Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây25.5°C77.9°F
- Nhiệt độ hiện tại: 25.5°C77.9°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23.9°C75°F
- Độ ẩm hiện tại: 37%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.3°C64.9°F / 26°C78.9°F
- Tốc độ gió: 7.9km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 14:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-10 10:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
15:31
Ngày hiện tại
2026-10-10
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
26°C78.9°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.3°C64.9°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
23.9°C75°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.9°F
Độ ẩm trung bình
56%
Xác suất mưa
57%
Tổng lượng mưa
1.65mm
Tốc độ gió cao nhất
23.8km/h
Chỉ số tia UV
11.4
Thời tiết theo giờ ở Burundi
15:00

25.5°C77.9°F / 23.9°C75°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

25°C76.9°F / 23.3°C73.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

22.7°C72.8°F / 22.4°C72.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

21.4°C70.6°F / 21.1°C70°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

20.7°C69.2°F / 20.5°C68.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

20.1°C68.2°F / 20.3°C68.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
26°C78.9°F | 18.3°C64.9°F | 23.9°C75°F | 17.7°C63.9°F | 56% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.65mm | 23.8km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 17.9°C64.2°F | 24.8°C76.6°F | 18.6°C65.5°F | 47% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.3°C84.7°F | 19.1°C66.4°F | 25°C77°F | 18.1°C64.6°F | 38% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.01mm | 20.9km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.1°C82.5°F | 19.3°C66.7°F | 24.7°C76.5°F | 16.7°C62.1°F | 44% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
30.2°C86.4°F | 20°C68.1°F | 26.5°C79.7°F | 17.6°C63.7°F | 38% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 20.2km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
26.6°C79.9°F | 19.4°C66.9°F | 23.9°C75°F | 18.3°C64.9°F | 47% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.55mm | 18.4km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
24.2°C75.5°F | 18.5°C65.2°F | 23.3°C73.9°F | 18.9°C66°F | 56% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.32mm | 10.1km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
24.3°C75.8°F | 16.1°C61°F | 22.5°C72.5°F | 15.9°C60.6°F | 74% | Mưa:85% Tuyết:0% | 13.2mm | 13.7km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
22.4°C72.3°F | 16.9°C62.3°F | 22.9°C73.2°F | 17.1°C62.8°F | 81% | Mưa:82% Tuyết:0% | 4.79mm | 7.2km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
24.2°C75.5°F | 16.7°C62.1°F | 24°C75.2°F | 17.5°C63.5°F | 80% | Mưa:86% Tuyết:0% | 19.6mm | 8.3km/h | 6 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
21.8°C71.2°F | 16°C60.9°F | 22.2°C72°F | 16.5°C61.7°F | 81% | Mưa:80% Tuyết:0% | 5.97mm | 7.6km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
25.4°C77.7°F | 15.9°C60.7°F | 24.5°C76.1°F | 14.9°C58.8°F | 75% | Mưa:85% Tuyết:0% | 16.5mm | 12.6km/h | 7 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
24.4°C75.9°F | 15.2°C59.4°F | 25.3°C77.5°F | 14.9°C58.8°F | 81% | Mưa:88% Tuyết:0% | 31.69mm | 9.4km/h | 6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
22.6°C72.7°F | 16.4°C61.5°F | 22.5°C72.5°F | 17°C62.6°F | 81% | Mưa:88% Tuyết:0% | 14.74mm | 9km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
27.1°C80.9°F | 28.4°C83.1°F | 27.9°C82.2°F | 25.2°C77.4°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-10 09:45 | |
| muyinga | ![]() |
19.3°C66.7°F | 19.6°C67.3°F | 26.4°C79.6°F | 15.7°C60.2°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-10 09:45 | |
| rutana | ![]() |
23.2°C73.8°F | 22.7°C72.9°F | 26.6°C79.9°F | 20.1°C68.1°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-10 09:45 | |
| gitega | ![]() |
25.5°C77.9°F | 23.9°C75°F | 26°C78.9°F | 18.3°C64.9°F | 7.9km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-10 10:00 | |
| ngozi | ![]() |
17.8°C64.1°F | 18.3°C64.9°F | 23.5°C74.3°F | 17.4°C63.3°F | 7.2km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-10 10:00 | |
| Ruigi | ![]() |
32.7°C90.8°F | 30.8°C87.4°F | 32.7°C90.8°F | 19.7°C67.4°F | 10.4km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-10 09:45 |
