Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở gulbene
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 10:58↑Bắc Đông53°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 03:23↑Bắc Tây308°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 09:35↑Đông86°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 22:48↑Tây280°
- Số Giờ Ban Ngày: 16:24:27 (+04:05)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở gulbene
7 Ngày Mặt Trời Tới ở gulbene
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 10:58 | 03:23 | 16:24:27 | +04:05 | 19:09 (51.3°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:56 | 03:25 | 16:28:28 | +04:01 | 19:09 (51.5°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:54 | 03:27 | 16:32:27 | +03:59 | 19:09 (51.8°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:52 | 03:29 | 16:36:23 | +03:56 | 19:09 (52°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:51 | 03:31 | 16:40:14 | +03:51 | 19:09 (52.2°) | 151.311 |
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 10:49 | 03:32 | 16:44:03 | +03:49 | 19:09 (52.4°) | 151.342 |
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 10:47 | 03:34 | 16:47:46 | +03:43 | 19:09 (52.6°) | 151.372 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở gulbene
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 09:35 ↑ (86°) | 22:48 ↑ (280°) | 16:06 (36.6°) | 373,150 | 16.13% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 09:40 ↑ (74°) | 00:24 ↑ (293°) | 16:54 (43.3°) | 367,311 | 9.16% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 09:47 ↑ (62°) | 02:07 ↑ (306°) | 17:46 (49.6°) | 362,545 | 3.67% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 09:57 ↑ (50°) | 03:55 ↑ (318°) | Mặt Trăng Mới |
18:42 (55°) | 359,358 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:14 ↑ (39°) | 05:38 ↑ (327°) | 19:44 (58.9°) | 358,095 | 0.5% | ||
| T2, 18 Tháng 5, 2026 | 10:47 ↑ (32°) | 20:49 (60.8°) | 358,873 | 4.61% | |||
| T3, 19 Tháng 5, 2026 | 11:48 ↑ (30°) | 06:59 ↑ (330°) | 21:54 (60.3°) | 361,540 | 12.54% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Látvia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| daugavpils | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:06↑NE54° | 03:16↑NW306° | 09:37↑E86° | 22:47↑W280° | 16:10:28 (+03:49) | |
| liepāja | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:25↑NE54° | 03:42↑NW307° | 09:59↑E86° | 23:12↑W281° | 16:17:22 (+03:57) | |
| valmiera | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:02↑NE53° | 03:30↑NW308° | 09:41↑E86° | 22:54↑W281° | 16:28:38 (+04:09) | |
| gulbene | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 10:58↑NE53° | 03:23↑NW308° | 09:35↑E86° | 22:48↑W280° | 16:24:27 (+04:05) | |
| madonna | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:02↑NE53° | 03:23↑NW307° | 09:38↑E86° | 22:50↑W280° | 16:20:56 (+04:01) | |
| lỗ thông hơi | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:18↑NE53° | 03:45↑NW308° | 09:56↑E86° | 23:11↑W281° | 16:27:10 (+04:08) | |
| jelgava | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:13↑NE54° | 03:32↑NW307° | 09:48↑E86° | 23:00↑W280° | 16:18:46 (+03:57) | |
| Riga | lúc 18:22 T4, 13 Tháng 5, 2026 | 11:10↑NE53° | 03:32↑NW307° | 09:46↑E86° | 22:59↑W281° | 16:22:04 (+04:02) |