Estonia

Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở narva

  • Cập nhật lần cuối: lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026
  • Bình Minh Hôm Nay: 13:12↑Đông95°
  • Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:41↑Tây265°
  • Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 01:08↑Bắc Bắc Đông26°
  • Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 21:01↑Bắc Bắc Tây334°
  • Số Giờ Ban Ngày: 11:29:04 (-05:15)

Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở narva

narva
Ngày Tham Chiếu Ngày Số Giờ Ban Ngày Sự Khác Biệt so với Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay
Hôm Nay 1 Tháng 10, 2026 11:29:04 00:00:00
Hôm Qua 30 Tháng 9, 2026 11:34:19 +00:05:15
Đông Chí 22 Tháng 12, 2026 06:04:32 -05:24:32
Hạ Chí 21 Tháng 6, 2026 18:38:14 +07:09:10

Số Giờ Ban Ngày Hôm Nay ở narva

narva

7 Ngày Mặt Trời Tới ở narva

2026 Bình Minh/Hoàng Hôn Số Giờ Ban Ngày Giữa Trưa Mặt Trời
Ngày Bình Minh Hoàng Hôn Độ Dài Sự Khác Biệt Thời Gian Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km)
T5, 1 Tháng 10, 2026 13:12 00:41 11:29:04 -05:15 18:56 (27.4°) 149.745
T6, 2 Tháng 10, 2026 13:15 00:38 11:23:48 -05:16 18:56 (27°) 149.702
T7, 3 Tháng 10, 2026 13:17 00:35 11:18:32 -05:16 18:55 (26.6°) 149.659
CN, 4 Tháng 10, 2026 13:19 00:32 11:13:17 -05:15 18:55 (26.2°) 149.616
T2, 5 Tháng 10, 2026 13:22 00:29 11:08:02 -05:15 18:55 (25.8°) 149.573
T3, 6 Tháng 10, 2026 13:24 00:27 11:02:47 -05:15 18:55 (25.4°) 149.53
T4, 7 Tháng 10, 2026 13:26 00:24 10:57:32 -05:15 18:54 (25.1°) 149.487

Vị Trí Mặt Trăng Hôm Nay ở narva

narva

7 Ngày Mặt Trăng Tới ở narva

2026 Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn Đường Truyền Đỉnh
Ngày Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Mặt Trăng Mọc Giai Đoạn Thời Gian Khoảng Cách (km) Tỷ Lệ Chiếu Sáng
T5, 1 Tháng 10, 2026 01:08 ↑ (26°) 21:01 ↑ (334°)
10:38 (56.8°) 369,514 78.94%
T6, 2 Tháng 10, 2026 02:00 ↑ (23°) 22:20 ↑ (337°)
11:38 (58.5°) 369,318 66.91%
T7, 3 Tháng 10, 2026 03:29 ↑ (29°) 23:02 ↑ (333°)
Một Phần Cuối
12:40 (58.2°) 369,774 53.47%
CN, 4 Tháng 10, 2026 05:14 ↑ (40°) 23:19 ↑ (323°)
13:39 (56°) 370,779 40.17%
T2, 5 Tháng 10, 2026 23:27 ↑ (311°)
14:35 (52°) 372,268 28.3%
T3, 6 Tháng 10, 2026 07:00 ↑ (52°) 23:31 ↑ (299°)
15:27 (46.9°) 374,219 18.5%
T4, 7 Tháng 10, 2026 08:41 ↑ (66°) 23:33 ↑ (287°)
16:15 (40.9°) 376,641 10.91%

Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Estonia

Tên Quốc Gia Tên Thành Phố Thời Gian Hiện Tại Bình Minh Hoàng Hôn Mặt Trăng Mọc Mặt Trăng Lặn Số Giờ Ban Ngày
EstoniaEstonia haapsalu lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:31↑E95° 01:00↑W265° 01:34↑NNE27° 21:14↑NNW332° 11:29:35 (-05:10)
EstoniaEstonia đã trả tiền lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:23↑E95° 00:52↑W265° 01:26↑NNE27° 21:04↑NNW332° 11:29:40 (-05:11)
EstoniaEstonia bánh xe lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:18↑E95° 00:48↑W265° 01:29↑NNE29° 20:52↑NNW330° 11:30:22 (-05:03)
EstoniaEstonia kohtla-järve lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:16↑E95° 00:45↑W265° 01:11↑NNE25° 21:05↑NNW334° 11:29:00 (-05:16)
EstoniaEstonia pärnu lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:27↑E95° 00:57↑W265° 01:38↑NNE29° 21:01↑NNW330° 11:30:20 (-05:03)
EstoniaEstonia viljandi lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:22↑E95° 00:52↑W265° 01:34↑NNE29° 20:56↑NNW330° 11:30:22 (-05:03)
EstoniaEstonia kuressaare lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:35↑E95° 01:05↑W265° 01:48↑NNE29° 21:08↑NNW330° 11:30:28 (-05:02)
EstoniaEstonia rakvere lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:20↑E95° 00:48↑W265° 01:15↑NNE26° 21:08↑NNW333° 11:29:04 (-05:15)
EstoniaEstonia narva lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:12↑E95° 00:41↑W265° 01:08↑NNE26° 21:01↑NNW334° 11:29:04 (-05:15)
EstoniaEstonia Tallinn lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 13:26↑E95° 00:55↑W265° 01:21↑NNE25° 21:17↑NNW334° 11:28:56 (-05:15)


Bootstrap