Thời tiết hiện tại ở Burundi
Mây20.1°C68.2°F
- Nhiệt độ hiện tại: 20.1°C68.2°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 20.1°C68.2°F
- Độ ẩm hiện tại: 60%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 19.3°C66.7°F / 30.1°C86.2°F
- Tốc độ gió: 3.2km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Đông Bắc Đông
(Thời gian dữ liệu 23:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-05 22:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
00:12
Ngày hiện tại
2026-10-06
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
30.1°C86.2°F
Nhiệt độ thấp nhất
19.3°C66.7°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
26.1°C79°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.9°F
Độ ẩm trung bình
39%
Xác suất mưa
7%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
18.7km/h
Chỉ số tia UV
12.1
Thời tiết theo giờ ở Burundi
0:00

20.1°C68.2°F / 20.1°C68.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

20.7°C69.3°F / 20.4°C68.7°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

20.7°C69.3°F / 21.1°C70°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

20.3°C68.6°F / 19.7°C67.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

20.2°C68.4°F / 19.5°C67.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
5:00

19.8°C67.6°F / 19°C66.2°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T2, 5 Tháng 10 | ![]() |
30.1°C86.2°F | 19.3°C66.7°F | 26.1°C79°F | 17.7°C63.9°F | 39% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 12.1 |
| T3, 6 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 17.8°C64.1°F | 25.4°C77.7°F | 16.1°C61°F | 38% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 12.8 |
| T4, 7 Tháng 10 | ![]() |
26.9°C80.5°F | 18.9°C66°F | 25.6°C78.1°F | 17.7°C63.9°F | 49% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.67mm | 12.6km/h | 11.5 |
| T5, 8 Tháng 10 | ![]() |
25.9°C78.6°F | 17.5°C63.6°F | 24.7°C76.5°F | 18.2°C64.8°F | 67% | Mưa:75% Tuyết:0% | 6.45mm | 19.8km/h | 12.5 |
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
28°C82.4°F | 17.8°C64°F | 25.4°C77.7°F | 18.9°C66°F | 54% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.97mm | 19.4km/h | 12 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.4°F | 19.5°C67.1°F | 24.6°C76.3°F | 17.8°C64°F | 54% | Mưa:57% Tuyết:0% | 1.2mm | 19.8km/h | 7 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
24.8°C76.7°F | 16.9°C62.4°F | 22.6°C72.7°F | 17.2°C63°F | 67% | Mưa:75% Tuyết:0% | 5.57mm | 20.5km/h | 6 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
24.3°C75.7°F | 17.1°C62.8°F | 21°C69.8°F | 18.1°C64.6°F | 66% | Mưa:46% Tuyết:0% | 0.65mm | 19.1km/h | 6 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
24.2°C75.6°F | 16.3°C61.4°F | 22.8°C73°F | 17.4°C63.3°F | 68% | Mưa:73% Tuyết:0% | 5.16mm | 15.5km/h | 7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
24°C75.1°F | 17.5°C63.4°F | 22.5°C72.5°F | 18.6°C65.5°F | 62% | Mưa:43% Tuyết:0% | 0.97mm | 16.9km/h | 7 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
23.6°C74.5°F | 16.6°C61.8°F | 22.4°C72.3°F | 16.5°C61.7°F | 61% | Mưa:57% Tuyết:0% | 2.05mm | 16.6km/h | 7 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
25.2°C77.4°F | 17.5°C63.4°F | 22.1°C71.8°F | 17.9°C64.2°F | 59% | Mưa:12% Tuyết:0% | 0mm | 18.4km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
25.5°C77.9°F | 18.5°C65.3°F | 23.3°C73.9°F | 18.4°C65.1°F | 57% | Mưa:13% Tuyết:0% | 0mm | 16.2km/h | 7 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
23.4°C74.1°F | 18.1°C64.5°F | 22.3°C72.1°F | 18.4°C65.1°F | 68% | Mưa:81% Tuyết:0% | 10.45mm | 19.8km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
26.2°C79.2°F | 27.5°C81.5°F | 27.7°C81.8°F | 25°C77.1°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-05 21:45 | |
| muyinga | ![]() |
17.1°C62.8°F | 16.7°C62.1°F | 31.8°C89.3°F | 16.2°C61.2°F | 1.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-05 22:00 | |
| rutana | ![]() |
24°C75.2°F | 23.5°C74.3°F | 31.1°C88°F | 20.2°C68.4°F | 6.8km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-05 22:00 | |
| gitega | ![]() |
20.1°C68.2°F | 20.1°C68.2°F | 30.1°C86.2°F | 19.3°C66.7°F | 3.2km/h | ↑ Từ phía Đông Bắc Đông | 2026-10-05 22:00 | |
| ngozi | ![]() |
20.1°C68.1°F | 20.1°C68.2°F | 30.3°C86.6°F | 17.5°C63.4°F | 2.5km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-05 22:00 | |
| Ruigi | ![]() |
21.7°C71°F | 21.7°C71.1°F | 35°C94.9°F | 21°C69.8°F | 1.4km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-05 22:00 |



