Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở gomel
- Cập nhật lần cuối: lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 13:27↑Đông Nam Đông105°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 23:56↑Tây Tây Nam255°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 21:15↑Nam Đông132°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 04:50↑Tây Nam230°
- Số Giờ Ban Ngày: 10:28:57 (-03:58)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở gomel
7 Ngày Mặt Trời Tới ở gomel
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:27 | 23:56 | 10:28:57 | -03:58 | 18:40 (27.9°) | 149.018 |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 13:29 | 23:53 | 10:25:00 | -03:57 | 18:41 (27.5°) | 148.976 |
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 13:31 | 23:51 | 10:21:05 | -03:55 | 18:39 (27.2°) | 148.934 |
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 13:32 | 23:49 | 10:17:09 | -03:56 | 18:40 (26.8°) | 148.893 |
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 13:34 | 23:47 | 10:13:15 | -03:54 | 18:40 (26.4°) | 148.852 |
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 13:36 | 23:45 | 10:09:21 | -03:54 | 18:40 (26.1°) | 148.81 |
| T7, 24 Tháng 10, 2026 | 13:38 | 23:43 | 10:05:29 | -03:52 | 18:40 (25.7°) | 148.769 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở gomel
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 21:15 ↑ (132°) | 04:50 ↑ (230°) | Một Phần Cuối |
01:02 (13.7°) | 402,807 | 53.73% | |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 21:36 ↑ (126°) | 01:50 (17.5°) | 399,888 | 63.84% | |||
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 21:52 ↑ (118°) | 06:05 ↑ (237°) | 02:36 (22.1°) | 395,791 | 73.02% | ||
| T4, 21 Tháng 10, 2026 | 22:05 ↑ (109°) | 07:21 ↑ (246°) | 03:20 (27.6°) | 390,787 | 81.09% | ||
| T5, 22 Tháng 10, 2026 | 22:17 ↑ (99°) | 08:38 ↑ (256°) | 04:04 (33.6°) | 385,243 | 87.97% | ||
| T6, 23 Tháng 10, 2026 | 22:27 ↑ (89°) | 09:56 ↑ (266°) | 04:48 (40°) | 379,603 | 93.55% | ||
| T7, 24 Tháng 10, 2026 | 22:39 ↑ (78°) | 11:17 ↑ (277°) | 05:34 (46.5°) | 374,337 | 97.62% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Bêlarut
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| babruysk | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:35↑ESE105° | 00:01↑WSW255° | 21:27↑SE133° | 04:53↑SW229° | 10:26:23 (-04:04) | |
| gomel | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:27↑ESE105° | 23:56↑WSW255° | 21:15↑SE132° | 04:50↑SW230° | 10:28:57 (-03:58) | |
| tiếng Ba Lan | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:41↑ESE106° | 23:59↑WSW254° | 21:45↑SE137° | 04:39↑SW226° | 10:17:29 (-04:26) | |
| baranovichi | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:48↑ESE105° | 00:14↑WSW255° | 21:40↑SE133° | 05:06↑SW229° | 10:26:25 (-04:03) | |
| grodno | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:58↑ESE105° | 00:22↑WSW255° | 21:52↑SE134° | 05:12↑SW228° | 10:24:27 (-04:09) | |
| salihorsk | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:41↑ESE105° | 00:09↑WSW255° | 21:31↑SE133° | 05:02↑SW229° | 10:27:41 (-04:01) | |
| máy cưa | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:40↑ESE105° | 00:02↑WSW254° | 21:37↑SE135° | 04:49↑SW227° | 10:22:26 (-04:14) | |
| minsk | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:43↑ESE105° | 00:07↑WSW255° | 21:38↑SE134° | 04:55↑SW228° | 10:23:37 (-04:11) | |
| vitebsk | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:35↑ESE106° | 23:54↑WSW254° | 21:37↑SE136° | 04:35↑SW226° | 10:18:38 (-04:24) | |
| brest (Belarus) | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:56↑ESE105° | 00:25↑WSW255° | 21:43↑SE132° | 05:22↑SW230° | 10:30:02 (-03:54) | |
| mogilev | lúc 02:47 CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:32↑ESE105° | 23:56↑WSW255° | 21:27↑SE134° | 04:43↑SW228° | 10:23:39 (-04:11) |