Giá cả tại nước Nga
- Chi phí sinh hoạt 1 tháng ước tính (định cư): £755
- Chi phí lưu trú 1 tuần ước tính (du lịch): £481(※ Không bao gồm vé máy bay)
Danh sách giá cả tại nước Nga
Chọn quốc gia
Danh sách giá cả theo thành phố của nước Nga
| Tên quốc gia | Tên thành phố | Nước ngọt (Coca-Cola 0.5L) | Bộ hamburger (Set Big Mac) | Khách sạn (1 đêm, cấp độ doanh nhân) | Taxi (Tương đương 5km) | Điện thoại thông minh (128GB) | Mức lương tối thiểu (Theo giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mátxcơva | £1 | £4 | £39 | £4 | £834 | £2 | |
| novosibirsk | £1 | £4 | £35 | £3 | £834 | £2 | |
| yekaterinburg | £1 | £4 | £35 | £3 | £834 | £2 | |
| kazan | £1 | £4 | £39 | £3 | £834 | £2 | |
| sochi | £1 | £5 | £44 | £4 | £921 | £2 | |
| vladivostok | £1 | £4 | £39 | £4 | £921 | £2 | |
| kaliningrad | £1 | £4 | £39 | £4 | £834 | £2 |