h
Chỉ số tia UV
12.7
Thời tiết theo giờ ở Burundi
12:00

28.5°C83.2°F / 25°C77°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
13:00

29.6°C85.3°F / 26°C78.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
14:00

29°C84.3°F / 25.3°C77.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
15:00

28.4°C83°F / 25.1°C77.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

27.6°C81.7°F / 24.5°C76.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

26°C78.8°F / 24°C75.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3, 6 Tháng 10 | ![]() |
29.6°C85.3°F | 17.5°C63.6°F | 26°C78.8°F | 16°C60.8°F | 37% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 12.7 |
| T4, 7 Tháng 10 | ![]() |
28.9°C84.1°F | 19.2°C66.6°F | 26.4°C79.5°F | 18°C64.4°F | 49% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.45mm | 22.3km/h | 10.6 |
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
27.2°C80.9°F | 17.9°C64.2°F | 23.9°C75°F | 18.8°C65.8°F | 64% | Mưa:67% Tuyết:0% | 2.82mm | 22.3km/h | 10.6 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
29.4°C84.9°F | 17.7°C63.9°F | 25.4°C77.7°F | 18.9°C66°F | 49% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.65mm | 21.2km/h | 12.5 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
26.8°C80.3°F | 19.2°C66.6°F | 23.9°C75°F | 18.2°C64.8°F | 50% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.47mm | 19.8km/h | 11.5 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
24.4°C76°F | 16.3°C61.3°F | 22.3°C72.1°F | 16.9°C62.4°F | 62% | Mưa:70% Tuyết:0% | 5.39mm | 20.2km/h | 6 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
25.2°C77.3°F | 18.5°C65.4°F | 22.3°C72.1°F | 17.9°C64.2°F | 54% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.45mm | 18km/h | 8 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.8°F | 17.5°C63.5°F | 23.5°C74.3°F | 18.3°C64.9°F | 51% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 8 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
25°C77.1°F | 18.1°C64.7°F | 23.5°C74.3°F | 17.9°C64.2°F | 55% | Mưa:57% Tuyết:0% | 2.14mm | 15.1km/h | 7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
26°C78.8°F | 17.6°C63.7°F | 23.2°C73.8°F | 17.6°C63.7°F | 53% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0mm | 17.6km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
25.9°C78.6°F | 18.8°C65.9°F | 24.1°C75.4°F | 18.8°C65.8°F | 50% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0.01mm | 17.3km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
23.6°C74.4°F | 17.7°C63.9°F | 21.7°C71.1°F | 17.5°C63.5°F | 60% | Mưa:22% Tuyết:0% | 0.1mm | 16.2km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
26.9°C80.4°F | 17.4°C63.2°F | 23.2°C73.8°F | 18.4°C65.1°F | 57% | Mưa:49% Tuyết:0% | 0.93mm | 18.7km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
24.5°C76.1°F | 17.9°C64.3°F | 22.1°C71.8°F | 18°C64.4°F | 64% | Mưa:63% Tuyết:0% | 2.39mm | 15.1km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.4°C77.7°F | 24.1°C75.4°F | 28°C82.3°F | 25.3°C77.5°F | 22km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-06 09:45 | |
| muyinga | ![]() |
29.8°C85.6°F | 27.6°C81.7°F | 29.8°C85.6°F | 16°C60.8°F | 11.2km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-06 10:00 | |
| rutana | ![]() |
29.2°C84.6°F | 26°C78.8°F | 30.3°C86.5°F | 20.3°C68.6°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-06 10:00 | |
| gitega | ![]() |
28.5°C83.2°F | 25°C77°F | 29.6°C85.3°F | 17.5°C63.6°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-06 10:00 | |
| ngozi | ![]() |
29.8°C85.6°F | 27.1°C80.8°F | 29.8°C85.6°F | 16.7°C62°F | 10.4km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-06 10:00 | |
| Ruigi | ![]() |
34.5°C94.1°F | 32.3°C90.1°F | 35.3°C95.5°F | 17.7°C63.9°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-06 10:00 |

