Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở brest (Belarus)
- Cập nhật lần cuối: lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 13:49↑Đông Nam Đông102°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:34↑Tây Tây Nam258°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 18:34↑Nam Đông136°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 01:34↑Tây Nam223°
- Số Giờ Ban Ngày: 10:45:42 (-03:57)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở brest (Belarus)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở brest (Belarus)
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:49 | 00:34 | 10:45:42 | -03:57 | 19:10 (29.7°) | 149.187 |
| T5, 15 Tháng 10, 2026 | 13:50 | 00:32 | 10:41:47 | -03:55 | 19:10 (29.3°) | 149.145 |
| T6, 16 Tháng 10, 2026 | 13:52 | 00:30 | 10:37:51 | -03:56 | 19:09 (28.9°) | 149.102 |
| T7, 17 Tháng 10, 2026 | 13:54 | 00:28 | 10:33:56 | -03:55 | 19:09 (28.6°) | 149.06 |
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 13:56 | 00:25 | 10:30:02 | -03:54 | 19:09 (28.2°) | 149.018 |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 13:57 | 00:23 | 10:26:08 | -03:54 | 19:10 (27.8°) | 148.976 |
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 13:59 | 00:21 | 10:22:15 | -03:53 | 19:10 (27.5°) | 148.934 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở brest (Belarus)
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T4, 14 Tháng 10, 2026 | 18:34 ↑ (136°) | 01:34 ↑ (223°) | 22:04 (11.6°) | 401,346 | 13.84% | ||
| T5, 15 Tháng 10, 2026 | 19:40 ↑ (139°) | 02:14 ↑ (221°) | 22:57 (10.2°) | 403,543 | 22.46% | ||
| T6, 16 Tháng 10, 2026 | 20:33 ↑ (139°) | 03:07 ↑ (221°) | 23:50 (10.2°) | 404,609 | 32.51% | ||
| T7, 17 Tháng 10, 2026 | 21:14 ↑ (137°) | 04:11 ↑ (224°) | 00:42 (11.5°) | 404,373 | 43.24% | ||
| CN, 18 Tháng 10, 2026 | 21:43 ↑ (132°) | 05:22 ↑ (230°) | Một Phần Cuối |
01:32 (14.1°) | 402,761 | 53.94% | |
| T2, 19 Tháng 10, 2026 | 22:04 ↑ (125°) | 02:20 (17.9°) | 399,817 | 64.04% | |||
| T3, 20 Tháng 10, 2026 | 22:21 ↑ (117°) | 06:37 ↑ (238°) | 03:06 (22.6°) | 395,698 | 73.19% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở Bêlarut
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| babruysk | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:28↑ESE103° | 00:10↑WSW257° | 18:19↑SE137° | 01:03↑SW222° | 10:42:41 (-04:06) | |
| gomel | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:20↑ESE102° | 00:04↑WSW257° | 18:06↑SE136° | 01:01↑SW223° | 10:44:49 (-04:00) | |
| tiếng Ba Lan | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:33↑ESE103° | 00:08↑WSW257° | 18:40↑SE141° | 00:46↑SW218° | 10:35:19 (-04:28) | |
| baranovichi | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:41↑ESE103° | 00:23↑WSW257° | 18:32↑SE137° | 01:16↑SW222° | 10:42:43 (-04:06) | |
| grodno | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:50↑ESE103° | 00:31↑WSW257° | 18:45↑SE138° | 01:21↑SW221° | 10:41:04 (-04:11) | |
| salihorsk | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:34↑ESE102° | 00:18↑WSW257° | 18:23↑SE136° | 01:13↑SW222° | 10:43:46 (-04:03) | |
| máy cưa | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:33↑ESE103° | 00:12↑WSW257° | 18:30↑SE139° | 00:58↑SW220° | 10:39:25 (-04:16) | |
| minsk | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:36↑ESE103° | 00:16↑WSW257° | 18:32↑SE138° | 01:04↑SW221° | 10:40:23 (-04:14) | |
| vitebsk | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:27↑ESE103° | 00:03↑WSW257° | 18:31↑SE140° | 00:42↑SW219° | 10:36:17 (-04:25) | |
| brest (Belarus) | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:49↑ESE102° | 00:34↑WSW258° | 18:34↑SE136° | 01:34↑SW223° | 10:45:42 (-03:57) | |
| mogilev | lúc 02:39 T4, 14 Tháng 10, 2026 | 13:25↑ESE103° | 00:05↑WSW257° | 18:20↑SE138° | 00:53↑SW221° | 10:40:25 (-04:14) |