Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây27.9°C82.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 27.9°C82.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23.7°C74.7°F
- Độ ẩm hiện tại: 28%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.7°C63.8°F / 27.9°C82.2°F
- Tốc độ gió: 19.1km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 14:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-11 10:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
15:31
Ngày hiện tại
2026-10-11
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
27.9°C82.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
23.7°C74.7°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.4°C65.1°F
Độ ẩm trung bình
48%
Xác suất mưa
10%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
20.2km/h
Chỉ số tia UV
11.1
Thời tiết theo giờ ở Burundi
15:00

27.9°C82.2°F / 23.7°C74.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

26.6°C80°F / 22.5°C72.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

26.4°C79.5°F / 23°C73.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

25.3°C77.5°F / 23.7°C74.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
19:00

23.8°C74.8°F / 22.6°C72.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

24.1°C75.4°F / 23.1°C73.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.2°F | 17.7°C63.8°F | 23.7°C74.7°F | 18.4°C65.1°F | 48% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0mm | 20.2km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29°C84.2°F | 19.8°C67.6°F | 24.6°C76.3°F | 17.8°C64°F | 38% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 21.2km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.1°C82.5°F | 19.2°C66.5°F | 25.3°C77.5°F | 19.1°C66.4°F | 45% | Mưa:10% Tuyết:0% | 0.04mm | 18km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
28.5°C83.3°F | 18.5°C65.3°F | 25.9°C78.6°F | 18.2°C64.8°F | 45% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 17.6km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
28.3°C83°F | 19.8°C67.7°F | 25.6°C78.1°F | 19.4°C66.9°F | 45% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0.01mm | 22km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.5°C65.3°F | 24.8°C76.6°F | 18.3°C64.9°F | 55% | Mưa:27% Tuyết:0% | 0.28mm | 19.1km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.7°F | 15.9°C60.7°F | 21.7°C71.1°F | 15.1°C59.2°F | 73% | Mưa:84% Tuyết:0% | 12.57mm | 12.6km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
21.4°C70.6°F | 15.4°C59.7°F | 21.4°C70.5°F | 15°C59°F | 86% | Mưa:89% Tuyết:0% | 15.01mm | 11.5km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
23.8°C74.9°F | 16.3°C61.3°F | 23.6°C74.5°F | 16.8°C62.2°F | 74% | Mưa:77% Tuyết:0% | 5.32mm | 10.4km/h | 6 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
18.7°C65.7°F | 15.3°C59.6°F | 19.9°C67.8°F | 15°C59°F | 87% | Mưa:89% Tuyết:0% | 12.57mm | 9km/h | 5 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
25.2°C77.3°F | 16.4°C61.6°F | 24.8°C76.6°F | 16.5°C61.7°F | 68% | Mưa:60% Tuyết:0% | 1.71mm | 7.6km/h | 7 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
25.5°C77.9°F | 16.8°C62.2°F | 25.7°C78.3°F | 17.1°C62.8°F | 79% | Mưa:86% Tuyết:0% | 20.27mm | 10.8km/h | 7 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
23.4°C74.1°F | 16.6°C61.9°F | 23.1°C73.6°F | 17.1°C62.8°F | 82% | Mưa:88% Tuyết:0% | 12.47mm | 10.1km/h | 6 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.7°F | 17.2°C62.9°F | 23.9°C75°F | 18.4°C65.1°F | 78% | Mưa:81% Tuyết:0% | 5.52mm | 9.7km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
27.4°C81.4°F | 28.2°C82.8°F | 28.2°C82.8°F | 25.1°C77.2°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-11 09:45 | |
| muyinga | ![]() |
27.8°C82.1°F | 25.9°C78.6°F | 28.4°C83°F | 14.5°C58.2°F | 10.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-11 10:00 | |
| rutana | ![]() |
28.8°C83.8°F | 24.7°C76.5°F | 29.1°C84.4°F | 20.2°C68.3°F | 18km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-11 10:00 | |
| gitega | ![]() |
27.9°C82.2°F | 23.7°C74.7°F | 27.9°C82.2°F | 17.7°C63.8°F | 19.1km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-11 10:00 | |
| ngozi | ![]() |
23.6°C74.5°F | 21.8°C71.2°F | 26.9°C80.4°F | 16.1°C61°F | 9.4km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-11 10:00 | |
| Ruigi | ![]() |
31.9°C89.4°F | 29.1°C84.4°F | 33°C91.4°F | 19.8°C67.6°F | 12.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Tây | 2026-10-11 10:00 |

