Thời tiết hiện tại ở Burundi
Nắng20.4°C68.7°F
- Nhiệt độ hiện tại: 20.4°C68.7°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 20.5°C68.9°F
- Độ ẩm hiện tại: 62%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.3°C64.9°F / 27.1°C80.7°F
- Tốc độ gió: 4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Đông Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 21:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-10 16:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
22:22
Ngày hiện tại
2026-10-10
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
27.1°C80.7°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.3°C64.9°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
23.9°C75°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.9°F
Độ ẩm trung bình
55%
Xác suất mưa
57%
Tổng lượng mưa
1.22mm
Tốc độ gió cao nhất
26.6km/h
Chỉ số tia UV
11.4
Thời tiết theo giờ ở Burundi
22:00

20.4°C68.7°F / 20.5°C68.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00

20°C68°F / 20.5°C68.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

19.3°C66.8°F / 19.4°C66.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

19.1°C66.4°F / 19.4°C66.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

19.6°C67.2°F / 19.8°C67.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

19.8°C67.6°F / 20.3°C68.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.1°C80.7°F | 18.3°C64.9°F | 23.9°C75°F | 17.7°C63.9°F | 55% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.22mm | 26.6km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 18°C64.3°F | 24.6°C76.3°F | 18.2°C64.8°F | 45% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.2°C84.6°F | 19.3°C66.7°F | 24.9°C76.8°F | 18.3°C64.9°F | 38% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.31mm | 22km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.8°C83.8°F | 20°C67.9°F | 25.3°C77.5°F | 16.3°C61.3°F | 40% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
29.6°C85.3°F | 20.2°C68.4°F | 26.5°C79.7°F | 18.6°C65.5°F | 35% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.01mm | 20.2km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.7°C81.9°F | 20.1°C68.2°F | 25.3°C77.5°F | 18.4°C65.1°F | 42% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 15.8km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
26.6°C79.9°F | 19.3°C66.8°F | 24.1°C75.4°F | 18.4°C65.1°F | 53% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.06mm | 14.4km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
20.6°C69.1°F | 15.1°C59.1°F | 20.6°C69.1°F | 14.6°C58.3°F | 79% | Mưa:87% Tuyết:0% | 38.65mm | 9.4km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
26.5°C79.8°F | 15.7°C60.3°F | 26.9°C80.4°F | 15.8°C60.4°F | 76% | Mưa:81% Tuyết:0% | 7.72mm | 10.1km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
23.4°C74.1°F | 17.4°C63.3°F | 22.6°C72.7°F | 18.8°C65.8°F | 75% | Mưa:82% Tuyết:0% | 9.87mm | 14km/h | 6 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.8°F | 17°C62.6°F | 23.1°C73.6°F | 17.4°C63.3°F | 79% | Mưa:86% Tuyết:0% | 26.58mm | 15.8km/h | 6 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
23.4°C74.1°F | 17.3°C63.1°F | 22.6°C72.7°F | 17.8°C64°F | 75% | Mưa:76% Tuyết:0% | 3.22mm | 11.2km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
21.9°C71.4°F | 16.5°C61.7°F | 21.5°C70.7°F | 17°C62.6°F | 81% | Mưa:86% Tuyết:0% | 11.32mm | 11.9km/h | 6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
22.7°C72.8°F | 16.1°C61.1°F | 22.6°C72.7°F | 16.7°C62.1°F | 82% | Mưa:88% Tuyết:0% | 22.21mm | 9.7km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.9°C78.5°F | 26.6°C79.9°F | 28°C82.5°F | 25.2°C77.4°F | 13.3km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-10 16:00 | |
| muyinga | ![]() |
16.5°C61.6°F | 16.7°C62.1°F | 27.5°C81.5°F | 15.8°C60.5°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-10-10 16:00 | |
| rutana | ![]() |
24.6°C76.3°F | 24.5°C76.1°F | 28.8°C83.8°F | 20.1°C68.1°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-10 16:00 | |
| gitega | ![]() |
20.4°C68.7°F | 20.5°C68.9°F | 27.1°C80.7°F | 18.3°C64.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-10 16:00 | |
| ngozi | ![]() |
18.3°C65°F | 19.3°C66.7°F | 24.3°C75.7°F | 17.4°C63.3°F | 2.9km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-10-10 16:00 | |
| Ruigi | ![]() |
23.2°C73.8°F | 23.3°C73.9°F | 32.8°C91.1°F | 19.7°C67.4°F | 2.9km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-10 16:00 |


