Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở Estonia(Tallinn)
- Cập nhật lần cuối: lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 14:04↑Đông Nam Đông107°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:09↑Tây Tây Nam253°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 22:22↑Nam Nam Đông152°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 02:55↑Nam Nam Tây210°
- Số Giờ Ban Ngày: 10:04:48 (-05:13)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở Estonia(Tallinn)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở Estonia(Tallinn)
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T7, 17 Tháng 10, 2026 | 14:04 | 00:09 | 10:04:48 | -05:13 | 19:05 (21.2°) | 149.06 |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 14:07 | 00:06 | 09:59:34 | -05:14 | 19:05 (20.9°) | 149.018 |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:09 | 00:03 | 09:54:20 | -05:14 | 19:04 (20.5°) | 148.976 |
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 14:11 | 00:00 | 09:49:08 | -05:12 | 19:04 (20.2°) | 148.934 |
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 14:14 | 23:57 | 09:43:56 | -05:12 | 19:05 (19.8°) | 148.893 |
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 14:16 | 23:55 | 09:38:44 | -05:12 | 19:04 (19.4°) | 148.852 |
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 14:19 | 23:52 | 09:33:33 | -05:11 | 19:04 (19.1°) | 148.81 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở Estonia(Tallinn)
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T7, 17 Tháng 10, 2026 | 22:22 ↑ (152°) | 02:55 ↑ (210°) | 00:38 (4.2°) | 404,375 | 43.22% | ||
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 22:36 ↑ (144°) | 04:22 ↑ (219°) | Một Phần Cuối |
01:28 (6.8°) | 402,768 | 53.91% | |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 22:43 ↑ (134°) | 05:52 ↑ (229°) | 02:17 (10.5°) | 399,824 | 64.02% | ||
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 22:47 ↑ (123°) | 03:03 (15.2°) | 395,707 | 73.17% | |||
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 22:49 ↑ (112°) | 07:21 ↑ (241°) | 03:47 (20.7°) | 390,690 | 81.22% | ||
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 22:50 ↑ (100°) | 08:50 ↑ (253°) | 04:31 (26.7°) | 385,140 | 88.08% | ||
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 22:51 ↑ (88°) | 10:19 ↑ (266°) | 05:15 (33.1°) | 379,503 | 93.64% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Estonia
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Cập nhật lần cuối | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| haapsalu | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 14:08↑Đông Nam Đông107° | 00:15↑Tây Tây Nam253° | 22:20↑Nam Nam Đông150° | 03:07↑Nam Nam Tây211° | 10:07:10 (-05:07) | |
| đã trả tiền | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 14:00↑Đông Nam Đông107° | 00:07↑Tây Tây Nam253° | 22:11↑Nam Nam Đông150° | 02:59↑Nam Nam Tây211° | 10:07:25 (-05:06) | |
| bánh xe | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 13:54↑Đông Nam Đông107° | 00:03↑Tây Tây Nam253° | 22:00↑Nam Nam Đông149° | 03:01↑Nam Nam Tây213° | 10:09:49 (-05:00) | |
| kohtla-järve | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 13:54↑Đông Nam Đông107° | 23:59↑Tây Tây Nam253° | 22:12↑Nam Nam Đông152° | 02:45↑Nam Nam Tây210° | 10:04:59 (-05:14) | |
| pärnu | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 14:03↑Đông Nam Đông107° | 00:12↑Tây Tây Nam253° | 22:09↑Nam Nam Đông149° | 03:10↑Nam Nam Tây213° | 10:09:42 (-05:01) | |
| viljandi | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 13:58↑Đông Nam Đông107° | 00:08↑Tây Tây Nam253° | 22:04↑Nam Nam Đông149° | 03:05↑Nam Nam Tây213° | 10:09:48 (-05:00) | |
| kuressaare | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 14:10↑Đông Nam Đông106° | 00:20↑Tây Tây Nam253° | 22:16↑Nam Nam Đông148° | 03:20↑Nam Nam Tây213° | 10:10:17 (-04:58) | |
| rakvere | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 13:57↑Đông Nam Đông107° | 00:02↑Tây Tây Nam253° | 22:15↑Nam Nam Đông152° | 02:49↑Nam Nam Tây210° | 10:05:13 (-05:13) | |
| narva | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 13:50↑Đông Nam Đông107° | 23:55↑Tây Tây Nam253° | 22:07↑Nam Nam Đông151° | 02:41↑Nam Nam Tây210° | 10:05:10 (-05:13) | |
| Tallinn | lúc 05:40 T7, 17 Tháng 10, 2026 | 14:04↑Đông Nam Đông107° | 00:09↑Tây Tây Nam253° | 22:22↑Nam Nam Đông152° | 02:55↑Nam Nam Tây210° | 10:04:48 (-05:13) |