Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây19.7°C67.5°F
- Nhiệt độ hiện tại: 19.7°C67.5°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 19.3°C66.7°F
- Độ ẩm hiện tại: 60%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.9°C66.1°F / 29.3°C84.7°F
- Tốc độ gió: 4.7km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Đông Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-14 21:45)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
00:14
Ngày hiện tại
2026-10-15
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
29.3°C84.7°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.9°C66.1°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
26°C78.8°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.4°C65.1°F
Độ ẩm trung bình
46%
Xác suất mưa
7%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
19.1km/h
Chỉ số tia UV
11.9
Thời tiết theo giờ ở Burundi
0:00

19.7°C67.5°F / 19.3°C66.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

19.3°C66.7°F / 18.9°C66°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

19°C66.2°F / 18.8°C65.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

20°C68°F / 19.8°C67.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

19.5°C67.1°F / 18.6°C65.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

18.9°C66.1°F / 18.4°C65.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
29.3°C84.7°F | 18.9°C66.1°F | 26°C78.8°F | 18.4°C65.1°F | 46% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 19.1km/h | 11.9 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
28.3°C82.9°F | 18.9°C66°F | 26.3°C79.3°F | 17.5°C63.5°F | 48% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0.01mm | 16.6km/h | 11.3 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
28.9°C84°F | 18.3°C64.9°F | 25.7°C78.3°F | 18.1°C64.6°F | 55% | Mưa:48% Tuyết:0% | 0.95mm | 20.9km/h | 10.2 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
26.7°C80.1°F | 18.1°C64.6°F | 24.1°C75.4°F | 18.2°C64.8°F | 61% | Mưa:29% Tuyết:0% | 0.27mm | 15.8km/h | 8.2 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
19.7°C67.5°F | 15.3°C59.5°F | 20°C68°F | 15.4°C59.7°F | 83% | Mưa:89% Tuyết:0% | 10.05mm | 8.3km/h | 5 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
25.1°C77.2°F | 15°C58.9°F | 24.6°C76.3°F | 15°C59°F | 75% | Mưa:71% Tuyết:0% | 3.14mm | 7.2km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
25°C77.1°F | 16.7°C62.1°F | 24.6°C76.3°F | 17.8°C64°F | 78% | Mưa:80% Tuyết:0% | 8.84mm | 9.7km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
25.3°C77.6°F | 17.3°C63.1°F | 25.1°C77.2°F | 18°C64.4°F | 77% | Mưa:83% Tuyết:0% | 9.51mm | 12.6km/h | 7 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
26.7°C80.1°F | 16.9°C62.4°F | 26.9°C80.4°F | 18.1°C64.6°F | 75% | Mưa:85% Tuyết:0% | 12.27mm | 15.5km/h | 7 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
27°C80.7°F | 16.3°C61.4°F | 27°C80.6°F | 16.7°C62.1°F | 71% | Mưa:77% Tuyết:0% | 7.27mm | 10.8km/h | 8 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
22.4°C72.2°F | 15.5°C60°F | 22°C71.6°F | 16.2°C61.2°F | 79% | Mưa:84% Tuyết:0% | 7.89mm | 14.8km/h | 6 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
18.3°C65°F | 14.7°C58.4°F | 18.1°C64.6°F | 14.4°C57.9°F | 84% | Mưa:80% Tuyết:0% | 3.09mm | 10.4km/h | 5 |
| T2, 26 Tháng 10 | ![]() |
24.2°C75.6°F | 15.4°C59.7°F | 23.1°C73.6°F | 15.9°C60.6°F | 69% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.53mm | 11.2km/h | 7 |
| T3, 27 Tháng 10 | ![]() |
22.7°C72.9°F | 15.8°C60.5°F | 21.9°C71.4°F | 15.1°C59.2°F | 77% | Mưa:84% Tuyết:0% | 17mm | 14.4km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
26°C78.9°F | 27.6°C81.7°F | 28.7°C83.7°F | 25.6°C78.1°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Tây | 2026-10-14 22:00 | |
| muyinga | ![]() |
18°C64.4°F | 17.6°C63.7°F | 31.8°C89.3°F | 16.3°C61.4°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-14 22:00 | |
| rutana | ![]() |
23.3°C73.9°F | 22.7°C72.9°F | 30.7°C87.3°F | 19.8°C67.7°F | 5.8km/h | ↑ Từ phía Nam Đông | 2026-10-14 22:00 | |
| gitega | ![]() |
19.7°C67.5°F | 19.3°C66.7°F | 29.3°C84.7°F | 18.9°C66.1°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-14 21:45 | |
| ngozi | ![]() |
19.1°C66.3°F | 18.8°C65.8°F | 30.7°C87.2°F | 17°C62.7°F | 4.7km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-14 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
21.1°C69.9°F | 20.5°C68.9°F | 35.6°C96.1°F | 20.3°C68.6°F | 4.3km/h | ↑ Từ phía Bắc Bắc Đông | 2026-10-14 22:00 |


