Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở narva
- Cập nhật lần cuối: lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 13:12↑Đông95°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:41↑Tây265°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 01:08↑Bắc Bắc Đông26°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 21:01↑Bắc Bắc Tây334°
- Số Giờ Ban Ngày: 11:29:04 (-05:15)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở narva
7 Ngày Mặt Trời Tới ở narva
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:12 | 00:41 | 11:29:04 | -05:15 | 18:56 (27.4°) | 149.745 |
| T6, 2 Tháng 10, 2026 | 13:15 | 00:38 | 11:23:48 | -05:16 | 18:56 (27°) | 149.702 |
| T7, 3 Tháng 10, 2026 | 13:17 | 00:35 | 11:18:32 | -05:16 | 18:55 (26.6°) | 149.659 |
| CN, 4 Tháng 10, 2026 | 13:19 | 00:32 | 11:13:17 | -05:15 | 18:55 (26.2°) | 149.616 |
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 13:22 | 00:29 | 11:08:02 | -05:15 | 18:55 (25.8°) | 149.573 |
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 13:24 | 00:27 | 11:02:47 | -05:15 | 18:55 (25.4°) | 149.53 |
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 13:26 | 00:24 | 10:57:32 | -05:15 | 18:54 (25.1°) | 149.487 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở narva
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T5, 1 Tháng 10, 2026 | 01:08 ↑ (26°) | 21:01 ↑ (334°) | 10:38 (56.8°) | 369,514 | 78.94% | ||
| T6, 2 Tháng 10, 2026 | 02:00 ↑ (23°) | 22:20 ↑ (337°) | 11:38 (58.5°) | 369,318 | 66.91% | ||
| T7, 3 Tháng 10, 2026 | 03:29 ↑ (29°) | 23:02 ↑ (333°) | Một Phần Cuối |
12:40 (58.2°) | 369,774 | 53.47% | |
| CN, 4 Tháng 10, 2026 | 05:14 ↑ (40°) | 23:19 ↑ (323°) | 13:39 (56°) | 370,779 | 40.17% | ||
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 23:27 ↑ (311°) | 14:35 (52°) | 372,268 | 28.3% | |||
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 07:00 ↑ (52°) | 23:31 ↑ (299°) | 15:27 (46.9°) | 374,219 | 18.5% | ||
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 08:41 ↑ (66°) | 23:33 ↑ (287°) | 16:15 (40.9°) | 376,641 | 10.91% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Estonia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| haapsalu | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:31↑E95° | 01:00↑W265° | 01:34↑NNE27° | 21:14↑NNW332° | 11:29:35 (-05:10) | |
| đã trả tiền | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:23↑E95° | 00:52↑W265° | 01:26↑NNE27° | 21:04↑NNW332° | 11:29:40 (-05:11) | |
| bánh xe | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:18↑E95° | 00:48↑W265° | 01:29↑NNE29° | 20:52↑NNW330° | 11:30:22 (-05:03) | |
| kohtla-järve | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:16↑E95° | 00:45↑W265° | 01:11↑NNE25° | 21:05↑NNW334° | 11:29:00 (-05:16) | |
| pärnu | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:27↑E95° | 00:57↑W265° | 01:38↑NNE29° | 21:01↑NNW330° | 11:30:20 (-05:03) | |
| viljandi | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:22↑E95° | 00:52↑W265° | 01:34↑NNE29° | 20:56↑NNW330° | 11:30:22 (-05:03) | |
| kuressaare | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:35↑E95° | 01:05↑W265° | 01:48↑NNE29° | 21:08↑NNW330° | 11:30:28 (-05:02) | |
| rakvere | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:20↑E95° | 00:48↑W265° | 01:15↑NNE26° | 21:08↑NNW333° | 11:29:04 (-05:15) | |
| narva | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:12↑E95° | 00:41↑W265° | 01:08↑NNE26° | 21:01↑NNW334° | 11:29:04 (-05:15) | |
| Tallinn | lúc 16:40 T5, 1 Tháng 10, 2026 | 13:26↑E95° | 00:55↑W265° | 01:21↑NNE25° | 21:17↑NNW334° | 11:28:56 (-05:15) |