Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây23.7°C74.7°F
- Nhiệt độ hiện tại: 23.7°C74.7°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23°C73.4°F
- Độ ẩm hiện tại: 39%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.5°C63.6°F / 29.6°C85.2°F
- Tốc độ gió: 2.2km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 21:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-06 15:45)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
22:35
Ngày hiện tại
2026-10-06
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
29.6°C85.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.5°C63.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
26.1°C79°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
16°C60.8°F
Độ ẩm trung bình
37%
Xác suất mưa
7%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
19.1km/h
Chỉ số tia UV
12.7
Thời tiết theo giờ ở Burundi
22:00

23.7°C74.7°F / 23°C73.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00

23.6°C74.4°F / 22.7°C72.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

23.2°C73.8°F / 22.3°C72.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

22.4°C72.3°F / 21.7°C71.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

20.8°C69.5°F / 19.6°C67.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

20°C68°F / 18.7°C65.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3, 6 Tháng 10 | ![]() |
29.6°C85.2°F | 17.5°C63.6°F | 26.1°C79°F | 16°C60.8°F | 37% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 12.7 |
| T4, 7 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.3°F | 17.5°C63.5°F | 25.3°C77.5°F | 16.8°C62.2°F | 57% | Mưa:70% Tuyết:0% | 5.99mm | 15.8km/h | 10.6 |
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
25.9°C78.7°F | 16.8°C62.3°F | 24.9°C76.8°F | 17.7°C63.9°F | 68% | Mưa:74% Tuyết:0% | 4.77mm | 17.3km/h | 10.6 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.3°F | 17.9°C64.2°F | 24.5°C76.1°F | 17.7°C63.9°F | 52% | Mưa:57% Tuyết:0% | 2.23mm | 19.4km/h | 12.5 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
26.5°C79.8°F | 19.8°C67.6°F | 24.2°C75.6°F | 18°C64.4°F | 49% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.35mm | 19.4km/h | 11.5 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
24.2°C75.6°F | 16.3°C61.4°F | 21.3°C70.3°F | 17.2°C63°F | 61% | Mưa:67% Tuyết:0% | 3.46mm | 19.8km/h | 6 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
26.6°C79.9°F | 18.7°C65.7°F | 23°C73.4°F | 18°C64.4°F | 46% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 19.8km/h | 8 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.3°F | 18.5°C65.3°F | 23.8°C74.8°F | 17.3°C63.1°F | 43% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.01mm | 20.9km/h | 7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82°F | 19.5°C67.1°F | 24.5°C76.1°F | 17.1°C62.8°F | 42% | Mưa:5% Tuyết:0% | 0mm | 18km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
26.7°C80°F | 19.7°C67.4°F | 23.3°C73.9°F | 15.5°C59.9°F | 43% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0.01mm | 21.2km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
29.1°C84.4°F | 19.4°C66.9°F | 25°C77°F | 17.8°C64°F | 41% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0.01mm | 18.4km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
25.2°C77.3°F | 19.6°C67.2°F | 23.5°C74.3°F | 19.1°C66.4°F | 48% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0.01mm | 10.1km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
26°C78.9°F | 18.3°C64.9°F | 23.5°C74.3°F | 18.5°C65.3°F | 57% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.05mm | 13.3km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
27.5°C81.5°F | 18.3°C65°F | 24°C75.2°F | 19°C66.2°F | 53% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 17.6km/h | 8 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.9°C78.6°F | 27.4°C81.3°F | 28.1°C82.6°F | 25.3°C77.5°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-06 16:00 | |
| muyinga | ![]() |
19.4°C67°F | 18.9°C66°F | 29.9°C85.8°F | 16°C60.8°F | 2.9km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-06 16:00 | |
| rutana | ![]() |
24.5°C76.1°F | 23.4°C74.1°F | 30.4°C86.8°F | 20.3°C68.6°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-06 16:00 | |
| gitega | ![]() |
23.7°C74.7°F | 23°C73.4°F | 29.6°C85.2°F | 17.5°C63.6°F | 2.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-06 15:45 | |
| ngozi | ![]() |
21.9°C71.5°F | 22°C71.6°F | 29.6°C85.2°F | 16.7°C62°F | 1.1km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-06 15:45 | |
| Ruigi | ![]() |
25.2°C77.4°F | 24.7°C76.5°F | 35.1°C95.2°F | 17.7°C63.9°F | 1.8km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-06 16:00 |





