Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây24.2°C75.5°F
- Nhiệt độ hiện tại: 24.2°C75.5°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23°C73.4°F
- Độ ẩm hiện tại: 36%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.7°C63.8°F / 28.5°C83.3°F
- Tốc độ gió: 4.3km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc
(Thời gian dữ liệu 19:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-11 16:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
20:48
Ngày hiện tại
2026-10-11
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
28.5°C83.3°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.2°C75.6°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.4°C65.1°F
Độ ẩm trung bình
47%
Xác suất mưa
9%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
20.9km/h
Chỉ số tia UV
11.1
Thời tiết theo giờ ở Burundi
20:00

24.2°C75.5°F / 23°C73.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00

23.7°C74.7°F / 23.2°C73.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00

23.3°C73.9°F / 22.2°C72°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00

22.4°C72.3°F / 21.6°C70.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

22.3°C72.2°F / 21.5°C70.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

22.3°C72.1°F / 21.1°C70°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.3°F | 17.7°C63.8°F | 24.2°C75.6°F | 18.4°C65.1°F | 47% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.2°F | 20.7°C69.2°F | 23.7°C74.7°F | 18.3°C64.9°F | 36% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.2°C81°F | 19°C66.3°F | 24.5°C76.1°F | 18.2°C64.8°F | 46% | Mưa:21% Tuyết:0% | 0.27mm | 15.5km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 17.6°C63.7°F | 26.6°C79.9°F | 17.9°C64.2°F | 49% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 17.3km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.4°F | 18.5°C65.3°F | 25.7°C78.3°F | 18.2°C64.8°F | 48% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0.02mm | 14.4km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
26.6°C79.9°F | 17.4°C63.4°F | 24.8°C76.6°F | 17.6°C63.7°F | 62% | Mưa:60% Tuyết:0% | 1.75mm | 10.8km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
22.9°C73.3°F | 16.2°C61.1°F | 21.3°C70.3°F | 15.6°C60.1°F | 72% | Mưa:81% Tuyết:0% | 7.76mm | 13.7km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.7°F | 15.9°C60.5°F | 23.1°C73.6°F | 15.6°C60.1°F | 81% | Mưa:85% Tuyết:0% | 8.24mm | 9.4km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
25°C77.1°F | 16.2°C61.2°F | 25.2°C77.4°F | 16.8°C62.2°F | 81% | Mưa:83% Tuyết:0% | 23.97mm | 7.2km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
22.5°C72.5°F | 16.6°C62°F | 21.7°C71.1°F | 17.5°C63.5°F | 83% | Mưa:88% Tuyết:0% | 12.93mm | 13.3km/h | 6 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
23°C73.5°F | 17.1°C62.8°F | 22.7°C72.9°F | 18°C64.4°F | 80% | Mưa:83% Tuyết:0% | 7.01mm | 9.7km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
23.6°C74.5°F | 14.9°C58.9°F | 23.5°C74.3°F | 15.3°C59.5°F | 79% | Mưa:87% Tuyết:0% | 64.46mm | 11.5km/h | 6 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
24.8°C76.6°F | 16.5°C61.7°F | 23.7°C74.7°F | 17.4°C63.3°F | 76% | Mưa:75% Tuyết:0% | 3.59mm | 11.2km/h | 7 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
23.7°C74.7°F | 17.3°C63.1°F | 23.6°C74.5°F | 18.5°C65.3°F | 78% | Mưa:68% Tuyết:0% | 1.34mm | 11.5km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
26.3°C79.4°F | 27.5°C81.5°F | 27.7°C81.9°F | 25.1°C77.2°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-11 16:00 | |
| muyinga | ![]() |
19°C66.1°F | 18°C64.4°F | 28.4°C83.1°F | 14.5°C58.2°F | 4km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-11 16:00 | |
| rutana | ![]() |
26.3°C79.3°F | 26.1°C79°F | 29.3°C84.7°F | 20.2°C68.3°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-11 15:45 | |
| gitega | ![]() |
24.2°C75.5°F | 23°C73.4°F | 28.5°C83.3°F | 17.7°C63.8°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-11 16:00 | |
| ngozi | ![]() |
20.8°C69.4°F | 20.3°C68.5°F | 26.4°C79.5°F | 16.1°C61°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-11 16:00 | |
| Ruigi | ![]() |
26.2°C79.2°F | 24.8°C76.6°F | 33.3°C92°F | 19.8°C67.6°F | 5km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-11 16:00 |


