Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây25°C77°F
- Nhiệt độ hiện tại: 25°C77°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 23.6°C74.5°F
- Độ ẩm hiện tại: 35%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.7°C63.8°F / 29.3°C84.7°F
- Tốc độ gió: 5.8km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây
(Thời gian dữ liệu 18:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-09 16:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
19:10
Ngày hiện tại
2026-10-09
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
29.3°C84.7°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.6°C76.3°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
47%
Xác suất mưa
4%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
20.9km/h
Chỉ số tia UV
12.2
Thời tiết theo giờ ở Burundi
19:00

25°C77°F / 23.6°C74.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
20:00

24.6°C76.4°F / 23.6°C74.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
21:00

24.1°C75.4°F / 22.9°C73.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
22:00

23.7°C74.7°F / 23.1°C73.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
23:00

23.1°C73.6°F / 22.9°C73.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

22.8°C73°F / 22.2°C72°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
29.3°C84.7°F | 17.7°C63.8°F | 24.6°C76.3°F | 18.1°C64.6°F | 47% | Mưa:4% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 12.2 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
25.9°C78.7°F | 19.8°C67.6°F | 24.2°C75.6°F | 19.5°C67.1°F | 51% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.09mm | 20.5km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.3°C65°F | 23.9°C75°F | 18.4°C65.1°F | 49% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.01mm | 21.2km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 19°C66.2°F | 24.4°C75.9°F | 18°C64.4°F | 36% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 18km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.3°F | 19.1°C66.4°F | 25.6°C78.1°F | 16.9°C62.4°F | 36% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
28.3°C83°F | 19.5°C67.1°F | 25.9°C78.6°F | 18.6°C65.5°F | 42% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.06mm | 16.2km/h | 7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.6°F | 19.3°C66.8°F | 24°C75.2°F | 18.6°C65.5°F | 44% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
25°C77°F | 17.9°C64.1°F | 23.6°C74.5°F | 18.4°C65.1°F | 62% | Mưa:46% Tuyết:0% | 0.74mm | 9.7km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
20.7°C69.3°F | 15.2°C59.3°F | 19.8°C67.6°F | 15.2°C59.4°F | 80% | Mưa:87% Tuyết:0% | 9.94mm | 14.4km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
22.1°C71.8°F | 14.6°C58.2°F | 21.9°C71.4°F | 14.8°C58.6°F | 79% | Mưa:77% Tuyết:0% | 2.86mm | 11.5km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.3°F | 16.4°C61.5°F | 25.4°C77.7°F | 17.2°C63°F | 67% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.36mm | 14.8km/h | 8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
26.6°C79.8°F | 17.3°C63.1°F | 25.2°C77.4°F | 18.2°C64.8°F | 68% | Mưa:79% Tuyết:0% | 30.17mm | 15.8km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
26.6°C79.9°F | 17.3°C63.2°F | 26.4°C79.5°F | 17.7°C63.9°F | 62% | Mưa:49% Tuyết:0% | 0.88mm | 11.9km/h | 7 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
22.5°C72.4°F | 17.6°C63.6°F | 22.9°C73.2°F | 18.1°C64.6°F | 75% | Mưa:85% Tuyết:0% | 22.01mm | 11.2km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
26.1°C79°F | 27.1°C80.8°F | 28.7°C83.7°F | 24.7°C76.5°F | 10.4km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-09 16:00 | |
| muyinga | ![]() |
22.7°C72.8°F | 21.7°C71.1°F | 30.2°C86.4°F | 14.7°C58.5°F | 5km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Tây | 2026-10-09 16:00 | |
| rutana | ![]() |
27.5°C81.5°F | 26.9°C80.4°F | 30°C86.1°F | 19.3°C66.8°F | 4km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-09 16:00 | |
| gitega | ![]() |
25°C77°F | 23.6°C74.5°F | 29.3°C84.7°F | 17.7°C63.8°F | 5.8km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-09 16:00 | |
| ngozi | ![]() |
22.2°C71.9°F | 22.2°C72°F | 26.6°C79.9°F | 16°C60.9°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-09 16:00 | |
| Ruigi | ![]() |
26.6°C79.9°F | 25.4°C77.7°F | 34.3°C93.8°F | 18.8°C65.9°F | 5km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-09 16:00 |





