Giá cả tại nước Nga
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): $1,153
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): $734(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại nước Nga
Chọn quốc gia
Danh sách giá cả theo thành phố của nước Nga
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mátxcơva | $1 | $6 | $60 | $5 | $1,273 | $3 | |
| novosibirsk | $1 | $6 | $54 | $4 | $1,273 | $2 | |
| yekaterinburg | $1 | $6 | $54 | $5 | $1,273 | $2 | |
| kazan | $1 | $6 | $60 | $5 | $1,273 | $2 | |
| sochi | $1 | $7 | $67 | $5 | $1,407 | $3 | |
| vladivostok | $1 | $6 | $60 | $5 | $1,407 | $3 | |
| kaliningrad | $1 | $6 | $60 | $5 | $1,273 | $3 |