Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở uganda(Kampala)
- Cập nhật lần cuối: lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 12:41↑Đông88°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:48↑Tây272°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 17:26↑Đông Nam Đông117°
- Số Giờ Ban Ngày: 12:06:54 (-00:01)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở uganda(Kampala)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở uganda(Kampala)
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:41 | 00:48 | 12:06:54 | -00:01 | 18:44 (88.1°) | 150.335 |
| T6, 18 Tháng 9, 2026 | 12:41 | 00:48 | 12:06:53 | -00:01 | 18:44 (88.5°) | 150.294 |
| T7, 19 Tháng 9, 2026 | 12:41 | 00:47 | 12:06:52 | -00:01 | 18:43 (88.9°) | 150.252 |
| CN, 20 Tháng 9, 2026 | 12:40 | 00:47 | 12:06:51 | -00:01 | 18:43 (89.3°) | 150.211 |
| T2, 21 Tháng 9, 2026 | 12:40 | 00:47 | 12:06:49 | -00:02 | 18:43 (89.7°) | 150.169 |
| T3, 22 Tháng 9, 2026 | 12:40 | 00:46 | 12:06:48 | -00:01 | 18:42 (89.9°) | 150.127 |
| T4, 23 Tháng 9, 2026 | 12:39 | 00:46 | 12:06:47 | -00:01 | 18:42 (89.5°) | 150.085 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở uganda(Kampala)
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T5, 17 Tháng 9, 2026 | 17:26 ↑ (117°) | 05:51 ↑ (242°) | 23:38 (62.5°) | 402,779 | 35.78% | ||
| T6, 18 Tháng 9, 2026 | 18:18 ↑ (118°) | 00:29 (61.6°) | 404,111 | 46.86% | |||
| T7, 19 Tháng 9, 2026 | 19:09 ↑ (118°) | 06:42 ↑ (242°) | Một Phần Cuối |
01:21 (62.1°) | 404,060 | 58.11% | |
| CN, 20 Tháng 9, 2026 | 20:00 ↑ (116°) | 07:33 ↑ (243°) | 02:12 (64°) | 402,646 | 68.76% | ||
| T2, 21 Tháng 9, 2026 | 20:49 ↑ (113°) | 08:23 ↑ (245°) | 03:01 (67.1°) | 400,006 | 78.18% | ||
| T3, 22 Tháng 9, 2026 | 21:36 ↑ (109°) | 09:12 ↑ (248°) | 03:48 (71.3°) | 396,374 | 86.03% | ||
| T4, 23 Tháng 9, 2026 | 22:22 ↑ (105°) | 09:58 ↑ (253°) | 04:33 (76.5°) | 392,065 | 92.17% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở uganda
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Cập nhật lần cuối | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| rau arua | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:48↑Đông88° | 00:55↑Tây272° | 17:39↑Đông Nam Đông117° | 12:07:43 (-00:10) | ||
| Kampala | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:41↑Đông88° | 00:48↑Tây272° | 17:26↑Đông Nam Đông117° | 12:06:54 (-00:01) | ||
| mbarara | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:49↑Đông88° | 00:56↑Tây272° | 17:33↑Đông Nam Đông117° | 12:06:37 (+00:02) | ||
| entebbe (nơi tập trung) | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:42↑Đông88° | 00:48↑Tây272° | 17:26↑Đông Nam Đông117° | 12:06:48 (-00:01) | ||
| lira | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:40↑Đông88° | 00:47↑Tây272° | 17:29↑Đông Nam Đông117° | 05:45↑Tây Tây Nam242° | 12:07:29 (-00:07) | |
| gulu | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:42↑Đông88° | 00:49↑Tây272° | 17:33↑Đông Nam Đông117° | 12:07:39 (-00:09) | ||
| mbale | lúc 00:26 T5, 17 Tháng 9, 2026 | 12:35↑Đông88° | 00:42↑Tây272° | 17:21↑Đông Nam Đông117° | 05:42↑Tây Tây Nam242° | 12:07:07 (-00:04) |