Giá cả tại Côn Minh
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): $607
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): $537(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại Côn Minh
Danh sách giá cả theo thành phố của Trung Quốc
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắc Kinh | $1 | $7 | $80 | $3 | $872 | $3 | |
| Thượng Hải | $1 | $7 | $65 | $3 | $872 | $4 | |
| thâm quyến | $1 | $6 | $80 | $3 | $872 | $3 | |
| Quảng Châu | $1 | $6 | $65 | $3 | $872 | $3 | |
| thành đô | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $3 | |
| trùng khánh | $1 | $6 | $41 | $3 | $872 | $3 | |
| hàng Châu | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $3 | |
| Vũ Hán | $1 | $6 | $65 | $3 | $872 | $3 | |
| Tây An | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $2 | |
| Thiên Tân | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $2 | |
| Nam Kinh | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $3 | |
| Tô Châu | $1 | $6 | $65 | $3 | $872 | $3 | |
| thanh đảo | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $3 | |
| Đại Liên | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $3 | |
| Hạ Môn | $1 | $6 | $65 | $3 | $872 | $3 | |
| Côn Minh | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $2 | |
| thẩm dương | $1 | $6 | $51 | $3 | $872 | $3 | |
| Cáp Nhĩ Tân | $1 | $6 | $41 | $3 | $872 | $3 | |
| Trường Sa | $1 | $6 | $41 | $3 | $872 | $3 | |
| Trịnh Châu | $1 | $6 | $41 | $3 | $872 | $3 |