Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây19.4°C66.9°F
- Nhiệt độ hiện tại: 19.4°C66.9°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 17.7°C63.9°F
- Độ ẩm hiện tại: 44%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.5°C63.6°F / 29.6°C85.2°F
- Tốc độ gió: 5.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 00:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-06 21:45)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
01:27
Ngày hiện tại
2026-10-07
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
29.6°C85.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.5°C63.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
26.1°C79°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
16°C60.8°F
Độ ẩm trung bình
38%
Xác suất mưa
7%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
19.1km/h
Chỉ số tia UV
12.7
Thời tiết theo giờ ở Burundi
1:00

19.4°C66.9°F / 17.7°C63.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

18.8°C65.9°F / 17.3°C63.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

18.4°C65.1°F / 16.8°C62.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

17.9°C64.3°F / 16.4°C61.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

17.5°C63.6°F / 16°C60.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
6:00

17.6°C63.7°F / 16°C60.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T3, 6 Tháng 10 | ![]() |
29.6°C85.2°F | 17.5°C63.6°F | 26.1°C79°F | 16°C60.8°F | 38% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 12.7 |
| T4, 7 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.6°F | 18.3°C65°F | 27.5°C81.5°F | 17.6°C63.7°F | 52% | Mưa:57% Tuyết:0% | 2.15mm | 22.3km/h | 10.6 |
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
24.8°C76.7°F | 17.3°C63.2°F | 23.5°C74.3°F | 18.1°C64.6°F | 67% | Mưa:72% Tuyết:0% | 4.75mm | 21.2km/h | 10.6 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
28.6°C83.5°F | 18°C64.4°F | 25.4°C77.7°F | 18.4°C65.1°F | 50% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.09mm | 19.1km/h | 12.5 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.7°F | 19.2°C66.6°F | 24.1°C75.4°F | 18.3°C64.9°F | 48% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.64mm | 21.2km/h | 11.5 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
25°C77°F | 17.7°C63.9°F | 22°C71.6°F | 18.2°C64.8°F | 61% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.29mm | 19.4km/h | 7 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
26.5°C79.7°F | 17.4°C63.3°F | 23.6°C74.5°F | 17.8°C64°F | 52% | Mưa:45% Tuyết:0% | 0.9mm | 19.1km/h | 7 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.8°F | 18.7°C65.7°F | 23.9°C75°F | 16.9°C62.4°F | 41% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 8 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
29.2°C84.6°F | 18.6°C65.5°F | 25.2°C77.4°F | 17.4°C63.3°F | 39% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
29.4°C84.9°F | 20.4°C68.7°F | 25.9°C78.6°F | 17.2°C63°F | 38% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 20.5km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
28.1°C82.6°F | 18.5°C65.3°F | 27°C80.6°F | 18.5°C65.3°F | 55% | Mưa:57% Tuyết:0% | 2.03mm | 14km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.3°F | 17.8°C64°F | 24.4°C75.9°F | 17.6°C63.7°F | 52% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0mm | 12.2km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
26.9°C80.5°F | 19.5°C67.1°F | 25.3°C77.5°F | 18.4°C65.1°F | 50% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.02mm | 10.1km/h | 8 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
22.7°C72.8°F | 18.9°C66°F | 21.4°C70.5°F | 19.3°C66.7°F | 63% | Mưa:49% Tuyết:0% | 0.88mm | 16.9km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.9°C78.7°F | 26.9°C80.4°F | 28.1°C82.6°F | 25.3°C77.5°F | 8.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-06 21:45 | |
| muyinga | ![]() |
17.8°C64.1°F | 16.2°C61.2°F | 29.9°C85.8°F | 16°C60.8°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-06 22:00 | |
| rutana | ![]() |
22.4°C72.3°F | 21°C69.8°F | 30.4°C86.8°F | 20.3°C68.6°F | 5km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-06 22:00 | |
| gitega | ![]() |
19.4°C66.9°F | 17.7°C63.9°F | 29.6°C85.2°F | 17.5°C63.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-06 21:45 | |
| ngozi | ![]() |
19.1°C66.3°F | 17.8°C64°F | 29.6°C85.2°F | 16.7°C62°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Bắc Đông | 2026-10-06 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
19.2°C66.5°F | 17.9°C64.2°F | 35.1°C95.2°F | 17.7°C63.9°F | 2.5km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-06 22:00 |

