Thời tiết hiện tại ở Burundi
Một phần có mây29.5°C85.1°F
- Nhiệt độ hiện tại: 29.5°C85.1°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 24.6°C76.3°F
- Độ ẩm hiện tại: 24%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 17.7°C63.8°F / 29.7°C85.4°F
- Tốc độ gió: 21.2km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Tây Bắc Tây
(Thời gian dữ liệu 12:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-09 10:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
13:30
Ngày hiện tại
2026-10-09
Thời tiết
Nắng
Nhiệt độ cao nhất
29.7°C85.4°F
Nhiệt độ thấp nhất
17.7°C63.8°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.6°C76.3°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
46%
Xác suất mưa
3%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
22km/h
Chỉ số tia UV
12.2
Thời tiết theo giờ ở Burundi
13:00

29.5°C85.1°F / 24.6°C76.3°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
14:00

29.7°C85.4°F / 24.5°C76.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
15:00

28.2°C82.8°F / 23.4°C74.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
16:00

27.6°C81.7°F / 23.1°C73.6°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
17:00

26.5°C79.7°F / 23.2°C73.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
18:00

25.5°C77.9°F / 23.6°C74.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T6, 9 Tháng 10 | ![]() |
29.7°C85.4°F | 17.7°C63.8°F | 24.6°C76.3°F | 18.1°C64.6°F | 46% | Mưa:3% Tuyết:0% | 0mm | 22km/h | 12.2 |
| T7, 10 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.7°F | 19.4°C66.9°F | 24°C75.2°F | 18.6°C65.5°F | 47% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.34mm | 22.3km/h | 11.4 |
| CN, 11 Tháng 10 | ![]() |
28.7°C83.7°F | 18.1°C64.6°F | 24.8°C76.6°F | 18°C64.4°F | 45% | Mưa:37% Tuyết:0% | 0.83mm | 21.2km/h | 11.1 |
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
29.6°C85.3°F | 18.9°C66°F | 24.5°C76.1°F | 17.7°C63.9°F | 35% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 19.8km/h | 13.9 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
28.8°C83.9°F | 19.1°C66.5°F | 25.5°C77.9°F | 16.4°C61.5°F | 38% | Mưa:7% Tuyết:0% | 0mm | 18.7km/h | 13.7 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
30.2°C86.3°F | 19.4°C66.9°F | 26.6°C79.9°F | 19.1°C66.4°F | 39% | Mưa:6% Tuyết:0% | 0mm | 16.9km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.2°F | 19.7°C67.4°F | 24.1°C75.4°F | 18.8°C65.8°F | 43% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0.02mm | 18km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
27.6°C81.6°F | 18.2°C64.8°F | 25.3°C77.5°F | 17.7°C63.9°F | 57% | Mưa:40% Tuyết:0% | 0.56mm | 14.4km/h | 7 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
22.9°C73.2°F | 16.6°C61.8°F | 20°C68°F | 17.4°C63.3°F | 71% | Mưa:79% Tuyết:0% | 7.23mm | 16.9km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
21.2°C70.1°F | 16.5°C61.7°F | 21.7°C71.1°F | 15.9°C60.6°F | 75% | Mưa:71% Tuyết:0% | 2.04mm | 10.4km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
24.6°C76.2°F | 16.3°C61.4°F | 23°C73.4°F | 17.1°C62.8°F | 65% | Mưa:45% Tuyết:0% | 0.95mm | 11.2km/h | 7 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
26.8°C80.2°F | 16.3°C61.3°F | 26°C78.8°F | 17.1°C62.8°F | 62% | Mưa:60% Tuyết:0% | 2.76mm | 11.2km/h | 7 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
24.6°C76.4°F | 17.3°C63.2°F | 22.9°C73.2°F | 17.2°C63°F | 61% | Mưa:59% Tuyết:0% | 1.65mm | 10.4km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
21.6°C70.9°F | 15.9°C60.6°F | 22°C71.6°F | 17.1°C62.8°F | 81% | Mưa:86% Tuyết:0% | 14.09mm | 7.2km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
26°C78.8°F | 25.9°C78.6°F | 28.7°C83.6°F | 24.7°C76.5°F | 22.7km/h | ↑ Từ phía Bắc | 2026-10-09 10:00 | |
| muyinga | ![]() |
29.6°C85.3°F | 26.2°C79.2°F | 30.2°C86.3°F | 14.7°C58.5°F | 17.3km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-09 09:45 | |
| rutana | ![]() |
30.2°C86.4°F | 25.9°C78.6°F | 30.2°C86.4°F | 19.3°C66.8°F | 18.7km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-09 10:00 | |
| gitega | ![]() |
29.5°C85.1°F | 24.6°C76.3°F | 29.7°C85.4°F | 17.7°C63.8°F | 21.2km/h | ↑ Từ phía Tây Bắc Tây | 2026-10-09 10:00 | |
| ngozi | ![]() |
26.7°C80°F | 24.2°C75.6°F | 27.2°C80.9°F | 16°C60.9°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-09 09:45 | |
| Ruigi | ![]() |
34.4°C93.9°F | 31.5°C88.7°F | 34.4°C93.9°F | 18.8°C65.9°F | 13km/h | ↑ Từ phía Tây | 2026-10-09 10:00 |


