Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây18.3°C65°F
- Nhiệt độ hiện tại: 18.3°C65°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 18.2°C64.8°F
- Độ ẩm hiện tại: 61%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.1°C64.6°F / 28.5°C83.2°F
- Tốc độ gió: 2.2km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Nam
(Thời gian dữ liệu 05:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-13 04:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
06:21
Ngày hiện tại
2026-10-13
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
28.5°C83.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.9°C76.8°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
44%
Xác suất mưa
5%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
19.4km/h
Chỉ số tia UV
9.3
Thời tiết theo giờ ở Burundi
6:00

18.3°C65°F / 18.2°C64.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
7:00

19.4°C67°F / 19.1°C66.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
8:00

22.6°C72.7°F / 21.4°C70.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
9:00

24.4°C76°F / 21.5°C70.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
10:00

26.1°C79°F / 22.6°C72.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
11:00

27.5°C81.5°F / 24°C75.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.2°F | 18.1°C64.6°F | 24.9°C76.8°F | 18.1°C64.6°F | 44% | Mưa:5% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 9.3 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.2°C80.9°F | 18.6°C65.4°F | 25.7°C78.3°F | 18.3°C64.9°F | 50% | Mưa:19% Tuyết:0% | 0.17mm | 19.1km/h | 9.1 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
28.2°C82.8°F | 18.4°C65.1°F | 25.5°C77.9°F | 17.8°C64°F | 52% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.46mm | 16.6km/h | 11.2 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.4°F | 18.3°C65°F | 25.1°C77.2°F | 18.6°C65.5°F | 60% | Mưa:64% Tuyết:0% | 2.4mm | 15.5km/h | 11.5 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
22.9°C73.2°F | 17.2°C62.9°F | 21.7°C71.1°F | 17.3°C63.1°F | 73% | Mưa:81% Tuyết:0% | 9.09mm | 16.2km/h | 6.9 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
23°C73.5°F | 15.5°C59.9°F | 21.4°C70.5°F | 15.6°C60.1°F | 78% | Mưa:85% Tuyết:0% | 33.11mm | 13.3km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
26.7°C80°F | 15.7°C60.3°F | 26.5°C79.7°F | 15.9°C60.6°F | 67% | Mưa:20% Tuyết:0% | 0.09mm | 9.4km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
20.8°C69.5°F | 16.1°C61°F | 22°C71.6°F | 17.3°C63.1°F | 82% | Mưa:87% Tuyết:0% | 17.51mm | 11.2km/h | 6 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
25.3°C77.6°F | 16.9°C62.4°F | 24.4°C75.9°F | 17.8°C64°F | 76% | Mưa:84% Tuyết:0% | 11.96mm | 13.7km/h | 8 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
21.1°C70°F | 17.4°C63.4°F | 22.2°C72°F | 18.2°C64.8°F | 82% | Mưa:88% Tuyết:0% | 12.93mm | 12.2km/h | 6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
23.7°C74.7°F | 16.7°C62.1°F | 24.3°C75.7°F | 17.7°C63.9°F | 81% | Mưa:88% Tuyết:0% | 12.29mm | 6.8km/h | 6 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
22.8°C73.1°F | 15.7°C60.3°F | 22.1°C71.8°F | 16.1°C61°F | 82% | Mưa:87% Tuyết:0% | 16.33mm | 11.2km/h | 6 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
19.9°C67.8°F | 16.2°C61.2°F | 20°C68°F | 17.1°C62.8°F | 78% | Mưa:23% Tuyết:0% | 0.01mm | 7.6km/h | 5 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
24.7°C76.4°F | 15.8°C60.4°F | 23.2°C73.8°F | 16.2°C61.2°F | 71% | Mưa:61% Tuyết:0% | 1.52mm | 13.7km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.4°C77.7°F | 26.2°C79.2°F | 28.2°C82.8°F | 25.4°C77.7°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-13 04:00 | |
| muyinga | ![]() |
15.2°C59.4°F | 14.9°C58.8°F | 28.2°C82.8°F | 14.9°C58.8°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-13 04:00 | |
| rutana | ![]() |
20.8°C69.4°F | 20°C68°F | 30.4°C86.7°F | 20.8°C69.4°F | 4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-13 04:00 | |
| gitega | ![]() |
18.3°C65°F | 18.2°C64.8°F | 28.5°C83.2°F | 18.1°C64.6°F | 2.2km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-13 04:00 | |
| ngozi | ![]() |
16.4°C61.6°F | 17.1°C62.8°F | 26.3°C79.4°F | 16.4°C61.5°F | 0.7km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-13 04:00 | |
| Ruigi | ![]() |
20.5°C69°F | 20.2°C68.4°F | 34.2°C93.5°F | 20.5°C69°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-13 04:00 |
