Tiền tệ của cộng hòa séc
- Tên tiền tệ: Koruna Cộng hòa Séc
- Mã ISO 4217: CZK
- Tỷ giá hối đoái(Koruna Cộng hòa Séc): 0.0343Bảng Anh (lúc 01:10 29 tháng 10, 2026)
- Đơn vị phụ: Haler
- Tiền xu(Koruna Cộng hòa Séc): 1,2,5,10,20,50
- Tiền giấy(Koruna Cộng hòa Séc): 100,200,500,1000,2000,5000
Thông tin tiền tệ
| Tên mục | Giá trị |
|---|---|
| Mã tiền tệ | CZK |
| Ký hiệu tiền tệ | Kč |
| Quốc gia sử dụng | Cộng hòa Séc |
| Đơn vị phụ | Haler |
| Tiền giấy |
Koruna Cộng hòa Séc:100,200,500,1000,2000,5000 |
| Tiền xu |
Koruna Cộng hòa Séc:1,2,5,10,20,50 |
Quy đổi tiền tệ
Bảng quy đổi tiền tệ
| 種類 | Koruna Cộng hòa Séc | Bảng Anh |
|---|---|---|
| Tiền xu | 1Koruna Cộng hòa Séc | 0.03Bảng Anh |
| Tiền xu | 2Koruna Cộng hòa Séc | 0.07Bảng Anh |
| Tiền xu | 5Koruna Cộng hòa Séc | 0.17Bảng Anh |
| Tiền xu | 10Koruna Cộng hòa Séc | 0.34Bảng Anh |
| Tiền xu | 20Koruna Cộng hòa Séc | 0.69Bảng Anh |
| Tiền xu | 50Koruna Cộng hòa Séc | 1.72Bảng Anh |
| Tiền giấy | 100Koruna Cộng hòa Séc | 3.43Bảng Anh |
| Tiền giấy | 200Koruna Cộng hòa Séc | 6.87Bảng Anh |
| Tiền giấy | 500Koruna Cộng hòa Séc | 17.17Bảng Anh |
| Tiền giấy | 1000Koruna Cộng hòa Séc | 34.34Bảng Anh |
| Tiền giấy | 2000Koruna Cộng hòa Séc | 68.68Bảng Anh |
| Tiền giấy | 5000Koruna Cộng hòa Séc | 171.71Bảng Anh |