Thời tiết hiện tại ở Burundi
Nắng19.9°C67.9°F
- Nhiệt độ hiện tại: 19.9°C67.9°F
- Cảm giác nhiệt độ hiện tại: 19.1°C66.4°F
- Độ ẩm hiện tại: 55%
- Nhiệt độ thấp nhất/Nhiệt độ cao nhất: 18.1°C64.6°F / 27.8°C82.1°F
- Tốc độ gió: 5.4km/h
- Hướng gió: ↑ Từ phía Đông Nam Đông
(Thời gian dữ liệu 22:00 / Thời gian lấy dữ liệu 2026-10-12 22:00)
Thời tiết hôm nay ở Burundi
Thời tiết hôm nay

Tên quốc gia
Burundi
Tên thành phố
gitega
Thời gian hiện tại
23:59
Ngày hiện tại
2026-10-12
Thời tiết
Mây
Nhiệt độ cao nhất
27.8°C82.1°F
Nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Cảm giác nhiệt độ cao nhất
24.4°C75.9°F
Cảm giác nhiệt độ thấp nhất
18.1°C64.6°F
Độ ẩm trung bình
45%
Xác suất mưa
8%
Tổng lượng mưa
0mm
Tốc độ gió cao nhất
16.6km/h
Chỉ số tia UV
7
Thời tiết theo giờ ở Burundi
23:00

19.9°C67.9°F / 19.1°C66.4°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
0:00

19.4°C66.9°F / 18.8°C65.8°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
1:00

19°C66.2°F / 18.6°C65.5°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
2:00

18.4°C65.2°F / 18.3°C64.9°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
3:00

19.1°C66.3°F / 18.9°C66°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
4:00

19.1°C66.4°F / 19.5°C67.1°F
Nhiệt độ / Cảm giác nhiệt độ
Dự báo thời tiết 7 ngày ở Burundi
| Ngày tháng | Thời tiết | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Nhiệt độ cảm giác cao nhất | Nhiệt độ cảm giác thấp nhất | Độ ẩm trung bình | Khả năng mưa | Lượng mưa tổng | Tốc độ gió lớn nhất | Chỉ số tia cực tím |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T2, 12 Tháng 10 | ![]() |
27.8°C82.1°F | 18.1°C64.6°F | 24.4°C75.9°F | 18.1°C64.6°F | 45% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 16.6km/h | 7 |
| T3, 13 Tháng 10 | ![]() |
26.3°C79.3°F | 18.1°C64.6°F | 23.6°C74.5°F | 18.2°C64.8°F | 49% | Mưa:9% Tuyết:0% | 0.03mm | 17.3km/h | 8 |
| T4, 14 Tháng 10 | ![]() |
27.3°C81.1°F | 17.9°C64.2°F | 24.7°C76.5°F | 17.8°C64°F | 51% | Mưa:8% Tuyết:0% | 0mm | 23km/h | 8 |
| T5, 15 Tháng 10 | ![]() |
27.9°C82.2°F | 18.2°C64.8°F | 25.3°C77.5°F | 17.9°C64.2°F | 51% | Mưa:36% Tuyết:0% | 0.37mm | 23km/h | 8 |
| T6, 16 Tháng 10 | ![]() |
28.8°C83.9°F | 18.5°C65.3°F | 25.7°C78.3°F | 17.8°C64°F | 55% | Mưa:23% Tuyết:0% | 0.22mm | 18km/h | 8 |
| T7, 17 Tháng 10 | ![]() |
23.7°C74.7°F | 17°C62.6°F | 22.8°C73°F | 17°C62.6°F | 70% | Mưa:73% Tuyết:0% | 4.09mm | 18.7km/h | 6 |
| CN, 18 Tháng 10 | ![]() |
22°C71.6°F | 15.7°C60.3°F | 21.5°C70.7°F | 16.1°C61°F | 80% | Mưa:88% Tuyết:0% | 15.88mm | 8.3km/h | 6 |
| T2, 19 Tháng 10 | ![]() |
25.8°C78.5°F | 16°C60.8°F | 25.6°C78.1°F | 16.4°C61.5°F | 66% | Mưa:21% Tuyết:0% | 0.11mm | 9.4km/h | 8 |
| T3, 20 Tháng 10 | ![]() |
25°C77°F | 16.5°C61.7°F | 25.6°C78.1°F | 16.6°C61.9°F | 80% | Mưa:86% Tuyết:0% | 47.41mm | 9.7km/h | 6 |
| T4, 21 Tháng 10 | ![]() |
23.9°C75.1°F | 16.7°C62.1°F | 24.4°C75.9°F | 15.7°C60.3°F | 80% | Mưa:84% Tuyết:0% | 6.76mm | 14.8km/h | 6 |
| T5, 22 Tháng 10 | ![]() |
25.5°C77.9°F | 16.3°C61.3°F | 25.3°C77.5°F | 16.4°C61.5°F | 75% | Mưa:79% Tuyết:0% | 5.82mm | 13km/h | 8 |
| T6, 23 Tháng 10 | ![]() |
23.1°C73.6°F | 16.6°C61.8°F | 23.6°C74.5°F | 17°C62.6°F | 80% | Mưa:83% Tuyết:0% | 7.45mm | 8.3km/h | 6 |
| T7, 24 Tháng 10 | ![]() |
23°C73.5°F | 15.5°C59.9°F | 21.9°C71.4°F | 15.8°C60.4°F | 86% | Mưa:89% Tuyết:0% | 40.81mm | 13.7km/h | 7 |
| CN, 25 Tháng 10 | ![]() |
23.5°C74.3°F | 15.6°C60.1°F | 22.1°C71.8°F | 16°C60.8°F | 77% | Mưa:71% Tuyết:0% | 2.71mm | 13km/h | 6 |
Thời tiết theo thành phố ở Burundi
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Thời tiết hiện tại | Nhiệt độ hiện tại | Nhiệt độ cảm giác hiện tại | Nhiệt độ cao nhất | Nhiệt độ thấp nhất | Tốc độ gió | Hướng gió | Thời gian thu thập dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | ![]() |
25.7°C78.3°F | 26.2°C79.2°F | 28.3°C83°F | 25.7°C78.3°F | 10.8km/h | ↑ Từ phía Nam | 2026-10-12 22:00 | |
| muyinga | ![]() |
16.5°C61.6°F | 16.3°C61.3°F | 28.2°C82.7°F | 14.7°C58.4°F | 3.6km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-12 22:00 | |
| rutana | ![]() |
25°C77°F | 24.2°C75.6°F | 28.8°C83.9°F | 20.4°C68.8°F | 6.1km/h | ↑ Từ phía Nam Nam Đông | 2026-10-12 22:00 | |
| gitega | ![]() |
19.9°C67.9°F | 19.1°C66.4°F | 27.8°C82.1°F | 18.1°C64.6°F | 5.4km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-12 22:00 | |
| ngozi | ![]() |
18.3°C64.9°F | 18.1°C64.6°F | 27.4°C81.4°F | 16.2°C61.1°F | 5km/h | ↑ Từ phía Đông Nam Đông | 2026-10-12 21:45 | |
| Ruigi | ![]() |
23.9°C74.9°F | 23.3°C73.9°F | 33.3°C92°F | 19.3°C66.8°F | 2.5km/h | ↑ Từ phía Tây Nam | 2026-10-12 22:00 |


