Mặt Trời và Mặt Trăng Hôm Nay ở lankaran
- Cập nhật lần cuối: lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026
- Bình Minh Hôm Nay: 11:44↑Đông95°
- Hoàng Hôn Hôm Nay: 23:24↑Tây265°
- Mặt Trăng Lặn Hôm Nay: 20:00↑Tây Bắc Tây302°
- Số Giờ Ban Ngày: 11:40:21 (-02:29)
Vị Trí Mặt Trời Hôm Nay ở lankaran
7 Ngày Mặt Trời Tới ở lankaran
| 2026 | Bình Minh/Hoàng Hôn | Số Giờ Ban Ngày | Giữa Trưa Mặt Trời | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Bình Minh | Hoàng Hôn | Độ Dài | Sự Khác Biệt | Thời Gian | Khoảng Cách Tới Mặt Trời (Triệu km) |
| CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:44 | 23:24 | 11:40:21 | -02:29 | 17:32 (46.8°) | 149.616 |
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 11:44 | 23:22 | 11:37:52 | -02:29 | 17:32 (46.5°) | 149.573 |
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 11:45 | 23:21 | 11:35:23 | -02:29 | 17:32 (46.1°) | 149.53 |
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 11:46 | 23:19 | 11:32:54 | -02:29 | 17:32 (45.7°) | 149.487 |
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 11:47 | 23:17 | 11:30:26 | -02:28 | 17:32 (45.3°) | 149.444 |
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 11:48 | 23:16 | 11:27:58 | -02:28 | 17:31 (44.9°) | 149.401 |
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 11:49 | 23:14 | 11:25:30 | -02:28 | 17:31 (44.5°) | 149.358 |
7 Ngày Mặt Trăng Tới ở lankaran
| 2026 | Mặt Trăng Mọc/Mặt Trăng Lặn/Giai Đoạn | Đường Truyền Đỉnh | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Mặt Trăng Mọc | Giai Đoạn | Thời Gian | Khoảng Cách (km) | Tỷ Lệ Chiếu Sáng |
| CN, 4 Tháng 10, 2026 | 20:00 ↑ (302°) | 12:15 (76.7°) | 370,710 | 40.89% | |||
| T2, 5 Tháng 10, 2026 | 05:37 ↑ (60°) | 20:39 ↑ (296°) | 13:12 (72.9°) | 372,173 | 28.9% | ||
| T3, 6 Tháng 10, 2026 | 06:50 ↑ (66°) | 21:11 ↑ (289°) | 14:04 (67.8°) | 374,098 | 18.99% | ||
| T4, 7 Tháng 10, 2026 | 08:02 ↑ (74°) | 21:38 ↑ (282°) | 14:53 (61.9°) | 376,495 | 11.27% | ||
| T5, 8 Tháng 10, 2026 | 09:11 ↑ (82°) | 22:03 ↑ (273°) | 15:39 (55.5°) | 379,372 | 5.66% | ||
| T6, 9 Tháng 10, 2026 | 10:19 ↑ (91°) | 22:26 ↑ (265°) | 16:24 (49°) | 382,710 | 1.98% | ||
| T7, 10 Tháng 10, 2026 | 11:25 ↑ (99°) | 22:50 ↑ (257°) | Mặt Trăng Mới |
17:08 (42.7°) | 386,426 | 0% | |
Mặt Trời và Mặt Trăng theo Thành Phố ở người Azerbaijan
| Tên Quốc Gia | Tên Thành Phố | Thời Gian Hiện Tại | Bình Minh | Hoàng Hôn | Mặt Trăng Mọc | Mặt Trăng Lặn | Số Giờ Ban Ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| aghjabadi | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:50↑E95° | 23:29↑W265° | 20:10↑WNW303° | 11:39:10 (-02:36) | ||
| lankaran | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:44↑E95° | 23:24↑W265° | 20:00↑WNW302° | 11:40:21 (-02:29) | ||
| shamakhi | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:45↑E95° | 23:24↑W265° | 20:07↑WNW303° | 11:38:37 (-02:41) | ||
| baku | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:40↑E95° | 23:19↑W265° | 20:01↑WNW303° | 11:38:53 (-02:38) | ||
| mingachevir | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:52↑E95° | 23:30↑W265° | 20:14↑WNW303° | 11:38:29 (-02:41) | ||
| lễ shirvan | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:44↑E95° | 23:23↑W265° | 20:04↑WNW303° | 11:39:17 (-02:36) | ||
| cần sa | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:54↑E95° | 23:33↑W265° | 20:17↑WNW303° | 11:38:34 (-02:40) | ||
| nakhchivan | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:57↑E95° | 23:37↑W265° | 20:16↑WNW302° | 11:39:55 (-02:31) | ||
| sumqayit | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:41↑E95° | 23:19↑W265° | 20:03↑WNW303° | 11:38:41 (-02:39) | ||
| khachmaz | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:45↑E95° | 23:22↑W265° | 20:10↑WNW304° | 11:37:51 (-02:44) | ||
| shaki | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:51↑E95° | 23:29↑W265° | 20:15↑WNW303° | 11:38:05 (-02:43) | ||
| xankendi | lúc 23:48 CN, 4 Tháng 10, 2026 | 11:52↑E95° | 23:31↑W265° | 20:12↑WNW303° | 11:39:23 (-02:35) |