Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở sumqayit
- Thời Gian Hiện Tại: lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 10:29↑Đông Bắc Đông65°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 00:48↑Tây Bắc Tây295°
- Mặt Trăng Mọc Hôm Nay: 07:23↑Đông Nam Đông104°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 18:37↑Tây259°
- Số Giờ Ban Ngày: 14:18:28 (+02:04)
7 Ngày Mặt Trời Tới ở sumqayit
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:29 | 00:48 | 14:18:28 | +02:04 | 17:37 (67.3°) | 151.117 |
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 10:28 | 00:49 | 14:20:30 | +02:02 | 17:38 (67.6°) | 151.15 |
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 10:27 | 00:50 | 14:22:30 | +02:00 | 17:37 (67.8°) | 151.183 |
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 10:26 | 00:51 | 14:24:26 | +01:56 | 17:37 (68.1°) | 151.216 |
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 10:25 | 00:52 | 14:26:23 | +01:57 | 17:37 (68.3°) | 151.248 |
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 10:24 | 00:53 | 14:28:16 | +01:53 | 17:37 (68.6°) | 151.28 |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:24 | 00:53 | 14:30:08 | +01:52 | 17:37 (68.8°) | 151.311 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở sumqayit
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| T2, 11 Tháng 5, 2026 | 07:23 ↑ (104°) | 18:37 ↑ (259°) | 12:59 (39.9°) | 386,234 | 33.48% | ||
| T3, 12 Tháng 5, 2026 | 07:46 ↑ (96°) | 19:45 ↑ (268°) | 13:43 (46.1°) | 379,925 | 24.67% | ||
| T4, 13 Tháng 5, 2026 | 08:08 ↑ (88°) | 20:55 ↑ (277°) | 14:29 (52.8°) | 373,555 | 16.63% | ||
| T5, 14 Tháng 5, 2026 | 08:32 ↑ (79°) | 22:09 ↑ (286°) | 15:16 (59.5°) | 367,668 | 9.58% | ||
| T6, 15 Tháng 5, 2026 | 08:59 ↑ (71°) | 23:28 ↑ (294°) | 16:08 (65.8°) | 362,814 | 3.97% | ||
| T7, 16 Tháng 5, 2026 | 09:32 ↑ (63°) | 00:49 ↑ (301°) | Mặt Trăng Mới |
17:05 (71.3°) | 359,509 | 0% | |
| CN, 17 Tháng 5, 2026 | 10:13 ↑ (57°) | 02:10 ↑ (306°) | 18:07 (75.3°) | 358,114 | 0.38% | ||
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở người Azerbaijan
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| aghjabadi | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:39↑ENE66° | 00:55↑WNW295° | 07:31↑ESE104° | 18:47↑W259° | 14:15:55 (+02:01) | |
| lankaran | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:37↑ENE66° | 00:47↑WNW294° | 07:24↑ESE104° | 18:43↑W260° | 14:09:51 (+01:55) | |
| shamakhi | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:33↑ENE65° | 00:52↑WNW295° | 07:27↑ESE104° | 18:42↑W259° | 14:18:42 (+02:03) | |
| baku | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:29↑ENE66° | 00:46↑WNW295° | 07:22↑ESE104° | 18:37↑W259° | 14:17:30 (+02:02) | |
| mingachevir | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:39↑ENE65° | 00:59↑WNW295° | 07:34↑ESE104° | 18:48↑W259° | 14:19:22 (+02:04) | |
| lễ shirvan | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:34↑ENE66° | 00:49↑WNW295° | 07:25↑ESE104° | 18:41↑W259° | 14:15:22 (+02:01) | |
| cần sa | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:42↑ENE65° | 01:01↑WNW295° | 07:37↑ESE104° | 18:51↑W259° | 14:18:58 (+02:04) | |
| nakhchivan | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:50↑ENE66° | 01:01↑WNW294° | 07:39↑ESE104° | 18:57↑W260° | 14:12:00 (+01:56) | |
| sumqayit | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:29↑ENE65° | 00:48↑WNW295° | 07:23↑ESE104° | 18:37↑W259° | 14:18:28 (+02:04) | |
| khachmaz | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:31↑ENE65° | 00:53↑WNW295° | 07:28↑ESE105° | 18:40↑W259° | 14:22:49 (+02:08) | |
| shaki | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:38↑ENE65° | 00:59↑WNW295° | 07:34↑ESE104° | 18:47↑W259° | 14:21:30 (+02:06) | |
| xankendi | lúc 21:52 T2, 11 Tháng 5, 2026 | 10:43↑ENE66° | 00:57↑WNW295° | 07:34↑ESE104° | 18:50↑W259° | 14:14:48 (+01:59) |