Tiền tệ của uganda
- Tên tiền tệ: Shilling Uganda
- Mã ISO 4217: UGX
- Tỷ giá hối đoái(Shilling Uganda): 0.0002Bảng Anh (lúc 22:50 16 tháng 9, 2026)
- Đơn vị phụ: Cent
- Tiền xu(Shilling Uganda): 50,100,200,500
- Tiền giấy(Shilling Uganda): 1000,2000,5000,10000,20000,50000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | UGX |
| Ký hiệu tiền tệ | Sh |
| Quốc gia sử dụng | Uganda |
| Đơn vị phụ | Cent |
| Tiền giấy |
Shilling Uganda:1000,2000,5000,10000,20000,50000 |
| Tiền xu |
Shilling Uganda:50,100,200,500 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Shilling Uganda | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 50Shilling Uganda | 0.01Bảng Anh |
| Tiền xu | 100Shilling Uganda | 0.02Bảng Anh |
| Tiền xu | 200Shilling Uganda | 0.04Bảng Anh |
| Tiền xu | 500Shilling Uganda | 0.1Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Shilling Uganda | 0.19Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Shilling Uganda | 0.39Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Shilling Uganda | 0.97Bảng Anh |
| Tiền giấy | 10000Shilling Uganda | 1.94Bảng Anh |
| Tiền giấy | 20000Shilling Uganda | 3.88Bảng Anh |
| Tiền giấy | 50000Shilling Uganda | 9.7Bảng Anh |