Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây18.4°C65.1°F
- Nhiệt độ hiện tại: 18.4°C65.1°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 19.6°C67.3°F
- Độ ẩm hiện tại: 82%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.2°C62.9°F / 26.9°C80.4°F
- Tốc độ gió: 2.5km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 00:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-08 22:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
01:16
Ngày hiện tại
2026-10-09
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
26.9°C80.4°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.2°C62.9°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24°C75.2°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.3°C64.9°F
Độ ẩm trung bình
61%
Xác suất mưa
66%
Tổng lượng mưa
3.33mm
Tốc độ gió cao nhất
20.2km/h
Chỉ số tia UV
12.1
Thời tiết theo giờ ở Burundi
1:00

18.4°C65.1°F / 19.6°C67.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

18°C64.4°F / 19.4°C66.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

17.7°C63.8°F / 19°C66.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

17.4°C63.3°F / 18.5°C65.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

17.3°C63.2°F / 18.3°C64.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

17.2°C62.9°F / 18.4°C65.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
26.9°C80.4°F | 17.2°C62.9°F | 24°C75.2°F | 18.3°C64.9°F | 61% | Mưa:66% Tuyết:0% | 3.33mm | 20.2km/h | 12.1 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
28.1°C82.7°F | 18°C64.4°F | 25.1°C77.2°F | 18.5°C65.3°F | 49% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.17mm | 20.2km/h | 11.9 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.4°F | 19.4°C66.9°F | 24.6°C76.3°F | 18.6°C65.5°F | 47% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.53mm | 23.8km/h | 12.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.2°F | 17.6°C63.6°F | 23.6°C74.5°F | 17.8°C64°F | 48% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.88mm | 20.9km/h | 10.8 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.1°C84.4°F | 19.1°C66.4°F | 23.8°C74.8°F | 18.3°C64.9°F | 38% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 21.6km/h | 12.6 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.9°C84°F | 18.1°C64.6°F | 24.8°C76.6°F | 16°C60.8°F | 38% | Mưa:5% Tuyết:0% | 0.02mm | 18.4km/h | 8 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.2°C80.9°F | 18.9°C66°F | 24°C75.2°F | 18.4°C65.1°F | 44% | Mưa:5% Tuyết:0% | 0mm | 18.4km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
25.3°C77.6°F | 19.7°C67.5°F | 24.1°C75.4°F | 17.2°C63°F | 48% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 14km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
26.9°C80.4°F | 18.4°C65.1°F | 25.7°C78.3°F | 18.1°C64.6°F | 53% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.06mm | 19.4km/h | 8 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
23.8°C74.8°F | 14.5°C58°F | 21.2°C70.2°F | 14°C57.2°F | 78% | Mưa:86% Tuyết:0% | 55.69mm | 14.8km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.8°F | 15.7°C60.3°F | 23.2°C73.8°F | 16°C60.8°F | 69% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.03mm | 9km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
27.1°C80.9°F | 17.5°C63.5°F | 26.4°C79.5°F | 18.5°C65.3°F | 59% | Mưa:20% Tuyết:0% | 0.29mm | 11.9km/h | 8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.3°F | 17.7°C63.9°F | 25.9°C78.6°F | 18.2°C64.8°F | 61% | Mưa:25% Tuyết:0% | 0.29mm | 12.2km/h | 8 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
22.9°C73.3°F | 17.1°C62.7°F | 22.9°C73.2°F | 17.9°C64.2°F | 76% | Mưa:86% Tuyết:0% | 11.46mm | 9km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.3°C77.6°F | 26.4°C79.5°F | 26.6°C79.8°F | 24.4°C75.9°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-08 21:45 | |
| muyinga | ![]() |
15.4°C59.7°F | 15.8°C60.4°F | 28.1°C82.7°F | 14.9°C58.9°F | 4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-08 21:45 | |
| rutana | ![]() |
20.8°C69.4°F | 22.2°C72°F | 27.1°C80.7°F | 17.7°C63.8°F | 1.4km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-10-08 22:00 | |
| gitega | ![]() |
18.4°C65.1°F | 19.6°C67.3°F | 26.9°C80.4°F | 17.2°C62.9°F | 2.5km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-08 22:00 | |
| ngozi | ![]() |
17.3°C63.2°F | 18.6°C65.5°F | 24.9°C76.8°F | 15.9°C60.7°F | 1.4km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-08 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
18.6°C65.4°F | 19.9°C67.8°F | 33.7°C92.7°F | 17.9°C64.3°F | 2.2km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-08 22:00 |





