Thời tiết hiện tại ở Burundi
Có khả năng có mưa rải rác27.6°C81.7°F
- Nhiệt độ hiện tại: 27.6°C81.7°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 24.2°C75.6°F
- Độ ẩm hiện tại: 36%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.2°C62.9°F / 27.6°C81.7°F
- Tốc độ gió: 19.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 11:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-08 10:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
12:56
Ngày hiện tại
2026-10-08
Thời tiết
Có khả năng có mưa rải rác
Nhiệt độ cao nhất
27.6°C81.7°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.2°C62.9°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.4°C75.9°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.3°C64.9°F
Độ ẩm trung bình
60%
Xác suất mưa
66%
Tổng lượng mưa
3.61mm
Tốc độ gió cao nhất
20.9km/h
Chỉ số tia UV
12.1
Thời tiết theo giờ ở Burundi
12:00

27.6°C81.7°F / 24.2°C75.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
13:00

27°C80.6°F / 23°C73.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
14:00

26.1°C79°F / 23.9°C75°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
15:00

25.3°C77.6°F / 23.4°C74.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

22.9°C73.2°F / 21.5°C70.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

23.2°C73.7°F / 22.6°C72.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.7°F | 17.2°C62.9°F | 24.4°C75.9°F | 18.3°C64.9°F | 60% | Mưa:66% Tuyết:0% | 3.61mm | 20.9km/h | 12.1 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
28.6°C83.5°F | 18.2°C64.8°F | 25°C77°F | 18.9°C66°F | 48% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.07mm | 20.2km/h | 11.9 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
28.2°C82.7°F | 19.8°C67.6°F | 23.5°C74.3°F | 17.9°C64.2°F | 45% | Mưa:21% Tuyết:0% | 0.29mm | 25.2km/h | 12.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.7°C81.9°F | 18.1°C64.6°F | 23.7°C74.7°F | 17.9°C64.2°F | 47% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.24mm | 21.6km/h | 10.8 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.2°C84.5°F | 18.6°C65.6°F | 24.6°C76.3°F | 17.1°C62.8°F | 36% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 19.4km/h | 12.6 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.1°C80.7°F | 18.9°C66°F | 24.2°C75.6°F | 16.6°C61.9°F | 41% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 16.9km/h | 8 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.3°F | 18.7°C65.6°F | 24°C75.2°F | 17.9°C64.2°F | 44% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 21.2km/h | 7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.1°C80.7°F | 19.3°C66.7°F | 25.7°C78.3°F | 18.5°C65.3°F | 42% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0.01mm | 13.3km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
23.2°C73.8°F | 18.7°C65.6°F | 21.2°C70.2°F | 18°C64.4°F | 57% | Mưa:17% Tuyết:0% | 0.09mm | 11.9km/h | 6 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
25.1°C77.2°F | 16.9°C62.5°F | 21.6°C70.9°F | 17.4°C63.3°F | 63% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.21mm | 24.1km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
22.9°C73.2°F | 16.5°C61.7°F | 22.4°C72.3°F | 16.7°C62.1°F | 68% | Mưa:71% Tuyết:0% | 3.59mm | 7.2km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
26.8°C80.2°F | 17.2°C62.9°F | 23.5°C74.3°F | 17.4°C63.3°F | 54% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0.01mm | 17.6km/h | 8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.3°F | 18.6°C65.4°F | 24.4°C75.9°F | 18.8°C65.8°F | 47% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.37mm | 18.7km/h | 8 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
25.9°C78.5°F | 19.1°C66.4°F | 23.1°C73.6°F | 19.2°C66.6°F | 53% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.3mm | 14.8km/h | 7 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
26.2°C79.1°F | 27.3°C81.1°F | 26.7°C80°F | 24.4°C75.9°F | 9.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-08 10:00 | |
| muyinga | ![]() |
27°C80.6°F | 26.9°C80.4°F | 28.2°C82.8°F | 14.9°C58.9°F | 14.4km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-08 10:00 | |
| rutana | ![]() |
27.1°C80.8°F | 24.9°C76.8°F | 27.1°C80.8°F | 17.7°C63.8°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-08 10:00 | |
| gitega | ![]() |
27.6°C81.7°F | 24.2°C75.6°F | 27.6°C81.7°F | 17.2°C62.9°F | 19.4km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-08 10:00 | |
| ngozi | ![]() |
24.7°C76.4°F | 23.9°C75°F | 24.7°C76.4°F | 15.9°C60.7°F | 7.9km/h | ↑ Từ phía Tây Tây Nam | 2026-10-08 09:45 | |
| Ruigi | ![]() |
33°C91.3°F | 30.9°C87.6°F | 33.8°C92.8°F | 17.9°C64.3°F | 13.7km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-08 10:00 |

