Thời tiết hiện tại ở Burundi
Nắng19.3°C66.7°F
- Nhiệt độ hiện tại: 19.3°C66.7°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 19.8°C67.6°F
- Độ ẩm hiện tại: 65%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.7°C63.8°F / 29.3°C84.7°F
- Tốc độ gió: 1.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 00:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-09 22:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
01:13
Ngày hiện tại
2026-10-10
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
29.3°C84.7°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.6°C76.3°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
48%
Xác suất mưa
3%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
20.9km/h
Chỉ số tia UV
12.2
Thời tiết theo giờ ở Burundi
1:00

19.3°C66.7°F / 19.8°C67.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

18.6°C65.5°F / 19°C66.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

18.1°C64.5°F / 18.8°C65.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

17.8°C64°F / 18.6°C65.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

17.8°C64°F / 18.5°C65.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

17.7°C63.8°F / 18.1°C64.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
29.3°C84.7°F | 17.7°C63.8°F | 24.6°C76.3°F | 18.1°C64.6°F | 48% | Mưa:3% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 12.2 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.5°C81.6°F | 18.9°C66.1°F | 23.2°C73.8°F | 18.7°C65.7°F | 54% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.18mm | 23.4km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
29.2°C84.5°F | 17.5°C63.5°F | 24.6°C76.3°F | 18.1°C64.6°F | 48% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.1°C84.4°F | 19.2°C66.5°F | 24.6°C76.3°F | 18°C64.4°F | 36% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.2°C82.7°F | 19.9°C67.8°F | 25°C77°F | 16.6°C61.9°F | 38% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 23.4km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
28.6°C83.4°F | 20.2°C68.3°F | 25.2°C77.4°F | 19°C66.2°F | 42% | Mưa:5% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 19.1°C66.4°F | 24.6°C76.3°F | 18.8°C65.8°F | 49% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.47mm | 20.5km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
25°C77°F | 18.7°C65.6°F | 23.6°C74.5°F | 19.2°C66.6°F | 61% | Mưa:41% Tuyết:0% | 0.58mm | 9.4km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
22.5°C72.5°F | 15.9°C60.6°F | 21.4°C70.5°F | 15.9°C60.6°F | 77% | Mưa:84% Tuyết:0% | 16.69mm | 10.8km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
25.1°C77.1°F | 16.3°C61.4°F | 24.4°C75.9°F | 16.8°C62.2°F | 71% | Mưa:72% Tuyết:0% | 2.94mm | 10.1km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
25.3°C77.5°F | 17.4°C63.3°F | 24.5°C76.1°F | 18.7°C65.7°F | 67% | Mưa:66% Tuyết:0% | 3.1mm | 10.4km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
25.3°C77.5°F | 17.2°C62.9°F | 24.8°C76.6°F | 18°C64.4°F | 74% | Mưa:69% Tuyết:0% | 2.61mm | 10.4km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
23.9°C75°F | 16.7°C62.1°F | 23.4°C74.1°F | 17°C62.6°F | 79% | Mưa:87% Tuyết:0% | 22.02mm | 17.3km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
24.2°C75.6°F | 16.8°C62.2°F | 24.7°C76.5°F | 17.7°C63.9°F | 80% | Mưa:88% Tuyết:0% | 24.62mm | 5.4km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
24.9°C76.8°F | 25.6°C78.1°F | 28.7°C83.7°F | 24.7°C76.5°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-09 22:00 | |
| muyinga | ![]() |
16°C60.8°F | 16.7°C62.1°F | 30.2°C86.4°F | 14.7°C58.5°F | 1.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-09 22:00 | |
| rutana | ![]() |
22°C71.6°F | 22.6°C72.7°F | 30°C86.1°F | 19.3°C66.8°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-09 22:00 | |
| gitega | ![]() |
19.3°C66.7°F | 19.8°C67.6°F | 29.3°C84.7°F | 17.7°C63.8°F | 1.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-09 22:00 | |
| ngozi | ![]() |
17.1°C62.8°F | 18.2°C64.8°F | 26.6°C79.9°F | 16°C60.9°F | 2.2km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-09 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
20.5°C68.8°F | 20.9°C69.6°F | 34.3°C93.8°F | 18.8°C65.9°F | 1.8km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-09 22:00 |



