Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở Burundi(gitega)
- Cập nhật lần cuối: lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:40↑Đông100°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:52↑Tây260°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 18:44↑Đông Nam Đông115°
- Số Giờ Ban Ngày: 12:11:37 (+00:11)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở Burundi(gitega)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở Burundi(gitega)
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:40 | 00:52 | 12:11:37 | +00:11 | 18:45 (83.7°) | 149.018 |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 12:40 | 00:52 | 12:11:48 | +00:11 | 18:45 (83.4°) | 148.976 |
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 12:40 | 00:51 | 12:11:59 | +00:11 | 18:45 (83°) | 148.934 |
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 12:39 | 00:51 | 12:12:11 | +00:12 | 18:45 (82.7°) | 148.893 |
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 12:39 | 00:51 | 12:12:22 | +00:11 | 18:45 (82.3°) | 148.852 |
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 12:39 | 00:51 | 12:12:33 | +00:11 | 18:45 (82°) | 148.81 |
| T7, 24 Tháng 10, 2026 | 12:39 | 00:51 | 12:12:43 | +00:10 | 18:44 (81.6°) | 148.769 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở Burundi(gitega)
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 18:44 ↑ (115°) | Một Phần Cuối |
01:03 (69.6°) | 402,806 | 53.74% | ||
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 19:33 ↑ (111°) | 07:21 ↑ (247°) | 01:50 (73.3°) | 399,888 | 63.84% | ||
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 20:20 ↑ (107°) | 08:06 ↑ (251°) | 02:35 (78°) | 395,794 | 73.01% | ||
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 21:05 ↑ (101°) | 08:50 ↑ (256°) | 03:19 (83.4°) | 390,791 | 81.08% | ||
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 21:50 ↑ (96°) | 09:32 ↑ (261°) | 04:02 (89.5°) | 385,251 | 87.96% | ||
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 22:36 ↑ (89°) | 10:14 ↑ (268°) | 04:46 (84.1°) | 379,611 | 93.54% | ||
| T7, 24 Tháng 10, 2026 | 23:24 ↑ (83°) | 10:58 ↑ (274°) | 05:32 (77.6°) | 374,344 | 97.61% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Burundi
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Cập nhật lần cuối | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| bujumbura | lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:43↑Đông100° | 00:54↑Tây260° | 18:47↑Đông Nam Đông115° | 12:11:31 (+00:11) | ||
| muyinga | lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:39↑Đông100° | 00:50↑Tây260° | 18:44↑Đông Nam Đông115° | 12:10:49 (+00:10) | ||
| rutana | lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:40↑Đông100° | 00:52↑Tây260° | 18:43↑Đông Nam Đông115° | 12:12:19 (+00:14) | ||
| gitega | lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:40↑Đông100° | 00:52↑Tây260° | 18:44↑Đông Nam Đông115° | 12:11:37 (+00:11) | ||
| ngozi | lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:41↑Đông100° | 00:52↑Tây260° | 18:46↑Đông Nam Đông115° | 12:10:53 (+00:10) | ||
| Ruigi | lúc 13:22 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 12:39↑Đông100° | 00:50↑Tây260° | 18:43↑Đông Nam Đông115° | 12:11:39 (+00:11) |