yukon

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở cá rô phi

  • Cập nhật lần cuối: lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 00:18↑Đông101°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 11:04↑Tây259°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 20:02↑Đông Bắc Đông70°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 10:25↑Tây Bắc Tây282°
  • Số Giờ Ban Ngày: 10:46:36 (-05:55)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở cá rô phi

cá rô phi
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 7 Tháng 10, 2026 10:40:41 00:00:00
Hôm Qua 6 Tháng 10, 2026 10:46:36 +00:05:55
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 05:03:47 -05:36:54
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 19:52:35 +09:11:54

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở cá rô phi

cá rô phi

7 Ngày Mặt Trời Tới ở cá rô phi

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T4, 7 Tháng 10, 2026 00:18 11:04 10:46:36 -05:55 05:40 (22°) 149.487
T5, 8 Tháng 10, 2026 00:21 11:01 10:40:41 -05:55 05:39 (21.6°) 149.444
T6, 9 Tháng 10, 2026 00:23 10:58 10:34:44 -05:57 05:40 (21.3°) 149.401
T7, 10 Tháng 10, 2026 00:26 10:54 10:28:50 -05:54 05:39 (20.9°) 149.358
CN, 11 Tháng 10, 2026 00:29 10:51 10:22:54 -05:56 05:38 (20.5°) 149.315
T2, 12 Tháng 10, 2026 00:31 10:48 10:16:59 -05:55 05:38 (20.1°) 149.273
T3, 13 Tháng 10, 2026 00:34 10:45 10:11:03 -05:56 05:39 (19.7°) 149.23

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở cá rô phi

cá rô phi

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở cá rô phi

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T4, 7 Tháng 10, 2026 20:02 ↑ (70°) 10:25 ↑ (282°)
03:21 (35.2°) 377,883 8.19%
T5, 8 Tháng 10, 2026 21:42 ↑ (84°) 10:21 ↑ (269°)
04:06 (28.7°) 380,997 3.57%
T6, 9 Tháng 10, 2026 23:19 ↑ (99°) 10:16 ↑ (255°)
04:50 (22.3°) 384,538 0.85%
T7, 10 Tháng 10, 2026 00:57 ↑ (113°) 10:12 ↑ (242°)
Mặt Trăng Mới
05:35 (16.3°) 388,396 0%
CN, 11 Tháng 10, 2026 02:35 ↑ (127°) 10:08 ↑ (230°)
06:22 (10.9°) 392,384 1.13%
T2, 12 Tháng 10, 2026 04:18 ↑ (140°) 10:03 ↑ (217°)
07:10 (6.3°) 396,247 4.36%
T3, 13 Tháng 10, 2026 06:05 ↑ (154°) 09:58 ↑ (204°)
08:01 (2.9°) 399,697 9.81%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở yukon

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
yukonyukon xe cộ lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026 00:29↑E101° 11:16↑W259° 20:15↑ENE70° 10:36↑WNW282° 10:47:02 (-05:53)
yukonyukon cá rô phi lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026 00:18↑E101° 11:04↑W259° 20:02↑ENE70° 10:25↑WNW282° 10:46:36 (-05:55)
yukonyukon con quạ già lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026 00:54↑ESE103° 11:19↑WSW257° 20:07↑ENE65° 11:02↑WNW284° 10:25:10 (-07:38)
yukonyukon thành phố dawson lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026 00:45↑ESE101° 11:25↑WSW258° 20:21↑ENE68° 10:53↑WNW283° 10:40:06 (-06:26)
yukonyukon mayo lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026 00:30↑E101° 11:12↑WSW259° 20:08↑ENE69° 10:38↑WNW283° 10:41:52 (-06:17)
yukonyukon ngựa trắng lúc 16:48 T4, 7 Tháng 10, 2026 00:22↑E100° 11:13↑W260° 20:14↑ENE71° 10:29↑WNW282° 10:51:18 (-05:33)


Bootstrap