Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây20.7°C69.3°F
- Nhiệt độ hiện tại: 20.7°C69.3°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 21.1°C70°F
- Độ ẩm hiện tại: 55%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.3°C64.9°F / 27.1°C80.7°F
- Tốc độ gió: 0.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Nam
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-10 22:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
00:26
Ngày hiện tại
2026-10-11
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
27.1°C80.7°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.3°C64.9°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
23.9°C75°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.9°F
Độ ẩm trung bình
56%
Xác suất mưa
57%
Tổng lượng mưa
1.22mm
Tốc độ gió cao nhất
26.6km/h
Chỉ số tia UV
11.4
Thời tiết theo giờ ở Burundi
0:00

20.7°C69.3°F / 21.1°C70°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

20.5°C68.8°F / 20.2°C68.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

20.1°C68.2°F / 20.2°C68.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

19.4°C66.9°F / 18.2°C64.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

18.7°C65.6°F / 17.7°C63.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

18.5°C65.2°F / 19.2°C66.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.1°C80.7°F | 18.3°C64.9°F | 23.9°C75°F | 17.7°C63.9°F | 56% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.22mm | 26.6km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.7°F | 18°C64.4°F | 24.1°C75.4°F | 18.7°C65.7°F | 48% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
28.8°C83.8°F | 19.4°C66.9°F | 24.6°C76.3°F | 18.5°C65.3°F | 41% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.6°C83.5°F | 19.1°C66.4°F | 26°C78.8°F | 18.1°C64.6°F | 44% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
29.9°C85.9°F | 19.8°C67.6°F | 26.2°C79.2°F | 17.8°C64°F | 38% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 23.4km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.7°C81.8°F | 19.1°C66.4°F | 25.4°C77.7°F | 18.5°C65.3°F | 42% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 18.4km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.3°C65°F | 26.2°C79.2°F | 18.2°C64.8°F | 62% | Mưa:70% Tuyết:0% | 3.99mm | 9.7km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.4°F | 15.9°C60.6°F | 24°C75.2°F | 15.7°C60.3°F | 71% | Mưa:77% Tuyết:0% | 6.01mm | 14km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
22.9°C73.2°F | 16.1°C61°F | 21.9°C71.4°F | 16.3°C61.3°F | 76% | Mưa:83% Tuyết:0% | 8.05mm | 10.1km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
20.9°C69.6°F | 17.3°C63.2°F | 20.7°C69.3°F | 18.3°C64.9°F | 77% | Mưa:81% Tuyết:0% | 6.75mm | 7.9km/h | 6 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
22.1°C71.8°F | 16.9°C62.4°F | 21.8°C71.2°F | 17.4°C63.3°F | 82% | Mưa:88% Tuyết:0% | 11.75mm | 9km/h | 6 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
23.6°C74.5°F | 16.7°C62°F | 23.7°C74.7°F | 17.3°C63.1°F | 80% | Mưa:85% Tuyết:0% | 10.35mm | 9km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
24°C75.1°F | 16.1°C60.9°F | 24.5°C76.1°F | 16.5°C61.7°F | 78% | Mưa:84% Tuyết:0% | 12.98mm | 8.6km/h | 6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
20.8°C69.5°F | 16.2°C61.2°F | 20.5°C68.9°F | 16.4°C61.5°F | 83% | Mưa:86% Tuyết:0% | 7.65mm | 8.6km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.5°C78°F | 27.5°C81.5°F | 28°C82.5°F | 24.3°C75.8°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-10 21:45 | |
| muyinga | ![]() |
18.3°C64.9°F | 18.6°C65.5°F | 27.5°C81.5°F | 15.8°C60.5°F | 0.7km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-10 22:00 | |
| rutana | ![]() |
24.1°C75.4°F | 24.6°C76.3°F | 28.8°C83.8°F | 20.1°C68.1°F | 0.7km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-10 22:00 | |
| gitega | ![]() |
20.7°C69.3°F | 21.1°C70°F | 27.1°C80.7°F | 18.3°C64.9°F | 0.4km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-10 22:00 | |
| ngozi | ![]() |
18.8°C65.8°F | 18.6°C65.5°F | 24.3°C75.7°F | 17.4°C63.3°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-10 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
23°C73.4°F | 22.8°C73°F | 32.8°C91.1°F | 19.7°C67.4°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-10 22:00 |

