Tiền tệ của nước Nga
- Tên tiền tệ: Rub Nga
- Mã ISO 4217: RUB
- Tỷ giá hối đoái(Rub Nga): 0.0093Bảng Anh (lúc 07:50 26 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Kopek
- Tiền xu(Kopek): 1,5,10,50
- Tiền xu(Rub Nga): 1,2,5,10
- Tiền giấy(Rub Nga): 10,50,100,200,500,1000,2000,5000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | RUB |
| Ký hiệu tiền tệ | ₽ |
| Quốc gia sử dụng | Nga |
| Đơn vị phụ | Kopek |
| Tiền giấy |
Rub Nga:10,50,100,200,500,1000,2000,5000 |
| Tiền xu |
Kopek:1,5,10,50 Rub Nga:1,2,5,10 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Rub Nga | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Kopek | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Kopek | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Kopek | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Kopek | 0Bảng Anh |
| Tiền xu | 1Rub Nga | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Rub Nga | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Rub Nga | 0.05Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Rub Nga | 0.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10Rub Nga | 0.09Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50Rub Nga | 0.46Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Rub Nga | 0.93Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Rub Nga | 1.86Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Rub Nga | 4.64Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Rub Nga | 9.28Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Rub Nga | 18.56Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Rub Nga | 46.4Bảng Anh |