Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây18.1°C64.6°F
- Nhiệt độ hiện tại: 18.1°C64.6°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 19°C66.2°F
- Độ ẩm hiện tại: 85%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.1°C64.6°F / 26.3°C79.3°F
- Tốc độ gió: 4.7km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Đông
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-07 22:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
23:25
Ngày hiện tại
2026-10-07
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
26.3°C79.3°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
23.6°C74.5°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
55%
Xác suất mưa
42%
Tổng lượng mưa
0.84mm
Tốc độ gió cao nhất
16.9km/h
Chỉ số tia UV
11.9
Thời tiết theo giờ ở Burundi
23:00

18.1°C64.6°F / 19°C66.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

17.7°C63.9°F / 18.9°C66°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

18°C64.4°F / 19.2°C66.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

17.7°C63.8°F / 19.2°C66.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

17°C62.6°F / 17.9°C64.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

17°C62.6°F / 18.1°C64.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 7 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.3°F | 18.1°C64.6°F | 23.6°C74.5°F | 18.1°C64.6°F | 55% | Mưa:42% Tuyết:0% | 0.84mm | 16.9km/h | 11.9 |
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.6°F | 17°C62.6°F | 24.6°C76.3°F | 17.9°C64.2°F | 62% | Mưa:70% Tuyết:0% | 4.7mm | 19.4km/h | 10.8 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
29°C84.2°F | 18°C64.4°F | 25.2°C77.4°F | 18.8°C65.8°F | 48% | Mưa:38% Tuyết:0% | 0.96mm | 20.2km/h | 13.2 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.4°C81.4°F | 19.7°C67.5°F | 23.8°C74.8°F | 18.1°C64.6°F | 48% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.43mm | 24.5km/h | 11.9 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
27.5°C81.4°F | 17.7°C63.8°F | 23.4°C74.1°F | 17.9°C64.2°F | 51% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.05mm | 23km/h | 9.2 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
28.1°C82.5°F | 19.4°C66.9°F | 23.8°C74.8°F | 16.8°C62.2°F | 36% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0mm | 18.4km/h | 7 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.3°C65°F | 24.1°C75.4°F | 16.8°C62.2°F | 42% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 20.9km/h | 7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
26.2°C79.1°F | 17.1°C62.8°F | 25.4°C77.7°F | 17.2°C63°F | 62% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.07mm | 15.5km/h | 7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27°C80.6°F | 16.7°C62.1°F | 24.7°C76.5°F | 16.6°C61.9°F | 56% | Mưa:13% Tuyết:0% | 0.03mm | 17.6km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
24.1°C75.4°F | 18.7°C65.6°F | 23.1°C73.6°F | 18.4°C65.1°F | 60% | Mưa:44% Tuyết:0% | 0.77mm | 12.2km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
27.2°C80.9°F | 18.1°C64.7°F | 23.7°C74.7°F | 17.2°C63°F | 53% | Mưa:11% Tuyết:0% | 0.01mm | 15.8km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
25.6°C78°F | 18.5°C65.3°F | 23.4°C74.1°F | 18.1°C64.6°F | 52% | Mưa:12% Tuyết:0% | 0.01mm | 16.9km/h | 7 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
26.1°C79.1°F | 18.3°C65°F | 24.2°C75.6°F | 17.7°C63.9°F | 58% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.6mm | 16.2km/h | 8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.4°F | 16.9°C62.4°F | 25.3°C77.5°F | 17.2°C63°F | 61% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0.01mm | 15.8km/h | 8 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
24.9°C76.8°F | 24.9°C76.8°F | 27.1°C80.7°F | 24.8°C76.7°F | 16.6km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-07 21:45 | |
| muyinga | ![]() |
15.9°C60.7°F | 16.4°C61.5°F | 28.4°C83.1°F | 15.9°C60.7°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-07 21:45 | |
| rutana | ![]() |
21.6°C70.9°F | 22.2°C72°F | 27.6°C81.6°F | 21.2°C70.1°F | 7.6km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-07 22:00 | |
| gitega | ![]() |
18.1°C64.6°F | 19°C66.2°F | 26.3°C79.3°F | 18.1°C64.6°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-10-07 22:00 | |
| ngozi | ![]() |
17.5°C63.4°F | 18.3°C64.9°F | 28.2°C82.7°F | 17.5°C63.4°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Đông | 2026-10-07 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
19.4°C66.9°F | 20.9°C69.6°F | 32.5°C90.6°F | 19.4°C66.9°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-07 22:00 |






