Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở praha
- Cập nhật lần cuối: lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 14:31↑Đông Nam Đông105°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 01:04↑Tây Tây Nam255°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 22:33↑Đông Nam Đông123°
- Số Giờ Ban Ngày: 10:32:57 (-03:37)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở praha
7 Ngày Mặt Trời Tới ở praha
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:31 | 01:04 | 10:32:57 | -03:37 | 19:46 (29.8°) | 148.976 |
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 14:33 | 01:02 | 10:29:22 | -03:35 | 19:46 (29.5°) | 148.934 |
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 14:34 | 01:00 | 10:25:46 | -03:36 | 19:46 (29.1°) | 148.893 |
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 14:36 | 00:58 | 10:22:12 | -03:34 | 19:46 (28.8°) | 148.852 |
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 14:38 | 00:56 | 10:18:38 | -03:34 | 19:46 (28.4°) | 148.81 |
| T7, 24 Tháng 10, 2026 | 14:39 | 00:54 | 10:15:05 | -03:33 | 19:46 (28.1°) | 148.769 |
| CN, 25 Tháng 10, 2026 | 14:41 | 00:52 | 10:11:34 | -03:31 | 19:46 (27.7°) | 148.729 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở praha
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 22:33 ↑ (123°) | 02:58 (20°) | 399,725 | 64.28% | |||
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 22:52 ↑ (116°) | 07:24 ↑ (239°) | 03:44 (24.7°) | 395,579 | 73.41% | ||
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 23:07 ↑ (107°) | 08:38 ↑ (248°) | 04:28 (30.2°) | 390,542 | 81.43% | ||
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 23:21 ↑ (98°) | 09:52 ↑ (257°) | 05:11 (36.2°) | 384,987 | 88.25% | ||
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 23:35 ↑ (88°) | 11:07 ↑ (267°) | 05:56 (42.6°) | 379,350 | 93.77% | ||
| T7, 24 Tháng 10, 2026 | 23:49 ↑ (78°) | 12:25 ↑ (277°) | 06:42 (49.1°) | 374,113 | 97.76% | ||
| CN, 25 Tháng 10, 2026 | 00:06 ↑ (69°) | 13:46 ↑ (287°) | Vào ngày này, mặt trăng không đi qua đường truyền đỉnh. | ||||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở cộng hòa séc
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| brno | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:21↑ESE105° | 00:56↑WSW255° | 22:21↑ESE123° | 10:35:50 (-03:30) | ||
| olomouc (Ôlômúc) | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:19↑ESE105° | 00:53↑WSW255° | 22:20↑ESE123° | 10:34:33 (-03:33) | ||
| tábor | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:29↑ESE105° | 01:04↑WSW255° | 22:29↑ESE123° | 10:35:07 (-03:31) | ||
| hradec-králové | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:26↑ESE105° | 00:58↑WSW255° | 22:28↑ESE124° | 10:32:32 (-03:38) | ||
| ostrava | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:15↑ESE105° | 00:49↑WSW255° | 22:16↑ESE123° | 10:33:49 (-03:35) | ||
| cây teplice | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:34↑ESE105° | 01:05↑WSW255° | 22:38↑SE124° | 10:31:04 (-03:42) | ||
| karlovy-vary | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:38↑ESE105° | 01:10↑WSW255° | 22:40↑ESE124° | 10:32:27 (-03:37) | ||
| xin vui lòng | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:35↑ESE105° | 01:08↑WSW255° | 22:36↑ESE123° | 10:34:02 (-03:34) | ||
| Ústí-nad-labem | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:34↑ESE105° | 01:04↑WSW255° | 22:37↑SE124° | 10:31:01 (-03:41) | ||
| tự do | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:30↑ESE105° | 01:00↑WSW255° | 22:33↑SE124° | 10:30:41 (-03:43) | ||
| praha | lúc 22:24 T2, 19 Tháng 10, 2026 | 14:31↑ESE105° | 01:04↑WSW255° | 22:33↑ESE123° | 10:32:57 (-03:37) |