Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở valmiera
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 11:00↑Bắc Đông52°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 03:32↑Bắc Tây309°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 09:45↑Đông Bắc Đông74°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 00:31↑Tây Bắc Tây294°
- Số Giờ Ban Ngày: 16:32:46 (+04:08)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở valmiera
7 Ngày Mặt Trời Tới ở valmiera
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:00 | 03:32 | 16:32:46 | +04:08 | 19:15 (51.1°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:58 | 03:34 | 16:36:49 | +04:03 | 19:14 (51.4°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:56 | 03:36 | 16:40:49 | +04:00 | 19:15 (51.6°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:54 | 03:38 | 16:44:46 | +03:57 | 19:15 (51.8°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 10:52 | 03:40 | 16:48:39 | +03:53 | 19:14 (52.1°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 10:50 | 03:42 | 16:52:28 | +03:49 | 19:15 (52.3°) | 151.372 |
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 10:48 | 03:44 | 16:56:13 | +03:45 | 19:14 (52.5°) | 151.402 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở valmiera
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 09:45 ↑ (74°) | 00:31 ↑ (294°) | 17:00 (43°) | 367,289 | 9.14% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 09:51 ↑ (62°) | 02:15 ↑ (307°) | 17:51 (49.3°) | 362,531 | 3.65% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:00 ↑ (49°) | 04:04 ↑ (319°) | Mặt Trăng Mới |
18:48 (54.7°) | 359,349 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:16 ↑ (38°) | 05:49 ↑ (328°) | 19:50 (58.6°) | 358,094 | 0.51% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 10:48 ↑ (31°) | 20:55 (60.4°) | 358,880 | 4.63% | |||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 11:48 ↑ (29°) | 07:10 ↑ (331°) | 22:00 (60°) | 361,554 | 12.58% | ||
| T4, 20 Tháng 5, 2026 | 13:19 ↑ (35°) | 07:56 ↑ (327°) | 23:02 (57.4°) | 365,735 | 23.04% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Látvia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| daugavpils | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:04↑NE54° | 03:18↑NW307° | 09:44↑ENE75° | 00:21↑WNW293° | 16:14:14 (+03:46) | |
| liepāja | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:23↑NE53° | 03:44↑NW307° | 10:05↑ENE74° | 00:47↑WNW293° | 16:21:16 (+03:54) | |
| valmiera | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:00↑NE52° | 03:32↑NW309° | 09:45↑ENE74° | 00:31↑WNW294° | 16:32:46 (+04:08) | |
| gulbene | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:56↑NE52° | 03:25↑NW308° | 09:40↑ENE74° | 00:24↑WNW293° | 16:28:28 (+04:01) | |
| madonna | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:00↑NE53° | 03:25↑NW308° | 09:43↑ENE74° | 00:26↑WNW293° | 16:24:54 (+03:58) | |
| lỗ thông hơi | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:16↑NE52° | 03:47↑NW308° | 10:01↑ENE74° | 00:47↑WNW294° | 16:31:14 (+04:04) | |
| jelgava | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:11↑NE53° | 03:34↑NW308° | 09:54↑ENE74° | 00:36↑WNW293° | 16:22:42 (+03:56) | |
| Riga | lúc 03:37 T5, 14 Tháng 5, 2026 | 11:08↑NE53° | 03:34↑NW308° | 09:51↑ENE74° | 00:35↑WNW294° | 16:26:02 (+03:58) |