yukon

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở cá rô phi

  • Cập nhật lần cuối: lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 00:21↑Đông Nam Đông102°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 11:01↑Tây Tây Nam258°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 21:42↑Đông84°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 10:21↑Tây269°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:40:41 (-05:55)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở cá rô phi

cá rô phi
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 8 Tháng 10, 2026 10:34:44 00:00:00
Hôm Qua 7 Tháng 10, 2026 10:40:41 +00:05:57
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 05:03:47 -05:30:57
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 19:52:35 +09:17:51

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở cá rô phi

cá rô phi

7 Ngày Mặt Trời Tới ở cá rô phi

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 8 Tháng 10, 2026 00:21 11:01 10:40:41 -05:55 05:39 (21.6°) 149.444
T6, 9 Tháng 10, 2026 00:23 10:58 10:34:44 -05:57 05:40 (21.3°) 149.401
T7, 10 Tháng 10, 2026 00:26 10:54 10:28:50 -05:54 05:39 (20.9°) 149.358
CN, 11 Tháng 10, 2026 00:29 10:51 10:22:54 -05:56 05:38 (20.5°) 149.315
T2, 12 Tháng 10, 2026 00:31 10:48 10:16:59 -05:55 05:38 (20.1°) 149.273
T3, 13 Tháng 10, 2026 00:34 10:45 10:11:03 -05:56 05:39 (19.7°) 149.23
T4, 14 Tháng 10, 2026 00:37 10:42 10:05:08 -05:55 05:38 (19.4°) 149.187

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở cá rô phi

cá rô phi

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở cá rô phi

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 8 Tháng 10, 2026 21:42 ↑ (84°) 10:21 ↑ (269°)
04:06 (28.7°) 380,997 3.57%
T6, 9 Tháng 10, 2026 23:19 ↑ (99°) 10:16 ↑ (255°)
04:50 (22.3°) 384,538 0.85%
T7, 10 Tháng 10, 2026 00:57 ↑ (113°) 10:12 ↑ (242°)
Mặt Trăng Mới
05:35 (16.3°) 388,396 0%
CN, 11 Tháng 10, 2026 02:35 ↑ (127°) 10:08 ↑ (230°)
06:22 (10.9°) 392,384 1.13%
T2, 12 Tháng 10, 2026 04:18 ↑ (140°) 10:03 ↑ (217°)
07:10 (6.3°) 396,247 4.36%
T3, 13 Tháng 10, 2026 06:05 ↑ (154°) 09:58 ↑ (204°)
08:01 (2.9°) 399,697 9.81%
T4, 14 Tháng 10, 2026 07:58 ↑ (167°) 09:52 ↑ (192°)
08:54 (0.7°) 402,428 17.38%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở yukon

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
yukonyukon xe cộ lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026 00:32↑ESE102° 11:13↑WSW258° 21:55↑E85° 10:32↑W269° 10:41:09 (-05:53)
yukonyukon cá rô phi lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026 00:21↑ESE102° 11:01↑WSW258° 21:42↑E84° 10:21↑W269° 10:40:41 (-05:55)
yukonyukon con quạ già lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026 00:58↑ESE104° 11:15↑WSW256° 22:04↑E83° 10:45↑W268° 10:17:34 (-07:36)
yukonyukon thành phố dawson lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026 00:48↑ESE102° 11:22↑WSW258° 22:06↑E84° 10:44↑W268° 10:33:40 (-06:26)
yukonyukon mayo lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026 00:33↑ESE102° 11:08↑WSW258° 21:52↑E84° 10:30↑W268° 10:35:34 (-06:18)
yukonyukon ngựa trắng lúc 13:39 T5, 8 Tháng 10, 2026 00:25↑E101° 11:10↑W259° 21:51↑E85° 10:28↑W269° 10:45:45 (-05:33)


Bootstrap