Thời tiết hiện tại ở Burundi
Có khả năng có mưa rải rác19°C66.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 19°C66.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 19.3°C66.7°F
- Độ ẩm hiện tại: 69%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.7°C65.6°F / 27°C80.6°F
- Tốc độ gió: 3.6km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 04:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-10 04:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
05:13
Ngày hiện tại
2026-10-10
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
27°C80.6°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.7°C65.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
23.4°C74.1°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.9°F
Độ ẩm trung bình
54%
Xác suất mưa
37%
Tổng lượng mưa
0.7mm
Tốc độ gió cao nhất
23.4km/h
Chỉ số tia UV
11.4
Thời tiết theo giờ ở Burundi
5:00

19°C66.2°F / 19.3°C66.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

18.7°C65.7°F / 19.4°C66.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00

19.6°C67.3°F / 19.5°C67.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00

22.3°C72.2°F / 19.6°C67.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00

23.5°C74.3°F / 19.9°C67.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00

24.4°C76°F / 21°C69.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27°C80.6°F | 18.7°C65.6°F | 23.4°C74.1°F | 17.7°C63.9°F | 54% | Mưa:37% Tuyết:0% | 0.7mm | 23.4km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
29.1°C84.5°F | 18.5°C65.3°F | 25.1°C77.2°F | 18.6°C65.5°F | 46% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29°C84.2°F | 19°C66.2°F | 24.5°C76.1°F | 17.8°C64°F | 37% | Mưa:5% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.6°C83.5°F | 19.4°C66.9°F | 25.2°C77.4°F | 17°C62.6°F | 37% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 21.2km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
29.5°C85.1°F | 20°C68.1°F | 27.1°C80.8°F | 18.3°C64.9°F | 36% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 22.3km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
28.2°C82.8°F | 21°C69.8°F | 25.3°C77.5°F | 20.3°C68.5°F | 40% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0.04mm | 14.4km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
26.2°C79.2°F | 17.3°C63.1°F | 24.2°C75.6°F | 16.7°C62.1°F | 63% | Mưa:76% Tuyết:0% | 5.98mm | 18km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
21.9°C71.4°F | 16°C60.8°F | 21.1°C70°F | 16°C60.8°F | 79% | Mưa:84% Tuyết:0% | 8.61mm | 10.8km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
25.4°C77.7°F | 16.1°C60.9°F | 24.7°C76.5°F | 16.6°C61.9°F | 72% | Mưa:49% Tuyết:0% | 0.64mm | 9.7km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
25.4°C77.7°F | 16.9°C62.3°F | 25.3°C77.5°F | 18.4°C65.1°F | 73% | Mưa:76% Tuyết:0% | 6.43mm | 10.8km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
24°C75.2°F | 17.1°C62.7°F | 23.8°C74.8°F | 17.8°C64°F | 81% | Mưa:86% Tuyết:0% | 22.13mm | 12.6km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
24.5°C76.2°F | 16.3°C61.3°F | 23.6°C74.5°F | 16.7°C62.1°F | 74% | Mưa:85% Tuyết:0% | 11.4mm | 13km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
23.7°C74.6°F | 15.2°C59.3°F | 23.5°C74.3°F | 14.9°C58.8°F | 80% | Mưa:87% Tuyết:0% | 66.96mm | 9.4km/h | 6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
21.7°C71.1°F | 14.7°C58.5°F | 22.7°C72.9°F | 14.6°C58.3°F | 87% | Mưa:90% Tuyết:0% | 56.41mm | 7.9km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.3°C77.6°F | 27.9°C82.2°F | 27.6°C81.8°F | 25.2°C77.4°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-10 04:00 | |
| muyinga | ![]() |
15.8°C60.5°F | 15.4°C59.7°F | 27.2°C81°F | 15.7°C60.2°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-10 03:45 | |
| rutana | ![]() |
21.8°C71.2°F | 21.9°C71.4°F | 26.3°C79.4°F | 20.2°C68.3°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-10 04:00 | |
| gitega | ![]() |
19°C66.2°F | 19.3°C66.7°F | 27°C80.6°F | 18.7°C65.6°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-10 04:00 | |
| ngozi | ![]() |
18°C64.5°F | 18.3°C64.9°F | 24.6°C76.3°F | 17.7°C63.8°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-10 04:00 | |
| Ruigi | ![]() |
19.3°C66.8°F | 20.4°C68.7°F | 31.9°C89.4°F | 19.3°C66.8°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-10-10 04:00 |




