Giá cả tại trùng khánh
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): £467
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): £361(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại trùng khánh
Danh sách giá cả theo thành phố của Trung Quốc
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bắc Kinh | £0 | £5 | £61 | £2 | £662 | £3 | |
| Thượng Hải | £0 | £5 | £50 | £2 | £662 | £3 | |
| thâm quyến | £0 | £4 | £61 | £2 | £662 | £2 | |
| Quảng Châu | £0 | £4 | £50 | £2 | £662 | £3 | |
| thành đô | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| trùng khánh | £0 | £4 | £31 | £2 | £662 | £2 | |
| hàng Châu | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Vũ Hán | £0 | £4 | £50 | £2 | £662 | £2 | |
| Tây An | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Thiên Tân | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Nam Kinh | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Tô Châu | £0 | £4 | £50 | £2 | £662 | £2 | |
| thanh đảo | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Đại Liên | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Hạ Môn | £0 | £4 | £50 | £2 | £662 | £2 | |
| Côn Minh | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| thẩm dương | £0 | £4 | £39 | £2 | £662 | £2 | |
| Cáp Nhĩ Tân | £0 | £4 | £31 | £2 | £662 | £2 | |
| Trường Sa | £0 | £4 | £31 | £2 | £662 | £2 | |
| Trịnh Châu | £0 | £4 | £31 | £2 | £662 | £2 |